“Việc nâng cấp quan hệ giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu lên Đối tác chiến lược toàn diện là một dấu mốc rất có ý nghĩa. Tôi đã chứng kiến khoảng 25 năm của hành trình này kể từ khi lần đầu đến Việt Nam vào năm 2002. Rất ít người có thể hình dung rằng chỉ trong vòng 25 năm, mối quan hệ này lại đạt được chiều sâu và độ rộng như hiện nay. Không chỉ vậy, Việt Nam đã xây dựng được mạng lưới khoảng 15 quan hệ đối tác toàn diện cùng nhiều Hiệp định thương mại tự do với các quốc gia trên thế giới. Đây thực sự là một thành tựu rất đáng ghi nhận.
Với dấu mốc mới này, tôi tin rằng niềm tin sẽ tiếp tục được củng cố và hy vọng sẽ xuất hiện một làn sóng đầu tư mới với quy mô lớn hơn trong những năm tới, đặc biệt trong các lĩnh vực mà châu Âu có thế mạnh như chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số. Đây có thể là khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới của dòng vốn đầu tư từ EU vào Việt Nam.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển rất quan trọng. Nền kinh tế của quốc gia tiếp tục mở rộng, môi trường chính trị duy trì ổn định và các nhà lãnh đạo đã đặt ra những mục tiêu kinh tế rõ ràng, tham vọng. Đây là thời điểm then chốt để các nhà đầu tư châu Âu nhìn nhận Việt Nam như một thị trường chiến lược dài hạn.
Hiện nay, Việt Nam không chỉ xuất hiện thường xuyên trong các tính toán chiến lược của các tập đoàn châu Âu mà còn dần trở thành một điểm đến quan trọng, giữ vai trò thiết yếu trong định hướng phát triển toàn cầu của họ.
Các doanh nghiệp châu Âu có thế mạnh rõ rệt trong những lĩnh vực như chuyển đổi số, chuyển đổi năng lượng và phát triển hạ tầng. Đây đều là những lĩnh vực phù hợp chặt chẽ với các ưu tiên phát triển của Việt Nam. Quan trọng hơn, mối quan hệ giữa châu Âu và Việt Nam mang tính bổ trợ cao, với rất ít lĩnh vực cạnh tranh trực tiếp, từ đó mở ra tiềm năng hợp tác cùng có lợi.
Thương mại giữa Việt Nam và châu Âu đã tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt kể từ khi Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam (EUVFTA) có hiệu lực. Chỉ trong 6 năm qua, mức tăng trưởng thương mại đã chiếm khoảng một nửa so với tổng mức đạt được trong suốt ba thập kỷ trước đó, cho thấy đà phát triển rất tích cực và bền vững.
Tuy nhiên, phần lớn kim ngạch xuất khẩu hiện nay đến từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, thay vì doanh nghiệp trong nước. Dù điều này vẫn mang lại lợi ích cho nền kinh tế thông qua tạo việc làm và gia tăng giá trị, nhưng các doanh nghiệp Việt Nam cần đóng vai trò lớn hơn trong thời gian tới.
Lời khuyên đơn giản của tôi dành cho các nhà đầu tư châu Âu đó chính là “Hãy đến Việt Nam”. Quốc gia này có môi trường chính trị ổn định, lực lượng lao động trẻ, có kỹ năng, cùng một thị trường năng động và đang phát triển nhanh. Với cách tiếp cận phù hợp, sự kiên định và cam kết lâu dài, thành công bền vững hoàn toàn có thể đạt được. Đây là cơ hội tốt nhất của châu Âu tại khu vực Đông Nam Á ở thời điểm hiện nay”.
“Việt Nam ngày càng được nhìn nhận là một trung tâm chiến lược về sản xuất và đa dạng hóa chuỗi cung ứng đối với các nhà đầu tư Bắc Âu, đặc biệt trong bối cảnh bất ổn địa chính trị toàn cầu và tái cấu trúc các chuỗi giá trị.
Thứ nhất, Việt Nam đang nổi lên như một “cứ điểm” sản xuất đáng tin cậy. Việt Nam hiện đang sở hữu lực lượng lao động cạnh tranh, năng lực sản xuất xuất khẩu mạnh mẽ và sự hội nhập sâu rộng vào các chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực mà các công ty Bắc Âu đang hoạt động tại châu Á như lĩnh vực điện tử và linh kiện, công nghiệp máy móc, công nghiệp dệt may, nội thất và sản phẩm gỗ, cũng như thiết bị hàng hải và logistics.
Thứ hai, Việt Nam từ lâu đã được xem là một trung tâm sản xuất quan trọng đối với các doanh nghiệp Bắc Âu. Lực lượng lao động lành nghề, chi phí nhân công cạnh tranh cùng hệ sinh thái công nghiệp đang được mở rộng đã tiếp tục củng cố sức hút của Việt Nam trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các nhà đầu tư.
Thứ ba, Việt Nam đóng vai trò là cửa ngõ vào thị trường ASEAN và khu vực Ấn Độ Dương -Thái Bình Dương. Thông qua các hiệp định thương mại quan trọng như Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EUVFTA), Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), các doanh nghiệp Bắc Âu đang hoạt động tại Việt Nam có thể tiếp cận một mạng lưới thị trường toàn cầu rộng lớn.
Sự ổn định chính trị và vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam ngày càng củng cố vai trò là vị trí quan trọng trong các chuỗi cung ứng toàn cầu. Với vị trí nằm ở khu vực trung tâm Đông Nam Á và tham gia tích cực vào các khuôn khổ thương mại quốc tế, Việt Nam đã và đang mang lại một môi trường đầu tư ổn định cùng khả năng kết nối mạnh mẽ với các thị trường trong khu vực.
Vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu cùng với mối quan hệ ngày càng sâu sắc giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) cũng đã củng cố niềm tin của các nhà đầu tư Bắc Âu. Đặc biệt, chiến lược Cửa ngõ toàn cầu của EU cũng đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh này. Bằng cách huy động các khoản đầu tư chất lượng cao từ châu Âu vào các lĩnh vực như năng lượng xanh, giao thông bền vững và hạ tầng số, chiến lược này đã góp phần cải thiện môi trường đầu tư nói chung, không chỉ cho các thành viên của chúng tôi mà còn cho các doanh nghiệp châu Âu đang hoạt động tại Việt Nam.
Ngoài ra, các doanh nghiệp Bắc Âu ngày càng coi Việt Nam là đối tác chiến lược trong câu chuyện tăng trưởng bền vững của châu Á.
Khu vực Bắc Âu từ lâu nổi tiếng với sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và cam kết mạnh mẽ về bền vững cũng như kinh doanh có trách nhiệm. Khi Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh và số hóa, các doanh nghiệp Bắc Âu có thể mang đến những giải pháp thiết thực trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, hạ tầng bền vững, sản xuất thông minh và kết nối số.
Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, các doanh nghiệp châu Âu vẫn gặp phải một số thách thức khi đầu tư tại Việt Nam như thủ tục hành chính phức tạp, quy định rườm rà, chồng chéo thẩm quyền và thiếu minh bạch trong cấp phép, hải quan hay phê duyệt dự án...
Cùng với đó là thách thức liên quan đến hạ tầng và năng lượng. Đà tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Việt Nam đã phần nào tạo áp lực lên nguồn cung điện và cơ sở hạ tầng logistics tại một số khu công nghiệp trọng điểm. Trong lĩnh vực năng lượng, những điều chỉnh chính sách, chẳng hạn như việc rà soát lại cơ chế giá điện ưu đãi cho các dự án điện mặt trời và điện gió, cũng khiến doanh nghiệp lo ngại về việc chính sách có thể thay đổi và khó lường.
Không những vậy, nhiều doanh nghiệp Bắc Âu hiện vẫn đang phải thích ứng với các quy trình hải quan, yêu cầu cấp phép và tuân thủ pháp luật ngày càng nghiêm ngặt của Việt Nam.
Để giải quyết các thách thức trên, Việt Nam cần đẩy nhanh hoàn thiện các chính sách về chuyển đổi xanh và phát triển hạ tầng năng lượng, từ đó mở ra nhiều cơ hội thu hút đầu tư lớn.
Các quy định cần rõ ràng, ổn định và nhất quán hơn, đồng thời nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính, qua đó giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư và hoạt động. Việc tăng cường đào tạo về năng lượng tái tạo, kỹ năng số và sản xuất tiên tiến sẽ góp phần giúp Việt Nam tiếp tục thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao”.
“Việt Nam đang sở hữu một “tổ hợp lợi thế” ngày càng hiếm thấy ở các thị trường mới nổi bao gồm khả năng tiếp cận rộng các Hiệp định thương mại tự do (FTA), các cụm công nghiệp ngày càng phát triển và nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định. Đối với các doanh nghiệp châu Âu, đặc biệt là doanh nghiệp Pháp, điều này tạo ra một môi trường thuận lợi để triển khai các khoản đầu tư dài hạn.
Doanh nghiệp Pháp đang hoạt động tích cực trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, thiết bị công nghiệp, logistics, dịch vụ sản xuất tiên tiến và hạ tầng có giá trị cao. Đây đều là những lĩnh vực phù hợp với thế mạnh toàn cầu của Pháp, bao gồm kỹ thuật, hệ thống năng lượng, tự động hóa và phát triển hạ tầng bền vững, đồng thời cũng gắn liền với các ưu tiên phát triển mà Việt Nam đang hướng tới.
Một điểm đáng chú ý tại Việt Nam trong đầu năm 2026 của các doanh nghiệp Pháp chính là xu hướng dịch chuyển từ các dự án nhà máy đơn lẻ sang những mô hình đầu tư mang tính nền tảng, như khu công nghiệp tích hợp, các giải pháp năng lượng và lưới điện đồng bộ, hay các thương vụ mua bán và sáp nhập mang tính chiến lược.
Xu hướng này cho thấy niềm tin ngày càng lớn của các nhà đầu tư Pháp vào triển vọng dài hạn của Việt Nam, đồng thời phản ánh mong muốn xây dựng các khoản đầu tư quy mô, bền vững trong nhiều năm, thay vì chỉ hiện diện ngắn hạn.
Ngoài ra, sáng kiến Global Gateway đang trở thành một động lực quan trọng trong kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp Pháp. Thông qua việc huy động nguồn tài chính từ EU, chuyên môn kỹ thuật và các công cụ giảm thiểu rủi ro, sáng kiến này giúp nâng cao tính khả thi tài chính cho các dự án quy mô lớn trong lĩnh vực hạ tầng, năng lượng tái tạo và chuyển đổi số. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp Pháp, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng, giao thông và kỹ thuật công nghiệp, ngày càng xem Việt Nam là thị trường phù hợp để triển khai các dự án quy mô lớn và dài hạn.
Một yếu tố quan trọng khác là sự tương thích về các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cũng như tiêu chuẩn mua sắm. Global Gateway đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch, phát triển bền vững và quản trị, đây chính những lĩnh vực mà doanh nghiệp Pháp vốn đã có nền tảng vững.
Sự đồng bộ này giúp giảm chi phí tuân thủ và cho phép doanh nghiệp Pháp cạnh tranh bằng chính thế mạnh của mình. Đồng thời, khuyến khích họ tham gia vào các mô hình hợp tác công – tư (PPP), tài chính hỗn hợp, hay các thương vụ M&A quy mô lớn, thay vì chỉ giới hạn ở xuất khẩu truyền thống hoặc đầu tư nhà máy đơn lẻ. Nói cách khác, Global Gateway đang góp phần nâng tầm Việt Nam từ một thị trường tiềm năng trở thành thị trường chiến lược đối với nhiều tập đoàn Pháp.
Hiện nay, quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam đang tạo ra một trong những nguồn dự án sôi động nhất trong khu vực ASEAN. Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII) điều chỉnh, cùng với các kế hoạch mở rộng lưới điện của Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội lớn trong phát triển năng lượng tái tạo quy mô lớn, lưu trữ năng lượng, nâng cấp hệ thống truyền tải và triển khai các hợp đồng mua bán điện trực tiếp.
Với lợi thế dẫn đầu toàn cầu trong điện gió, điện mặt trời, kỹ thuật lưới điện và công nghệ tiết kiệm năng lượng, các doanh nghiệp Pháp có nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia vào giai đoạn phát triển này của Việt Nam.
Sự phát triển của các khu công nghiệp xanh, được thiết kế theo hướng tích hợp năng lượng tái tạo, xử lý nước và mô hình kinh tế tuần hoàn của Việt Nam cũng mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp Pháp trong các lĩnh vực thiết kế, mua sắm, xây dựng, cung cấp thiết bị và tài chính. Đồng thời, quá trình số hóa nhanh chóng tại Việt Nam đang tạo ra nhu cầu lớn về hạ tầng trung tâm dữ liệu, dịch vụ điện toán đám mây, an ninh mạng và tự động hóa công nghiệp. Đây đều là những lĩnh vực mà doanh nghiệp Pháp có thể cung cấp các giải pháp tiên tiến.
Giao thông bền vững, từ phát triển giao thông đô thị đến giảm phát thải trong logistics, cũng đang nổi lên như một hướng đi quan trọng trong thu hút đầu tư của Pháp tại Việt Nam.
Tuy nhiên, dù định hướng phát triển đã rõ ràng, tiến độ triển khai trên thực tế vẫn có sự khác biệt giữa các địa phương và từng lĩnh vực tại Việt Nam. Trong đó, mức độ ổn định của lưới điện, thời gian cấp phép, công tác giải phóng mặt bằng và nguồn nhân lực kỹ thuật trình độ trung vẫn là những điểm nghẽn thường xuyên được đề cập tới...
Để tiếp tục thu hút các nhà đầu tư Pháp trong năm 2026 và các năm tiếp theo, việc công bố rõ ràng và triển khai nhất quán các lộ trình phát triển hạ tầng điện, logistics và khu công nghiệp sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Đồng thời, rút ngắn thời gian phê duyệt giữa các cơ quan, đi kèm với các mục tiêu cụ thể và minh bạch, sẽ giúp cho Việt Nam phát đi tín hiệu tích cực tới hoạt động thu hút dòng vốn quốc tế.
Ngoài ra, việc đẩy mạnh đào tạo nghề gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật, tự động hóa và năng lượng, là yếu tố then chốt đối với Việt Nam.
Các chính sách ưu đãi của Việt Nam cần hướng nhiều hơn tới việc phát triển hệ sinh thái nhà cung ứng trong nước, qua đó thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị. Doanh nghiệp Pháp sẵn sàng đầu tư dài hạn vào năng lực công nghiệp của Việt Nam, những chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực nội tại sẽ giúp thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh và hiệu quả hơn”.
“Đối với các doanh nghiệp châu Âu, Việt Nam chính là sự kết hợp của ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế bền vững và mức độ hội nhập sâu rộng vào các mạng lưới thương mại toàn cầu.
Hiệp định Thương mại tự do EU-Việt Nam (EUVFTA) đã góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận thị trường, qua đó khiến Việt Nam ngày càng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư châu Âu. Mối quan hệ kinh tế giữa hai bên cũng được phản ánh rõ qua các số liệu thương mại tích cực.
Đặc biệt, trong năm 2025 vừa qua, kim ngạch thương mại song phương giữa Đức và Việt Nam đạt khoảng 22,1 tỷ EUR (tương đương 25,5 tỷ USD), đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Đức trong khối ASEAN.
Các doanh nghiệp Đức coi Việt Nam là một trung tâm sản xuất, một thị trường cung ứng và tiêu thụ ngày càng quan trọng. Trong đó, sản xuất vẫn là lĩnh vực đầu tư cốt lõi của Đức tại Việt Nam, đặc biệt là trong sản xuất máy móc, chuỗi cung ứng ô tô, điện tử và linh kiện công nghiệp. Đồng thời, nhiều doanh nghiệp Đức cũng đang hỗ trợ quá trình nâng cấp ngành công nghiệp của Việt Nam thông qua việc cung cấp các công nghệ về tự động hóa, sản xuất số và hệ thống sản xuất tiên tiến.
Ngoài sản xuất, các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, logistics, công nghệ y tế và giải pháp môi trường cũng đang thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm của doanh nghiệp Đức.
Khuôn khổ chính sách vĩ mô cũng đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin dài hạn vào thị trường. Trong đó, Hiệp định Thương mại tự do EU-Việt Nam (EUVFTA) đã mang lại những tác động rõ rệt khi thúc đẩy dòng chảy thương mại và thiết lập một khung pháp lý minh bạch, rõ ràng hơn cho các doanh nghiệp hoạt động giữa châu Âu và Việt Nam.
Đồng thời, chiến lược Cửa ngõ toàn cầu (Global Gateway) của Liên minh châu Âu (EU) cũng chính là một mảnh ghép mới trong tổng thể hợp tác giữa Việt Nam và EU. Việc tập trung vào phát triển hạ tầng, chuyển đổi năng lượng và kết nối số của chiến lược này cũng rất phù hợp với những lĩnh vực mà các doanh nghiệp châu Âu, đặc biệt là doanh nghiệp Đức, đang có thế mạnh về công nghệ và kinh nghiệm.
Đối với triển vọng đầu tư của doanh nghiệp Đức tại Việt Nam, trong lĩnh vực năng lượng, việc Việt Nam mở rộng công suất năng lượng tái tạo đang mở ra nhiều cơ hội mới, không chỉ ở khâu phát điện mà còn trong tích hợp lưới điện, lưu trữ năng lượng và các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Các doanh nghiệp Đức từ lâu đã có nhiều kinh nghiệm trong những lĩnh vực năng lượng nên có thể đóng góp cả về công nghệ lẫn kinh nghiệm vận hành hệ thống tại Việt Nam.
Phát triển hạ tầng cũng là một lĩnh vực rất quan trọng đối với các doanh nghiệp Đức. Những dự án quy mô lớn về đường sắt, giao thông đô thị, logistics hay hệ thống cảng đòi hỏi năng lực tích hợp hệ thống tiên tiến, tiêu chuẩn an toàn cao và kinh nghiệm vận hành dài hạn, đây đều là những thế mạnh truyền thống mà các doanh nghiệp Đức đang có.
Tuy nhiên, đối với nhiều nhà đầu tư, điều quan trọng nhất vẫn là chính sách phải ổn định và dễ dự đoán để họ có thể yên tâm lên kế hoạch và đầu tư lâu dài. Các dự án công nghiệp hoặc hạ tầng lớn thường cần thời gian chuẩn bị dài, vì vậy, các doanh nghiệp cần một khung pháp lý ổn định về cấp phép, hợp đồng và ưu đãi đầu tư để có thể yên tâm đưa ra cam kết lâu dài.
Trong thời gian qua, cộng đồng doanh nghiệp ghi nhận những nỗ lực của Việt Nam trong việc cải thiện môi trường đầu tư. Cải cách hành chính cùng với những sáng kiến nhằm tăng cường kết nối và phát triển hạ tầng tại các trung tâm kinh tế lớn đang gửi đi những tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư. Tuy nhiên, những cải cách mang tính cấu trúc ở quy mô như vậy vẫn cần thời gian để phát huy hiệu quả, bởi chúng đòi hỏi phải được triển khai một cách đồng bộ và nhất quán giữa các cơ quan và các cấp quản lý.
Việt Nam đã và đang xây dựng được nền tảng vững chắc để trở thành một điểm đến đầu tư quốc tế hấp dẫn. Để duy trì đà phát triển này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện ở một số lĩnh vực then chốt. Một là, tăng cường tính minh bạch và nhất quán của quy định, đặc biệt trong các ngành liên quan đến công nghệ phức tạp hoặc các dự án hạ tầng dài hạn. Hai là, tiếp tục đầu tư vào hạ tầng, cả hạ tầng vật chất và hạ tầng số. Ba là, đẩy mạnh hơn nữa hoạt động giáo dục nghề và đào tạo kỹ thuật, từ đó hỗ trợ mục tiêu nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghiệp toàn cầu”.
“Sự phát triển năng lượng tái tạo của Việt Nam là rất ấn tượng, với điện gió và điện mặt trời hiện chiếm khoảng 25% tổng công suất lắp đặt. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa đà tăng trưởng này, hệ thống lưới điện cần được nâng cấp cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
Trong vòng hai đến ba năm tới, việc tăng cường tính linh hoạt của lưới điện sẽ mang tính quyết định. Việt Nam cần khẩn trương triển khai các công nghệ hỗ trợ lưới tiên tiến như hệ thống bù đồng bộ STATCOM quy mô lớn và hệ thống lưu trữ. Mặc dù tỷ trọng năng lượng tái tạo cao, Việt Nam hiện vẫn chưa kết nối STATCOM quy mô lớn nào vào lưới điện.
Trên thế giới, STATCOM đóng vai trò quan trọng trong điều chỉnh điện áp động, giảm dao động và tăng khả năng vận hành lưới. Các nhà cung cấp công nghệ châu Âu có lợi thế trong việc cung cấp các giải pháp này, giúp nâng cao khả năng truyền tải và ổn định hệ thống.
Song song đó, các quy chuẩn và tiêu chuẩn lưới điện cần được củng cố. Việt Nam đã bắt đầu sửa đổi khung pháp lý nhằm yêu cầu các nhà máy năng lượng tái tạo tham gia điều khiển công suất, hỗ trợ điện áp và tần số, cũng như dự báo sản lượng, nhưng việc thực thi vẫn còn hạn chế.
Về dài hạn, việc tăng cường trục truyền tải điện 500kV Bắc - Nam là nhu cầu cấu trúc cấp thiết nhất để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Phần lớn nguồn điện tái tạo tập trung ở khu vực miền Trung và miền Nam, trong khi nhu cầu tiêu thụ điện cao nhất lại là miền Bắc. Việc nâng cấp các tuyến này và phát triển các hành lang truyền tải công suất lớn mới, bao gồm cả công nghệ truyền tải điện một chiều cao áp (HVDC), sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng năng lượng tái tạo của Việt Nam.
Lộ trình đạt phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào điện khí hóa hạ tầng, mở rộng năng lượng tái tạo và hiện đại hóa lưới điện. Các quốc gia châu Âu đã trải qua quá trình chuyển đổi này, với cả thành công và bài học kinh nghiệm, có thể mang lại những tham chiếu giá trị cho Việt Nam.
Trong lĩnh vực hiện đại hóa lưới điện, các đơn vị điện lực châu Âu đã tiên phong triển khai các hệ thống quản lý tiên tiến, bao gồm trạm biến áp số và phân tích dự báo. Những giải pháp này có thể giúp Việt Nam tích hợp năng lượng tái tạo biến động một cách ổn định hơn và giảm thiểu tình trạng cắt giảm công suất.
Lưu trữ năng lượng cũng sẽ đóng vai trò trung tâm, đặc biệt khi Việt Nam tiếp tục mở rộng điện gió và điện mặt trời. Kinh nghiệm triển khai hệ thống pin và các giải pháp lưu trữ lai tại châu Âu cung cấp những mô hình đã được kiểm chứng, có thể điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Số hóa là một lĩnh vực then chốt khác, với các công nghệ lưới điện thông minh, dự báo dựa trên AI và mô hình bản sao số (digital twin) giúp cải thiện công tác quy hoạch, cho phép giám sát theo thời gian thực và hỗ trợ triển khai có hệ thống. Những năng lực này giúp đảm bảo các khoản đầu tư hạ tầng mang tính dài hạn.
Hợp tác không nên chỉ dừng lại ở chuyển giao công nghệ mà cần chia sẻ kinh nghiệm về quy hoạch và vận hành, điều này sẽ giúp Việt Nam “đi tắt đón đầu” hướng tới một hệ thống điện bền vững và số hóa hơn trong những thập kỷ tới.
Đối với các doanh nghiệp như Hitachi Energy, một số yếu tố sẽ đặc biệt quan trọng khi đánh giá mở rộng tại Việt Nam. Nhu cầu điện khí hóa tiếp tục gia tăng cùng với quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa, kéo theo nhu cầu về hạ tầng điện đáng tin cậy và bền vững. Cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 và thúc đẩy năng lượng tái tạo của Việt Nam cũng gửi đi tín hiệu dài hạn rõ ràng tới nhà đầu tư.
Việc phối hợp với các đối tác trong nước, cơ quan quản lý và các đơn vị điện lực sẽ đóng vai trò then chốt để đảm bảo các dự án phù hợp với định hướng quốc gia và được triển khai hiệu quả.
Một cam kết mạnh mẽ được thể hiện trong việc hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam thông qua đầu tư vào vốn, công nghệ và nguồn nhân lực. Việt Nam không chỉ được nhìn nhận là một trung tâm sản xuất mà còn là một thị trường chiến lược, nơi các giải pháp năng lượng tiên tiến có thể tạo ra tác động dài hạn”.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 12-2026 phát hành ngày 23/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-12-2026.html
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: