VnEconomy
VnEconomy

Thưa ông, Diễn đàn Kinh doanh và Đầu tư EU–Việt Nam được tổ chức sau khi quan hệ song phương EU và Việt Nam được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện. Ông đánh giá thế nào về ý nghĩa của Diễn đàn này, nhất là  trong việc thúc đẩy các dự án hợp tác về chuyển đổi xanh và chuyển đổi số hiện nay?

Diễn đàn Kinh doanh và Đầu tư EU-Việt Nam, thuộc chiến lược Cửa ngõ toàn cầu - Global Gateway, được tổ chức vào một thời điểm rất có ý nghĩa trong quan hệ EU–Việt Nam, ngay sau khi quan hệ đối tác của chúng ta được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện.

Về mặt chiến lược, Diễn đàn có ý nghĩa quan trọng vì nó giúp chuyển hóa các ưu tiên chung thành hợp tác cụ thể bằng cách làm nổi bật các cơ hội đầu tư thực tế, có khả năng huy động vốn trong khuôn khổ Cửa ngõ toàn cầu (Global Gateway) và đưa các bên liên quan vào cùng một không gian.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là cơ hội thực tiễn trên nhiều phương diện. Diễn đàn cho phép các công ty tương tác trực tiếp với đối tác châu Âu để trao đổi kiến thức chuyên môn và công nghệ trong các lĩnh vực ưu tiên như năng lượng, giao thông bền vững, chuyển đổi số và các giải pháp liên quan đến tiêu chí ESG (môi trường – xã hội – quản trị).

Diễn đàn được tổ chức với sự phối hợp chặt chẽ giữa Cục Đầu tư nước ngoài (FIA) - Bộ Tài chính và EuroCham Việt Nam. Diễn đàn sẽ giúp các doanh nghiệp xây dựng quan hệ đối tác, hình thành các liên danh, đồng thời định hình các cơ hội kinh doanh tương lai có thể mở rộng vượt ra ngoài một dự án đơn lẻ; cung cấp nền tảng để tài trợ cho các dự án, khi các ngân hàng phát triển, ngân hàng thương mại và nhà đầu tư sẽ có mặt để thảo luận về những điều kiện cần thiết nhằm biến dự án thành những dự án có khả năng tài trợ và sẵn sàng thu hút đầu tư; tạo không gian để đối thoại cởi mở về các rào cản chính sách, lập pháp và thị trường đang cản trở đầu tư, cũng như các giải pháp thực tiễn để khắc phục những rào cản đó, từ đó giúp hiện thực hóa các cơ hội một cách nhanh chóng và bền vững hơn.

Diễn đàn được coi như bước chuyển từ đối thoại sang hành động cụ thể. Đó là  kết nối đối tác, hài hòa tiêu chuẩn, mở khóa nguồn tài chính và hỗ trợ loại bỏ các trở ngại, nhằm giúp hợp tác EU–Việt Nam trong lĩnh vực chuyển đổi xanh và chuyển đổi số mang lại kết quả thiết thực cho doanh nghiệp và người dân.

VnEconomy

Trong khuôn khổ chiến lược Cửa ngõ toàn cầu (Global Gateway), vai trò chiến lược của Việt Nam trong khu vực ASEAN được nhìn nhận như thế nào? EU sẽ ưu tiên những lĩnh vực nào để hai bên đạt được sự hợp tác đột phá, thưa ông?

Liên minh châu Âu (EU) coi Việt Nam là một đối tác quan trọng trong ASEAN, không chỉ vì sức sống kinh tế năng động và tiềm năng thị trường của Việt Nam, mà còn vì vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, cũng như cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với chuyển đổi kép: xanh và số.

Trong khuôn khổ Global Gateway, chúng tôi coi Việt Nam là nơi hai bên có thể cùng nhau thực hiện các khoản đầu tư chất lượng cao, bền vững và có tác động theo mô hình cùng có lợi.

Với quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, chúng tôi kỳ vọng sẽ đạt được hợp tác đột phá trong bốn vấn đề như sau: 

Thứ nhất, chuyển đổi năng lượng, bao gồm triển khai năng lượng tái tạo, hiện đại hóa lưới điện, lưu trữ năng lượng và nâng cao hiệu quả năng lượng.

Thứ hai, giao thông bền vững và logistics xanh hơn, đặc biệt là các giải pháp giảm phát thải, đồng thời tăng cường kết nối.

Thứ ba, chuyển đổi số đáng tin cậy, bao gồm hạ tầng số, an ninh mạng và các ứng dụng thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ tư, ESG, tăng cường các tiêu chuẩn bền vững, minh bạch và thực hành kinh doanh có trách nhiệm, nhằm giúp các dự án dễ huy động vốn hơn, bền vững hơn và hấp dẫn hơn với đầu tư dài hạn.

Bốn vấn đề này có thể giúp chuyển hóa mối quan hệ được nâng cấp của chúng ta thành những kết quả cụ thể, tạo ra giá trị lâu dài, tăng trưởng kinh tế và việc làm cho cả Việt Nam và châu Âu.

VnEconomy

Thưa ông, chuyển đổi kép (xanh và số) là hai trụ cột xuyên suốt của Diễn đàn năm nay. Vậy, EU có những kế hoạch hỗ trợ như thể nào để giúp các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) có cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng xanh của EU để thực hiện mục tiêu phát triển phát thải thấp và Net Zero vào năm 2050?

Đối với Việt Nam, chuyển đổi kép không chỉ là yêu cầu toàn cầu mà còn là cơ hội lớn để nâng cấp tăng trưởng và năng lực cạnh tranh. Theo quan điểm của tôi, cơ hội lớn nhất nằm ở việc nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị: sản xuất theo cách hiệu quả hơn, sạch hơn và minh bạch hơn, với khả năng truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ hơn cùng mức độ tuân thủ tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường EU và đồng thời củng cố năng lực cạnh tranh toàn cầu của họ.

Về hỗ trợ, cách tiếp cận của EU là kết hợp hài hòa giữa tài chính, công nghệ và xây dựng năng lực. Về tài chính, chúng tôi đang huy động đầu tư thông qua Global Gateway và các định chế tài chính châu Âu. EU, Ngân hàng Đầu tư châu Âu và các ngân hàng phát triển của các nước thành viên đã xây dựng các gói hỗ trợ dành riêng cho chuyển đổi năng lượng công bằng của Việt Nam; đồng thời, đang chuẩn bị các cơ chế mới để thúc đẩy giao thông bền vững hơn. Tất cả những điều này góp phần tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư xanh và giảm phát thải carbon.

Bên cạnh đó, chúng tôi hỗ trợ chia sẻ công nghệ, kiến thức chuyên môn và tiêu chuẩn, ví dụ về đo lường phát thải, hiệu quả năng lượng, minh bạch chuỗi cung ứng và thực hành kinh doanh có trách nhiệm. Đặc biệt quan trọng, chúng tôi tập trung vào đào tạo kỹ năng, nhất là cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, để họ xây dựng được năng lực thực tiễn – từ tính toán dấu chân carbon, báo cáo bền vững đến nguồn cung ứng có trách nhiệm, quản lý chất lượng và sẵn sàng về an ninh mạng cơ bản.

Tôi xin nhấn mạnh lại rằng chúng tôi không mong đợi các SMEs trở nên “hoàn hảo chỉ sau một đêm”. Điều quan trọng là có một lộ trình nâng cấp rõ ràng, đáng tin cậy, từng bước nhưng đúng hướng, để ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị xanh của châu Âu, thúc đẩy mô hình sản xuất – tiêu dùng bền vững và góp phần vào hành trình Net Zero của Việt Nam.

VnEconomy

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), các tiêu chuẩn ESG và phát triển bền vững là rất khó. Ông có thể chia sẻ các yêu cầu cốt lõi của EU về ESG, cũng như các cơ chế hỗ trợ có sẵn để giúp họ thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh, thưa ông?

Đối với Liên minh châu Âu, ESG là một khung đảm bảo rằng tăng trưởng được neo giữ trên nền tảng quản trị tốt, trách nhiệm xã hội và bền vững môi trường. Ở cốt lõi, EU nhấn mạnh ba yếu tố: minh bạch và hiệu suất có thể đo lường được; hành vi kinh doanh có trách nhiệm xuyên suốt chuỗi cung ứng; các lộ trình đáng tin cậy để giảm phát thải gắn liền với những cải thiện thực tế trong vận hành.

Về mặt thực tiễn, điều này ngày càng đòi hỏi dữ liệu và hệ thống mạnh mẽ hơn: về phát thải, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn lao động và an toàn, cũng như quản trị và tuân thủ. Đối với SMEs, điều này có thể là đòi hỏi cao, nhưng cũng là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh và trở thành nhà cung cấp đủ điều kiện cho các khách hàng lớn và đối tác quốc tế.

Về hỗ trợ, EU tập trung vào xây dựng năng lực, hướng dẫn và các công cụ thực tiễn – thường được tùy chỉnh theo từng ngành – để giúp các doanh nghiệp thực hiện hành động từng bước. Chúng tôi cũng nỗ lực kết nối doanh nghiệp với đối tác châu Âu, mạng lưới, và khi phù hợp, với các kênh tài chính. Cách tiếp cận hiệu quả nhất là giúp các SMEs ưu tiên: bắt đầu từ những yêu cầu quan trọng nhất, xây dựng năng lực nội bộ, rồi dần dần nâng cao mức độ tuân thủ khi doanh nghiệp phát triển.

VnEconomy

Thưa ông, mặc dù EVFTA đã mang lại kết quả thương mại tích cực, dòng vốn FDI từ EU vào Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Vậy theo ông, đâu là những rào cản chính đang hạn chế dòng đầu tư này và EU kỳ vọng Việt Nam cải thiện những yếu tố nào để thu hút đầu tư chất lượng cao? Dựa trên việc nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện, những lĩnh vực hợp tác mới nổi nào có tiềm năng lớn nhất để hai bên cùng tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho Việt Nam và châu Âu?

Hiệp định Thương mại tự do EU-Việt Nam (EVFTA) đang phát huy hiệu quả rõ rệt với kim ngạch thương mại hàng hóa đạt 76 tỷ EUr năm 2025. Việc thực thi đầy đủ sẽ mở khóa toàn bộ tiềm năng và tạo nền tảng vững chắc cho các tham vọng tương lai.

Tuy nhiên, trong hai lĩnh vực ưu tiên là giao thông và năng lượng tái tạo, đầu tư EU vẫn gặp ba rào cản chính: quy mô dự án còn nhỏ, tập trung chủ yếu vào lĩnh vực truyền thống và năng lực hấp thụ công nghệ của Việt Nam chưa cao (nhân lực, hệ sinh thái đổi mới và khả năng phát triển công nghệ giá trị cao).

Để thu hút đầu tư chất lượng cao, EU kỳ vọng Việt Nam ưu tiên cải thiện ba vấn đề then chốt: xây dựng khung pháp lý ổn định, minh bạch và thực thi nhất quán; đẩy nhanh thủ tục hành chính thông qua số hóa và cơ chế “một cửa”; cùng tăng cường đầu tư vào nhân tài, R&D và hệ sinh thái đổi mới.

Về các lĩnh vực hợp tác mới nổi sau khi nâng cấp Đối tác chiến lược toàn diện, chúng tôi thấy bốn lĩnh vực có tiềm năng lớn nhất.

Thứ nhất, giao thông bền vững, đặc biệt là đường sắt cao tốc. EU đang hỗ trợ qua cơ chế 40 triệu eur và kinh nghiệm của Team Europe.

Thứ hai, hệ sinh thái công nghệ cao, kết hợp thế mạnh công nghệ và tiêu chuẩn châu Âu với nền sản xuất đang lên của Việt Nam.

Thứ ba, trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đáng tin cậy, nhấn mạnh an toàn, đạo đức, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.

Thứ tư, kinh tế tuần hoàn và an ninh mạng – hạ tầng số, giúp nâng cao cạnh tranh và giảm chi phí dài hạn.

Để các dự án thành công, cần môi trường pháp lý và đấu thầu minh bạch, dễ dự đoán. EU sẵn sàng mang lại giá trị lớn với tư cách đối tác tin cậy. Chúng tôi đang xây dựng các dự án “cờ đầu” mới và tin tưởng sẽ tạo ra giá trị bền vững về kinh tế, công nghệ và khả năng chống chịu cho cả hai bên.

VnEconomy
Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy