Việt Nam là thị trường tăng trưởng nhanh nhất của cá hồi Na Uy tại Đông Nam Á
VVân Nguyễn
Chọn cỡ chữ
Theo Hội đồng Hải sản Na Uy (NSC), xuất khẩu cá hồi Na Uy sang Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trong những tháng đầu năm 2026, đưa Việt Nam trở thành thị trường tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á…
https://www.youtube.com/embed/VfP1cuCYC3A?
Chiều 25/3/2026, tại TP. Hồ Chí Minh, Hội đồng
Hải sản Na Uy (NSC) tổ chức Hội thảo ngành Hải sản Na Uy tại thị trường Việt
Nam 2026.
Theo NSC, tính đến tháng 2/2026, lượng xuất khẩu cá hồi tươi sang Việt Nam tăng
16% về sản lượng so với cùng kỳ năm trước. Các sản phẩm cá hồi đông lạnh cũng
ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, với sản lượng tăng khoảng 37%.
CÁ
HỒI NA UY “HÚT” KHÁCH TIÊU DÙNG VIỆT
Bà Åshild Nakken,
Giám đốc NSC khu vực Đông Nam Á, cho biết kết quả tích cực trong 2 tháng đầu năm 2026 tiếp nối đà tăng trưởng của năm 2025, khi xuất khẩu cá hồi tươi sống Na Uy sang Việt Nam đạt khoảng 7.900 tấn, tăng 40% so với năm trước. Qua đó, Việt Nam trở thành thị trường
tăng trưởng nhanh nhất của cá hồi Na Uy tại Đông Nam Á.
Theo bà Åshild Nakken, cá hồi tươi sống Na Uy đang dần trở thành nguyên
liệu quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Xu hướng tiêu dùng tại
Việt Nam cũng ghi nhận sự dịch chuyển rõ rệt sang các sản phẩm chất lượng cao,
có nguồn gốc minh bạch. Trong bối cảnh đó, việc củng cố niềm tin người tiêu
dùng được đặt làm trọng tâm, dựa trên các yếu tố như chất lượng ổn định, quy
trình sản xuất bền vững và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Cùng
với nền tảng kinh tế vĩ mô duy trì ổn định và chi tiêu hộ gia đình được dự báo
tiếp tục cải thiện, triển vọng thị trường cá hồi Na Uy tại Việt Nam được đánh
giá tích cực. Hội đồng Hải sản Na Uy cho biết sẽ tiếp tục mở rộng và làm sâu
sắc quan hệ với các đối tác thương mại, qua đó thúc đẩy tăng trưởng bền vững
trong thời gian tới.
Theo NSC, tại thị trường Việt Nam, hải sản Na Uy mang thương hiệu “Seafood from Norway” đang ngày càng thu hút sự quan tâm và lựa chọn của người tiêu dùng. Một số sản phẩm cao cấp như cua Hoàng đế Na Uy tươi sống cũng ghi nhận kết quả tích cực, chiếm khoảng 20% thị phần, bên cạnh cua nâu và cua tuyết.
Cá hồi và hải sản Na Uy ngày càng được người tiêu dùng Việt ưa chuộng.
Ở góc độ thị trường, ông Phillip Nguyễn, Nhà sáng lập Đảo Hải Sản, cho biết cá hồi
Na Uy hiện chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục sản phẩm tại đơn vị. Người tiêu dùng đang mở rộng từ nhóm nguyên liệu chế biến sang các món ăn hiện đại như sushi,
sashimi hay các món du nhập, đặc biệt trong nhóm khách hàng trẻ.
Do đó, doanh nghiệp cũng linh hoạt
phát triển thêm sản phẩm mới nhằm tận dụng dư địa tăng trưởng của thị trường. Về
kênh phân phối, mô hình bán hàng đa kênh được triển khai, với định vị tập trung
vào hải sản tươi sống và chất lượng cao. Sản phẩm hiện đã có mặt tại các hệ thống
bán lẻ hiện đại như AEON, Emart, Lotte,... đồng thời được đẩy mạnh trên nền tảng
trực tuyến và kênh dịch vụ ăn uống.
HẢI SẢN NA UY MỞ RỘNG DƯ ĐỊA TẠI VIỆT NAM
Hoạt động nhập
khẩu cá hồi phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng và vận tải quốc tế, khiến thị
trường trở nên nhạy cảm hơn trước các biến động bên ngoài. Theo đó, liên quan đến tình
hình căng thẳng địa chính trị thời gian gần đây, bà Åshild Nakken cho biết xung
đột tại Trung Đông đã tác động đáng kể đến hoạt động logistics, trong đó có thị trường Việt Nam khi nhiều tuyến vận chuyển các sản phẩm như cá hồi tươi, thường được trung
chuyển qua Doha và Dubai. Trong đó, tuần đầu tiên của căng thẳng được ghi nhận là giai đoạn khó khăn
nhất.
Tuy nhiên, ngành hải sản Na Uy cùng các đối tác tại Việt Nam đã nhanh
chóng thích ứng, chủ động điều chỉnh lộ trình qua các điểm trung chuyển khác
tại châu Âu.
Theo ghi nhận gần đây, hoạt
động vận chuyển cơ bản đã trở lại bình thường. Tuy vậy, chi phí logistics vẫn
tăng nhẹ so với trước, khiến giá cước trên mỗi kilogram hàng hóa nhích lên, tác động
trực tiếp đến giá vốn của doanh nghiệp.
“Nhìn chung, bên cạnh những
thách thức ngắn hạn về chi phí và chuỗi cung ứng, các yếu tố nền tảng của thị
trường vẫn đang củng cố triển vọng tăng trưởng trung và dài hạn của ngành hải sản
Na Uy tại Việt Nam”, Giám đốc NSC khu vực Đông Nam Á nhận định.
Bà Åshild Nakken, Giám đốc NSC khu vực Đông Nam Á,
“Về
đàm phán thương mại Việt Nam - EFTA, kỳ vọng nếu đạt được thỏa thuận, các sản
phẩm hải sản Na Uy sẽ có điều kiện cạnh tranh công bằng hơn về thuế
quan. Hiện
nay, cá hồi tươi nguyên con đang chịu mức thuế 10% và phi-lê tươi ở mức 15%, tạo
ra những hạn chế nhất định về khả năng cạnh tranh. Do đó, kỳ vọng đặt ra là mức
thuế có thể được điều chỉnh về 0%, không chỉ đối với cá hồi mà còn mở rộng sang
các nhóm sản phẩm khác như cá thu và cá thịt trắng. Đây được xem là yếu tố quan
trọng nhằm thúc đẩy tăng trưởng thị trường và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho
doanh nghiệp trong thời gian tới”.
Những
yếu tố thúc đẩy tăng trưởng cũng được NSC cụ thể hóa thông qua các hoạt động
xúc tiến thị trường. Mới đây, tại triển lãm Food & Hospitality Vietnam
2026 (diễn ra từ ngày 24 - 26/3 tại TP. Hồ Chí Minh), NSC không chỉ tham gia với gian hàng
trưng bày các sản phẩm hải sản Na Uy mà còn tổ chức hội thảo chuyên đề, với sự tham gia của 8 doanh nghiệp xuất khẩu hàng đầu cùng các đối tác bán lẻ, dịch vụ ăn uống và
chuyên gia trong ngành; thảo luận tập trung vào xu hướng tiêu dùng, diễn
biến thị trường và các cơ hội thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Sự
kiện này nằm trong chuỗi hoạt động kỷ niệm 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao
giữa Na Uy và Việt Nam, qua đó tiếp tục khẳng định và thúc đẩy hợp tác song
phương.
Trong
năm 2026, NSC cho biết sẽ tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động nâng cao nhận thức
người tiêu dùng và đối tác tại Việt Nam, tập trung vào giá trị dinh dưỡng, nguồn
gốc tự nhiên và hệ thống kiểm soát chất lượng của cá hồi Na Uy trong toàn bộ
chuỗi cung ứng.
Hội đồng Hải sản Na Uy (NSC) là cơ quan đại diện chính thức cho toàn bộ các nhà xuất khẩu hải sản của Na Uy, trực thuộc Bộ Thương mại, Công nghiệp và Hải sản Na Uy. NSC có nhiệm vụ xúc tiến thương mại và quảng bá hải sản Na Uy ở các thị trường trên toàn thế giới. Đồng thời, Hội đồng cũng là chủ sở hữu của nhãn hiệu “Seafood From Norway"- bảo chứng cho nguồn gốc và chất lượng của hải sản Na Uy với người tiêu dùng.
Tại Hội nghị Xúc tiến đầu tư quốc tế năm 2026 giữa Điện Biên, tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) và tỉnh Luông Pha Bang (Lào), tỉnh Điện Biên đã trao 20 quyết định chấp thuận nhà đầu tư với tổng vốn gần 7.500 tỷ đồng, ký 6 biên bản ghi nhớ hợp tác đầu tư với tổng vốn cam kết trên 12.000 tỷ đồng….
TP. Hồ Chí Minh mở rộng đối tượng và điều kiện tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực, mà còn thúc đẩy sự phát triển của các khu công nghiệp và công nghệ cao, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của Thành phố…
Cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao kỹ năng lao động và bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động đang trở thành những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tôm, lúa gạo nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế và hướng tới phát triển bền vững...
Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn (TCSG) được công nhận đạt Thương hiệu Quốc gia Việt Nam năm 2026 đối với hai nhóm dịch vụ: khai thác cảng; dịch vụ logistics, vận tải hàng hóa và các ngành kinh tế biển. Đây là lần thứ 9 liên tiếp TCSG được ghi nhận qua các kỳ xét chọn, đánh dấu hành trình duy trì và cải tiến chất lượng dịch vụ trong 18 năm.
Trong xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu, điện gió ngoài khơi đang vượt khỏi phạm vi của một nguồn điện tái tạo để trở thành một ngành công nghiệp mới, kéo theo cả hệ sinh thái từ khảo sát biển, chế tạo kết cấu, cáp và thiết bị điện, cảng biển, tàu dịch vụ, logistics, tài chính, bảo hiểm, đến vận hành, bảo dưỡng và công nghệ số. Để biến những cánh đồng gió ngoài khơi thành động lực tăng trưởng mới, Việt Nam cần đồng thời giải quyết bài toán quy hoạch không gian và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lực công nghiệp ngoài khơi.
Muốn trở thành một quốc gia biển mạnh, Việt Nam không chỉ cần khai thác tốt hơn các nguồn lực từ biển mà còn phải từng bước làm chủ năng lực thiết kế, chế tạo, vận hành và cung cấp công nghệ cho các hoạt động trên biển.
Trong nhiều thập niên đã qua, lợi thế của du lịch biển thường được đo bằng số lượng bãi tắm đẹp hay lượng khách đến mỗi năm. Trong xu thế du lịch ngày càng cạnh tranh, những lợi thế ấy chỉ là điều kiện ban đầu.
Trong tiến trình chuyển dịch năng lượng, dầu khí Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lớn: giá trị của ngành không còn chỉ được đo bằng sản lượng dầu, khí khai thác được từ lòng biển, mà ngày càng nằm ở năng lực khảo sát, thiết kế, chế tạo, lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng, logistics, quản trị an toàn và làm chủ các công trình ngoài khơi. Nếu được nhìn nhận như một nền tảng công nghiệp và công nghệ, những năng lực được tích lũy qua nhiều thập kỷ có thể trở thành bệ phóng để Việt Nam bước vào các chuỗi giá trị mới.
Việt Nam đang sở hữu nguồn lợi hải sản và tài nguyên sinh học biển phong phú, từ nguồn gen, vi sinh vật, rong biển, vi tảo đến lượng lớn thủy sản. Tuy nhiên, lợi thế về sinh khối mới chỉ là điểm khởi đầu. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng phát hiện các hợp chất có hoạt tính sinh học, giải mã cơ chế, phát triển sản phẩm, làm chủ công nghệ tinh chế, tạo tài sản trí tuệ và đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường.
Với đường bờ biển dài, nằm gần các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng và là một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để nâng tầm vị thế trong mạng lưới hàng hải và logistics khu vực. Tuy nhiên, cạnh tranh hàng hải hiện nay đang chuyển sang cuộc đua về chất lượng dịch vụ rất mạnh mẽ. Do đó, Việt Nam cần phải hình thành một hệ sinh thái hàng hải đủ mạnh để chuyển hóa lợi thế vị trí địa lý thành năng lực hàng hải thực sự.
Không gian biển đang trở thành một trong những nguồn lực phát triển chiến lược của Việt Nam, nhưng đây cũng là nguồn lực hữu hạn khi ngày càng nhiều ngành kinh tế cùng tìm kiếm những khu vực có điều kiện thuận lợi nhất để phát triển. Trong bối cảnh đó, quy hoạch không gian phải trở thành công cụ kiến tạo giá trị, điều phối các lợi ích và tổ chức những không gian phát triển đa mục tiêu…
Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội mới cho Việt Nam trong việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nhập khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu...