Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tổng kim ngạch xuất khẩu hải sản trong 2 tháng đầu năm 2026 đạt 667 triệu USD, tăng 15% so với cùng kỳ năm 2025, và đã có mặt tại 97 thị trường trên toàn cầu.
Đáng chú ý trong 2 tháng đầu năm, nhiều nhóm hàng hải sản ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng về giá trị xuất khẩu, trong đó nhuyễn thể có vỏ tăng 38%, cua ghẹ và giáp xác tăng 24%, còn mực và bạch tuộc tăng 23% so với cùng kỳ năm trước.
Trong nhóm hải sản xuất khẩu, mực và bạch tuộc đang nổi lên như điểm sáng đáng chú ý. Chỉ trong 2 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu hai mặt hàng này đã đạt hơn 111 triệu USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này phản ánh nhu cầu tiêu thụ tại nhiều thị trường đang phục hồi sớm, đặc biệt trong khu vực châu Á.
Xét theo cơ cấu sản phẩm, mực là mặt hàng dẫn dắt tăng trưởng khi đạt hơn 64 triệu USD, tăng gần 30%. Trong khi đó, bạch tuộc đạt hơn 47 triệu USD, tăng hơn 16%. Sự chênh lệch này cho thấy nhu cầu đối với sản phẩm mực đang phục hồi nhanh hơn trong ngắn hạn, đồng thời mở ra cơ hội để doanh nghiệp đẩy mạnh khai thác phân khúc này.
Về thị trường xuất khẩu mực và bạch tuộc, châu Á tiếp tục giữ vai trò động lực chính. Hàn Quốc dẫn đầu với kim ngạch gần 42 triệu USD, tăng gần 23%, tiếp theo là Nhật Bản với khoảng 26 triệu USD, tăng 8%. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh hơn 85%, còn Thái Lan tăng trên 41%. Những con số cho thấy sức mua trong khu vực đang cải thiện rõ rệt sau giai đoạn trầm lắng.
Tuy vậy, không phải thị trường nào cũng ghi nhận tăng trưởng. Xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU) giảm khoảng 14,5%, phản ánh những khó khăn về tiêu chuẩn, chính sách cũng như sức ép cạnh tranh tại khu vực này.
Dù triển vọng tích cực, ngành mực và bạch tuộc vẫn phải đối mặt với nhiều yếu tố bất định. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang khiến chi phí logistics và vận tải biển tăng cao, kéo dài thời gian giao hàng và làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, giá nhiên liệu duy trì ở mức cao khiến chi phí khai thác tăng mạnh, tạo áp lực lớn lên ngư dân và nguồn cung nguyên liệu. Thực tế, nguồn nguyên liệu trong nước vẫn chưa ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng đơn hàng của các doanh nghiệp chế biến. Một rào cản khác là “thẻ vàng” IUU từ EU đã kéo dài nhiều năm và tiếp tục ảnh hưởng đến uy tín cũng như khả năng mở rộng thị phần của hải sản Việt Nam tại thị trường này.
Trái ngược với sự khởi sắc của nhóm mực - bạch tuộc, xuất khẩu cá ngừ lại cho thấy dấu hiệu chững lại. Sau khi tăng trưởng 13% trong tháng 1/2026, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ trong tháng 2/2026 chỉ đạt hơn 53 triệu USD, giảm gần 15% so với tháng 2/2025. Tính chung 2 tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu gần như đi ngang so với cùng kỳ năm 2025.
Mỹ tiếp tục là thị trường lớn nhất của cá ngừ Việt Nam, với kim ngạch hơn 42 triệu USD, chiếm 32,8% tổng xuất khẩu. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này lại giảm 15%. Trong khi đó, nhiều thị trường khác đang nổi lên như những điểm tựa mới. Cụ thể, xuất khẩu sang Nga tăng 27%, Đức tăng 10%, Israel tăng 61%, Mexico tăng 36%, Ai Cập tăng 24% và Chile tăng tới 111%. Những con số này cho thấy nỗ lực đa dạng hóa thị trường của doanh nghiệp Việt Nam đang phát huy hiệu quả, phần nào bù đắp sự suy giảm từ thị trường Mỹ.
Xét theo cơ cấu, nhóm sản phẩm cá ngừ nguyên liệu (mã HS03) vẫn chiếm tỷ trọng lớn, hơn 55% tổng kim ngạch xuất khẩu cá ngừ trong 2 tháng, nhưng đã giảm gần 4% so với cùng kỳ. Trong khi đó, nhóm cá ngừ chế biến và đóng hộp (HS16) chiếm 45% và tăng 5%, đặc biệt là sản phẩm cá ngừ đóng hộp đang duy trì xu hướng tăng trưởng ổn định.
Theo VASEP, xu hướng này phù hợp với thay đổi trong hành vi tiêu dùng toàn cầu, khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm tiện lợi, dễ bảo quản và có giá cả hợp lý. Đây được xem là phân khúc còn nhiều dư địa để doanh nghiệp Việt Nam khai thác trong thời gian tới.
Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành cá ngừ hiện nay là các quy định từ thị trường nhập khẩu, đặc biệt là Mỹ. Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia chưa được công nhận tương đương đối với một số hoạt động khai thác theo quy định của Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ (NOAA). Điều này đồng nghĩa với việc từ đầu năm 2026, một số sản phẩm bị cấm nhập khẩu, trong khi các sản phẩm khác phải bổ sung thêm giấy chứng nhận (COA), làm tăng chi phí và kéo dài thời gian thông quan.
Ngoài ra, chi phí đầu vào và logistics tiếp tục là bài toán khó. Giá cá ngừ nguyên liệu trên thị trường thế giới vẫn ở mức cao, trong khi phí vận tải biển tăng mạnh do bất ổn tại Trung Đông. Đặc biệt, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh có thời điểm tăng hơn 1.000%, gây áp lực lớn lên chi phí xuất khẩu và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Không chỉ vậy, cạnh tranh tại thị trường EU cũng đang trở nên gay gắt hơn khi hiệp định thương mại giữa EU và Ấn Độ được ký kết, mở đường cho việc cắt giảm thuế về 0% đối với nhiều mặt hàng thủy sản của Ấn Độ trong vòng 7 năm. Điều này có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh của cá ngừ Việt Nam, nhất là trong các phân khúc chế biến.
Trong bối cảnh đó, triển vọng tăng trưởng của ngành không còn phụ thuộc đơn thuần vào nhu cầu thị trường, mà ngày càng gắn với khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Việc kiểm soát chi phí, chủ động nguồn nguyên liệu, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các thị trường lớn và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sẽ là những yếu tố quyết định.
Trước áp lực giá thế giới tăng vọt, trong kỳ điều hành ngày 30/7, giá xăng dầu trong nước biến động mạnh. Để kìm hãm đà tăng, liên Bộ Công Thương - Tài chính quyết định tiếp tục chi sử dụng Quỹ bình ổn từ 500 - 1.000 đồng/lít…
Nguồn nguyên liệu rừng trồng đang phân bổ chưa hợp lý, khi phần lớn gỗ được sử dụng cho sản xuất dăm gỗ và viên nén thay vì phục vụ chế biến sâu có giá trị gia tăng cao. Các doanh nghiệp cho rằng nếu không sớm tổ chức lại thị trường nguyên liệu, ngành gỗ Việt Nam sẽ khó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững...
Hệ thống pháp luật về đê điều đang tiếp tục được hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Các quy định mới tập trung phân cấp, đơn giản hóa thủ tục, tăng cường bảo vệ hành lang đê và nâng cao hiệu quả phòng, chống lũ, bảo đảm an toàn hệ thống đê điều...
Việc Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đặt văn phòng khu vực ASEAN tại Việt Nam được xem là bước đi quan trọng, thể hiện quyết tâm của Chính phủ Hoa Kỳ trong việc làm sâu sắc hơn quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Hoa Kỳ, đồng thời khẳng định vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu và khu vực ASEAN...
Hydrogen là giải pháp bổ sung cho xe điện hướng tới Net Zero. Để vượt qua thách thức về hạ tầng và tài chính, Việt Nam cần áp dụng lộ trình kết hợp cơ chế khuyến khích và bắt buộc, bao phủ toàn bộ chuỗi giá trị nhằm thúc đẩy thị trường năng lượng xanh phát triển bền vững...
Việt Nam cũng đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho hình thành, phát triển thị trường carbon, vận hành sàn giao dịch carbon trong nước, đồng thời chủ động kết nối với thị trường quốc tế. Các chuyên gia là đại diện cơ quan quản lý, các chuyên gia trong nước và quốc tế, doanh nghiệp về tiềm năng, sẽ cùng phân tích các cơ hội cũng như những vấn đề đặt ra và kiến nghị giải pháp để khai thác hiệu quả sân chơi mới này.
Trước khi trở thành 1 trong 30 nhà nông trẻ xuất sắc được Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh trao Giải thưởng Lương Định Của năm 2025, anh Lê Minh Cương đã trải qua không ít thất bại, thậm chí có thời điểm đứng trước nguy cơ phá sản. Từ một du học sinh ngành du lịch, anh đã lựa chọn trở về quê hương Thanh Hóa để khởi nghiệp với mong muốn tạo ra những sản phẩm sạch từ chính nông sản địa phương.