Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và những trở ngại đối với kinh tế toàn cầu, triển vọng tăng trưởng của Singapore đang nổi lên như một điểm sáng. Bộ Công Thương Singapore (MTI) đã nâng dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 lên 4,5-5,5%, từ mức 2-4% trước đó, sau khi nền kinh tế đạt kết quả tốt hơn dự kiến trong nửa đầu năm.
Đáng chú ý, MTI cho rằng triển vọng tăng trưởng trong những tháng còn lại của năm sẽ được hỗ trợ bởi sự gia tăng đầu tư vốn toàn cầu liên quan đến AI.
Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng tích cực là một nghịch lý đang thu hút sự quan tâm: nền kinh tế tăng trưởng nhưng số việc làm không tăng tương ứng. Trong quý 2/2026, số lao động bị cắt giảm tại Singapore do doanh nghiệp tổ chức lại và tái cơ cấu tăng lên 4.620 người, mức cao nhất kể từ quý 4/2020. Trong khi tổng việc làm vẫn tăng, mức tăng việc làm của lao động cư trú giảm còn 2.200 người, từ 5.400 người trong quý trước.
Đó là lý do khái niệm “tăng trưởng không tạo việc làm” (jobless growth) đang trở thành một chủ đề được quan tâm trong quá trình AI định hình lại nền kinh tế.
Lo ngại về tăng trưởng không tạo việc làm không chỉ xuất hiện ở Singapore. Ngân hàng Trung ương Anh hồi tháng 7 nhận định việc ứng dụng AI đang khiến doanh nghiệp giảm tốc độ tuyển dụng hoặc để trống các vị trí tuyển dụng nhằm tăng sản lượng mà không cần tăng tương ứng số lượng nhân sự.
Tổng giám đốc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) Kristalina Georgieva cũng cảnh báo rằng những công việc vốn thường là điểm khởi đầu của người trẻ đang thu hẹp nhanh chóng trong bối cảnh AI làm thay đổi thị trường lao động.
Tại Singapore, Thủ tướng Lawrence Wong từng khẳng định nước này sẽ không để xảy ra tăng trưởng không tạo việc làm, đồng thời cam kết bảo đảm tăng trưởng kinh tế chuyển hóa thành những công việc tốt hơn và mức lương cao hơn. Tháng 5/2026, Quốc hội Singapore cũng nhất trí thông qua một kiến nghị khẳng định nước này không được để xảy ra tình trạng tăng trưởng không tạo việc làm trong quá trình chuyển đổi sang AI. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, chưa thể nói thị trường lao động Singapore hay toàn cầu đang rơi vào một cuộc khủng hoảng việc làm diện rộng do AI.
Một báo cáo của Bộ Nhân lực Singapore (MOM) hồi tháng 4 cho thấy trong số các doanh nghiệp đã ứng dụng AI, chỉ 6,2% cho biết đã giảm số lượng nhân sự và 8,5% cho biết hoạt động tuyển dụng giảm. Phần lớn doanh nghiệp còn lại đang lựa chọn những cách thức khác như thiết kế lại công việc, tạo ra các vị trí mới liên quan đến AI hoặc điều chuyển người lao động sang những vai trò mới.
Như vậy, vấn đề hiện nay không đơn giản là AI “lấy đi việc làm”, mà phức tạp hơn nhiều: AI đang thay đổi cấu trúc của công việc, cách doanh nghiệp tạo ra giá trị và mối quan hệ giữa vốn, công nghệ và lao động.
Nhà kinh tế học về lao động Walter Theseira, thuộc Đại học Khoa học Xã hội Singapore (SUSS), cho rằng với hướng phát triển hiện nay của công nghệ và những gì kinh tế học cho thấy có thể xảy ra nếu xu hướng này tiếp diễn, việc không chuẩn bị cho khả năng tăng trưởng không tạo việc làm sẽ là thiếu trách nhiệm.
Singapore vốn đã phải đối mặt với một bài toán khó về lao động. Là một nền kinh tế có lực lượng lao động hạn chế, nước này từ lâu thúc đẩy năng suất nhằm duy trì tăng trưởng trong bối cảnh dân số già hóa và tỷ lệ sinh giảm. Vì thế, tăng trưởng năng suất về nguyên tắc là điều tích cực. Nhưng câu hỏi quan trọng là thành quả năng suất được phân bổ như thế nào và liệu người lao động có được hưởng lợi từ quá trình đó hay không.
Ông Seng Bingxun, đối tác tại EY-Parthenon, cho rằng tăng trưởng năng suất lành mạnh làm tăng giá trị do người lao động tạo ra trên diện rộng, qua đó hỗ trợ mức lương tốt hơn và duy trì nhu cầu lao động. Ngược lại, tăng trưởng không tạo việc làm có thể xảy ra khi GDP tăng nhưng lợi ích tập trung vào một số ít doanh nghiệp, ngành hoặc người lao động có năng suất rất cao.
Theo Tiến sĩ Eugene Or, giảng viên kinh tế học ứng dụng tại Đại học Khoa học Xã hội Singapore (SUSS), việc tăng trưởng kinh tế nhanh hơn tốc độ tăng việc làm tự thân không phải là điều đáng lo ngại nếu nó phản ánh năng suất tăng mạnh trong một thị trường lao động đang thiếu nhân lực.
Điều đáng quan tâm hơn là khi những người muốn có việc làm ngày càng khó tìm được việc, hoặc khi thu nhập từ lao động không được hưởng phần tương xứng trong thành quả tăng trưởng. Và đây chính là điểm khiến AI khác với nhiều làn sóng công nghệ trước đây.
Những công nghệ đa mục đích trước đây thường giúp nền kinh tế tăng trưởng bằng cách nâng cao năng suất của người lao động, đồng thời tạo ra những nhiệm vụ mới để con người thực hiện. Đây được gọi là “hiệu ứng tái tạo việc làm” (reinstatement effect). Chính hiệu ứng này giúp việc làm tiếp tục tăng qua nhiều bước ngoặt công nghệ, trong đó có sự phát triển của máy tính.
Nhưng AI có thể tạo ra một khác biệt đáng kể. Theo Giáo sư Will Cong, Phó Trưởng khoa Trường Kinh doanh Nanyang, Đại học Công nghệ Nanyang (NTU), các tác nhân AI có thể được xem như một dạng “lao động được tạo ra bằng vốn”, có khả năng đảm nhận cả những nhiệm vụ mới lẫn những nhiệm vụ vốn trước đây do con người thực hiện. Điều này có nghĩa doanh nghiệp có thể mở rộng năng lực sản xuất bằng cách đào tạo và triển khai thêm các tác nhân AI thay vì tuyển thêm người.
Trong hệ thống tài khoản quốc gia, sự mở rộng này sẽ được phản ánh thông qua tăng trưởng đầu tư vào phần mềm và năng lực tính toán, thay vì tăng tương ứng trong tiền lương. Đây là một thay đổi quan trọng.
AI có thể thúc đẩy sự phát triển của những doanh nghiệp và ngành sử dụng nhiều vốn, tạo ra giá trị kinh tế cao nhưng cần tương đối ít lao động trực tiếp. Phần mềm, sản xuất tiên tiến, chất bán dẫn và trung tâm dữ liệu là những ví dụ được các chuyên gia đề cập.
Tiến sĩ Eugene Or cho rằng những ngành này có thể tạo ra giá trị gia tăng đáng kể với tương đối ít việc làm trực tiếp. Dù vậy, chúng vẫn có khả năng tạo việc làm gián tiếp trong xây dựng, bảo trì, dịch vụ chuyên môn và chuỗi cung ứng. Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở số lượng việc làm mà còn ở chất lượng và cơ cấu việc làm.
AI có thể đồng thời mở rộng một nhóm nhỏ những công việc có kỹ năng rất cao, trong khi làm giảm các công việc ở tầng trung. Khi đó, thị trường lao động có nguy cơ bị phân cực: một phía là những công việc chuyên môn cao, có giá trị lớn; phía còn lại là những công việc kỹ năng thấp hoặc lao động thủ công khó thay thế bằng AI.
Một trong những nhóm việc làm được cho là chịu ảnh hưởng rõ nhất là các vị trí đầu vào. Đây thường là những công việc có giá trị kinh tế tương đối thấp nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo thế hệ lao động trẻ.
Giáo sư Cong cảnh báo rằng nếu những công việc cấp thấp bị tự động hóa quá nhanh, xã hội có thể đối mặt với một vấn đề mới trong tương lai: không còn đủ những người có kinh nghiệm để kiểm chứng và quản trị các sản phẩm do máy móc tạo ra.
Ông ví điều này với hiện tượng “sụp đổ mô hình” trong nghiên cứu máy học - khi một mô hình được huấn luyện dựa quá nhiều vào chính sản phẩm do nó tạo ra. Một xã hội ngừng đào tạo con người có thể phải đối mặt với một “phiên bản con người” của vấn đề đó.
Theo ông, vai trò của các chuyên gia con người trong việc kiểm chứng và quản trị máy móc, cũng như các sản phẩm do máy móc tạo ra, sẽ ngày càng quan trọng. Một câu hỏi khác cũng được đặt ra: ai sẽ hưởng lợi nhiều nhất từ một nền kinh tế được thúc đẩy bởi AI - chủ sở hữu vốn hay người lao động?
Tiến sĩ Or dẫn nghiên cứu của IMF cho rằng AI có thể làm gia tăng bất bình đẳng về tài sản thông qua mức lợi tức vốn cao hơn, trong khi tác động tới bất bình đẳng tiền lương phụ thuộc một phần vào việc AI bổ trợ cho nhóm lao động nào và thay thế nhóm lao động nào.
Trong thời kỳ Cách mạng công nghiệp, chủ sở hữu vốn sở hữu các nhà máy nhưng vẫn cần người lao động để vận hành. Vì vậy, một phần lợi tức từ vốn được chia sẻ với người lao động.
Trong thời đại AI, một khả năng mới xuất hiện: đầu tư vốn có thể tạo ra tăng trưởng mà không còn cần nhiều lao động bổ trợ như trước. Điều đó khiến câu chuyện về phân phối thành quả tăng trưởng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, tăng trưởng dựa trên AI không nhất thiết đồng nghĩa với giảm việc làm. Các chuyên gia cho rằng yếu tố quyết định nằm ở cách doanh nghiệp sử dụng những lợi ích từ năng suất mà AI mang lại.
Nếu AI chỉ được sử dụng để làm cùng một công việc với ít nguồn lực hơn, tác động tới việc làm có thể khác với trường hợp doanh nghiệp sử dụng AI để tạo ra sản phẩm, dịch vụ và thị trường hoàn toàn mới.
Phó Giáo sư Trevor Yu thuộc Trường Kinh doanh Nanyang (NBS) cho rằng doanh nghiệp không thể được kỳ vọng phải tối đa hóa số lượng nhân sự chỉ vì mục tiêu đó. Nhưng động lực thương mại và tạo việc làm cũng không nhất thiết mâu thuẫn.
Nếu công nghệ giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng, tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới hoặc giúp doanh nghiệp thâm nhập thị trường mới, thành công thương mại có thể tạo ra nhu cầu mới đối với nhân tài. Thực tế tại Singapore đã xuất hiện những ví dụ như vậy.
Báo cáo Job Barometer 2026 của PwC Singapore cho thấy số tin tuyển dụng liên quan đến AI tại Singapore tăng từ khoảng 54.000 vào năm 2024 lên khoảng 84.000 vào năm 2025, cho thấy thị trường lao động đang chuyển đổi.
Phân tích toàn cầu của PwC cũng cho thấy các doanh nghiệp chịu tác động nhiều hơn từ AI ghi nhận mức tăng nhân sự 52%, so với 36% ở nhóm doanh nghiệp ít chịu tác động hơn.
Một ví dụ là startup công nghệ SimpleAI, doanh nghiệp phát triển các tác nhân AI giúp khách hàng tự động hóa những quy trình như kế toán và ghi sổ. Từ năm 2025, SimpleAI đã sử dụng AI trong hoạt động nội bộ, trong đó có phát triển sản phẩm. Nhóm 5 kỹ sư trước đây thực hiện khoảng 40 lần phát hành sản phẩm mỗi tháng.
Sau khi AI tạo bản dự thảo đầu tiên, các kỹ sư tập trung hơn vào kiểm tra và xác nhận sản phẩm. Kết quả, cùng một nhóm nhân sự có thể thực hiện khoảng 200 lần phát hành mỗi tháng. Trong giai đoạn đó, công ty chỉ tuyển thêm 3 nhân sự nhưng dành cho những chuyên môn mới, chẳng hạn kiến thức về một thị trường địa lý mà công ty đang mở rộng.
Công ty công nghệ tài chính Aspire cũng sử dụng AI để giảm khoảng 60% khối lượng công việc lập trình của kỹ sư và giúp các chuyên viên phân tích nhận diện trong vài phút những mô hình trong hàng nghìn giao dịch. Nhưng thay vì giảm nhân sự, Aspire lại đang mở rộng lực lượng lao động. Công ty hiện có khoảng 500 nhân viên và dự kiến tăng nhân sự thêm 10% vào cuối năm, đồng thời tiếp tục tuyển dụng trong năm tới.
Theo CEO Andrea Baronchelli, AI cho phép doanh nghiệp xây dựng thêm sản phẩm, thâm nhập thị trường mới và theo đuổi những cơ hội trước đây vượt quá năng lực. Điều đó tạo ra cơ sở để tuyển thêm người.
Một ví dụ khác là Flexxon, công ty giải pháp an ninh mạng và sản xuất phần cứng có trụ sở tại Singapore. Doanh nghiệp bắt đầu triển khai AI cuối năm 2024 trong hầu hết các chức năng, từ bán hàng, marketing đến logistics. Trong cùng giai đoạn, số lượng nhân sự toàn cầu của Flexxon tăng khoảng 30%, lên khoảng 100 người.
CEO Camellia Chan cho biết cơ cấu lực lượng lao động đã thay đổi: nhân sự tăng chủ yếu ở phát triển sản phẩm, kỹ thuật hiện trường và mở rộng thị trường mới, trong khi các vị trí hành chính gần như không tăng vì những công việc này đã được các tác nhân AI đảm nhận.
Theo bà, AI không thay thế những công việc có giá trị cao của con người mà “dọn mặt bằng” để con người tập trung vào phát triển, đổi mới và mở rộng. Những trường hợp này cho thấy AI có thể đồng thời làm giảm nhu cầu đối với một số nhiệm vụ nhưng lại tạo thêm nhu cầu đối với những kỹ năng và công việc mới.
Vì vậy, câu hỏi chính sách không chỉ là làm thế nào để “giữ việc làm”, mà còn là làm thế nào để người lao động có thể chuyển từ những công việc bị thu hẹp sang những lĩnh vực mới đang tăng trưởng. Đào tạo lại là một phần của câu trả lời, nhưng các chuyên gia cho rằng đào tạo đơn thuần là chưa đủ.
Đây cũng là nơi Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc giúp người lao động bị ảnh hưởng chuyển sang những lĩnh vực tăng trưởng.
Singapore đang xem xét vấn đề này trong bối cảnh phương tiện tự hành và AI có thể tạo ra những thay đổi lớn đối với nhiều nhóm nghề nghiệp. Theo Phó Giáo sư Theseira, chính sách không nhất thiết phải bảo vệ mọi công việc hiện tại bằng mọi giá, mà cần giúp người lao động được cảnh báo sớm, chủ động chuyển đổi và có kế hoạch cho giai đoạn chuyển tiếp.
Theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất của Singapore trong kỷ nguyên AI không phải là ngăn AI phát triển, mà là bảo đảm thành quả của AI được chuyển hóa thành những cơ hội kinh tế rộng hơn.
Các doanh nghiệp cần tạo ra những vị trí mới và thiết kế lại công việc; người lao động cần được đào tạo lại để có thể đảm nhận những công việc mới; còn Chính phủ cần cung cấp hỗ trợ chuyển đổi, đào tạo dễ tiếp cận và tạo động lực để doanh nghiệp đổi mới theo hướng tạo thêm giá trị.
Như ông Marcus Lam, CEO PwC Singapore, nhận định, thước đo của một quá trình chuyển đổi AI thành công không phải là liệu mọi công việc hiện tại có được giữ nguyên hay không, mà là liệu nền kinh tế có thể tạo ra những nguồn tăng trưởng mới đồng thời giúp người lao động duy trì sự phù hợp, năng suất và khả năng chia sẻ thành quả tăng trưởng hay không.
Đó có lẽ cũng là câu hỏi lớn hơn mà AI đang đặt ra cho các nền kinh tế: không phải AI có thể tạo ra tăng trưởng mà không cần thêm nhiều lao động hay không, mà là một nền kinh tế sẽ phân phối những thành quả của tăng trưởng đó như thế nào khi vai trò của lao động đang thay đổi căn bản.
Samsung Electro-Mechanics, một thành viên của Tập đoàn Samsung, vừa công bố khoản đầu tư khổng lồ trị giá 2.510 tỷ won (khoảng 1,84 tỷ USD), nhằm mở rộng nhà máy sản xuất đế bán dẫn tại Thái Nguyên, Việt Nam...
Theo báo cáo mới nhất của Microsoft AI Economy Institute, 27,9% người trong độ tuổi lao động tại Việt Nam đã sử dụng AI tạo sinh trong quý 2/2026, đứng sau Singapore nhưng cao hơn Malaysia, Philippines, Indonesia và Thái Lan…
Bộ Khoa học và Công nghệ đề nghị không triển khai các nhiệm vụ công nghệ chiến lược chưa đủ điều kiện, không đặt mục tiêu giải ngân bằng mọi giá. Kinh phí phải gắn với mốc đánh giá, kết quả đầu ra, nhiệm vụ không đạt yêu cầu phải dừng và điều chuyển nguồn lực...
Thủ tướng giao Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công an đẩy mạnh thu hút các dự án FDI quy mô lớn về trung tâm dữ liệu, trung tâm tính toán hiệu năng cao gắn với chuyển giao công nghệ và an ninh dữ liệu; đề xuất cơ chế ưu đãi, rút ngắn thủ tục đầu tư, báo cáo cấp có thẩm quyền trong tháng 11/2026...
Khi “cánh tay máy” ngày càng vươn xa trong nhà máy, “bàn tay con người” cũng phải chuyển mình. Giữa làn sóng AI, robot và tự động hóa, cuộc đua năng suất đang được định hình bởi cả công nghệ lẫn khả năng thích ứng của lực lượng lao động...
Việt Nam chiếm 3,6% năng lực sản xuất thiết bị và linh kiện điện tử toàn cầu, đứng thứ sáu thế giới. Trung Quốc dẫn đầu với 58,8%, cao hơn tổng tỷ trọng của tất cả nền kinh tế còn lại trong bảng xếp hạng...
Việt Nam hiện đã hoàn tất kết nối thanh toán QR xuyên biên giới với 6 quốc gia trong khu vực và châu Á, đang triển khai kết nối với Đài Loan (Trung Quốc), Ấn Độ và tiếp tục triển khai mở rộng dịch vụ với các quốc gia khác trong thời gian tới.