VnEconomy
VnEconomy
VnEconomy

“Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, từ căng thẳng địa chính trị giữa các nền kinh tế lớn đến bất ổn tại Trung Đông, Việt Nam vẫn duy trì được lợi thế về ổn định chính trị - xã hội. Yếu tố này đang giúp Việt Nam trở thành điểm đến đáng tin cậy, thu hút sự quan tâm ngày càng lớn từ các nhà đầu tư Nhật Bản, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và sản xuất giá trị gia tăng.

Theo khảo sát mới nhất của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO),  67,5% doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam ghi nhận có lãi trong năm 2025, trong khi 56,9% doanh nghiệp cho biết có kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh trong vòng 1-2 năm tới. Những con số này cho thấy hiệu quả hoạt động tích cực của doanh nghiệp Nhật Bản cũng như niềm tin mạnh mẽ vào triển vọng tăng trưởng của Việt Nam trong thời gian tới.

Từ góc nhìn của nhà đầu tư, những lợi thế nổi bật của Việt Nam hiện nay bao gồm quy mô thị trường lớn, tiềm năng tăng trưởng cao, chi phí lao động cạnh tranh và môi trường chính trị - xã hội ổn định. Bên cạnh đó, việc Việt Nam tham gia nhiều Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với mức độ tự do hóa sâu rộng cũng góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Không chỉ dừng lại ở vai trò là một cứ điểm sản xuất chi phí thấp, Việt Nam đang từng bước chuyển mình trở thành một trung tâm chiến lược kết hợp giữa sản xuất, tiêu dùng và đổi mới sáng tạo. Cơ hội đang mở rộng trong các lĩnh vực như công nghệ cao, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh - những lĩnh vực đặc biệt thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư Nhật Bản.

Tuy nhiên, bên cạnh triển vọng tích cực, các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với một số thách thức đáng lưu ý.

Một là, thủ tục hành chính và các vấn đề thể chế vẫn là mối quan tâm lớn. Khảo sát cho thấy “thủ tục hành chính phức tạp” và “thiếu minh bạch trong hệ thống pháp lý cũng như quá trình thực thi” là những rủi ro hàng đầu đối với doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do quy trình thủ tục kéo dài, cách hiểu và áp dụng quy định chưa thống nhất giữa Trung ương và địa phương, trong khi chính sách thay đổi tương đối thường xuyên nhưng thiếu tính dự báo.

Hai là, hạn chế về nguồn nhân lực đang ngày càng trở nên rõ nét. Khoảng một nửa số doanh nghiệp Nhật Bản cho biết gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, nhất là tại khu vực phía Bắc. Tình trạng thiếu hụt quản lý cấp trung, kỹ sư và lao động lành nghề đang trở nên nghiêm trọng hơn.

Ba là, áp lực chi phí gia tăng cùng mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp Nhật Bản không chỉ cạnh tranh với doanh nghiệp trong nước mà còn chịu áp lực từ các nhà đầu tư nước ngoài khác. Khoảng 30% doanh nghiệp sản xuất Nhật Bản coi các doanh nghiệp FDI đến từ các quốc gia lân cận là đối thủ cạnh tranh chính.

Bốn là, hạ tầng và nguồn cung năng lượng vẫn là những lĩnh vực cần tiếp tục cải thiện. Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong phát triển hạ tầng, song vẫn còn tồn tại những thách thức liên quan đến hiệu quả logistics và sự ổn định của nguồn điện, đặc biệt tại một số khu vực.

Những vấn đề trên phản ánh quá trình chuyển đổi của Việt Nam sang một nền kinh tế có trình độ phát triển và năng lực cạnh tranh cao hơn. Để tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao từ Nhật Bản, Việt Nam cần chú trọng một số ưu tiên sau:

Thứ nhất, cần tăng cường tính minh bạch và khả năng dự báo của khung pháp lý và hệ thống quy định. Việc bảo đảm thực thi nhất quán giữa các địa phương, ban hành hướng dẫn rõ ràng và duy trì cơ chế đối thoại hiệu quả giữa Nhà nước với doanh nghiệp sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Thứ hai, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính. Trên cơ sở các sáng kiến như Đề án 06, việc đơn giản hóa và số hóa thủ tục, tích hợp toàn diện các quy trình trực tuyến và giảm phụ thuộc vào giấy tờ sẽ mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp.

Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực cần được xác định là ưu tiên trọng tâm. Việc tăng cường giáo dục, đào tạo nghề và thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp với các cơ sở đào tạo sẽ góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động chất lượng cao, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn.

Thứ tư, tiếp tục cải thiện hạ tầng và bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định là yếu tố then chốt. Việc bảo đảm nguồn điện ổn định, bền vững, cùng với đẩy nhanh phát triển hạ tầng giao thông và logistics sẽ góp phần nâng cao sức cạnh tranh của Việt Nam với tư cách là một điểm đến đầu tư hấp dẫn.

Ngoài ra, việc thúc đẩy đầu tư vào các lĩnh vực mới như công nghệ cao, chuyển đổi số, năng lượng xanh và nâng cấp chuỗi cung ứng cũng sẽ giúp Việt Nam thu hút hiệu quả hơn dòng vốn chất lượng cao từ Nhật Bản.

Nhật Bản tiếp tục coi Việt Nam là đối tác quan trọng và là điểm đến đầu tư dài hạn đầy tiềm năng. Hiệu quả hoạt động cũng như kế hoạch mở rộng của các doanh nghiệp Nhật Bản là minh chứng rõ ràng cho niềm tin này. Đồng thời, việc giải quyết các thách thức còn tồn tại thông qua cải cách liên tục sẽ là yếu tố then chốt để Việt Nam phát huy tối đa tiềm năng phát triển.

Chúng tôi tin tưởng rằng, với sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam sẽ tiếp tục hướng tới tăng trưởng bền vững, chất lượng cao, qua đó mang lại lợi ích chung cho cả hai quốc gia”.

VnEconomy
VnEconomy

“Những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều tiến triển trong cải cách môi trường đầu tư, kinh doanh, qua đó tạo hiệu ứng tích cực đối với các doanh nghiệp Singapore đang hoạt động tại Việt Nam. Cam kết cải cách của Chính phủ được thể hiện thông qua việc đẩy mạnh đơn giản hóa thủ tục hành chính, cắt giảm điều kiện kinh doanh không cần thiết và nâng cao tính minh bạch trong quá trình thực thi chính sách.

Đặc biệt, việc triển khai Luật Đầu tư 2025 và Luật Doanh nghiệp 2025 đã góp phần tạo dựng một khung pháp lý rõ ràng và có tính dự báo cao hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, qua đó củng cố niềm tin cho các doanh nghiệp Singapore khi gia nhập hoặc mở rộng hoạt động tại thị trường Việt Nam.

Phát triển cơ sở hạ tầng cũng là một trong những trụ cột quan trọng trong tiến trình cải cách của Việt Nam thời gian gần đây. Việc nâng cấp mạng lưới giao thông, logistics và hạ tầng số đã giúp tăng cường kết nối giữa các vùng kinh tế trọng điểm, đồng thời hỗ trợ chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả hơn. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp Singapore trong lĩnh vực logistics, sản xuất và công nghệ đã tận dụng tốt vị trí chiến lược của Việt Nam trong ASEAN cũng như tiềm năng của thị trường nội địa đang tăng trưởng mạnh.

Việt Nam cũng đã triển khai các cải cách thể chế quan trọng: sắp xếp, tổ chức lại các đơn vị hành chính và cơ quan quản lý nhà nước thông qua sáp nhập phường, huyện, tỉnh và một số bộ, ngành. Những thay đổi này được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả quản lý hành chính và cải thiện thủ tục, qua đó hỗ trợ tốt hơn cho hoạt động đầu tư, kinh doanh của doanh nghiệp, trong đó có các doanh nghiệp Singapore.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp Singapore vẫn đang đối mặt với một số thách thức trong quá trình hoạt động và mở rộng kinh doanh tại Việt Nam.

Rào cản lớn nhất vẫn là thủ tục hành chính và sự thiếu nhất quán trong thực thi quy định tại nhiều ngành và địa phương. Việc áp dụng chính sách ở cấp địa phương còn có sự khác biệt, dẫn tới chậm trễ, thiếu chắc chắn và làm gia tăng chi phí tuân thủ đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Để xử lý những vấn đề này, doanh nghiệp thường phải dành nguồn lực đáng kể cũng như phụ thuộc nhiều vào các đối tác địa phương, đặc biệt gây khó khăn đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Singapore.

Đoanh nghiệp Singapore vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường, nhất là ở những lĩnh vực còn hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài hoặc có quy trình cấp phép kéo dài và thiếu minh bạch. Việc tiếp cận đất đai và giấy phép đầu tư cũng là trở ngại đối với kế hoạch mở rộng kinh doanh. Môi trường cạnh tranh tại Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng với sự phát triển ngày càng mạnh và linh hoạt của doanh nghiệp trong nước, buộc các doanh nghiệp nước ngoài phải liên tục đổi mới và thích ứng.

Mặc dù khung pháp lý về hoạt động M&A đã tương đối rõ ràng, quá trình phê duyệt trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc và thiếu tính thống nhất. Việt Nam cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục và hoàn thiện hướng dẫn thực thi nhằm nâng cao tính minh bạch, khả năng dự báo và hiệu quả của khung pháp lý đối với hoạt động M&A.

Trong lĩnh vực năng lượng, các nhà đầu tư vẫn gặp nhiều khó khăn liên quan đến thủ tục cấp phép và sự thiếu rõ ràng trong quy định về năng lượng tái tạo. Dù Việt Nam đặt mục tiêu phát triển năng lượng sạch đầy tham vọng, các thủ tục phức tạp và thiếu nhất quán vẫn làm chậm quá trình triển khai dự án, đặc biệt đối với điện mặt trời mái nhà. Sự khác biệt trong cách hiểu của các cơ quan quản lý, các yêu cầu chưa rõ ràng và thiếu hướng dẫn chi tiết về phí cũng như khung giá trong cơ chế Hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA) đang khiến nhiều doanh nghiệp thận trọng hơn với các kế hoạch đầu tư dài hạn. Những vấn đề này tiếp tục là rào cản đối với dòng vốn nước ngoài vào quá trình chuyển đổi năng lượng sạch của Việt Nam.

Để nâng cao hơn nữa năng lực cạnh tranh và sức hấp dẫn đối với dòng vốn chất lượng cao từ Singapore, Việt Nam cần xem xét triển khai bốn nhóm giải pháp trọng tâm.

Thứ nhất, tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính và xây dựng khung quy định minh bạch, thống nhất giữa các địa phương nhằm giảm rủi ro và chi phí cho nhà đầu tư. Việc mở rộng chính phủ số và các cổng dịch vụ công trực tuyến đồng bộ cũng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của môi trường kinh doanh.

Thứ hai, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự báo của hệ thống pháp lý và quy định. Việc duy trì tham vấn thường xuyên với cộng đồng doanh nghiệp, công khai dự thảo chính sách và xây dựng cơ chế phản hồi hiệu quả sẽ giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, nâng cao năng lực của các cơ chế giải quyết tranh chấp cũng là yếu tố quan trọng.

Thứ ba, Việt Nam cần ưu tiên các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và đầu tư bền vững. Việc hỗ trợ hoạt động R&D, startup và hợp tác công – tư trong các lĩnh vực như chuyển đổi số, năng lượng tái tạo và sản xuất thông minh sẽ giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong các ngành công nghiệp tương lai, đồng thời đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của các nhà đầu tư chất lượng cao.

Thứ tư, sáng kiến xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế (IFC) cho thấy Việt Nam đang hướng tới vai trò là trung tâm vốn và dịch vụ tài chính của khu vực, thay vì chỉ là điểm đến sản xuất. Việt Nam nên tiếp tục phát triển mô hình này như một “sandbox pháp lý” nhằm thúc đẩy đổi mới tài chính, thu hút dòng vốn dài hạn chất lượng cao và phát triển sâu hơn thị trường vốn trong nước, qua đó mở rộng cơ hội tiếp cận cho cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế”.

VnEconomy
VnEconomy

“Khởi đầu năm 2026 diễn ra hết sức sôi động, với dấu mốc quan trọng là việc nâng cấp quan hệ Việt Nam – EU lên Đối tác Chiến lược toàn diện trong chuyến thăm Việt Nam của Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa vào tháng 1/2026. Ngay sau đó là Diễn đàn Doanh nghiệp và Đầu tư Global Gateway cùng Cao ủy Sikela vào tháng 3/2026, nơi các cam kết đầu tư trị giá hàng tỷ eur đã chuyển từ đối thoại sang hành động cụ thể.

Đối với các doanh nghiệp châu Âu, việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo mang lại yếu tố mà doanh nghiệp coi trọng hơn bất kỳ điều gì khác: sự ổn định. Tuy nhiên, sự ổn định cần đi cùng với tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh.

Hiện nay, chúng tôi đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ của Chính phủ theo hướng “hiệu quả hệ thống”. Đợt cải cách mới nhất nhằm cắt giảm 184 thủ tục hành chính và 890 điều kiện kinh doanh không đơn thuần là thay đổi chính sách, mà mở ra cơ hội để tháo gỡ những nút thắt hành chính vốn gây khó khăn cho doanh nghiệp tại Việt Nam trong nhiều năm qua.

Để hình dung rõ hơn, mỗi thủ tục hành chính “nhỏ” đều mang theo những chi phí ẩn. Các đánh giá tác động cho thấy nếu 5 triệu người chỉ mất 1,5 giờ cho một quy trình không cần thiết, xã hội sẽ mất tới 7,5 triệu giờ lao động, tương đương hơn 200 tỷ đồng. Khi nhân con số này trên quy mô lực lượng lao động của Việt Nam, chi phí sẽ tăng theo cấp số nhân. Do đó, khi các bộ, ngành chỉ còn xử lý tối đa 30% tổng số thủ tục và hướng tới mục tiêu giảm 50% chi phí, thời gian tuân thủ vào cuối năm 2026, Việt Nam sẽ có cơ hội đưa nguồn lực trở lại khu vực tư nhân và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho nền kinh tế.

Tất nhiên, chúng ta cũng không thể bỏ qua những biến động địa chính trị đang diễn ra xung quanh. Tuy nhiên, những dữ liệu mới nhất cho thấy một điều đáng chú ý: Việt Nam vẫn đang nổi bật. Chỉ số Niềm tin kinh doanh (BCI) quý 1/2026 của EuroCham ghi nhận mức 72,7 điểm, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của 6 năm qua. Đặc biệt, có tới 93% doanh nghiệp thành viên cho biết sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là điểm đến đầu tư. Đó là tín hiệu rất mạnh mẽ cho thấy bất chấp những biến động toàn cầu, Việt Nam vẫn duy trì sức hấp dẫn đặc biệt đối với dòng vốn FDI.

Đối với các doanh nghiệp châu Âu, sự ổn định vẫn là yếu tố then chốt, nhưng điều mà họ tìm kiếm không phải là nơi không có biến động, mà là nơi biết cách hành động quyết đoán khi sóng gió xuất hiện. Theo kết quả khảo sát BCI, triển vọng dài hạn của Việt Nam vẫn rất tích cực.

Dù cơ hội tại Việt Nam vẫn rất lớn, việc chuyển hóa những cơ hội đó thành các hợp đồng ký kết và doanh thu thực tế đang mất nhiều thời gian hơn và tốn kém hơn so với kỳ vọng vào cuối năm 2025.

Chúng ta đã bước qua giai đoạn chỉ đơn thuần “mở cửa” đón FDI. Các nhà đầu tư không còn hỏi: Liệu họ có thể vào Việt Nam hay không? mà hỏi: Liệu họ có thể vận hành hiệu quả sau khi đã vào Việt Nam hay chưa?

Tuy nhiên, báo cáo BCI mới nhất của chúng tôi cho thấy 61% doanh nghiệp xem thủ tục hành chính và giấy tờ là thách thức lớn hàng đầu. Đối với các tập đoàn đa quốc gia muốn mở rộng hoạt động trên 34 tỉnh, thành phố, điều này tạo ra một thách thức, làm tiêu tốn nguồn lực quản lý và làm chậm quá trình triển khai.

Thanh khoản cũng là một vấn đề cấp bách trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, hiệu quả sử dụng vốn mang ý nghĩa sống còn. Tại Việt Nam, dù đã có các quy định mới, quá trình hoàn thuế vẫn chậm, phức tạp và thiếu nhất quán giữa các địa phương.

Bên cạnh đó, chúng tôi cũng ghi nhận sự thay đổi trên thị trường lao động. Mối lo về thiếu hụt nhân lực đã tăng từ 23% lên 33%. Khi Việt Nam bước vào các lĩnh vực sản xuất công nghệ cao và bán dẫn, áp lực về nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành điểm nghẽn mới.

Các doanh nghiệp châu Âu luôn đầu tư với tầm nhìn dài hạn. Chúng tôi hướng đến các chuỗi giá trị tích hợp, chứ không chỉ là hoạt động lắp ráp chi phí thấp; để duy trì điều đó có ba ưu tiên chiến lược.

Thứ nhất, tính nhất quán trong thực thi chính sách. Việt Nam cần tháo gỡ các quy định chồng chéo và trao thêm quyền cho địa phương để đưa ra quyết định nhanh chóng, đúng chuyên môn. Yếu tố mang tính quyết định cho năm 2026 sẽ là tốc độ và phân quyền.

Thứ hai, đồng bộ hạ tầng. Việt Nam đang phát triển với tốc độ rất ấn tượng, nhưng cảng biển, giao thông và lưới điện cần được phát triển đồng bộ. Không thể có các nhà máy đẳng cấp thế giới nhưng lại phụ thuộc vào nguồn điện thiếu ổn định. Nếu muốn đạt mục tiêu tăng trưởng 10%, đảm bảo an ninh năng lượng là điều không thể thỏa hiệp.

Thứ ba, hài hòa hóa quy định. Với khuôn khổ Đối tác Chiến lược toàn diện, Việt Nam đang có cơ hội lớn để đồng bộ các tiêu chuẩn với chuẩn mực quốc tế.

Chúng tôi đặc biệt tin tưởng vào 5 ưu tiên chiến lược do Thủ tướng Lê Minh Hưng xác định cho nhiệm kỳ 2026-2031, nhất là định hướng xây dựng “Chính phủ phục vụ người dân” và thúc đẩy “hiệu quả tổ chức bộ máy”. Đây cũng chính là những mục tiêu mà cộng đồng doanh nghiệp châu Âu hướng tới.

EuroCham mong muốn trở thành một đối tác mang tính xây dựng và thẳng thắn với Chính phủ Việt Nam. Thông điệp của chúng tôi rất rõ ràng: “kỷ nguyên vươn mình” của Việt Nam thực sự đã bắt đầu. Chúng tôi sẵn sàng đồng hành để đóng góp chuyên môn, giúp quá trình vươn lên này trở nên bền vững, bao trùm và không thể đảo ngược”.

VnEconomy
VnEconomy

“Môi trường đầu tư và kinh doanh của Việt Nam tiếp tục được cải thiện theo chiều hướng tích cực. Tăng trưởng kinh tế ổn định, chính sách đầu tư mở và những nỗ lực không ngừng của Chính phủ Việt Nam trong việc tăng cường đối thoại với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là những tín hiệu đáng mừng cho các doanh nghiệp Hàn Quốc.

Đối với các doanh nghiệp Hàn Quốc, Việt Nam là một đối tác đầu tư rất quan trọng. Đặc biệt, Việt Nam đang vượt ra khỏi vai trò là một cơ sở sản xuất và hiện đang theo đuổi nâng cấp công nghiệp, chuyển đổi số và phát triển các ngành công nghiệp tiên tiến. Sự thay đổi này rất quan trọng bởi các doanh nghiệp Hàn Quốc hiện nay không chỉ coi Việt Nam là một cơ sở sản xuất mà còn là một đối tác công nghiệp chiến lược, cùng nhau phát triển trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chúng tôi cũng đánh giá tích cực những nỗ lực của Việt Nam trong việc cải thiện thủ tục hành chính, cải cách các quy định liên quan đến đầu tư, mở rộng cơ sở hạ tầng và nâng cao môi trường kinh doanh nói chung.

Nếu những cải thiện này tiếp tục được duy trì không chỉ ở cấp Chính phủ mà còn ở cấp địa phương, niềm tin của các công ty Hàn Quốc vào Việt Nam sẽ càng được củng cố. Khi Việt Nam tiếp tục tăng cường cả sự ổn định thể chế và năng lực cạnh tranh công nghiệp, Việt Nam sẽ vẫn là một trong những đối tác hợp tác đầu tư quan trọng nhất đối với các doanh nghiệp Hàn Quốc.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp Hàn Quốc vẫn phải đối mặt với một số thách thức thực tiễn.

Thứ nhất, tính nhất quán của các chính sách và quy định, cũng như tính dự đoán được của việc thực thi hành chính. Các quyết định đầu tư được đưa ra từ góc nhìn dài hạn từ xây dựng nhà máy, nhập khẩu thiết bị, tuyển dụng công nhân đến thiết lập chuỗi cung ứng. Do đó, các công ty rất chú trọng đến cách thức luật và quy định được giải thích và áp dụng trong thực tế, và cơ quan nào sẽ chịu trách nhiệm khi vấn đề phát sinh.

Thứ hai, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực. Khi đầu tư của Hàn Quốc mở rộng sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn như chất bán dẫn, điện tử, pin, logistics, năng lượng và sản xuất thông minh, nguồn cung cấp điện ổn định, cơ sở hạ tầng logistics hiệu quả, các khu công nghiệp cạnh tranh và lực lượng lao động kỹ thuật lành nghề ngày càng trở nên quan trọng.

Thứ ba, những thay đổi toàn cầu gần đây, bao gồm tái cấu trúc chuỗi cung ứng, thuế suất tối thiểu toàn cầu và các yêu cầu ESG (môi trường, xã hội và quản trị) chặt chẽ hơn, cũng đang tạo ra những thách thức mới cho các công ty. Do đó, việc thu hút đầu tư chất lượng cao chỉ bằng các ưu đãi thuế là rất khó khăn. Điều các công ty cần là sự tin tưởng lớn hơn từ các tổ chức, quy trình hành chính nhanh hơn và các hệ thống hỗ trợ thiết thực cho phép họ đầu tư một cách tự tin trong dài hạn.

Trong thời gian tới, Việt Nam đã xác định cải cách thể chế, phát triển cơ sở hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực là những ưu tiên. Hướng đi này phù hợp với thế mạnh của các công ty Hàn Quốc. Đặc biệt, có nhiều cơ hội để hai nước hợp tác trong các lĩnh vực bán dẫn, điện tử tiên tiến, chuyển đổi số, năng lượng, sản xuất thông minh và cơ sở hạ tầng.

Tăng cường niềm tin vào các thể chế cũng cần được ưu tiên. Các công ty không chỉ đưa ra quyết định đầu tư dựa trên các ưu đãi. Họ xem xét kỹ lưỡng luật pháp và quy định có được vận hành ổn định hay không, thủ tục hành chính có nhanh chóng và rõ ràng hay không và các chính sách của Chính phủ trung ương có được thực hiện nhất quán ở cấp địa phương hay không. Cải thiện những lĩnh vực này sẽ khuyến khích cả đầu tư mới và tái đầu tư của các công ty Hàn Quốc.

Việc tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc trong chuỗi cung ứng cũng rất quan trọng. Để nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Hàn Quốc, cần cùng nhau nâng cao quản lý chất lượng, quản lý sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và đào tạo nguồn nhân lực. Chuyển giao công nghệ cũng cần vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần nhập khẩu thiết bị. Cần phát triển thành một quá trình mà các doanh nghiệp cùng nhau hợp tác thực địa, tiến hành nghiên cứu chung và bồi dưỡng nhân tài có kỹ năng.

Sau khi áp dụng thuế suất tối thiểu toàn cầu, các biện pháp hỗ trợ đầu tư cũng cần trở nên thiết thực hơn. Các ưu đãi thuế truyền thống có thể có những hạn chế, vì vậy việc hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, đào tạo nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, thủ tục hành chính nhanh hơn và các hoạt động đổi mới sáng tạo sẽ ngày càng trở nên quan trọng.

Chìa khóa không chỉ đơn giản là tăng quy mô đầu tư, mà là xây dựng một cấu trúc trong đó cả hai nước có thể cùng nhau tạo ra giá trị cao hơn. Nếu Việt Nam tiếp tục tăng cường niềm tin thể chế, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và liên kết chuỗi cung ứng, đầu tư chất lượng cao từ Hàn Quốc sẽ tiếp tục mở rộng, Việt Nam sẽ có thể củng cố hơn nữa vị thế của mình như một trung tâm chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu”.

VnEconomy
VnEconomy

“Theo đánh giá của cộng đồng doanh nghiệp Hoa Kỳ, Việt Nam đang phát đi thông điệp rõ ràng về việc đưa tăng trưởng trở lại vị trí ưu tiên, đồng thời thể hiện quyết tâm tăng tốc cải cách và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.

Điểm đáng chú ý hiện nay không chỉ nằm ở định hướng chính sách, mà còn ở sự thay đổi trong tư duy điều hành. Chính phủ đang tập trung nhiều hơn vào khâu thực thi, cắt giảm thủ tục, đẩy nhanh tiến độ xử lý công việc và tháo gỡ các điểm nghẽn tồn tại trong thời gian dài. Đối với cộng đồng doanh nghiệp Hoa Kỳ, đây là yếu tố đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu hiện nay, các quốc gia không chỉ cạnh tranh về chi phí hay vị trí địa lý, mà còn cạnh tranh về tốc độ vận hành và khả năng phản ứng chính sách.

Song song với đó, Việt Nam đang từng bước định vị lại mình như một nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo. Việc ưu tiên chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và các ngành có giá trị gia tăng cao phù hợp với thế mạnh của các doanh nghiệp Hoa Kỳ. Điều này mở ra cơ hội không chỉ về đầu tư vốn mà còn về hợp tác sâu rộng hơn trong lĩnh vực công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển dài hạn.

Các yếu tố nền tảng của Việt Nam vẫn được đánh giá tích cực, bao gồm ổn định kinh tế vĩ mô, lực lượng lao động năng động và sự cởi mở ngày càng lớn trong đối thoại công - tư. Những yếu tố này tiếp tục củng cố niềm tin rằng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới với chất lượng cao hơn.

Tuy nhiên, thách thức hiện nay nằm ở khâu thực thi, tính dự báo của chính sách và đặc biệt là chi phí tuân thủ. Mặc dù chính sách ngày càng tiến bộ, quá trình triển khai trên thực tế đôi khi vẫn chưa đồng đều. Doanh nghiệp có thể gặp sự khác biệt trong cách hiểu và áp dụng quy định giữa các bộ, ngành hoặc địa phương, dẫn đến chậm trễ và thiếu chắc chắn. Đối với nhà đầu tư, điều khó khăn nhất không hẳn là rủi ro, mà là sự khó đoán.

Thủ tục hành chính vẫn là một điểm cần tiếp tục cải thiện. Trong các lĩnh vực như năng lượng, y tế hay dịch vụ số, quy trình phê duyệt đôi khi kéo dài và thiếu tính nhất quán. Khi Việt Nam đang dịch chuyển lên các phân khúc giá trị cao hơn, năng lực ra quyết định nhanh và ổn định sẽ trở thành yếu tố cạnh tranh then chốt.

Trong lĩnh vực thuế, doanh nghiệp phản ánh việc tiếp cận cơ chế tránh đánh thuế hai lần vẫn còn nhiều vướng mắc, với yêu cầu hồ sơ phức tạp và thời gian xử lý kéo dài. Trong lĩnh vực hải quan, việc điều chỉnh mã HS sau kiểm tra, trong một số trường hợp áp dụng hồi tố, có thể phát sinh nghĩa vụ tài chính ngoài dự kiến. Những yếu tố này không chỉ làm gia tăng chi phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực kinh tế số, các quy định liên quan đến lưu trữ dữ liệu và dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới cũng đang làm tăng chi phí vận hành. Doanh nghiệp có thể phải đầu tư thêm hạ tầng nội địa hoặc điều chỉnh hệ thống toàn cầu, trong khi hiệu quả mang lại chưa thực sự rõ ràng.

Năng lượng cũng là một điểm nghẽn đáng chú ý. Các dự án, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, vẫn có thể gặp chậm trễ trong quá trình cấp phép hoặc đàm phán hợp đồng, ảnh hưởng đến tiến độ đầu tư và kế hoạch mở rộng sản xuất.

Những chi phí tuân thủ này thường không dễ nhận thấy ngay lập tức, nhưng sẽ tích lũy theo thời gian và làm suy giảm đáng kể sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Cơ hội của Việt Nam hiện nay là chuyển từ định hướng chính sách đúng sang kết quả thực thi cụ thể, nhất quán và nhanh chóng.

Thứ nhất, cần tập trung mạnh hơn vào tính nhất quán trong thực thi chính sách. Điều này đòi hỏi tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và bảo đảm các quy định được áp dụng rõ ràng, thống nhất ở mọi cấp.

Thứ hai, cải cách thủ tục hành chính cần đi vào chiều sâu hơn, với mục tiêu giảm thực chất chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa quy trình, loại bỏ các yêu cầu trùng lặp và chuyển sang mô hình quản lý dựa trên rủi ro sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể nguồn lực dành cho các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng.

Thứ ba, Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý thuận lợi hơn cho nền kinh tế số. Một cách tiếp cận cân bằng trong quản trị dữ liệu, vừa bảo đảm an ninh vừa cho phép dòng chảy dữ liệu hiệu quả, sẽ là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư công nghệ cao.

Thứ tư, cần ưu tiên tháo gỡ các điểm nghẽn về năng lượng thông qua cải thiện quy trình cấp phép, nâng cao tính minh bạch và tính khả thi của các dự án, đồng thời tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia sâu hơn.

Thứ năm, tiếp tục đầu tư cho đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực sẽ giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Cuối cùng, việc duy trì và thúc đẩy đối thoại công - tư thực chất là rất quan trọng. Những kênh trao đổi thẳng thắn, hiệu quả sẽ giúp chính sách không chỉ đúng hướng mà còn khả thi trong triển khai thực tế.

Việt Nam hiện đã sở hữu nhiều lợi thế rõ ràng. Giai đoạn tiếp theo sẽ phụ thuộc vào việc những lợi thế đó có được chuyển hóa thành kết quả cụ thể trên thực tế hay không - một cách nhanh chóng, nhất quán và với chi phí tuân thủ hợp lý”.

VnEconomy
VnEconomy

“Từ góc nhìn của một Hiệp hội đại diện cho hơn 250 doanh nghiệp thành viên, chúng tôi nhận thấy sự gia tăng đáng kể về niềm tin của các nhà đầu tư Anh, đặc biệt là sau khi mối quan hệ song phương được nâng lên cấp độ Đối tác Chiến lược toàn diện (CSP) vào năm 2025, được thể hiện rõ ràng qua ba trụ cột chính.

Thứ nhất, khung pháp lý và kết nối thương mại. Việt Nam là một trong số ít quốc gia trong khu vực sở hữu lợi thế kép từ các hiệp định thương mại quy mô lớn với Vương quốc Anh, bao gồm Hiệp định Thương mại tự do song phương Anh - Việt Nam (UKVFTA) và Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Sự kết hợp này tạo ra một hành lang thuế quan ưu việt và các tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư minh bạch cho các doanh nghiệp.

Thứ hai, phát triển các trung tâm tài chính và hệ thống pháp luật. Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của Chính phủ Việt Nam trong việc thành lập các Trung tâm Tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Sự hỗ trợ tích cực của Vương quốc Anh trong việc giúp Việt Nam xây dựng khung pháp lý dựa trên các nguyên tắc Luật Chung là một yếu tố then chốt. Sự thống nhất các nguyên tắc pháp lý này không chỉ tạo ra cảm giác quen thuộc mà còn xây dựng nền tảng vững chắc về lòng tin cho các tổ chức tài chính và doanh nghiệp Anh khi đầu tư vốn vào Việt Nam.

Thứ ba, các cơ chế đối thoại mang tính xây dựng. Cách tiếp cận cởi mở của Chính phủ được thể hiện rõ ràng thông qua Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam (VBF) và các cuộc đối thoại trực tiếp giữa Thủ tướng và cộng đồng doanh nghiệp nước ngoài. Nhiều khuyến nghị của BritCham về thuế và các rào cản kỹ thuật đã được ghi nhận và giải quyết, thể hiện cam kết thực chất về hợp tác từ các cơ quan quản lý.

Mặc dù có những chuyển biến tích cực, cộng đồng doanh nghiệp Anh vẫn kỳ vọng những cải cách thiết thực và đồng bộ hơn nữa trong một số lĩnh vực.

Về thủ tục hành chính, quy trình xác thực và hợp pháp hóa tài liệu từ Vương quốc Anh từ trước đến nay luôn là một trở ngại lớn, gây ra chi phí đáng kể về thời gian và cơ hội cho các nhà đầu tư. Việc đơn giản hóa các thủ tục này là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo dòng vốn quốc tế chảy hiệu quả hơn.

Trong các quy trình phê duyệt dự án trọng điểm, thuộc các lĩnh vực ưu tiên như năng lượng tái tạo và dược phẩm, tốc độ cấp phép không phải lúc nào cũng đáp ứng được kỳ vọng. Sự chồng chéo trong các quy định giữa các bộ vẫn là yếu tố khiến các tập đoàn lớn thận trọng trong việc đẩy nhanh quá trình thẩm định và giải ngân vốn.

Về yêu cầu đối với cơ sở hạ tầng bền vững, các doanh nghiệp Anh hiện nay tuân thủ các tiêu chuẩn ESG nghiêm ngặt. Do đó, sự sẵn có của cơ sở hạ tầng năng lượng xanh và mạng lưới logistics hiện đại là điều kiện tiên quyết để chúng ta mở rộng quy mô sản xuất tại Việt Nam.

Để nâng cao khả năng cạnh tranh và thu hút vốn chất lượng cao từ Anh, Việt Nam nên ưu tiên các cải cách nhằm củng cố hệ sinh thái tài chính đồng thời đầu tư vào nguồn nhân lực dài hạn.

Sự phát triển của IFC nên là trụ cột chính. Cộng đồng doanh nghiệp Anh hoan nghênh tham vọng của Việt Nam trong việc thúc đẩy tài chính xanh, công nghệ tài chính, thị trường vốn và thương mại toàn cầu trong khuôn khổ quản lý rủi ro mạnh mẽ. Để thành công, Trung tâm Tài chính quốc tế phải được tích hợp với nền kinh tế rộng lớn hơn, hỗ trợ xuất khẩu, chuyển đổi năng lượng và lương hưu, đồng thời học hỏi kinh nghiệm của London.

Việt Nam nên thiết lập cầu nối pháp lý London-Việt Nam bằng cách điều chỉnh các quy định của IFC phù hợp với các thông lệ quốc tế tốt nhất, bao gồm các nguyên tắc luật chung, tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc và các tiêu chuẩn báo cáo tài chính và vốn quốc tế, được hỗ trợ bởi quản trị mạnh mẽ. Các nhà hoạch định chính sách cũng nên tận dụng cả các thể chế trong nước và các tổ chức tài chính lâu đời của Anh với chuyên môn đã được chứng minh.

Mô hình Trung tâm Tài chính quốc tế cần mang tính toàn diện, mở rộng các ưu đãi cho toàn bộ hệ sinh thái, bao gồm các nhà môi giới, cố vấn, kiểm toán viên và các tổ chức đào tạo, để tối đa hóa lợi ích quốc gia. Các cải cách quan trọng như cải thiện giấy phép lao động và thuế thu nhập cá nhân cũng cần được nhân rộng trên toàn nền kinh tế để tăng sức hấp dẫn đầu tư.

Ngoài tài chính, giáo dục và đào tạo cũng rất quan trọng. Thúc đẩy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, tăng cường đào tạo nghề và điều chỉnh giáo dục đại học phù hợp với tiêu chuẩn toàn cầu sẽ giúp xây dựng lực lượng lao động sẵn sàng cho tương lai, với tiềm năng hợp tác mạnh mẽ với Vương quốc Anh.

Với những cải cách đúng đắn, Việt Nam có thể nâng cao khả năng cạnh tranh và định vị mình là điểm đến hàng đầu cho đầu tư chất lượng cao từ Vương quốc Anh. BritCham Việt Nam cam kết đóng vai trò là cầu nối chiến lược, hỗ trợ Chính phủ Việt Nam xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, hiện đại và bền vững”.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18+19 - 2026 phát hành ngày 09/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây: 

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-1819-2026.html

VnEconomy
Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy