Bà đánh giá như thế nào về thị trường lao động Việt Nam trong bối cảnh hiện nay?
Báo cáo mới nhất của ILO “Việc làm trong thương mại và các chuỗi cung ứng toàn cầu (GSCs) tại Việt Nam” chỉ ra rằng hiện nay, Việt Nam có số lượng việc làm liên quan đến GSC lớn nhất ở Đông Nam Á, với hơn 20 triệu việc làm, chiếm hơn một phần tư (27,1%) tổng lực lượng lao động GSC trong khu vực.
Việt Nam cũng đã có những bước tiến đáng kể trong chuyển đổi cơ cấu, hàng triệu lao động chuyển từ ngành nông nghiệp truyền thống sang công nghiệp và dịch vụ. Hỗ trợ cho tiến trình này là một loạt các cải cách thể chế mạnh mẽ, bao gồm việc sửa đổi Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 và Luật Việc làm sửa đổi năm 2025, nhằm hoàn thiện khung pháp lý về hỗ trợ việc làm và an sinh xã hội.
Tuy nhiên, chính sự hội nhập này cũng đồng thời mang đến những thách thức đáng kể từ bên ngoài. Thị trường lao động Việt Nam rất dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động toàn cầu. Phân tích gần đây của ILO cho thấy 76,8% việc làm liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cầu phụ thuộc vào nhu cầu từ chỉ 6 đối tác lớn là: Mỹ, Trung Quốc, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN.
Về nội tại, những thay đổi trong nhân khẩu học cũng tiềm ẩn rủi ro dài hạn. Thời kỳ “dân số vàng” đang dần kết thúc khi lực lượng lao động già đi. Độ tuổi trung bình đạt 41 năm 2024 và tỷ lệ lao động trẻ (15-24 tuổi) đã giảm đáng kể xuống còn 9,5%. Ngoài ra, việc làm phi chính thức vẫn là thực trạng đáng quan tâm, khiến phần lớn người lao động không có đủ các biện pháp bảo vệ trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Trong bối cảnh đó, ILO nhận thấy những yếu tố nào đang định hình thị trường lao động Việt Nam, thưa bà?
Một là, số hóa và chuyển đổi số đang nhanh chóng lan rộng ra ngoài lĩnh vực công nghệ thông tin và trở thành một phần tất yếu trong toàn bộ nền kinh tế, đặc biệt trong thương mại điện tử, công nghệ tài chính, sản xuất. Kỹ năng số ngày càng trở thành yêu cầu cốt lõi cho hầu hết các công việc. Mặc dù sự chuyển đổi này có tiềm năng mạnh mẽ để tăng năng suất lao động và cải thiện hiệu quả kinh doanh, nhưng cũng đòi hỏi một lực lượng lao động có khả năng hoạt động trong hệ sinh thái số tích hợp.
Hai là, tự động hóa và robot hóa được dự đoán sẽ tăng tốc, đặc biệt trong các lĩnh vực cần nhiều lao động như dệt may, lắp ráp điện tử và một phần của nông nghiệp. Tự động hóa có thể nâng cao hiệu quả và hỗ trợ Việt Nam trong việc nâng cao chuỗi giá trị, nhưng cũng sẽ giảm nhu cầu đối với các công việc có tính chất lặp lại, tay nghề thấp. Điều này tạo ra nhu cầu cấp bách về việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng quy mô lớn để đảm bảo rằng người lao động không bị thay thế và có thể chuyển sang các công việc có giá trị cao hơn cùng với các công nghệ mới.
Ba là, quá trình chuyển đổi xanh đang nổi lên như một động lực quan trọng cho việc làm trong tương lai. Mặc dù hiện nay việc làm xanh chỉ chiếm khoảng 3,6% tổng số việc làm, nhưng nhu cầu dự kiến sẽ tăng nhanh khi Việt Nam mở rộng năng lượng tái tạo, sản xuất bền vững và cơ sở hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Trên toàn cầu, dự kiến sẽ thiếu hụt kỹ năng xanh vào năm 2030. Điều này đặt ra cho Việt Nam cả thách thức và cơ hội chiến lược để trang bị cho lực lượng lao động những kỹ năng cần thiết, nhằm hỗ trợ tăng trưởng xanh và củng cố vị thế của mình trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bốn là, sự thay đổi nhân khẩu học đang bắt đầu làm giảm quy mô lực lượng lao động trẻ, đòi hỏi các doanh nghiệp đầu tư vào học tập suốt đời, môi trường làm việc thân thiện với người cao tuổi và các công nghệ giúp người lao động lớn tuổi duy trì năng suất.
Vậy theo bà, doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để tạo lợi thế cạnh tranh?
Để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, các doanh nghiệp Việt Nam cần vượt ra khỏi sự tập trung hẹp vào chi phí lao động thấp và định vị lại mình như trung tâm của năng suất cao, đổi mới sáng tạo, thực hành kinh doanh có trách nhiệm. Mô hình lương thấp truyền thống ngày càng trở nên không bền vững khi Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.
Trước hết, việc cải thiện năng suất thông qua phát triển nguồn nhân lực là điều thiết yếu. Lợi thế cạnh tranh ngày nay không còn chủ yếu phụ thuộc vào mức lương, mà bởi kỹ năng, khả năng thích ứng và năng lực đổi mới sáng tạo của lực lượng lao động. Các doanh nghiệp cần đầu tư một cách có hệ thống vào việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật, STEM, kỹ năng xanh mới nổi.
Đồng thời, các doanh nghiệp nên hướng tới hệ thống trả lương gắn liền với năng suất, trong đó việc cải thiện hiệu quả và nâng cấp công nghệ sẽ dẫn đến tăng trưởng tiền lương công bằng, cho phép người lao động được chia sẻ lợi ích từ đổi mới sáng tạo.
Thứ hai, củng cố quan hệ lao động và điều kiện làm việc là một trụ cột quan trọng của cạnh tranh bền vững. Các doanh nghiệp có môi trường làm việc ổn định, an toàn và bao trùm sẽ có khả năng phục hồi tốt hơn và thu hút, giữ chân được nhân tài.
Đối thoại xã hội và thương lượng tập thể hiệu quả có thể giúp hài hòa lợi ích của người lao động và người sử dụng lao động, giảm xung đột tại nơi làm việc và cải thiện việc ra quyết định liên quan đến tiền lương, giờ làm việc, bình đẳng giới và chống phân biệt đối xử. An toàn và sức khỏe nghề nghiệp cũng cần được coi là một ưu tiên chiến lược, chứ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý.
Thứ ba, thể hiện trách nhiệm xã hội mạnh mẽ và tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế đã trở thành điều kiện tiên quyết để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào thị trường toàn cầu và thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, việc tuân thủ các cam kết quốc tế, bao gồm các quy định về lao động, ngày càng trở thành “giấy phép hoạt động”.
Các doanh nghiệp cũng cần đảm bảo xóa bỏ lao động trẻ em, lao động cưỡng bức và phân biệt đối xử, đồng thời duy trì các nguyên tắc và quyền cơ bản tại nơi làm việc. Mở rộng tiếp cận bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, cũng như cung cấp sự bảo vệ đầy đủ trước các rủi ro về thu nhập và sức khỏe cũng rất cần thiết để xây dựng lực lượng lao động ổn định và tận tâm.
Song song đó, việc áp dụng các phương pháp sản xuất bền vững với môi trường, hỗ trợ tạo việc làm xanh và chuyển đổi công bằng sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam định vị mình một cách cạnh tranh trong quá trình chuyển đổi toàn cầu, hướng tới phát triển bền vững.
Vậy, đâu là những ưu tiên của ILO đối với việc mở rộng lưới an sinh xã hội và thúc đẩy việc làm bền vững tại Việt Nam?
Các ưu tiên của ILO tại Việt Nam tập trung vào việc tăng cường hệ thống an sinh xã hội, đồng thời hỗ trợ thị trường lao động có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng về kinh tế, công nghệ và môi trường. Mở rộng phạm vi an sinh xã hội và thúc đẩy việc làm bền vững được xem là những mục tiêu bổ trợ lẫn nhau.
Ưu tiên hàng đầu là hỗ trợ phát triển một hệ thống an sinh xã hội đa tầng, bao trùm và ứng phó với các cú sốc, phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam. Điều này bao gồm việc thúc đẩy mức sàn an sinh xã hội quốc gia phù hợp với Khuyến nghị số 202 và từng bước áp dụng các tiêu chuẩn tối thiểu trên tất cả chín lĩnh vực an sinh xã hội được đề cập trong Công ước số 102 của ILO. Một hệ thống như vậy là rất quan trọng để bảo vệ người lao động trước những cú sốc về thu nhập phát sinh từ biến động kinh tế, gián đoạn công nghệ hoặc rủi ro liên quan đến khí hậu.
Song song đó, thúc đẩy việc làm bền vững đồng nghĩa với việc tăng cường chất lượng và khả năng phục hồi của việc làm, đặc biệt là trong các chuỗi cung ứng toàn cầu. Đảm bảo hội nhập kinh tế dẫn đến việc làm thỏa đáng là điều cần thiết cho khả năng cạnh tranh lâu dài và gắn kết xã hội.
Một ưu tiên xuyên suốt khác là đảm bảo quá trình chuyển đổi công bằng cho những người lao động bị ảnh hưởng bởi số hóa, tự động hóa, tái cấu trúc nền kinh tế và biến đổi khí hậu.
Bằng việc củng cố hệ thống an sinh xã hội, thúc đẩy việc làm bền vững, đầu tư mạnh mẽ vào kỹ năng cho quá trình chuyển đổi số và xanh, đồng thời thúc đẩy đối thoại xã hội và chuẩn mực lao động, Việt Nam có thể đảm bảo rằng chuyển đổi kinh tế sẽ mang lại sự thịnh vượng chung và tăng trưởng bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau trên con đường đến năm 2045.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 10-2026 phát hành ngày 09/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-10-2026.html
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: