12/05/2026, 13:54
Dự trữ dầu chiến lược cho thấy mức độ chuẩn bị của các quốc gia trước các cú sốc năng lượng và bất ổn địa chính trị. Khi chiến tranh, trừng phạt, thiên tai hoặc gián đoạn thị trường xảy ra, kho dầu dự trữ này giúp các chính phủ ổn định nguồn cung nhiên liệu trong nước và giảm bớt sức ép lên người tiêu dùng.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), thế giới đang đối mặt với một trong những đợt đứt gãy nguồn cung năng lượng nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại, sau khi hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị gián đoạn. Diễn biến này đang gây sức ép lớn lên thị trường nhiên liệu và giá xăng trên toàn cầu.
Dựa trên dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), đồ họa thông tin dưới đây cho thấy những quốc gia có kho dự trữ dầu chiến lược trên đất liền lớn nhất hiện nay. Qua đó, có thể thấy nước nào có dư địa lớn hơn để ứng phó với tình trạng đứt gãy nguồn cung dầu toàn cầu.
Số liệu chưa tính tới đợt xả dự trữ khẩn cấp do các nước thành viên IEA phối hợp thực hiện vào tháng 3/2026.
Tính đến tháng 12/2025, Trung Quốc đứng đầu bảng xếp hạng với lượng dầu dự trữ ước tính khoảng 1,4 tỷ thùng. Quy mô này lớn hơn tổng dự trữ dầu chiến lược của Mỹ, Nhật Bản, nhóm các nước châu Âu thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Saudi Arabia, Hàn Quốc, Iran, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và Ấn Độ cộng lại.
Tính chung, lượng dầu dự trữ của các nước trong bảng xếp hạng hiện chiếm khoảng 70% tổng lượng dầu đang được lưu trữ trên toàn cầu.
Quy mô dự trữ lớn cho thấy Trung Quốc phụ thuộc nhiều vào nguồn dầu nhập khẩu, trong đó có các tuyến vận chuyển chiến lược như eo biển Hormuz. Nhờ dự trữ dồi dào, nước này có thêm thời gian và dư địa chính sách để ứng phó nếu giá dầu biến động mạnh hoặc nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn.
Mỹ đứng thứ hai trong bảng xếp hạng, với 413 triệu thùng trong Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) - hệ thống hang muối ngầm được xây dựng sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 nhằm tăng khả năng ứng phó với các cú sốc nguồn cung dầu.
Nhật Bản đứng thứ ba với 263 triệu thùng. Do có ít tài nguyên năng lượng trong nước, Nhật Bản gần như phải nhập khẩu toàn bộ dầu thô. Vì vậy, duy trì kho dự trữ khẩn cấp quy mô lớn từ lâu đã là một ưu tiên trong chính sách an ninh năng lượng của nước này.
Đứng thứ tư là nhóm các nước châu Âu thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), với 179 triệu thùng dầu thô dự trữ. Một số quốc gia tại Trung Đông và châu Á cũng duy trì lượng dự trữ chiến lược đáng kể, cho thấy an ninh năng lượng ngày càng được coi trọng ở cả các nước nhập khẩu lẫn xuất khẩu dầu.
Trong bối cảnh nhu cầu dầu toàn cầu vẫn ở mức cao và căng thẳng địa chính trị kéo dài, nhiều quốc gia đang tiếp tục mở rộng năng lực lưu trữ để tăng khả năng chống chịu trước nguy cơ nguồn cung bị gián đoạn trong tương lai.
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ giai đoạn 1973-1974, bắt nguồn từ lệnh cấm vận dầu của các nhà sản xuất lớn ở Trung Đông, đã khiến giá dầu toàn cầu tăng khoảng 300%. Sự kiện này cho thấy nhiều nền kinh tế công nghiệp phát triển phụ thuộc lớn vào dầu nhập khẩu và dễ bị tổn thương khi nguồn cung bên ngoài bị gián đoạn.
Sau cuộc khủng hoảng đó, IEA được thành lập với một trong những mục tiêu chính là thúc đẩy các nước thành viên xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược, nhằm giảm tác động của các đợt đứt gãy nguồn cung trong tương lai.
Kể từ khi IEA được thành lập, cơ chế xả dự trữ dầu chiến lược đã được kích hoạt 6 lần để ứng phó với các cú sốc nguồn cung lớn.
Các đợt xả này diễn ra trước thềm Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991; sau khi hai cơn bão Katrina và Rita gây thiệt hại cho hạ tầng dầu khí tại Vịnh Mexico năm 2005; và khi nội chiến Libya làm gián đoạn nguồn cung dầu kéo dài vào năm 2011. Đến năm 2022, các nước IEA phối hợp xả dự trữ 2 lần sau khi Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraine và khủng hoảng năng lượng leo thang. Đợt mới nhất vào năm 2026 cũng là đợt lớn nhất từ trước đến nay, sau khi hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng vì xung đột Iran.
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: