Đối với Việt Nam, phát triển sàn giao dịch hàng hóa đang đặt ra yêu cầu cấp thiết trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế hiện đại. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc thành lập thêm bao nhiêu sàn giao dịch, mà quan trọng hơn là xây dựng được một hệ thống thị trường có giao dịch thực chất, thu hút đông đảo người sản xuất, doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia, qua đó nâng cao hiệu quả lưu thông và giá trị hàng hóa Việt Nam.
Lịch sử hình thành các sàn giao dịch hàng hóa trên thế giới gắn liền với nhu cầu mở rộng sản xuất, thương mại và kiểm soát rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Khi phương thức mua bán trực tiếp, phân tán bộc lộ những hạn chế về thông tin giá cả, chất lượng hàng hóa, khả năng thực hiện hợp đồng và rủi ro biến động giá, các trung tâm giao dịch tập trung dần ra đời, tạo nền tảng cho sự hình thành các sở giao dịch có quy tắc thống nhất.
Một trong những tiền thân của sở giao dịch hàng hóa hiện đại là thị trường gạo Dojima tại Osaka (Nhật Bản), được chính quyền công nhận năm 1730. Tại đây, bên cạnh hoạt động mua bán gạo thực, các thương nhân đã phát triển giao dịch kỳ hạn cùng những quy tắc về thành viên và thanh toán. Đến năm 1848, Sở Giao dịch Thương mại Chicago (CBOT) được thành lập tại Mỹ, tổ chức giao dịch ngũ cốc và từng bước phát triển các hợp đồng giao sau được chuẩn hóa.
Những mô hình này đánh dấu bước chuyển quan trọng từ hoạt động mua bán hàng hóa phân tán sang thị trường có tổ chức, nơi việc hình thành giá, giao dịch hợp đồng và quản trị rủi ro được thực hiện theo những nguyên tắc ngày càng chặt chẽ.
Trong thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, cùng với quá trình toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ, các sở giao dịch hàng hóa chuyển mạnh sang nền tảng điện tử, mở rộng phạm vi từ nông sản sang kim loại, năng lượng và nhiều nhóm hàng hóa khác. Từ thực tiễn phát triển, có thể nhận diện ba mô hình tiêu biểu.
Thứ nhất, mô hình sở giao dịch phái sinh phát triển cao, tiêu biểu là CME Group của Mỹ. Mô hình này tập trung vào các hợp đồng tương lai, quyền chọn, hình thành giá theo kỳ hạn và cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro. Đặc trưng nổi bật là tính chuẩn hóa cao, cơ chế bù trừ tập trung, hệ thống quản trị rủi ro chuyên nghiệp và khả năng thu hút các chủ thể tham gia trên phạm vi quốc tế. Giá giao dịch tại những sở giao dịch lớn còn trở thành mức giá tham chiếu cho hoạt động thương mại hàng hóa toàn cầu.
Thứ hai, mô hình sàn giao ngay điện tử gắn với hệ thống thị trường hàng hóa vật chất, tiêu biểu là nền tảng e-NAM của Ấn Độ, được triển khai từ năm 2016. Thay vì thay thế toàn bộ hệ thống chợ truyền thống, mô hình này kết nối các chợ nông sản đầu mối thông qua nền tảng điện tử, kết hợp công bố thông tin, kiểm định chất lượng, đấu giá và thanh toán. Nhờ đó, phạm vi cạnh tranh giữa người mua và người bán được mở rộng, hoạt động giao dịch từng bước được chuẩn hóa.
Theo số liệu Chính phủ Ấn Độ, đến tháng 3/2026, e-NAM đã kết nối 1.656 chợ đầu mối tại 23 bang và 4 vùng lãnh thổ, với tổng giá trị giao dịch lũy kế từ năm 2016 đạt khoảng 4,84 nghìn tỷ rupee. Kết quả này cho thấy khả năng phát triển thị trường giao ngay trên cơ sở liên thông những hạ tầng thương mại vật chất sẵn có, thay vì phải xây dựng một hệ thống hoàn toàn mới.
Thứ ba, mô hình sở giao dịch chuyên biệt theo ngành hàng, được triển khai tại Malaysia, Indonesia và Trung Quốc. Malaysia phát triển hợp đồng tương lai dầu cọ thô trên Bursa Malaysia Derivatives, trở thành công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro và tham chiếu giá của ngành dầu cọ. Indonesia tổ chức giao dịch thiếc thông qua sở giao dịch trong nước, gắn với chính sách quản lý thương mại và xuất khẩu. Trong khi đó, Trung Quốc phát triển nhiều sở giao dịch chuyên về nông sản, kim loại và năng lượng, với cơ chế giao dịch, giao nhận phù hợp đặc điểm từng nhóm hàng hóa.
Thay vì chỉ tập trung thành lập thêm các sở giao dịch, cần hướng tới phát triển đồng bộ thị trường giao ngay và thị trường phái sinh. Trong đó, ưu tiên khắc phục những hạn chế của thị trường hàng hóa vật chất, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các công cụ phòng ngừa rủi ro giá cho doanh nghiệp.
Thực tiễn cho thấy không có một mô hình sàn giao dịch tối ưu cho tất cả quốc gia và ngành hàng. Thành công phụ thuộc vào quy mô thị trường, đặc điểm sản phẩm, nhu cầu giao dịch thực, mức độ chuẩn hóa, hạ tầng kho vận, khả năng tạo thanh khoản và chất lượng thể chế.
Đây cũng là kinh nghiệm có ý nghĩa đối với Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung thành lập thêm các sở giao dịch, cần hướng tới phát triển đồng bộ thị trường giao ngay và thị trường phái sinh. Trong đó, ưu tiên khắc phục những hạn chế của thị trường hàng hóa vật chất, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các công cụ phòng ngừa rủi ro giá cho doanh nghiệp.
Định hướng phát triển sàn giao dịch hàng hóa tại Việt Nam cần hướng tới xây dựng hạ tầng thị trường hiện đại, minh bạch, kết nối người mua với người bán, nâng cao hiệu quả lưu thông và hỗ trợ doanh nghiệp quản trị rủi ro giá. Mục tiêu không phải gia tăng số lượng sàn hay giá trị giao dịch danh nghĩa, mà là hình thành những thị trường có thanh khoản thực chất, giảm chi phí giao dịch và cải thiện vị thế của người sản xuất, doanh nghiệp trong nước.
Trước hết, cần hoàn thiện thể chế, tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho giao dịch hàng hóa vật chất và phái sinh. Pháp luật cần xác định rõ địa vị pháp lý, nguyên tắc tổ chức, cơ chế quản lý sàn giao dịch giao ngay tập trung; đồng thời quy định về giao dịch phái sinh, thanh toán bù trừ, ký quỹ và kiểm soát rủi ro.
Trong đó, cần phân định rõ vai trò của Sở Giao dịch hàng hóa với tư cách pháp nhân tổ chức, vận hành hạ tầng thị trường và các sàn giao dịch thành phần, nơi diễn ra hoạt động mua bán cụ thể.
Quá trình sửa đổi pháp luật cần tránh tạo khoảng trống pháp lý đối với thị trường giao ngay tập trung; nghiên cứu xây dựng khuôn khổ pháp lý bao quát cả giao dịch vật chất và phái sinh, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của đơn vị vận hành sàn, kiểm định, kho hàng, thanh toán và các tổ chức trung gian.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, ban hành tiêu chuẩn và giám sát, còn việc lựa chọn sản phẩm, tổ chức giao dịch phải xuất phát từ nhu cầu thực tế.
Cùng với đó, cần xây dựng hạ tầng giao dịch điện tử tập trung, kết nối người sản xuất, hợp tác xã, thương nhân, doanh nghiệp chế biến, xuất nhập khẩu và nhà phân phối.
Hệ thống phải công khai thông tin chào mua, chào bán, giá cả, khối lượng, chất lượng và gắn với mạng lưới kho hàng, kiểm định, logistics, thanh toán, chứng từ điện tử.
Qua đó, người sản xuất có thêm cơ hội tiếp cận nhiều đối tác, giảm phụ thuộc vào thương lái; doanh nghiệp có điều kiện lựa chọn nguồn cung cạnh tranh hơn.
Trên nền tảng hạ tầng chung, cần phát triển các sàn chuyên biệt theo ngành hàng, ưu tiên nghiên cứu những sản phẩm có lợi thế như cà-phê, gạo, cao-su, hồ tiêu.
Quy tắc giao dịch phải phù hợp đặc điểm từng mặt hàng: cà-phê gắn với chủng loại, phẩm cấp và kho đạt chuẩn; gạo phân biệt giống, chất lượng, quy cách chế biến; cao-su và hồ tiêu chú trọng kiểm định, tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc. Việc thành lập sàn chỉ nên thực hiện khi có đủ nguồn hàng, người mua, người bán độc lập và khả năng tạo thanh khoản bền vững.
Một điều kiện quan trọng khác là chuẩn hóa hàng hóa và tích hợp dữ liệu giao dịch với hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc.
Hàng hóa niêm yết cần được xác định rõ phẩm cấp, quy cách, mã số vùng trồng hoặc cơ sở sản xuất, kết quả kiểm định và điều kiện giao nhận.
Chứng từ kho điện tử phải bảo đảm xác thực quyền đối với hàng hóa, hạn chế gian lận và tạo cơ sở phát triển dịch vụ tín dụng, tài trợ thương mại.
Khi dữ liệu giá phản ánh chính xác chất lượng, địa điểm và thời điểm giao dịch, Việt Nam có thể từng bước hình thành giá tham chiếu đáng tin cậy cho các ngành hàng có lợi thế.
Bên cạnh hạ tầng, cần phát triển các chủ thể tham gia và tăng cường liên kết giữa thị trường vật chất với thị trường phái sinh. Hợp tác xã, tổ chức trung gian cần được khuyến khích tập hợp hàng hóa của hộ sản xuất nhỏ thành các lô đạt tiêu chuẩn giao dịch; doanh nghiệp lớn tham gia tạo nguồn cung, cầu và thanh khoản ban đầu.
Đồng thời, phát triển dịch vụ tư vấn, đào tạo về hợp đồng tương lai, quyền chọn và quản trị rủi ro giá, giúp doanh nghiệp kết hợp mua bán hàng hóa thực với các công cụ phòng ngừa biến động giá. Việc giao dịch qua sàn cần dựa trên nhu cầu thương mại, không áp đặt khi chưa đánh giá đầy đủ chi phí và lợi ích.
Ngoài ra, cần nghiên cứu mô hình sàn giao dịch thứ cấp trong nước đối với hàng hóa giao ngay trên thị trường quốc tế.
Phát triển sàn giao dịch hàng hóa tại Việt Nam cần dựa trên ba trụ cột: hoàn thiện thể chế, xây dựng hạ tầng giao dịch tập trung và phát triển sàn chuyên biệt theo ngành hàng.
Theo đó, doanh nghiệp đầu mối đủ năng lực và điều kiện pháp lý mua hàng hóa trên thị trường quốc tế, sau đó đưa hàng hóa hoặc quyền nhận hàng hợp pháp vào giao dịch trên sàn trong nước.
Mô hình này giúp các doanh nghiệp chưa đủ điều kiện tham gia trực tiếp thị trường quốc tế có thể tiếp cận nguồn hàng thông qua cơ chế cạnh tranh, minh bạch; đồng thời giúp giá trong nước phản ánh kịp thời hơn biến động thế giới, có tính đến tỷ giá, thuế và chi phí vận chuyển, lưu kho. Với những mặt hàng kinh doanh có điều kiện như xăng dầu, vàng miếng, việc triển khai phải tuân thủ quy định chuyên ngành.
Như vậy, phát triển sàn giao dịch hàng hóa tại Việt Nam cần dựa trên ba trụ cột: hoàn thiện thể chế, xây dựng hạ tầng giao dịch tập trung và phát triển sàn chuyên biệt theo ngành hàng.
Trong đó, thị trường giao ngay tổ chức lưu thông hàng hóa và hình thành thông tin giá; thị trường phái sinh hỗ trợ quản trị rủi ro; còn hệ thống tiêu chuẩn, kho vận, thanh toán và dữ liệu bảo đảm sự kết nối. Việc triển khai đồng bộ, gắn với nhu cầu thực tế và nguyên tắc cạnh tranh, minh bạch sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, lưu thông và giá trị hàng hóa Việt Nam.
(*) GS. TS Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam.
Mọi thay đổi trong chăm sóc sức khỏe đôi khi bắt đầu từ những điều giản dị như một hơi thở chậm hơn, một bước vận động đều đặn hay sự quan tâm đúng mức đến bản thân. Từ những hoạt động đó, đề tài nghiên cứu phương pháp NAD đã được triển khai tại xã Yên Bài, Hà Nội, với mục tiêu đánh giá hiệu quả cải thiện chất lượng cuộc sống ở người trưởng thành có biểu hiện tim mạch...
Các chuyên gia đề xuất đẩy mạnh ứng dụng công nghệ nhiệt phân sinh khối để chuyển hóa phụ phẩm nông, lâm nghiệp thành vật liệu carbon, qua đó tạo thêm nguồn nguyên liệu cho công nghiệp và góp phần thực hiện mục tiêu Net Zero vào năm 2050...
Giai đoạn 2026-2030, Quảng Trị dự kiến bố trí 54,6 tỷ đồng từ chương trình khuyến công và huy động thêm khoảng 80 tỷ đồng từ ngân sách cấp xã để hỗ trợ doanh nghiệp, cơ sở sản xuất nông thôn đổi mới công nghệ, tiết kiệm tài nguyên và thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng bền vững...
Thảo luận dự án Luật Điện lực sửa đổi, các đại biểu Quốc hội tập trung đề xuất cơ chế đặc thù cho điện sinh khối, hoàn thiện pháp lý điện mặt trời mái nhà cùng cơ chế chia sẻ rủi ro điện gió ngoài khơi, nhằm tháo gỡ điểm nghẽn và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia…
Trong bối cảnh thế giới đối mặt với những biến động địa chính trị phức tạp và làn sóng chuyển dịch năng lượng toàn cầu hướng tới phát thải ròng bằng “0” (Net Zero), bảo đảm an ninh năng lượng đã trở thành cấu phần quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Chuyển đổi xanh ngành lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ đòi hỏi giảm phát thải, nâng cao chất lượng hạt gạo mà còn phải bảo đảm sinh kế và phân chia lợi ích công bằng. Dự án GORICE hướng tới phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, đồng thời trao quyền cho phụ nữ, người dân tộc thiểu số và các nhóm yếu thế tham gia, hưởng lợi bình đẳng.
Gắn kết vùng nguyên liệu với doanh nghiệp thông qua việc thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị, kết nối cơ sở sản xuất với doanh nghiệp đầu chuỗi, kênh phân phối và thị trường tiêu thụ... là định hướng chung được Chính phủ xác định. Mô hình liên kết này đang mang lại giá trị kinh tế cao cho người dân, doanh nghiệp.