Tháng 10/2025 vừa qua, ông đã tham dự “Đại hội thế giới lần thứ nhất về Du lịch khám phá đời sống chim hoang dã” tại Venezuela. Du lịch sinh thái nói chung và birdwatching tour nói riêng có phải là xu hướng?
Đúng vậy, khi tham dự Đại hội tại Venezuela, tôi thấy rất rõ một xu hướng chung của du lịch quốc tế: du khách đang chuyển từ “đi nhiều, xem nhiều” sang “đi ít hơn nhưng sâu hơn”, ưu tiên trải nghiệm có trách nhiệm và có chiều sâu tri thức. Birdwatching giờ đây không còn là thú chơi “ngách” mà đang dần trở thành một mảng quan trọng của du lịch sinh thái cao cấp. Nhóm khách này đề cao sự tĩnh lặng, riêng tư, cá nhân hóa và muốn được dẫn dắt bởi những người có chuyên môn thực địa.
Ở các thị trường cao cấp, du khách mua birdwatching tour giờ đây không chỉ quan tâm “tick loài”, mà quan tâm cả câu chuyện bảo tồn, tính bền vững của điểm đến và tác động tích cực đến cộng đồng địa phương. Nhu cầu “wildlife photo tour” (tour chụp ảnh động vật hoang dã) và “wildlife watching tour” (tour quan sát động vật hoang dã) kết hợp nghỉ dưỡng cũng tăng nhanh. Du khách vừa muốn săn khoảnh khắc hiếm, vừa muốn dịch vụ lưu trú, ẩm thực, di chuyển tiêu chuẩn cao.
Trong khu vực, Việt Nam đứng thứ ba về số lượng loài chim nhưng du lịch “thưởng điểu” lại phát triển chậm hơn các nước như Thái Lan và Malaysia. Ông lý giải điều này như thế nào?
Việt Nam có đa dạng loài rất cao, nhưng để birdwatching phát triển, cần thêm ba “lớp” khác: hạ tầng - nhân lực - cơ chế. Thái Lan và Malaysia đi trước vì họ xây được mạng lưới điểm ngắm chim có tổ chức, hạ tầng quan sát phù hợp (đài quan sát, tuyến tham quan), hệ thống hướng dẫn viên chuyên nghiệp và có văn hóa du lịch thiên nhiên lâu năm.
Tại Việt Nam, tôi nhận thấy nhiều nơi có tài nguyên tốt nhưng thiếu hạ tầng quan sát chuẩn, thiếu sản phẩm theo mùa đủ “mượt” và thiếu đội ngũ hướng dẫn viên đạt chuẩn ngoại ngữ - sinh học - kỹ năng dẫn tour. Một thách thức khác là áp lực lên sinh cảnh (phát triển nóng, bẫy bắt…), khiến chất lượng trải nghiệm không ổn định. Tôi cho rằng Việt Nam nên đi từ vài điểm đến mẫu thực hiện thật tốt, tạo uy tín quốc tế, sau đó nhân rộng theo chuẩn chung.
Việt Nam sở hữu hơn 300 loài chim được giới chuyên môn đánh giá là "ăn tiền". Đây liệu có thể trở thành sản phẩm “hốt bạc” của du lịch Việt?
Birdwatching tour có giá cao hơn các tour đại trà vì được cá nhân hóa, thiết kế riêng theo nhu cầu từng nhóm khách. Mỗi nhóm có 6 -12 người. Du khách thường lưu trú dài ngày, trung bình 3 - 4 tuần trong một hành trình. Tại mỗi điểm, khách phải lưu trú khoảng ba đêm mới ngắm được chim. Điều này giúp tăng thời gian ăn ở, chi tiêu của khách tại địa phương.
Dù vậy, birdwatching không phải cuộc chơi “hốt bạc nhanh”, mà là cuộc chơi của giá trị bền vững. Sản phẩm du lịch này đòi hỏi đầu tư dài hạn cho điểm đến, nhân lực và bảo tồn.
Vậy, điều gì sẽ giúp tour thưởng điểu trở thành một thị trường thực sự để thu hút nhóm du khách cao cấp?
Tôi tin 5 đến 10 năm tới, du lịch sinh thái hoàn toàn có thể hình thành một thị trường thực sự tại Việt Nam, nhưng sẽ phát triển theo hướng “giá trị cao - quy mô vừa”, chứ khó đi theo đại trà. Điểm tích cực là cộng đồng quan sát chim và nhiếp ảnh thiên nhiên đang lớn dần, thế hệ trẻ quan tâm hơn đến thiên nhiên và nhiều địa phương bắt đầu xem du lịch sinh thái như một hướng đi “xanh” để nâng chất lượng tăng trưởng.
Với du khách Việt, rào cản thường nằm ở việc chưa quen trả tiền cho trải nghiệm “đi chậm nhưng quan sát kỹ”, nhiều người vẫn nghĩ du lịch phải đông vui, phải “check-in” nhanh. Dù vậy, khi câu chuyện được kể đúng, thiên nhiên gắn với sức khỏe tinh thần, khách Việt sẽ hào hứng hơn. Điều doanh nghiệp cần là tạo “cửa vào” dễ hơn: tour ngắn cuối tuần, hoạt động cho gia đình và sản phẩm gần gũi.
Tuy nhiên, để thành “thị trường”, chúng ta cần chuẩn hóa sản phẩm và tiêu chuẩn dịch vụ: quy tắc ứng xử với động vật hoang dã, sản phẩm theo mùa, hệ thống điểm đến mẫu và đặc biệt là bảo vệ sinh cảnh. Mất sinh cảnh là mất sản phẩm, đây là điều cốt lõi. Với các tour thưởng điểu, cách làm đúng sẽ là không xua đuổi, không tàn phá sinh cảnh; ưu tiên quan sát tự nhiên... Nếu không giữ được sinh cảnh, mọi quảng bá đều chỉ là “đốt” tài nguyên.
Từ một nhà điểu học, vì sao ông quyết định thành lập Wildtour?
Tôi đến với các loài chim từ khoa học, nhưng ở lại vì cảm xúc. Khi làm nghiên cứu và đi thực địa nhiều năm, tôi nhận ra nếu thiên nhiên chỉ nằm trong báo cáo thì rất khó tạo ra nguồn lực xã hội để bảo vệ nó. Tôi lập Wildtour vì muốn tạo một “cây cầu”: đưa du khách đến gần thiên nhiên một cách đúng đắn để họ yêu, hiểu và sẵn sàng góp sức bảo vệ.
Sau nhiều năm làm nghề, từng có quãng thời gian trực tiếp làm hướng dẫn viên, tôi vẫn nhớ khoảnh khắc nhóm du khách lần đầu nhìn thấy loài chim mơ ước, mắt họ sáng lên như trẻ con. Sau chuyến đi, họ nói: “Tôi sẽ sống khác”! Ngược lại, nỗi buồn lớn nhất là khi quay lại một điểm đến cũ, nhận ra sinh cảnh đã mất, chim đã thưa. Chính những nỗi buồn đó lại nhắc nhở tôi phải làm nghề nghiêm túc hơn và làm bền bỉ hơn.
Du lịch thưởng điểu đã mang lại cho ông những gì?
Về cá nhân, kinh doanh lữ hành cho tôi cơ hội đi lại nhiều nơi để nghiên cứu khoa học, nhờ đó đóng góp vào các công bố, xuất bản quốc tế trên các tạp chí uy tín ISI, Scopus. Nhìn rộng hơn, ngay từ đầu, tôi xác định Wildtour không chỉ bán tour, mà phải tham gia vào hệ sinh thái bảo tồn. Chúng tôi đóng góp theo hướng rất thực tế: tạo sinh kế gắn với thiên nhiên cho cộng đồng địa phương để giảm áp lực khai thác. Đồng hành truyền thông, giáo dục, để người dân “thấy được giá trị của thiên nhiên”…
Chúng tôi cũng phối hợp ghi nhận dữ liệu thực địa và chia sẻ thông tin khi cần; xây dựng sản phẩm du lịch theo chuẩn tác động thấp để du khách đến mà thiên nhiên không bị tổn thương... Tôi tin mục tiêu “đất lành chim đậu” không phải khẩu hiệu, mà là bài toán quản trị dài hạn, cần làm từng chút, với một niềm tin bền bỉ. Khi những đàn chim trở lại, tự khắc những vùng đất sẽ ngập tràn sắc xuân.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: