VnEconomy
VnEconomy
VnEconomy

“Nếu như trước đây, ngành ngân hàng tập trung vào quá trình tin học hóa, thì hiện nay trọng tâm đã chuyển sang số hóa toàn diện. Ở cấp độ cao hơn, “ngân hàng kiến tạo số” không chỉ dừng lại ở việc số hóa hoạt động mà còn hướng tới việc tạo ra các giá trị mới trên nền tảng sẵn có, thông qua kết nối với các lĩnh vực khác để hình thành hệ sinh thái. Có thể hình dung tiến trình này qua ba cấp độ: ngân hàng truyền thống, ngân hàng số và ngân hàng kiến tạo số.

Hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện vẫn đang trong quá trình chuyển đổi sang mô hình kiến tạo số nhưng chưa đạt sự đồng đều. Sự khác biệt thể hiện ở nhiều khía cạnh, từ nền tảng công nghệ, nhận thức đến khả năng cung cấp dịch vụ và tạo ra giá trị.

Một trong những yếu tố đáng chú ý là khung pháp lý và chính sách đang trong quá trình hoàn thiện, hướng tới việc hình thành các quy chuẩn chung phù hợp với yêu cầu phát triển của thị trường. Điển hình như mô hình ngân hàng mở (Open Banking), nơi các tổ chức cần chia sẻ dữ liệu với đối tác và bên thứ ba để phát triển dịch vụ. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng đã chủ động xây dựng tiêu chuẩn và giải pháp riêng, qua đó đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp và thúc đẩy chuẩn hóa nhằm bảo đảm tính đồng bộ, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ và bảo mật.

Việc đánh giá xu hướng chủ đạo và mô hình nào thực sự có khả năng “kiến tạo” tại Việt Nam hiện vẫn gặp khó khăn khi dữ liệu chưa thực sự đầy đủ và đồng nhất. Do đó, năng lực chuyển đổi của ngân hàng phụ thuộc chủ yếu vào nội lực, đặc biệt là nền tảng công nghệ và khả năng tổ chức triển khai.

Thực tế cho thấy, nhiều ngân hàng vẫn đang vận hành trên các hệ thống core banking được triển khai từ nhiều năm trước, đòi hỏi lộ trình nâng cấp phù hợp để đáp ứng các yêu cầu mới. Bên cạnh yếu tố công nghệ, sự phức tạp trong việc xác định ưu tiên và cách thức triển khai cũng là nguyên nhân khiến quá trình chuyển đổi diễn ra chậm và thiếu đồng bộ.

Bên cạnh đó, chiến lược “đi tắt, đón đầu” trong chuyển đổi số giúp rút ngắn lộ trình phát triển, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi bỏ qua các giai đoạn tích lũy kinh nghiệm cần thiết. Điều này có thể dẫn đến những lỗ hổng trong thiết kế hệ thống và quy trình, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát rủi ro.

Trong bối cảnh hiện nay, việc khẳng định dữ liệu là nền tảng hay cần một chiến lược quản trị dữ liệu xuyên suốt là hoàn toàn đúng nhưng đã trở nên quá chung chung.

Thực tiễn triển khai MyData tại Hàn Quốc là một ví dụ điển hình về việc hiện thực hóa quyền sở hữu dữ liệu của cá nhân thông qua cách tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm, tổ chức hệ sinh thái theo từng trường hợp sử dụng cụ thể, với vai trò và ràng buộc được xác định rõ ngay từ khâu thiết kế.

Cụ thể, Hàn Quốc triển khai MyData theo mô hình cấp phép bắt buộc, chia sẻ dữ liệu thông qua API chuẩn hóa và dựa trên consent cụ thể của khách hàng. Trong mỗi kịch bản, vai trò giữa chủ thể dữ liệu, bên cung cấp dữ liệu, đơn vị kinh doanh MyData, bên xử lý và bên thứ ba được phân định rõ, có thể thay đổi theo mục đích xử lý. Các DPA (Data Processing Agreement - Thỏa thuận xử lý dữ liệu) và DPIA (Data Protection Impact Assessment - Đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu) được áp dụng gắn với từng luồng dữ liệu nhằm kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng và phân định trách nhiệm khi xảy ra sự cố.

Cách tiếp cận này cho thấy quản trị dữ liệu không còn là chiến lược tổng quát, mà là năng lực vận hành cụ thể gắn với sản phẩm, đối tác và kịch bản sử dụng dữ liệu”.

VnEconomy
VnEconomy

“Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) chủ yếu là các doanh nghiệp thâm dụng lao động hơn là thâm dụng vốn. Phần lớn chủ doanh nghiệp có nguồn lực tài chính hạn chế, nên dựa nhiều vào sức lao động để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này lý giải vì sao quy mô của họ thường nhỏ, khó mở rộng và khó phát triển thành doanh nghiệp lớn. Nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài vì vậy cũng còn hạn chế, chưa đủ tạo động lực tăng trưởng, khiến nhiều doanh nghiệp duy trì trạng thái manh mún trong thời gian dài.

Từ góc độ tiếp cận tín dụng của SMEs, có thể chỉ ra năm điểm nghẽn chính.

Thứ nhất, yêu cầu về tài sản bảo đảm – điều kiện gần như bắt buộc trong cho vay truyền thống. SMEs thường không sở hữu nhiều tài sản giá trị lớn; phần lớn phải thuê mặt bằng, máy móc thiết bị đơn giản, giá trị thấp, nên bất lợi so với doanh nghiệp lớn.

Thứ hai, hạn chế về minh bạch thông tin. Doanh nghiệp lớn thường có hệ thống kế toán, báo cáo tài chính và kiểm toán đầy đủ, tạo dựng được độ tin cậy với ngân hàng. Ngược lại, nhiều SMEs chưa có hệ thống quản trị bài bản, thậm chí thiếu bộ phận kế toán. Dữ liệu tài chính không đầy đủ, thiếu lịch sử hoạt động rõ ràng khiến ngân hàng khó đánh giá hiệu quả kinh doanh và mức độ rủi ro.

Thứ ba, khó chứng minh dòng tiền. Trong trường hợp không có tài sản thế chấp, ngân hàng có thể xem xét cho vay dựa trên dòng tiền. Tuy nhiên, SMEs thường thiếu hợp đồng đầu vào – đầu ra rõ ràng, dòng tiền thiếu ổn định, khiến ngân hàng không đủ cơ sở để kiểm soát và ra quyết định cấp tín dụng.

Thứ tư, mức độ rủi ro cao. Do hạn chế về năng lực quản trị, nhiều doanh nghiệp nhỏ vận hành theo mô hình “một người làm nhiều việc”, thiếu hệ thống kiểm soát rủi ro chuyên nghiệp. Điều này làm gia tăng xác suất rủi ro, khiến các tổ chức tín dụng thận trọng hơn khi cho vay.

Thứ năm, bài toán chi phí của ngân hàng. Quy trình thẩm định, giám sát và thu hồi nợ đối với một khoản vay nhỏ gần như tương đương với khoản vay lớn, trong khi lợi nhuận lại thấp hơn đáng kể. Điều này khiến các ngân hàng ít “mặn mà” với phân khúc SMEs nếu vẫn áp dụng mô hình tín dụng truyền thống.

Bên cạnh đó, ngân hàng không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp mà còn phải đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống tài chính. Nguồn vốn cho vay chủ yếu được huy động từ người dân, nên yêu cầu bảo toàn vốn luôn được đặt lên hàng đầu. Các chuẩn mực quốc tế như Basel buộc ngân hàng kiểm soát chặt rủi ro, khiến việc nới lỏng điều kiện tín dụng không thể thực hiện một cách đơn giản. Việc áp dụng “thước đo chung” về tài sản bảo đảm, minh bạch thông tin và quản trị rủi ro vì thế vô hình trung tạo lợi thế cho doanh nghiệp lớn, đồng thời đặt SMEs vào thế bất lợi.

Để cải thiện khả năng tiếp cận vốn, cần có điều chỉnh từ cả hai phía. Về phía ngân hàng, cần phát triển các phương thức cấp tín dụng linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù của SMEs. Về phía doanh nghiệp, cần nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa thông tin và chuẩn hóa hoạt động để đáp ứng các tiêu chí tín dụng.

Trong dài hạn, xu hướng chuyển dịch từ tín dụng dựa trên tài sản thế chấp sang tín dụng dựa trên dữ liệu và dòng tiền được xem là tất yếu. Với sự hỗ trợ của fintech, ngân hàng có thể khai thác dữ liệu từ nhiều nguồn như giao dịch, thuế, chuỗi cung ứng… để đánh giá doanh nghiệp một cách toàn diện hơn, thay vì phụ thuộc vào hồ sơ truyền thống. Mô hình này cho phép cấp vốn linh hoạt theo nhu cầu thực tế, thậm chí theo từng giao dịch cụ thể, thay vì một khoản vay lớn theo quy trình phức tạp. Tuy nhiên, để tham gia vào hệ sinh thái này, SMEs cũng cần đẩy mạnh chuyển đổi số, đảm bảo dữ liệu minh bạch và sẵn sàng kết nối.

Một công cụ quan trọng khác là quỹ bảo lãnh tín dụng. Đây là cơ chế trung gian giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp không có tài sản bảo đảm tiếp cận vốn. Về nguyên tắc, quỹ sẽ cam kết thanh toán thay trong trường hợp doanh nghiệp không trả được nợ, qua đó gia tăng niềm tin của tổ chức tín dụng, đặc biệt với nhóm doanh nghiệp có hồ sơ tài chính chưa đầy đủ hoặc năng lực quản trị còn hạn chế.

Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của các quỹ bảo lãnh hiện vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân thứ nhất là quy mô vốn còn hạn chế, khiến khả năng bảo lãnh bị thu hẹp và khó tạo niềm tin cho ngân hàng. Nguyên nhân thứ hai là cơ chế vận hành còn mang nặng tính hành chính, thiếu linh hoạt và chưa theo nguyên tắc thị trường, khiến hoạt động bảo lãnh chậm thích ứng với nhu cầu thực tế và chưa tận dụng được các công cụ tài chính hiện đại.

Do đó, cần nâng cao năng lực tài chính và đổi mới cơ chế hoạt động của các quỹ theo hướng thị trường, đồng thời đa dạng hóa nguồn vốn, huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân và áp dụng các công cụ như tái bảo lãnh, phân tán rủi ro. Chỉ khi các quỹ đủ mạnh và vận hành hiệu quả, công cụ bảo lãnh mới thực sự trở thành “đòn bẩy” giúp SMEs tiếp cận vốn.

Từ thực tế trên, để cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng của SMEs, cần một cách tiếp cận đồng bộ: đổi mới phương thức cấp tín dụng, thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp, hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả các công cụ hỗ trợ. Chỉ khi đó, khu vực doanh nghiệp này mới có thể phát huy đầy đủ vai trò là động lực quan trọng của nền kinh tế.

VnEconomy
VnEconomy

“Việc cơ quan thuế tăng cường quản lý hóa đơn đầu vào, đầu ra, cùng với triển khai hóa đơn điện tử và siết chặt các hành vi mua bán hóa đơn trong thời gian gần đây đã góp phần nâng cao rõ rệt tính minh bạch của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Trước đây, tình trạng tồn tại nhiều hệ thống sổ sách khiến thông tin tài chính thiếu độ tin cậy, trong khi cơ quan quản lý chủ yếu kiểm soát hóa đơn đầu ra, dẫn đến khó phát hiện sai lệch ở đầu vào.

Khi mức độ minh bạch được cải thiện, chi phí thẩm định của ngân hàng giảm đáng kể, qua đó tạo điều kiện mở rộng tín dụng tới khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong bối cảnh đó, các nền tảng fintech đóng vai trò trung gian, cung cấp hạ tầng dữ liệu giúp doanh nghiệp kê khai, hạch toán và tuân thủ tốt hơn, đồng thời tối ưu chi phí vận hành. Đối với ngân hàng, đây là nguồn dữ liệu có cấu trúc, giúp nâng cao hiệu quả đánh giá tín dụng, rút ngắn quy trình thẩm định và tạo dư địa giảm lãi suất cho vay.

Thông qua phần mềm kế toán, toàn bộ chứng từ, hồ sơ pháp lý và hợp đồng được số hóa và lưu trữ tập trung. Doanh nghiệp có toàn quyền quyết định việc chia sẻ dữ liệu, có thể cung cấp toàn bộ hoặc lựa chọn từng phần theo yêu cầu của ngân hàng. Dù vậy, nếu chia sẻ theo từng phần, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí thời gian do khối lượng chứng từ lớn.

Ở góc độ nền tảng, hệ thống đóng vai trò như một kho dữ liệu số, cho phép lưu trữ và kết nối toàn bộ thông tin tài chính – kế toán. Khi được doanh nghiệp chấp thuận, dữ liệu có thể được tự động chia sẻ tới các bên liên quan, giảm thiểu thao tác thủ công. Nhờ tính liên kết và chuẩn hóa, ngân hàng có thể dễ dàng truy xuất, thậm chí tiến tới tự động hóa quy trình thẩm định, bao gồm ứng dụng AI.

Chẳng hạn, với dữ liệu hàng tồn kho, hệ thống có thể ngay lập tức xác định nguồn gốc, hóa đơn và trạng thái thanh toán, qua đó nâng cao độ tin cậy nếu được sử dụng làm cơ sở cấp tín dụng.

Về phía doanh nghiệp, việc số hóa chứng từ kết hợp với dịch vụ kế toán bên ngoài giúp đơn giản hóa vận hành, cho phép tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi”.

VnEconomy
VnEconomy

“Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số trong những năm gần đây đã thúc đẩy ngành ngân hàng đổi mới mô hình hoạt động. Trong bối cảnh đó, “ngân hàng kiến tạo số” được xem là cấp độ phát triển cao hơn của ngân hàng số. Nếu ngân hàng số chủ yếu tập trung vào số hóa sản phẩm, dịch vụ và tối ưu trải nghiệm khách hàng, thì ngân hàng kiến tạo số mở rộng vai trò sang một hướng tiếp cận toàn diện hơn. Ngân hàng không chỉ cung cấp dịch vụ mà còn tham gia sâu vào quá trình hỗ trợ doanh nghiệp phát triển thông qua xây dựng hệ sinh thái số, khai thác dữ liệu và cung cấp công cụ ra quyết định.

Nhờ hệ thống dữ liệu lớn và các nền tảng công nghệ tích hợp, ngân hàng có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, khách hàng, đối tác và cơ hội đầu tư một cách hiệu quả hơn. Qua đó, mô hình này không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn góp phần giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng.

Về cấu trúc, ngân hàng kiến tạo số thường được hình thành trên ba nền tảng chính. Một là, nền tảng ngân hàng (banking platform), đóng vai trò trung tâm kết nối dịch vụ và dữ liệu, cho phép doanh nghiệp tiếp cận toàn diện các công cụ phục vụ hoạt động kinh doanh. Không chỉ dừng lại ở tín dụng hay thanh toán, nền tảng này còn cung cấp dữ liệu về khách hàng, sản phẩm và thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp định hướng chiến lược.

Hai là, mô hình ngân hàng mở (open banking) kết hợp với API, cho phép chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng với doanh nghiệp và các công ty fintech. Nhờ đó, ngân hàng chuyển từ một hệ thống khép kín sang vai trò cung cấp dịch vụ nền tảng (Banking as a Service), góp phần hình thành hệ sinh thái liên kết.

Ba là, các ứng dụng tích hợp (siêu ứng dụng) và tài chính nhúng, cho phép tích hợp dịch vụ tài chính trực tiếp vào các nền tảng kinh doanh, tạo trải nghiệm liền mạch và giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành.

Tuy nhiên, việc triển khai mô hình này tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, thách thức công nghệ, khi việc xây dựng và quản trị dữ liệu đòi hỏi hạ tầng hiện đại cùng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về bảo mật và an toàn thông tin, trong khi việc áp dụng trên thực tế chưa đồng bộ.

Thứ hai, yếu tố con người cũng là rào cản lớn. Ngân hàng không chỉ cần nhân sự am hiểu công nghệ mà còn phải có nền tảng tài chính và khả năng tư vấn, đồng hành cùng doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi thay đổi tư duy và văn hóa tổ chức, từ cách tiếp cận truyền thống sang định hướng chủ động hỗ trợ phát triển.

Thứ ba, hành lang pháp lý chưa theo kịp. Các vấn đề như chia sẻ dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư hay ranh giới giữa “hỗ trợ” và “can thiệp” vào hoạt động doanh nghiệp vẫn chưa rõ ràng, làm chậm quá trình hợp tác và tiềm ẩn rủi ro pháp lý.

Ở góc độ doanh nghiệp, ngân hàng kiến tạo số mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết là khả năng tiếp cận vốn được cải thiện nhờ phương thức đánh giá dựa trên dữ liệu thực tế thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm. Việc thẩm định không còn phụ thuộc vào hồ sơ tĩnh mà dựa trên dữ liệu liên tục, đa chiều, giúp đánh giá sát thực hơn.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn được hưởng lợi từ hệ sinh thái dữ liệu và mạng lưới kết nối do ngân hàng cung cấp. Thông qua việc khai thác dữ liệu khách hàng và thông tin thị trường, doanh nghiệp có thể tìm kiếm đối tác, mở rộng hợp tác và nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngân hàng cũng có thể hỗ trợ trong quản trị dòng tiền, tối ưu danh mục đầu tư và xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.

Tuy nhiên, để tham gia vào hệ sinh thái này, doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện nhất định. Phần lớn SMEs hiện vẫn hạn chế về nguồn lực, năng lực quản trị và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn công nghệ. Trong khi đó, mô hình ngân hàng kiến tạo số vận hành dựa trên nền tảng dữ liệu và kết nối hệ thống, đòi hỏi doanh nghiệp phải có hạ tầng công nghệ, dữ liệu được số hóa và khả năng chia sẻ thông tin.

Việc áp dụng đồng loạt các tiêu chuẩn này ngay từ đầu có thể trở thành rào cản. Do đó, cần cách tiếp cận linh hoạt hơn, như triển khai thí điểm với nhóm doanh nghiệp đủ điều kiện, từ đó hoàn thiện mô hình và mở rộng dần.

Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy chuyển đổi số, việc hoàn thiện chính sách cho ngân hàng kiến tạo số là yêu cầu cấp thiết. Trước hết, cần triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để đánh giá và hoàn thiện mô hình. Đồng thời, cần phát triển nguồn nhân lực số, đầu tư hạ tầng công nghệ và xây dựng các tiêu chuẩn kết nối chung.

Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo trong việc xây dựng hạ tầng dùng chung, tạo điều kiện để doanh nghiệp tích hợp hệ thống và tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái số, đặc biệt là hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ tiếp cận công nghệ ban đầu”.

VnEconomy
VnEconomy

“Thực tế, khái niệm “ngân hàng số” và “ngân hàng kiến tạo số” không chỉ là sự khác biệt về thuật ngữ mà phản ánh hai cấp độ phát triển hoàn toàn khác nhau của hệ thống ngân hàng. Ngân hàng số, theo cách hiểu phổ biến, là việc ứng dụng công nghệ nhằm số hóa các sản phẩm, dịch vụ và quy trình vận hành truyền thống. Ở mô hình này, ngân hàng chủ yếu đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ tài chính, từ tín dụng, thanh toán đến các tiện ích số, phục vụ nhu cầu của cá nhân và doanh nghiệp.

Trong khi đó, ngân hàng kiến tạo số thể hiện một bước tiến mang tính cấu trúc. Không còn dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ, ngân hàng bắt đầu khai thác sâu giá trị của dữ liệu và công nghệ để xây dựng các nền tảng mở. Trên các nền tảng này, doanh nghiệp, đối tác và các công ty fintech có thể kết nối, tương tác và cùng tham gia vào một hệ sinh thái chung. Khi đó, ngân hàng trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị, trực tiếp góp phần tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, thay vì chỉ đứng bên ngoài hỗ trợ.

Việt Nam hiện đang ở ngưỡng chuyển giao từ ngân hàng số sang ngân hàng kiến tạo số. Theo đó, một số tổ chức tài chính đã bắt đầu phát triển mô hình “platform banking”, cho phép tích hợp hệ thống ngân hàng với hệ thống quản trị doanh nghiệp như ERP thông qua API.

Tuy nhiên, ranh giới giữa hai mô hình này không nằm ở công nghệ, mà ở mức độ tham gia của ngân hàng vào hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp, đặc biệt trong việc cung cấp dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định. Khi ngân hàng tham gia sâu hơn, giá trị mang lại có thể rất lớn, nhưng đồng thời cũng kéo theo những rủi ro không nhỏ, nhất là khi ranh giới giữa “hỗ trợ” và “can thiệp” trở nên mong manh.

Để kiểm soát vấn đề này, cần thiết lập những nguyên tắc nền tảng. Trước hết, quyền kiểm soát dữ liệu phải thuộc về doanh nghiệp. Ngân hàng có thể cung cấp hạ tầng, công cụ và dữ liệu phân tích, nhưng không thay thế vai trò ra quyết định. Tiếp theo, tính minh bạch trong sử dụng dữ liệu cần được đảm bảo, bao gồm phạm vi chia sẻ, mục đích sử dụng và trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Cuối cùng, bảo mật phải là điều kiện tiên quyết, bởi khi dữ liệu lan tỏa trong toàn hệ sinh thái, chỉ một lỗ hổng nhỏ cũng có thể gây ra rủi ro diện rộng.

Xét từ góc độ doanh nghiệp công nghệ, thách thức lớn nhất hiện nay không hoàn toàn là công nghệ mà là niềm tin. Cả ngân hàng và doanh nghiệp vẫn còn dè dặt trong việc chia sẻ dữ liệu do lo ngại về an toàn thông tin và trách nhiệm pháp lý, khiến quá trình kết nối và khai thác dữ liệu chưa đạt độ sâu cần thiết.

Bên cạnh đó, vấn đề chuẩn hóa kỹ thuật, đặc biệt là API, cũng là một điểm nghẽn đáng kể. Việc thiếu một bộ tiêu chuẩn chung khiến mỗi ngân hàng triển khai một kiểu, buộc doanh nghiệp phải đầu tư nguồn lực lớn để tích hợp riêng lẻ, đặc biệt bất lợi với SMEs.

Ngoài ra, năng lực bảo mật của nhiều ngân hàng chưa theo kịp tốc độ mở rộng hệ sinh thái, dẫn đến tâm lý thận trọng, thậm chí trì hoãn triển khai các mô hình mới.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng cần nâng cao năng lực bảo mật, quản trị dữ liệu và tuân thủ quy trình an toàn thông tin khi tham gia vào các nền tảng kết nối. Đây là điều kiện cần để xây dựng niềm tin hai chiều – yếu tố cốt lõi của mọi mô hình hợp tác dựa trên dữ liệu.

Về mặt pháp lý, việc hoàn thiện khung khổ quản lý là yêu cầu cấp thiết. Trước hết, cần xây dựng hệ thống quy định rõ ràng về chia sẻ dữ liệu, làm rõ quyền sở hữu dữ liệu và trách nhiệm của các bên khi tham gia trao đổi thông tin. Đây là nền tảng để tạo dựng niềm tin trong hệ sinh thái.

Song song, cần thiết lập các tiêu chuẩn chung cho Open API nhằm đảm bảo tính đồng bộ và khả năng mở rộng. Cơ quan quản lý nhà nước cần làm tốt vai trò điều phối, không để các tổ chức tự phát triển riêng lẻ. Bên cạnh đó, quản lý rủi ro từ bên thứ ba cũng cần được chú trọng thông qua các cơ chế giám sát và đánh giá an toàn thông tin.

An ninh mạng và an ninh dữ liệu cần được đặt ở vị trí trung tâm. Các tổ chức cần triển khai hệ thống giám sát theo thời gian thực để phát hiện và xử lý sự cố kịp thời, đồng thời áp dụng nguyên tắc “bảo mật ngay từ thiết kế” (security by design). Việc bổ sung giải pháp bảo mật sau khi hệ thống đã vận hành không chỉ kém hiệu quả mà còn tiềm ẩn nhiều chi phí và rủi ro tái cấu trúc”.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18 +19-2026 phát hành ngày 11/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-1819-2026.htm

VnEconomy
Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy