Thưa ông, trong số các cơ sở được thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính giai đoạn 2025-2026 có tới 51/61 cơ sở sản xuất xi măng. Ông nhìn nhận như thế nào về con số này?
Xi măng là một trong ba ngành được lựa chọn thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Cụ thể, có tới 51/61 doanh nghiệp xi măng trong nước thuộc phạm vi áp dụng trong giai đoạn 2025-2026. Đáng chú ý, hạn ngạch của ngành chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 28,8% tổng hạn ngạch quốc gia năm 2025 và 28,1% năm 2026.
Năm 2025, sản lượng xi măng ước đạt khoảng 96,36 triệu tấn. Trong khi đó, hạn ngạch phát thải được giao là 69,94 triệu tấn CO2 tương đương, nhưng phát thải thực tế ước lên tới khoảng 84 triệu tấn CO2. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa hạn ngạch thí điểm và mức phát thải thực tế của toàn ngành.
Với một lộ trình khá gắt gao như vậy, vì sao ông cho rằng nhiều doanh nghiệp hiện vẫn chưa thực sự sẵn sàng?
Đây là một thực tế đáng quan ngại. Dù câu chuyện giảm phát thải đã được đặt ra hơn 20 năm qua, nhiều doanh nghiệp chỉ mới bắt đầu tiếp cận trong thời gian gần đây. Thậm chí, không ít đơn vị chưa chủ động xây dựng năng lực nội tại, vẫn phải thuê tư vấn bên ngoài để thực hiện kiểm kê khí nhà kính.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ thách thức về chi phí đầu tư công nghệ. Hiện hơn 80% sản lượng xi măng đến từ các nhà máy quy mô lớn, với mức đầu tư từ hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD. Việc cải tạo dây chuyền hoặc thay thế các thiết bị chính trong hệ thống đang vận hành ổn định theo hướng giảm phát thải đòi hỏi nguồn lực tài chính rất lớn.
Trong bối cảnh chưa xuất hiện áp lực kinh tế đủ mạnh - như hạn ngạch phát thải gắn với chi phí tuân thủ hay chế tài xử phạt - nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thực sự chủ động chuyển đổi.
Ông từng đề cập đến khái niệm “phát thải khó tránh” trong sản xuất xi măng. Phải chăng, ngay cả khi nỗ lực tối đa, ngành này vẫn tồn tại một “giới hạn phát thải” nếu tiếp tục duy trì phương thức sản xuất truyền thống?
Điều này là hoàn toàn chính xác. Để thấy rõ giới hạn của dư địa giảm phát thải, cần nhìn vào ba nguồn phát thải chính trong sản xuất xi măng.
Thứ nhất, phản ứng hóa học (calcination) - quá trình phân hủy đá vôi để tạo clinker. Theo IPCC, riêng công đoạn này phát sinh khoảng 525 kg CO2 trên mỗi tấn clinker, chiếm tới 55% tổng lượng phát thải. Đây chính là phần “phát thải khó tránh”.
Thứ hai, phát thải từ nhiên liệu nung clinker, chiếm khoảng 38%. Đây là khu vực có thể cải thiện trong ngắn hạn thông qua nâng cao hiệu suất nhiệt và sử dụng nhiên liệu thay thế.
Thứ ba, điện năng, chỉ chiếm khoảng 7%. Việc tiết kiệm điện là cần thiết, nhưng không phải là yếu tố quyết định để giảm sâu phát thải của toàn ngành.
Vì vậy, ngay cả khi tối ưu vận hành ở mức cao nhất, “sàn phát thải” khoảng 525 kg CO2/tấn clinker vẫn tồn tại. Để giảm sâu hơn, ngành buộc phải dựa vào hai đòn bẩy chính: giảm tỷ lệ clinker (clinker factor) và từng bước triển khai các công nghệ thu giữ carbon như CCS/CCU.
Vậy, giải pháp giảm tỷ lệ clinker (clinker factor) có khả thi đối với các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao hiện nay không, thưa ông?
Đây là đòn bẩy hiệu quả nhất trong ngắn và trung hạn. Việc giảm tỷ lệ clinker trong xi măng hỗn hợp giúp cắt giảm trực tiếp phát thải từ quá trình sản xuất - chiếm tỷ trọng lớn nhất trong toàn chuỗi.
Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, cần hội tụ một số điều kiện nền tảng: nguồn cung phụ gia khoáng (như xỉ lò cao, tro bay, pozzolan hoặc đất sét nung LC3) phải ổn định; hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cần được hoàn thiện; đặc biệt, sản phẩm phải được thị trường chấp nhận.
Quan trọng hơn, cần đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu giảm phát thải theo các cam kết quốc tế với yêu cầu phát triển kinh tế và duy trì năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Từ kinh nghiệm giảm phát thải của các quốc gia đi trước như Thái Lan, ông có đề xuất lộ trình cụ thể nào cho ngành xi măng Việt Nam?
Tôi cho rằng cần phân kỳ lộ trình theo mức độ sẵn sàng của công nghệ và chi phí tuân thủ, với ba giai đoạn chính.
Giai đoạn đầu (đến năm 2030): tập trung vào các giải pháp “không hối tiếc” (no-regret options), như tối ưu hóa sử dụng nhiệt và điện, tận dụng nhiệt thải để phát điện (WHR), số hóa vận hành và gia tăng tỷ lệ nhiên liệu thay thế. Đây là những giải pháp có thể triển khai ngay, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế thông qua giảm chi phí năng lượng.
Giai đoạn giữa (2030-2040): mở rộng phát triển vật liệu xi măng carbon thấp, thúc đẩy sử dụng các chất kết dính mới như geopolymer hoặc belite clinker ở các phân khúc phù hợp. Song song, hạ tầng đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV) và cơ chế định giá carbon cần được hoàn thiện và vận hành hiệu quả.
Giai đoạn sau (sau năm 2040): khi công nghệ thu giữ carbon như CCS/CCU và hạ tầng tài chính đã chín muồi, có thể triển khai ở quy mô lớn nhằm xử lý phần phát thải khó tránh còn lại. Tuy nhiên, quá trình nghiên cứu và chuẩn bị cần được tiến hành ngay từ bây giờ, trong khi việc đầu tư cần có lộ trình phù hợp để đảm bảo khả năng chịu đựng của doanh nghiệp.
Ông có đề cập đến việc sử dụng rác thải làm nhiên liệu thay thế. Đây có phải là một “điểm sáng” trong nỗ lực giảm phát thải của các doanh nghiệp xi măng Việt Nam thời gian gần đây?
Đúng vậy. Nếu cách đây khoảng 18 năm chỉ có Holcim (nay là INSEE) triển khai, thì trong 4-5 năm trở lại đây, đã có khoảng 15-16 nhà máy đẩy nhanh ứng dụng giải pháp này. Việc sử dụng rác thải làm nhiên liệu thay thế không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn góp phần xử lý vấn đề môi trường.
Tuy nhiên, hiện vẫn thiếu một “thước đo” công bằng về mặt chính sách. Trên thế giới, việc sử dụng rác thải giúp giảm phát thải khí methane từ bãi chôn lấp và được tính toán, khấu trừ cụ thể vào hạn ngạch phát thải. Trong khi đó, tại Việt Nam, các hướng dẫn liên quan vẫn chưa rõ ràng, khiến doanh nghiệp còn dè dặt trong việc đầu tư quy mô lớn.
Vì vậy, chúng tôi kiến nghị Chính phủ sớm ban hành hướng dẫn chi tiết, tạo cơ sở để doanh nghiệp yên tâm mở rộng đầu tư và khai thác hiệu quả giải pháp này.
Để thúc đẩy chuyển đổi xanh, không chỉ cần nỗ lực từ phía sản xuất mà còn đòi hỏi sự chấp nhận từ thị trường. Theo ông, làm thế nào để người dùng và nhà thầu ưu tiên sử dụng xi măng có tỷ lệ clinker thấp?
Đây là vấn đề cốt lõi. Mọi lộ trình chuyển đổi đều phải gắn với thị trường. Do đó, cần đẩy mạnh truyền thông để từng bước hình thành thói quen sử dụng xi măng “xanh”, có tỷ lệ clinker thấp.
Một tín hiệu tích cực là sự chuyển dịch từ ngành bê tông. Nhiều doanh nghiệp bê tông chuyên nghiệp đã nhận ra lợi ích kinh tế khi sử dụng xi măng có hàm lượng clinker thấp để phối trộn với phụ gia, qua đó vừa giảm chi phí vừa cải thiện biên lợi nhuận.
Bên cạnh đó, áp lực từ các thị trường xuất khẩu như Úc và châu Âu, đặc biệt với cơ chế CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon), đang buộc doanh nghiệp phải thay đổi nếu muốn duy trì năng lực cạnh tranh. Ngược lại, nếu sản xuất được xi măng phát thải thấp, đây sẽ là “tấm vé” để tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao nhất.
Từ góc độ Hiệp hội và cơ quan quản lý, cần có những giải pháp gì để “tiếp sức” cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh hiệu quả, thưa ông?
Về phía Hiệp hội, chúng tôi đang trực tiếp làm việc với từng doanh nghiệp để hướng dẫn phương pháp tính toán phát thải, đồng thời giải thích, phổ biến các quy định tại thông tư, nghị định liên quan. Bên cạnh đó, Hiệp hội cũng sẵn sàng tổ chức các nghiên cứu chuyên sâu, làm cơ sở kiến nghị chính sách với cơ quan quản lý.
Đối với Chính phủ, chúng tôi kiến nghị sớm ban hành hướng dẫn cụ thể về cơ chế tính toán và khấu trừ phát thải đối với nhiên liệu thay thế; đồng thời, hỗ trợ nâng cao nhận thức và năng lực kỹ thuật để doanh nghiệp chủ động thực hiện kiểm kê và quản lý phát thải. Cùng với đó, cơ chế phân bổ hạn ngạch cần có tính linh hoạt, phù hợp với thực tiễn sản xuất.
Ngoài ra, cần phát triển các gói tài chính xanh thực chất, như tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất hoặc ưu đãi thuế cho các dự án đầu tư giảm phát thải (như phát điện từ nhiệt dư, xử lý rác thải). Quan trọng hơn, giảm phát thải phải đi đôi với duy trì năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp.
Nếu được triển khai hiệu quả, đây không chỉ là áp lực tuân thủ, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc ngành xi măng theo hướng hiện đại, bền vững hơn, qua đó nâng cao khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao như Úc và châu Âu - nơi đang áp dụng các cơ chế điều chỉnh carbon như CBAM.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 17-2026 phát hành ngày 04/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-17-2026.html
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: