Chiều 2/10/2026, tại Hà Nội, Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam tổ chức Diễn đàn Kinh tế tư nhân khu vực miền Bắc với chủ đề “Liên kết vùng – Kiến tạo động lực tăng trưởng 2 con số”. Sự kiện diễn ra trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Tư nhân Việt Nam 2026.
Phát biểu khai mạc, ông Đặng Việt Bách, Phó Chủ tịch Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam, cho biết dư địa tăng trưởng của miền Bắc nằm ở việc kết nối lợi thế của các địa phương thành không gian kinh tế, chuỗi giá trị và thị trường chung. Hiệu quả liên kết vùng cần được đo bằng chi phí và dòng hàng thực tế, dòng vốn FDI và sự hiện diện của các doanh nghiệp lớn cần trở thành cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Đồng thời, thể chế, dữ liệu và công nghệ cần được chuyển thành năng suất thực tế.
"Tăng trưởng “hai con số” không chỉ là phép cộng tốc độ tăng trưởng của từng địa phương, mà cần được tạo ra từ sự liên kết và cộng hưởng lợi thế trên toàn vùng", ông Bách nhấn mạnh.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Nguyễn Xuân Phú, Chủ tịch Tập đoàn Sunhouse, cho rằng cần phân biệt rõ “tăng ảo” và “tăng thật” khi đánh giá bức tranh kinh tế. Sức khỏe nền kinh tế không nên chỉ được nhìn qua các chỉ số tăng trưởng tổng thể như GDP, mà cần bóc tách các yếu tố cấu thành để nhận diện chất lượng tăng trưởng. Tăng trưởng chỉ thực sự bền vững khi đi cùng với cải thiện năng suất lao động và giảm chi phí cho doanh nghiệp, người dân.
Theo ông Phú, việc đẩy mạnh đầu tư hạ tầng có thể tạo động lực tăng trưởng nhưng cũng đặt ra áp lực lên nguồn vốn, nhân lực và nguyên vật liệu, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Lãi suất cao, chi phí nhân công và giá nguyên vật liệu gia tăng có thể làm suy giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Ở chiều tích cực, sức cầu tiêu dùng đang có những tín hiệu cải thiện. Do đó, cần theo dõi các chỉ số phản ánh hoạt động kinh tế thực như doanh số bán lẻ, sản lượng điện tiêu thụ, kim ngạch và lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu ở cảng để phân biệt giữa tăng ảo và tăng thật.
Ông Phú cũng lưu ý doanh nghiệp cần thận trọng với nguồn vốn thực hiện các dự án hạ tầng quy mô hàng trăm nghìn tỷ, thậm chí hàng triệu tỷ đồng, đặc biệt với những dự án phụ thuộc vào nguồn thu từ đất. Doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia cung cấp vật tư, vật liệu, dịch vụ cho các dự án cần đánh giá kỹ nguồn vốn và khả năng triển khai thực tế, thay vì chỉ dựa vào quy mô hoặc cam kết đầu tư. Nếu dòng tiền không được bảo đảm, dự án có thể chậm hoặc dở dang, kéo theo rủi ro cho các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đến từ cả lợi thế tự nhiên và năng lực phải do chính doanh nghiệp tạo dựng. Việt Nam có nhiều lợi thế về các hiệp định thương mại tự do, chi phí lao động, đất đai và chính sách thu hút đầu tư, nhưng xuất khẩu tăng mạnh thời gian qua chủ yếu đến từ khu vực FDI, trong khi doanh nghiệp nội địa tăng trưởng còn hạn chế.
Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp Việt cần củng cố năng lực nội sinh, đặc biệt về thông tin, liên kết chuỗi cung ứng, năng suất và khả năng kiểm soát chi phí. Theo ông Phú, tính liên kết trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt còn hạn chế, trong khi mô hình phân công chuyên môn hóa và liên kết giữa các doanh nghiệp có thể giúp chia sẻ chi phí, rủi ro và lợi ích.
“Khi gặp khó khăn, nếu các doanh nghiệp trong chuỗi biết chia sẻ với nhau, doanh nghiệp đầu mối sẽ có khả năng giữ được đơn hàng. Ngược lại, việc doanh nghiệp nào cũng muốn làm tất cả và giữ kín thông tin, khiến chuỗi cung ứng thiếu linh hoạt, khó thích ứng khi thị trường thay đổi", ông Phú cảnh báo.
Từ thực tiễn hoạt động logistics, ông Trần Đăng Nam, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp trẻ Hà Nội, Chủ tịch Tập đoàn Dolgroup, cho biết logistics được nhìn nhận là “huyết mạch” của nền kinh tế, song chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao, khoảng 16 - 18% GDP và kim ngạch xuất nhập khẩu, trong khi mức bình quân trên thế giới khoảng 10 - 12%, còn tại một số nền kinh tế phát triển như Singapore là dưới 10%.
Theo ông, mức chi phí này có thể trở thành một trong những điểm nghẽn đối với tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư khi các nhà đầu tư phải tính toán kỹ hơn bài toán chi phí và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
Bên cạnh chi phí, hạ tầng logistics, thể chế chính sách và nguồn nhân lực cũng là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ. Đáng chú ý, logistics hiện không chỉ dừng ở vận chuyển hàng hóa mà đã trở thành hoạt động quản trị toàn bộ chuỗi cung ứng, nhằm tối ưu nguồn lực, chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh Việt Nam chuyển hướng thu hút các dòng vốn có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao, năng lực logistics càng trở thành yếu tố quan trọng đối với sức hấp dẫn đầu tư.
Tuy nhiên, ông Nam lưu ý sự phân hóa đang diễn ra rõ hơn trong khu vực sản xuất, khi sản xuất của khối FDI tăng mạnh, trong khi nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn gặp khó khăn. Cùng với đó, chi phí và yêu cầu tuân thủ ngày càng cao đang tạo thêm áp lực, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa và doanh nghiệp tại các địa phương.
Theo TS Cấn Văn Lực, chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng BIDV, trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp Việt Nam cần nhìn nhận cơ hội vẫn đang nhiều hơn thách thức, đồng thời phải tự nâng cao năng lực thích ứng.
Theo ông, doanh nghiệp trong nước còn hạn chế về năng lực nội tại, liên kết và điều phối, trong khi nhiều doanh nghiệp FDI đang tận dụng tốt hơn các cơ hội từ môi trường kinh doanh. Vì vậy, bên cạnh kiến nghị chính sách, doanh nghiệp cũng cần nhìn lại chính mình và nâng cao khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần quan tâm đến các yếu tố như năng lượng, lãi suất, tỷ giá, chính sách pháp luật và nguồn nhân lực. Trong đó, AI và công nghệ có thể trở thành công cụ giúp doanh nghiệp nhanh chóng tổng hợp, phân tích và cập nhật các quy định pháp luật, từ đó thích ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh thay đổi nhanh.
Về nhân lực, ông Lực lưu ý tình trạng mất cân đối giữa cung và cầu lao động khi các dự án, chương trình quy mô lớn tập trung nguồn vốn, nhân lực và công nghệ. Do đó, cả Nhà nước và doanh nghiệp cần tính toán kỹ hiệu quả đầu tư, tránh dàn trải và tăng cường các cơ chế hỗ trợ để doanh nghiệp nâng cao năng lực thích ứng.




Dù ghi nhận sự bùng nổ về số lượng và quy mô vốn, khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều “điểm nghẽn cố hữu”, từ tiếp cận vốn đến những rào cản về thể chế. Trước thực trạng đó, sự vào cuộc quyết liệt của Chính phủ và các bộ, ngành đang mở ra kỳ vọng về một môi trường kinh doanh thực chất, thông thoáng và kiến tạo hơn.
Xây dựng thương hiệu vươn tầm quốc tế đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Thoát khỏi bẫy gia công giá trị thấp và sự phụ thuộc vào lợi thế chi phí rẻ đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động tái cấu trúc chuỗi giá trị, nâng cao năng lực quản trị, làm chủ công nghệ và từng bước tạo dựng vị thế bền vững trên thị trường toàn cầu.
Mục tiêu của Việt Nam càng trở nên thách thức khi đặt trong bối cảnh cạnh tranh du lịch khu vực. Việt Nam không bước vào giai đoạn 2026-2030 trong một thị trường mà các đối thủ đang đứng yên chờ chúng ta mở rộng. Thái Lan, Malaysia và Singapore đều đang tiếp tục điều chỉnh chiến lược để thu hút những nhóm khách có mức chi tiêu cao hơn, kéo dài thời gian lưu trú và mở rộng các nguồn thu ngoài lưu trú truyền thống.
Khoảng cách giữa hiệu quả và giá trị kinh tế từ AI khi doanh nghiệp Việt Nam đẩy nhanh ứng dụng nhưng chưa chứng minh rõ tác động đến doanh thu, chi phí và tăng trưởng…
Việt Nam đang trên hành trình phát triển mới với những định hướng chiến lược lớn, tạo sự phát triển vượt bậc, bứt phá trên tất cả các lĩnh vực, hiện thực hóa khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, sánh vai với các cường quốc năm châu.
Sau hơn 20 năm, ngành gỗ và nội thất Việt Nam đã vươn lên và nằm trong nhóm những trung tâm sản xuất lớn của thế giới. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vẫn tập trung ở khâu sản xuất, trong khi năng lực thiết kế, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường còn hạn chế. Để nâng cao giá trị gia tăng, ngành cần chuyển từ thích ứng sang chủ động kiến tạo và làm chủ chuỗi giá trị toàn cầu.
Không khí rộn ràng đang bao trùm Khu di tích Quốc gia đặc biệt Lam Kinh khi Lễ hội Lam Kinh năm 2026 chính thức khai hội. Đông đảo người dân và du khách từ nhiều nơi đã về đây dâng hương, tham quan và hòa mình vào không gian văn hóa, nghệ thuật đặc sắc của vùng đất lịch sử.