Dựa trên dữ liệu IMF cập nhật đến tháng 4/2026, đồ họa thông tin dưới đây so sánh tỷ lệ nợ công/GDP tại các nền kinh tế lớn trong giai đoạn 2005-2025.
Trên toàn cầu, tỷ lệ nợ công đã tăng từ 68% GDP năm 2005 lên 94% GDP năm 2025. Tuy nhiên, con số chung này không phản ánh đầy đủ sự khác biệt giữa các nền kinh tế. Một số nước chứng kiến nợ công tăng rất nhanh, trong khi một số khác kiểm soát được tỷ lệ nợ hoặc giảm nợ so với quy mô nền kinh tế.
Tại nhóm nền kinh tế phát triển, tỷ lệ nợ công tăng từ 76% GDP lên 108% GDP trong giai đoạn này. Mỹ, Pháp, Canada và Anh đều đã vượt ngưỡng 100% GDP, với tỷ lệ lần lượt là 124%, 116%, 114% và 102%. Italy cũng duy trì mức nợ cao, ở mức 137% GDP.
Riêng Nhật Bản ghi nhận sự điều chỉnh đáng chú ý trong dữ liệu mới. Trong báo cáo tháng 4/2026, tỷ lệ nợ công năm 2025 của nước này được cập nhật xuống 207% GDP, thấp hơn mức khoảng 230% trong dữ liệu công bố tháng 10 năm ngoái. Chênh lệch này chủ yếu phản ánh thay đổi về phương pháp thống kê và cập nhật quy mô GDP, chứ không phải Tokyo giảm mạnh nghĩa vụ nợ trong thời gian ngắn. Theo đó, Nhật Bản vẫn là trường hợp đặc biệt, với tỷ lệ nợ công cao nhất trong nhóm các nền kinh tế lớn.
Mức nợ cao tại các nền kinh tế phát triển phản ánh những sức ép tài khóa tích tụ trong thời gian dài, từ dân số già hóa, thâm hụt ngân sách kéo dài, chi phí lãi vay tăng đến các chương trình kích thích quy mô lớn trong những giai đoạn khủng hoảng.
Ở nhóm nền kinh tế thị trường mới nổi và đang phát triển, tỷ lệ nợ công tăng từ 41% GDP lên 74% GDP trong giai đoạn 2000-2025. Trung Quốc là một trong những trường hợp tăng mạnh nhất, khi tỷ lệ nợ công/GDP tăng từ 26% lên 99%. Brazil cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, từ 67% lên 93%. Ấn Độ không còn là trường hợp giảm gánh nặng nợ theo dữ liệu cập nhật, mà tăng nhẹ từ 82% lên 84% GDP.
Dù xu hướng chung là đi lên, một số nước lại đi theo chiều ngược lại. Thổ Nhĩ Kỳ giảm tỷ lệ nợ công/GDP từ 50% xuống 24%, Saudi Arabia giảm từ 37% xuống 32%. Hà Lan và Indonesia cũng ghi nhận mức giảm nhẹ. Diễn biến này cho thấy củng cố tài khóa vẫn có thể đạt được khi điều kiện kinh tế và chính sách phù hợp.
Trong bối cảnh chi phí lãi vay tăng lên, tăng trưởng kinh tế chậm lại và nhu cầu chi tiêu công ngày càng lớn, sự phân hóa trong quỹ đạo nợ công có ý nghĩa ngày càng lớn đối với triển vọng của từng nền kinh tế. Với nhiều nền kinh tế lớn, dư địa tài khóa để ứng phó với các cú sốc mới hoặc hỗ trợ tăng trưởng đang thu hẹp rõ rệt.
Cơn sốt trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm mờ đi các tín hiệu kinh tế mà các ngân hàng trung ương dựa vào để thiết lập chính sách tiền tệ, từ đó gia tăng nguy cơ mắc phải những sai lầm gây tổn hại...
Chi phí sinh hoạt tăng cao đang khiến nhiều người Mỹ mệt mỏi, đặt ra sức ép đòi hỏi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có hành động quyết liệt...
AI không chỉ làm hóa đơn tiền điện tăng lên mà còn khiến người Mỹ phải chi nhiều hơn cho nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác...
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng lượng tiền mặt trong hệ thống ngân hàng là tình trạng suy giảm kéo dài của thị trường bất động sản Trung Quốc...
Trong 18 tháng đầu tiên kể từ khi Tổng thống Donald Trump trở lại Nhà Trắng, kinh tế Mỹ đã trải qua hàng loạt cú sốc do những thay đổi chính sách...
Việt Nam cũng đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho hình thành, phát triển thị trường carbon, vận hành sàn giao dịch carbon trong nước, đồng thời chủ động kết nối với thị trường quốc tế. Các chuyên gia là đại diện cơ quan quản lý, các chuyên gia trong nước và quốc tế, doanh nghiệp về tiềm năng, sẽ cùng phân tích các cơ hội cũng như những vấn đề đặt ra và kiến nghị giải pháp để khai thác hiệu quả sân chơi mới này.
Nhiều chính sách đột phá được đưa vào dự thảo Luật Nhà ở (sửa đổi), trong đó có việc triệt để cắt giảm thủ tục hành chính, phân cấp mạnh về địa phương. Đặc biệt là cơ chế hoàn toàn mới về nhà ở thương mại giá phù hợp và luật hóa phát triển nhà ở cho thuê.