Trong những năm gần đây, số lượng các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam có xu hướng gia tăng rõ rệt. Ông có thể phác thảo bức tranh toàn cảnh hiện nay, đâu là những nhóm mặt hàng nằm trong “vùng đỏ” có nguy cơ cao nhất trong năm 2026?
Có thể khẳng định, sự gia tăng các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam hiện nay đã trở thành một đặc điểm mang tính cấu trúc, chứ không còn là hiện tượng nhất thời. Khi quy mô xuất khẩu của chúng ta tăng nhanh, độ mở lớn và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, thì tần suất bị điều tra cũng tăng tỷ lệ thuận theo đó.
Tính đến đầu năm 2026, hàng xuất khẩu của Việt Nam đã phải đối mặt với khoảng 300 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại từ 25 thị trường. Riêng năm 2025, chúng ta ghi nhận 23 vụ việc từ 12 thị trường nhắm vào hàng hóa Việt Nam. Các thị trường khởi xướng điều tra nhiều và thường xuyên là Hoa Kỳ, Ấn Độ, Mexico, Canada, Liên minh châu Âu, Úc, Malaysia và Thái Lan. Trong đó, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường giám sát rất chặt chẽ, không chỉ ở các vụ chống bán phá giá truyền thống mà còn mở rộng sang các biện pháp chống lẩn tránh, gian lận xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp.
Về ngành hàng, nhóm có rủi ro cao nhất trong năm 2026 vẫn là thép, nhôm, gỗ và sản phẩm gỗ, vật liệu xây dựng, cùng một số sản phẩm công nghiệp chế tạo. Đây đều là những ngành có kim ngạch lớn, tăng trưởng nhanh và gắn liền với các chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp. Áp lực phòng vệ thương mại chắc chắn sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong thời gian tới.
Bên cạnh những yếu tố khách quan từ thị trường quốc tế, đâu là những nguyên nhân chủ quan từ phía nội tại doanh nghiệp khiến hàng hóa của Việt Nam dễ rơi vào “tầm ngắm” của các vụ kiện, thưa ông?
Qua thực tế theo dõi, chúng tôi nhận thấy có ba nguyên nhân chủ quan cốt lõi.
Thứ nhất, tình trạng tăng trưởng xuất khẩu quá nhanh vào một thị trường trong thời gian ngắn, đặc biệt khi giá bán giảm thấp hoặc thị phần tăng đột biến. Đối với cơ quan điều tra nước ngoài, đây thường là tín hiệu để họ xem xét khả năng có hành vi bán phá giá hoặc gây thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa của họ.
Thứ hai, năng lực quản trị hồ sơ, dữ liệu kế toán, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ chuỗi cung ứng của không ít doanh nghiệp còn hạn chế. Khi bị yêu cầu cung cấp dữ liệu về giá thành, chi phí, cấu trúc giao dịch, xuất xứ nguyên liệu, tỷ lệ nội địa hóa hay quan hệ liên kết, nhiều doanh nghiệp chuẩn bị không kịp, số liệu thiếu nhất quán hoặc không đáp ứng đúng chuẩn mà cơ quan điều tra yêu cầu.
Thứ ba, tư duy “làm thị trường trước, xử lý rủi ro sau” của một bộ phận doanh nghiệp. Doanh nghiệp thường chưa coi phòng vệ thương mại là một nội dung quản trị rủi ro bắt buộc. Doanh nghiệp ký hợp đồng xuất khẩu nhưng chưa đánh giá đầy đủ về nguy cơ pháp lý của thị trường, chưa theo dõi các mặt hàng tương tự đang bị áp thuế với nước thứ ba và chưa xây dựng hệ thống lưu trữ chứng từ đủ mạnh để sẵn sàng giải trình. Chính những khoảng trống đó khiến doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động khi có vụ việc phát sinh. Trong bối cảnh các nước gia tăng giám sát thương mại, năng lực tuân thủ thực chất đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Một trong những cáo buộc gây thiệt hại nặng nề cho uy tín hàng Việt là “lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại”. Cục Phòng vệ thương mại đã triển khai hệ thống cảnh báo sớm như thế nào để bảo vệ doanh nghiệp trước các vụ kiện “liên đới” này?
Đây là một trọng tâm lớn của Cục trong những năm qua. Hệ thống cảnh báo sớm của chúng tôi hiện nay đã chuyển từ tư duy bị động sang tư duy quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Chúng tôi đã triển khai hệ thống cảnh báo sớm đối với các mặt hàng có nguy cơ bị điều tra hoặc bị xem xét về hành vi lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại, gian lận xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp.
Hệ thống này được xây dựng theo hướng định kỳ cảnh báo các nhóm sản phẩm và thị trường có rủi ro cao, đồng thời cập nhật danh mục cảnh báo để doanh nghiệp theo dõi. Trước đây, Cục đã từng cảnh báo định kỳ đối với khoảng 30 nhóm sản phẩm tại các thị trường. Hiện nay, việc cảnh báo tiếp tục được cập nhật thông qua các thông báo chuyên đề và Bản tin Phòng vệ thương mại và Cảnh báo sớm hàng tuần của Cục.
Điểm quan trọng là cảnh báo hiện không chỉ dừng ở việc “nêu tên mặt hàng” mà đi kèm cả các dấu hiệu rủi ro cụ thể. Cơ quan quản lý cũng lưu ý rất rõ nguy cơ khi doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu hoặc cấu phần chính nhập khẩu từ các thị trường đang bị áp thuế, rồi gia công tại Việt Nam để xuất sang thị trường thứ ba.
Bên cạnh cảnh báo, chúng tôi phối hợp chặt chẽ với các hiệp hội, các thương vụ Việt Nam ở nước ngoài và cộng đồng doanh nghiệp để tập huấn về cách lưu trữ hồ sơ truy xuất, rà soát nguồn nguyên liệu và chuẩn hóa chứng từ xuất xứ. Qua đó, giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa từ sớm. Mục tiêu không chỉ là xử lý khi vụ việc xảy ra, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tự phòng ngừa và tránh bị cuốn vào các vòng xoáy điều tra “liên đới” ngay từ đầu.
Từ góc độ cơ quan quản lý, ông đánh giá như thế nào về năng lực ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay? Đâu là điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp khi làm việc với cơ quan điều tra nước ngoài?
Năng lực ứng phó của doanh nghiệp Việt Nam đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. Ngày càng có nhiều doanh nghiệp hiểu rằng phòng vệ thương mại không phải là chuyện “xa vời”, mà là một phần của hoạt động xuất khẩu. Một số ngành hàng lớn đã chủ động phối hợp với hiệp hội, thuê tư vấn pháp lý, tổ chức đầu mối dữ liệu và tham gia trả lời bản câu hỏi tương đối bài bản. Cục Phòng vệ thương mại cũng thường xuyên đồng hành, hỗ trợ xử lý vụ việc cùng các doanh nghiệp.
Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất của nhiều doanh nghiệp vẫn là thiếu hệ thống dữ liệu chuẩn hóa và thiếu tính nhất quán trong giải trình. Trong các vụ điều tra, cơ quan nước ngoài thường yêu cầu bộ dữ liệu rất chi tiết, từ chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, giao dịch xuất khẩu, giao dịch nội địa, cơ cấu cổ đông, quan hệ liên kết đến nguồn gốc nguyên liệu. Nếu doanh nghiệp trả lời chậm, số liệu mâu thuẫn hoặc không chứng minh được bằng chứng từ gốc, cơ quan điều tra có thể sử dụng các dữ liệu sẵn có theo hướng bất lợi cho doanh nghiệp. Khi đó, hệ quả thường là biên độ thuế rất cao. Đây là rủi ro mang tính kỹ thuật nhưng lại quyết định gần như toàn bộ kết quả của vụ việc.
Ngoài ra, một hạn chế khác là nhiều doanh nghiệp vẫn chưa duy trì được cơ chế phối hợp nội bộ giữa các bộ phận xuất khẩu, kế toán, sản xuất, pháp chế và mua hàng. Trong khi đó, một vụ việc phòng vệ thương mại thực chất là bài kiểm tra tổng hợp về quản trị doanh nghiệp. Do vậy, nếu chỉ giao cho một bộ phận xử lý thì rất khó theo đuổi đến cùng.
Chúng tôi cho rằng trong giai đoạn tới, doanh nghiệp nào coi việc chuẩn bị dữ liệu và tuân thủ là “hạ tầng xuất khẩu” thì doanh nghiệp đó sẽ có sức chống chịu tốt hơn.
Từ thực tế thành bại của các ngành hàng trước các rào cản phòng vệ thương mại, ông có thể chia sẻ một ví dụ thành công điển hình gần đây và bài học cốt lõi từ sự phối hợp giữa Cục với doanh nghiệp là gì?
Một ví dụ tích cực gần đây là vụ việc Úc chấm dứt điều tra và không áp thuế chống bán phá giá đối với sản phẩm thép cốt bê tông cán nóng dạng thanh của Việt Nam.
Theo thông tin công bố chính thức, ngày 16/12/2025, Ủy ban Chống bán phá giá Úc đã ban hành thông báo chấm dứt một phần điều tra đối với Việt Nam và không áp thuế đối với sản phẩm này. Đây là kết quả rất đáng chú ý trong bối cảnh nhiều thị trường đang siết chặt điều tra đối với các sản phẩm kim loại và thép.
Từ góc độ quản lý nhà nước, bài học cốt lõi ở đây là khi doanh nghiệp hợp tác đầy đủ, cung cấp thông tin minh bạch, đúng thời hạn và có chiến lược theo đuổi vụ việc ngay từ sớm, thì khả năng đạt được kết quả tích cực là hoàn toàn có cơ sở.
Thực tiễn cho thấy cơ quan điều tra nước ngoài, nhất là ở những thị trường có quy trình minh bạch, vẫn xem xét rất kỹ dữ liệu và lập luận do doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý cung cấp. Nói cách khác, kết quả không chỉ phụ thuộc vào bối cảnh chính sách, mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng hợp tác và năng lực chứng minh của phía Việt Nam.
Vậy theo ông, các hiệp hội và doanh nghiệp cần thay đổi tư duy quản trị, chuỗi cung ứng và chiến lược giá như thế nào để chủ động giảm thiểu rủi ro bị điều tra phòng vệ thương mại trong tương lai?
Theo chúng tôi, điều quan trọng nhất là phải chuyển từ tư duy “xử lý vụ việc” sang tư duy “quản trị rủi ro phòng vệ thương mại”. Điều này có nghĩa là ngay từ khi xây dựng kế hoạch xuất khẩu, doanh nghiệp phải xem xét cả yếu tố pháp lý của thị trường, diễn biến điều tra đối với các sản phẩm tương tự, mức độ phụ thuộc vào một thị trường, cơ cấu nguồn nguyên liệu và khả năng bị nghi ngờ lẩn tránh. Nếu xuất khẩu tăng quá nhanh vào một thị trường hoặc phụ thuộc quá lớn vào một nhóm khách hàng, rủi ro sẽ tăng lên đáng kể.
Về chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần đầu tư mạnh hơn cho truy xuất nguồn gốc, minh bạch hóa nguyên liệu đầu vào, nâng tỷ lệ nội địa hóa thực chất và sàng lọc đối tác cung ứng. Trong bối cảnh các vụ việc chống lẩn tránh ngày càng gia tăng, “sản xuất tại Việt Nam” không chỉ là nhãn mác mà phải được chứng minh bằng dữ liệu, quy trình và giá trị gia tăng thực chất.
Về chiến lược giá, doanh nghiệp cũng không nên theo đuổi cạnh tranh bằng giá thấp bằng mọi giá. Trong nhiều trường hợp, giá xuất khẩu giảm quá thấp, tăng trưởng quá nhanh nhưng hồ sơ chi phí không đủ mạnh sẽ dễ tạo điều kiện cho nguyên đơn nước ngoài khởi kiện. Do đó, cần chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, tiêu chuẩn, tiến độ giao hàng, dịch vụ và độ tin cậy, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.
Đồng thời, các hiệp hội cần đóng vai trò đầu mối hơn nữa trong việc chia sẻ dữ liệu ngành, phổ biến cảnh báo sớm, tổ chức tập huấn và kết nối doanh nghiệp với cơ quan quản lý. Khi doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan nhà nước hình thành được cơ chế phối hợp thường xuyên, bài bản, thì năng lực phòng vệ của toàn ngành sẽ được nâng cao.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 15-2026 phát hành ngày 13/04/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-15-2026.htm
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: