Trong bối cảnh hiện nay, quy hoạch không gian biển không thể chỉ dừng ở việc xác định “ngành nào được làm gì, ở đâu”, mà phải trở thành công cụ kiến tạo giá trị, điều phối các lợi ích và tổ chức những không gian phát triển đa mục tiêu; từ quản lý theo ngành sang quản trị tích hợp; từ quy hoạch tĩnh sang quy hoạch động dựa trên dữ liệu. Đây sẽ là một trong những nền tảng quyết định khả năng của Việt Nam chuyển lợi thế biển thành sức mạnh kinh tế và vị thế quốc gia đến năm 2045.
Định hướng này phù hợp với yêu cầu đặt ra trong Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Trong đó, đổi mới quản trị không gian biển quốc gia được xác định là nội dung cốt lõi, mang tính đột phá trong hoàn thiện thể chế phát triển quốc gia biển mạnh.
Theo Ủy ban Hải dương học liên Chính phủ của UNESCO, quy hoạch không gian biển (Marine spatial planning - MSP) là một quá trình công khai nhằm phân tích và phân bổ không gian và thời gian của những hoạt động của con người trong các khu vực biển để đạt được các mục tiêu sinh thái, kinh tế và xã hội.
MSP không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là phương thức tổ chức việc sử dụng không gian biển hợp lý hơn, cân bằng nhu cầu phát triển với bảo vệ môi trường và tạo ra các kết quả kinh tế - xã hội theo cách có kế hoạch. Đó là một quá trình quản trị tích hợp, dựa trên khoa học, có sự tham gia của các bên liên quan, có khả năng thích ứng và được cập nhật qua thời gian. Đối với Việt Nam, yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt.
Một đặc điểm khác biệt của không gian biển là nhiều hoạt động kinh tế có xu hướng tập trung vào cùng những khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất, ví dụ: các tuyến hàng hải cần vùng nước có độ sâu và điều kiện hải văn phù hợp; cảng biển cần vị trí thuận lợi về luồng tàu và kết nối với đất liền; nuôi biển công nghiệp cần vùng nước có điều kiện môi trường phù hợp, trong khi thủy sản khai thác phụ thuộc vào những ngư trường có nguồn lợi phong phú.
Giá trị kinh tế của một vùng biển phụ thuộc vào mức độ phù hợp của nó đối với từng hoạt động. Khi nhiều ngành cùng hướng đến những vùng có điều kiện tốt nhất, không gian biển trở thành một nguồn lực ngày càng khan hiếm. Do đó, quy hoạch không gian biển phải đồng thời trả lời được hai câu hỏi: (1) Hoạt động nào nên được ưu tiên ở đâu? (2) Những hoạt động nào có thể cùng tồn tại trên một không gian, theo điều kiện và với giới hạn nào?
Câu hỏi thứ hai đặc biệt quan trọng, bởi vì nếu quy hoạch chỉ tập trung vào việc “chia” không gian thành các khu vực độc quyền cho từng ngành, phần lớn tiềm năng tạo giá trị cộng hưởng sẽ bị bỏ qua.
Quy hoạch không gian biển truyền thống thường bắt đầu bằng câu hỏi: Khu vực này dành cho hoạt động gì? Quy hoạch không gian biển thế hệ mới cần bắt đầu bằng câu hỏi rộng hơn: Không gian này có thể tạo ra những giá trị gì, những hoạt động nào tương thích với nhau và phương án tổ chức nào tạo ra tổng giá trị lớn nhất trong giới hạn sinh thái cho phép? Đây là thay đổi căn bản về tư duy.
Ngày 28/6/2024, Quốc hội khóa XV đã thông qua Nghị quyết số 139/2024/QH15 về Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Nghị quyết xác định đây là quy hoạch mang tính khung, tổng thể, tích hợp, đa ngành, động, mở và dẫn dắt. Quy hoạch có nhiệm vụ phân bổ, sắp xếp hợp lý không gian biển cho các ngành, lĩnh vực theo hướng bền vững, hài hòa lợi ích và giảm thiểu mâu thuẫn trong khai thác, sử dụng tài nguyên không gian biển.
Như vậy, ngay trong tư duy quy hoạch quốc gia, biển đã được tiếp cận như một không gian tích hợp, chứ không phải tổng cộng cơ học của những khu vực thuộc các ngành khác nhau. Điều này có nghĩa là quy hoạch thế hệ mới phải ngày càng dựa trên dữ liệu, công nghệ số, mô hình hóa và năng lực phân tích để có thể nhận diện xung đột, đánh giá sức tải và cập nhật không gian phát triển theo thời gian thực.
Quan trọng hơn, quy hoạch không gian biển thế hệ mới phải trở thành một công cụ có khả năng điều phối và phân bổ nguồn lực. Khi quy hoạch không gian biển quốc gia có tính ràng buộc đối với hệ thống quy hoạch ngành, vùng và địa phương ven biển, nó có thể trở thành căn cứ để phân bổ không gian, giao và cho thuê không gian biển, kiểm soát chồng lấn, xử lý xung đột và định hướng đầu tư hạ tầng.
Điều này làm thay đổi bản chất của quy hoạch. Một bản đồ tốt không chỉ cho biết nơi nào được phép phát triển, mà còn phải giúp Nhà nước và thị trường nhận diện nơi nào nên ưu tiên đầu tư, loại hạ tầng nào cần đi trước, ngành nào có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa và những khu vực nào cần dành cho bảo tồn hoặc phục hồi. Khi đó, quy hoạch trở thành một công cụ kiến tạo thị trường và giảm rủi ro đầu tư, chứ không chỉ là công cụ quản lý, sử dụng không gian.
Điểm quan trọng tiếp theo là phải vượt qua tư duy chỉ phân chia mặt biển theo chiều ngang. Không gian biển có nhiều lớp giá trị, ví dụ như: trên mặt biển có hoạt động hàng hải, du lịch, nuôi biển và các hoạt động dịch vụ; trong cột nước có hệ sinh thái, nguồn lợi thủy sản và các điều kiện phù hợp cho những loại hình nuôi trồng khác nhau; dưới đáy biển có tài nguyên địa chất, tuyến cáp, đường ống và các cấu trúc hạ tầng... Điều đó mở ra khả năng tổ chức đa tầng, đa mục đích, thay vì mặc định rằng một khu vực biển chỉ có thể phục vụ một ngành.
Tuy nhiên, một không gian chỉ nên được sử dụng đa mục đích khi các hoạt động có mức độ tương thích nhất định, không làm gia tăng vượt ngưỡng các tác động tích lũy lên hệ sinh thái và có cơ chế quản lý rõ ràng.
Chính các hướng dẫn quốc tế về quy hoạch không gian biển dựa trên hệ sinh thái đều nhấn mạnh việc xác định đồng thời các xung đột, cộng hưởng, sức chịu tải, tác động tích lũy và các phương án thay thế.
Một vùng biển có thể tạo ra nhiều lớp giá trị. Tại một vùng biển có tiềm năng gió tốt, nếu tiếp cận đơn ngành, vùng biển đó có thể được xác định là khu vực dành cho điện gió ngoài khơi; nhưng nếu tiếp cận theo tư duy kiến tạo hệ sinh thái, câu hỏi sẽ rộng hơn, đó là: Liệu có thể kết hợp một phần không gian với nuôi biển công nghệ cao? Liệu cảng phục vụ điện gió có thể đồng thời phục vụ logistics biển và các hoạt động công nghiệp ngoài khơi? Liệu hệ thống tàu dịch vụ, sửa chữa và bảo dưỡng có thể tạo ra một chuỗi công nghiệp biển mới? Liệu dữ liệu từ các trạm quan trắc của dự án có thể phục vụ nghiên cứu khí tượng - hải văn? Liệu việc bố trí công trình có thể tạo ra những khu vực hạn chế khai thác, qua đó góp phần phục hồi một số hệ sinh thái hoặc nguồn lợi?
Tất nhiên, câu trả lời không phải lúc nào cũng là “có”, nhưng chính quy hoạch phải là công cụ để trả lời câu hỏi đó dựa trên dữ liệu khoa học, đánh giá tác động và phân tích lợi ích - chi phí.
Nếu phân vùng là “bộ khung” của quy hoạch, thì sức tải sinh thái phải là một trong những giới hạn quan trọng nhất của bộ khung đó. Biển có khả năng tiếp nhận một mức độ nhất định các hoạt động của con người, nhưng khả năng đó không vô hạn.
Một dự án đơn lẻ có thể có tác động môi trường được đánh giá là chấp nhận được. Tuy nhiên, nhiều dự án cùng nằm trong một hệ sinh thái có thể tạo ra tác động tích lũy lớn hơn nhiều. Đây là một trong những vấn đề phức tạp nhất của quy hoạch không gian biển hiện đại. Vì vậy, quy hoạch cần chuyển từ đánh giá “từng dự án” sang đánh giá tác động tích lũy theo không gian và thời gian.
Đây cũng là một trong những nguyên tắc nổi bật của cách tiếp cận dựa trên hệ sinh thái trong MSP quốc tế. EU nhấn mạnh việc sử dụng tri thức khoa học tốt nhất, đánh giá tác động tích lũy, áp dụng nguyên tắc thận trọng, theo dõi và điều chỉnh quy hoạch theo diễn biến thực tế. Đối với Việt Nam, điều này có thể tạo ra một bước tiến quan trọng trong quản trị biển. Đó chính là lúc quy hoạch trở thành công cụ ra quyết định phát triển, thay vì chỉ là bản đồ hành chính.
Một trong những nội dung quan trọng của Quy hoạch không gian biển quốc gia là phân vùng chức năng và xác định thứ tự ưu tiên sử dụng không gian. Quy hoạch phân định các nhóm chức năng lớn và xác định phương thức sử dụng từ khu vực cấm khai thác, khai thác có điều kiện, bảo vệ đặc biệt đến khuyến khích phát triển và sử dụng đa mục đích.
Cách tiếp cận này cần thiết vì không phải mọi xung đột đều có thể được giải quyết bằng “cùng sử dụng”. Do đó, quy hoạch cần có thứ tự ưu tiên rõ ràng. Các công cụ quốc tế hiện nay đã phát triển những ma trận xung đột và tương thích giữa các hoạt động biển, qua đó phân biệt các hoạt động không thể cùng tồn tại với những hoạt động có thể phối hợp hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Điều này đặc biệt phù hợp với những lĩnh vực mới của Việt Nam.
Một bước tiến quan trọng khác của quy hoạch tương lai là phải nhìn không gian biển theo nhiều chiều, có thể gồm: mặt nước, cột nước, đáy biển, không gian phía trên mặt biển… và chúng có những chức năng khác nhau. Nói cách khác, không gian biển không chỉ được nhìn theo chiều ngang trên bản đồ mà còn phải được tổ chức theo cả chiều sâu, chiều cao và chiều thời gian.
Đây là cơ sở để hình thành tư duy quy hoạch đa tầng, đa ngành: cùng một khu vực có thể được tổ chức cho những chức năng khác nhau ở các lớp không gian khác nhau, nhưng phải dựa trên đánh giá về mức độ tương thích, tác động tích lũy, sức tải sinh thái và yêu cầu quốc phòng - an ninh. Mục tiêu không phải là sử dụng nhiều nhất, mà là tổ chức không gian thông minh nhất.
Do đó, quy hoạch không gian biển cần tiến tới các hệ thống thông tin địa lý (GIS) biển ba chiều, kết hợp dữ liệu không gian, thời gian, độ sâu, hải văn, hệ sinh thái và hoạt động kinh tế. Đây là điều kiện để thay đổi chất lượng ra quyết định.
Định hướng này càng trở nên rõ ràng hơn sau khi có Nghị quyết số 20-NQ/TW, trong đó hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về biển, đẩy mạnh số hóa, tích hợp và chia sẻ dữ liệu về tài nguyên, môi trường, hạ tầng và các hoạt động trên biển được đặt trong yêu cầu đổi mới quản trị biển. Khi dữ liệu được liên thông, quy hoạch không gian biển có thể chuyển từ một sản phẩm được xây dựng theo chu kỳ sang một hệ thống quản trị có khả năng quan trắc, phân tích, cảnh báo và điều chỉnh liên tục.
OECD gần đây cũng nhấn mạnh rằng dữ liệu biển, phần lớn được tạo ra từ các hệ thống quan trắc công, là nền tảng của tri thức đại dương và quản trị kinh tế biển; các chuỗi giá trị dựa trên dữ liệu biển công có thể mang lại lợi ích lớn cho quy hoạch không gian biển, bảo tồn, giảm rủi ro thiên tai, năng lượng tái tạo và vận tải.
Đối với Việt Nam, điều đó gợi mở một yêu cầu quan trọng: dữ liệu biển phải được coi là hạ tầng quốc gia, tương tự như hạ tầng giao thông, năng lượng hay viễn thông.
Một trong những điểm quan trọng nhất là quy hoạch phải là một hệ thống động. Nghị quyết số 139/2024/QH15 đã xác định rõ tính “động và mở” của Quy hoạch không gian biển quốc gia. Quy hoạch động không có nghĩa là thay đổi tùy tiện. Ngược lại, cần phân biệt giữa những nguyên tắc ổn định và những thành phần có thể điều chỉnh. Đây chính là tư duy quản trị thích ứng.
UNESCO-IOC nhấn mạnh MSP cần được xây dựng theo hướng khoa học, tích hợp, thích ứng, chiến lược và có sự tham gia; các hướng dẫn quốc tế cũng coi theo dõi, đánh giá và cập nhật là một phần của chu trình quy hoạch chứ không phải là hoạt động sau quy hoạch.
Để Quy hoạch không gian biển quốc gia thực sự trở thành nền tảng kiến tạo phát triển, cần chuyển từ “có quy hoạch” sang “vận hành quy hoạch” theo một hệ thống quản trị mới, bao gồm: thứ nhất, xây dựng cơ chế điều phối không gian biển đủ mạnh và thống nhất; thứ hai, xây dựng hệ thống dữ liệu biển quốc gia; thứ ba, đưa sức tải sinh thái và tác động tích lũy vào trung tâm quy hoạch; thứ tư, phát triển các mô hình sử dụng không gian đa mục đích; thứ năm, xây dựng cơ chế “quy hoạch động”; thứ sáu, biến quy hoạch thành công cụ giảm rủi ro đầu tư; thứ bảy, lượng hóa hiệu quả sử dụng không gian biển.
Đến năm 2045, không gian biển Việt Nam sẽ khác rất nhiều so với hiện nay, ví dụ như: sẽ có nhiều hoạt động kinh tế hơn, nhiều công nghệ hơn, nhiều hạ tầng hơn và đồng thời cũng có nhiều sức ép hơn. Vì vậy, thách thức của Việt Nam không phải là “giữ nguyên” không gian biển hiện có, mà là tổ chức không gian đó để có thể hấp thụ những động lực phát triển mới mà không phá vỡ nền tảng sinh thái và lợi ích quốc gia lâu dài.
Đây cũng là lý do quy hoạch không gian biển cần được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược quốc gia về biển. Khi đó, biển trở thành một hệ sinh thái phát triển. Trong hệ sinh thái đó, một cảng không chỉ là cảng; nó có thể là hạt nhân logistics, công nghiệp và dịch vụ. Một vùng điện gió không chỉ sản xuất điện; nó có thể tạo ra chuỗi cung ứng thiết bị, cảng chuyên dụng, dịch vụ ngoài khơi, dữ liệu và các ngành năng lượng mới… Theo logic này, quy hoạch không gian biển đến năm 2045 cần được xem như một cấu phần của năng lực quốc gia về biển.
Quy hoạch càng tích hợp, dữ liệu càng đầy đủ, công nghệ càng hiện đại và cơ chế điều phối càng hiệu quả thì khả năng tạo giá trị từ không gian biển càng lớn, đồng thời khả năng kiểm soát xung đột, bảo vệ hệ sinh thái và bảo đảm lợi ích quốc gia càng cao.
Trong hành trình đến năm 2045, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “phân chia không gian” sang “kiến tạo không gian phát triển”; từ tối ưu lợi ích của từng ngành sang tối ưu lợi ích tổng thể; từ quản lý theo ranh giới hành chính sang quản trị theo hệ sinh thái; từ dữ liệu phân tán sang hạ tầng dữ liệu biển quốc gia; từ quy hoạch tĩnh sang quy hoạch thích ứng.
Giá trị cuối cùng của quy hoạch không nằm ở việc Việt Nam phân bổ được bao nhiêu km2 cho các hoạt động khác nhau, mà ở việc từ không gian biển hữu hạn đó, đất nước có thể kiến tạo được bao nhiêu giá trị, bao nhiêu năng lực công nghệ, bao nhiêu việc làm chất lượng cao, bao nhiêu hệ sinh thái được phục hồi và bao nhiêu sức mạnh quốc gia cho đến năm 2045.
Nội dung bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 42-2026 phát hành ngày 19/10/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-42-2026.html




Đại dương đang được tái định vị từ không gian chủ yếu để khai thác tài nguyên thành không gian tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và cạnh tranh chiến lược, đây chính là bối cảnh mới để nhìn nhận kinh tế biển Việt Nam. Phát triển kinh tế biển không còn chỉ là khai thác tốt hơn những nguồn lực Việt Nam đang có, mà còn là xác lập vị trí của Việt Nam trong cấu trúc đang thay đổi của kinh tế đại dương toàn cầu.
Đại biểu Quốc hội đề nghị dự thảo luật cần nghiên cứu, bổ sung nguyên tắc lựa chọn phương thức kiểm soát theo mức độ rủi ro, mục đích sử dụng và tính ổn định của thiết bị. Bên cạnh đó, cần rà soát, đánh giá rõ chi phí tuân thủ trước và sau khi sửa đổi Luật đối với từng nhóm doanh nghiệp...
Thỏa thuận giữa Đức và Pháp hướng tới bảo vệ ngành công nghiệp ô tô châu Âu trước sức ép cạnh tranh từ Trung Quốc, đồng thời thúc đẩy đầu tư, nghiên cứu và sản xuất xe điện (EV). Tuy nhiên, đề xuất nới lỏng mục tiêu giảm phát thải từ năm 2035 cũng đặt ra bài toán cân bằng giữa sức cạnh tranh công nghiệp và tham vọng khí hậu của khu vực…
Quan sát diễn biến mạnh lên, El Nino đã có những tác động đến thời tiết Việt Nam với nền nhiệt cao hơn so trung bình nhiều năm. Đáng chú ý trong nửa đầu tháng 10/2026, đã ghi nhận 59 trạm khí tượng có nhiệt độ cao nhất ngày đạt và vượt giá trị lịch sử cùng thời kỳ...
Rosatom dự kiến xây dựng thêm 4 nhà máy điện hạt nhân nổi tại Nga, sau khi nhà máy Akademik Lomonosov đi vào vận hành tại vùng Viễn Đông. Cùng với việc phát triển các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) thế hệ mới, tập đoàn này đặt mục tiêu đưa công nghệ điện hạt nhân nổi ra thị trường quốc tế từ năm 2030…
Việt Nam luôn cần vốn ngoại để mở xưởng, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và kết nối toàn cầu. Bước sang năm 2026, khi vị thế kinh tế đã khác, thu hút FDI của Việt Nam đòi hỏi chuẩn mực khắt khe hơn: phải xanh, số hóa, công nghệ cao, có sức lan tỏa và giúp Việt Nam từng bước làm chủ, tiến tới sở hữu công nghệ gốc.
Cận thị bệnh lý (cận thị thoái hóa/cận thị ác tính) là dạng cận thị nghiêm trọng và nguy hiểm nhất. Khác với cận thị thông thường, bệnh liên quan đến sự kéo dài bất thường và liên tục của trục nhãn cầu, dẫn đến các tổn thương cấu trúc ở đáy mắt và có nguy cơ cao gây mù lòa.