Trong hơn một thế kỷ qua, dầu mỏ đã góp phần định hình bản đồ năng lượng, công nghiệp và địa chính trị thế giới. Thế kỷ XXI đang mở ra một sự chuyển dịch mới. Trên những vùng biển từng chỉ được nhìn thấy như không gian giao thông, đánh bắt thủy sản hoặc khai thác dầu khí, ngày càng xuất hiện những cụm turbine khổng lồ, biến sức gió thành điện năng ở quy mô hàng trăm MW, thậm chí hàng GW.
Điều đáng chú ý là giá trị của điện gió ngoài khơi không nằm đơn thuần ở lượng điện mà các turbine tạo ra. Một dự án ngoài khơi có vòng đời hàng chục năm và trong suốt vòng đời đó cần một hệ sinh thái công nghiệp rộng lớn như: khảo sát hải dương học, địa chất và địa kỹ thuật; thiết kế và kỹ thuật; móng và kết cấu ngoài khơi; cáp điện; trạm biến áp; cảng; tàu vận chuyển, tàu lắp đặt và tàu dịch vụ; logistics; bảo hiểm; tài chính; vận hành, bảo dưỡng; phần mềm, cảm biến, dữ liệu và tự động hóa.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh về điện gió ngoài khơi trên thế giới ngày càng trở thành cuộc cạnh tranh về năng lực công nghiệp và khả năng giữ lại giá trị trong nước, chứ không chỉ là cuộc đua về số MW công suất.
Nhiều quốc gia đã đặt đúng trọng tâm khi nhìn điện gió ngoài khơi như một động lực phát triển kinh tế biển xanh, trong đó giá trị của ngành vượt xa sản lượng điện và lan tỏa sang chế tạo, cảng biển, logistics, dịch vụ kỹ thuật, tài chính, nhân lực và đổi mới sáng tạo.
Đối với Việt Nam, câu hỏi không nên chỉ là “Việt Nam có bao nhiêu GW tiềm năng điện gió ngoài khơi?”, mà phải là: Việt Nam có thể biến bao nhiêu phần của tiềm năng đó thành năng lực sản xuất, công nghệ, doanh nghiệp, việc làm kỹ thuật cao và giá trị gia tăng trong nước?
Đây là câu hỏi có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng, quá trình chuyển đổi xanh diễn ra mạnh mẽ và Việt Nam đặt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII được phê duyệt năm 2025 xác định phát huy tối đa tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi khoảng 600.000 MW để sản xuất điện và năng lượng mới; công suất phục vụ nhu cầu điện trong nước đến năm 2030-2035 ở mức khoảng 6.000-17.032 MW, định hướng đến năm 2050 đạt khoảng 113.000-139.097 MW. Quy hoạch đồng thời định hướng khoảng 15.000 MW điện gió ngoài khơi để sản xuất năng lượng mới vào năm 2035 và khoảng 240.000 MW vào năm 2050.
Tiếp theo, Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh đã đặt một mục tiêu cụ thể: đến năm 2030, phát triển các dự án điện gió ngoài khơi đạt công suất 6-10 GW. Như vậy, điện gió ngoài khơi không còn chỉ được nhìn từ góc độ thực hiện Quy hoạch điện, mà đã được đặt trực tiếp trong chiến lược xây dựng quốc gia biển mạnh. Đây là một thay đổi quan trọng về vị trí của ngành: từ một cấu phần của hệ thống năng lượng trở thành một trong những ngành kinh tế biển mới được ưu tiên phát triển.
Mục tiêu về phát triển điện gió như trên là rất tham vọng nếu đặt trong tương quan với thực trạng hiện nay. Tính tới đầu tháng 10/2026, ở Việt Nam chưa có bất kỳ dự án điện gió ngoài khơi nào hoàn tất đầy đủ thủ tục pháp lý để triển khai đầu tư xây dựng.
Trong khi đó, điện gió ngoài khơi là loại hình có thời gian chuẩn bị rất dài. Từ khảo sát, đo gió, địa chất đáy biển, đánh giá tác động môi trường, thu xếp tài chính đến thi công thường kéo dài từ 6-8 năm, thậm chí lâu hơn (với các dự án quy mô lớn). Điều này đồng nghĩa, nếu cơ chế pháp lý tiếp tục chậm hoàn thiện thêm vài năm nữa, mục tiêu 6.000 MW vào năm 2030 sẽ đứng trước thách thức rất lớn.
Vì vậy, thực tế đang đặt ra một yêu cầu rất cấp bách là điện gió ngoài khơi phải được phát triển như một chính sách công nghiệp biển, thay vì chỉ là một phân ngành của chính sách năng lượng.
Để phát triển điện gió, trước hết phải có dữ liệu biển
Trong phát triển điện gió ngoài khơi, tài nguyên gió là điều kiện cần nhưng chưa bao giờ là điều kiện đủ. Một vùng biển có tốc độ gió cao chưa chắc đã là vùng biển có thể xây dựng trang trại điện gió. Nhà đầu tư còn phải biết địa chất đáy biển như thế nào, độ sâu bao nhiêu, nền móng phù hợp với công nghệ nào, dòng chảy và sóng ra sao, khoảng cách đến bờ và đến điểm đấu nối thế nào, có nằm trong luồng hàng hải hay không, có chồng lấn với ngư trường, khu vực quốc phòng - an ninh, khu bảo tồn hoặc những hoạt động kinh tế biển khác hay không.
Nói cách khác, trước khi có turbine, phải có dữ liệu biển. Đây là điểm thường bị đánh giá thấp khi nhìn vào tiềm năng điện gió ngoài khơi. Với các dự án trên đất liền, nhà đầu tư có thể tiếp cận tương đối nhanh với dữ liệu địa hình, hạ tầng giao thông và lưới điện. Ngoài khơi, mỗi km2 mặt biển lại chứa một hệ thống điều kiện tự nhiên và hoạt động kinh tế phức tạp hơn nhiều. Vì vậy, quyền khảo sát, dữ liệu khảo sát, cơ chế sử dụng khu vực biển và sự minh bạch về ranh giới không gian dự án có ý nghĩa gần như tương đương với tài nguyên gió.
Quy hoạch không gian biển phải trở thành “bản đồ nền” của ngành
Một dự án điện gió ngoài khơi liên quan đồng thời đến quy hoạch điện, quy hoạch không gian biển, quy hoạch cảng biển, hệ thống truyền tải, công nghiệp ven biển, hàng hải, thủy sản, môi trường và quốc phòng - an ninh.
Nếu các quy hoạch này tồn tại như những lớp thông tin tách biệt, nhà đầu tư có thể mất nhiều năm chỉ để xác định dự án có thực sự khả thi hay không. Trong khi đó, thời gian chuẩn bị một dự án điện gió ngoài khơi thường rất dài. Đây là ngành có mức đầu tư lớn, yêu cầu khảo sát kỹ thuật phức tạp và phải huy động nguồn vốn dài hạn. Bởi vậy, sự thiếu chắc chắn về quyền khảo sát, địa điểm, cơ chế lựa chọn dự án hay phương thức đấu nối đều có thể làm tăng chi phí vốn.
Từ góc độ điện gió ngoài khơi, điều quan trọng tiếp theo là biến quy hoạch thành những khu vực có thể phát triển thực tế, với dữ liệu đủ tin cậy, quy trình khảo sát rõ ràng và cơ chế cấp quyền sử dụng không gian biển có tính dự báo.
Hợp đồng và cơ chế giá cũng là một phần của hạ tầng
Một dự án ngoài khơi có thể cần vốn lên tới hàng tỷ USD. Với quy mô như vậy, nhà đầu tư không thể chỉ dựa vào triển vọng dài hạn của thị trường điện. Họ cần một hệ thống hợp đồng đủ khả năng tạo dòng tiền có thể dự báo trong nhiều thập niên.
Vì thế, điều nhà đầu tư quốc tế quan tâm không đơn thuần là giá điện bao nhiêu, mà là toàn bộ cấu trúc rủi ro như: ai chịu rủi ro thay đổi chính sách, ai chịu rủi ro chậm đấu nối, cơ chế mua điện thế nào, điều kiện chuyển nhượng dự án ra sao, ngoại tệ và tỷ giá được xử lý thế nào, những thay đổi pháp lý có ảnh hưởng đến hợp đồng hay không? Một cơ chế tốt có thể làm giảm chi phí vốn; ngược lại, rủi ro thể chế cao sẽ được phản ánh vào lãi suất và cuối cùng quay trở lại làm tăng giá thành điện.
Phát triển đồng bộ nguồn điện và lưới điện
Bài học từ giai đoạn phát triển mạnh điện mặt trời và điện gió trên bờ cho thấy một nguyên tắc rất rõ: nguồn điện và lưới điện phải được phát triển đồng bộ.
Với điện gió ngoài khơi, yêu cầu này còn lớn hơn. Các trang trại gió có thể nằm cách bờ hàng chục hoặc hàng trăm km. Điện được tạo ra ngoài biển phải đi qua hệ thống cáp ngầm, trạm biến áp ngoài khơi và lưới truyền tải trên bờ. Nếu mỗi dự án tự xây dựng một hệ thống đấu nối riêng, chi phí tổng thể có thể rất lớn và dẫn tới tình trạng đầu tư manh mún.
Vì vậy, Việt Nam cần nghiên cứu cách tiếp cận hạ tầng truyền tải dùng chung, đặc biệt tại những vùng có tiềm năng điện gió tập trung. Khi nhiều dự án có thể sử dụng chung một phần hạ tầng, chi phí đầu tư sẽ được tối ưu hơn, đồng thời giảm áp lực xây dựng công trình lặp lại. Đây cũng là một ví dụ cho thấy điện gió ngoài khơi không thể được nhìn như những dự án riêng lẻ mà cần được tổ chức như một hệ thống công nghiệp - năng lượng - hạ tầng.
Tư duy hạ tầng dùng chung cũng cần được mở rộng từ truyền tải điện sang cảng, kho bãi, khu lắp ráp, logistics, tàu dịch vụ, cơ sở bảo dưỡng và hạ tầng số, qua đó hình thành các không gian phát triển đa mục tiêu thay vì để từng dự án tự đầu tư một hệ thống hạ tầng riêng.
Điện gió ngoài khơi là một “ngành công nghiệp kéo theo”
Một trang trại điện gió ngoài khơi trong suốt vòng đời khoảng 30 năm cần đến hàng loạt sản phẩm và dịch vụ. Từ khảo sát địa chất, địa kỹ thuật, khí tượng - hải văn đến thiết kế, móng, kết cấu thép, cáp, thiết bị điện, tàu lắp đặt, cảng, logistics, vận hành, bảo dưỡng, bảo hiểm và tài chính.
Một dự án ngoài khơi không chỉ tạo ra điện mà còn kéo theo chế tạo turbine, kết cấu, tàu chuyên dụng, cáp, thiết bị điện, công nghệ số, bảo hiểm, tài chính xanh và đào tạo nhân lực. Điều này đặc biệt quan trọng với một nền kinh tế đang muốn nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu như Việt Nam.
Nếu Việt Nam nhập khẩu phần lớn turbine, cánh quạt, cáp, thiết bị điện, dịch vụ kỹ thuật cao và chỉ thực hiện một số khâu xây dựng, lắp đặt đơn giản, thì số MW của dự án điện gió có thể rất lớn nhưng giá trị giữ lại trong nền kinh tế lại không tương xứng. Ngược lại, nếu từng bước làm chủ những công đoạn có lợi thế, điện gió ngoài khơi sẽ trở thành “thị trường đầu kéo” cho một loạt ngành công nghiệp mới.
Thị trường điện gió có thể trở thành thị trường đầu tiên của công nghiệp biển mới
Một nền công nghiệp không thể hình thành nếu không có thị trường. Điện gió ngoài khơi đem lại cho Việt Nam một lợi thế đặc biệt: chính nhu cầu phát triển nguồn điện trong nước có thể tạo ra thị trường ban đầu cho doanh nghiệp nội địa. Khi các dự án được triển khai theo quy mô đủ lớn và có lộ trình đủ dài, doanh nghiệp mới có động lực đầu tư nhà máy, máy móc, nhân lực, nghiên cứu và phát triển. Từ đó, xây dựng năng lực sản xuất rồi đưa doanh nghiệp ra thị trường quốc tế.
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt ra một không gian rất lớn cho điện gió ngoài khơi, cả trong sản xuất điện và sản xuất năng lượng mới. Nếu được tổ chức tốt, đây có thể trở thành một trong những thị trường nội địa quan trọng để hình thành hệ sinh thái công nghiệp ngoài khơi của Việt Nam.
Sẽ là sai lầm lớn nếu nhìn điện gió ngoài khơi thuần túy từ góc độ năng lượng, coi mặt biển như một không gian chưa được sử dụng. Trên thực tế, biển đã và đang là không gian sinh kế của hàng triệu người, tuyến vận tải của nền kinh tế, vùng hoạt động của nhiều ngành kinh tế và một phần quan trọng của hệ thống quốc phòng - an ninh. Vì vậy, một dự án điện gió ngoài khơi tốt không chỉ là dự án có gió tốt và đấu nối tốt. Đó phải là dự án phù hợp với cấu trúc tổng thể của không gian biển.
Xung đột giữa điện gió và nghề cá có thể phát sinh nếu khu vực dự án chồng lấn với ngư trường quan trọng hoặc hạn chế hoạt động đánh bắt. Do đó, việc tham vấn cộng đồng và đánh giá sinh kế cần được thực hiện từ sớm, trước khi dự án bước vào giai đoạn đầu tư lớn.
Điều quan trọng là người dân ven biển không được nhìn nhận đơn thuần như đối tượng bị tác động, mà cần trở thành một bên tham gia trong quá trình quy hoạch. Khi lợi ích được chia sẻ và thông tin được minh bạch, khả năng chấp nhận xã hội đối với dự án sẽ cao hơn.
Turbine ngoài khơi có kích thước rất lớn và có thể tạo ra những vùng hạn chế nhất định đối với hoạt động của tàu thuyền. Vì vậy, quy hoạch điện gió phải được xây dựng trên nền tảng dữ liệu hàng hải đầy đủ, xác định hành lang giao thông, vùng neo đậu, khu vực có yêu cầu đặc biệt về an toàn hàng hải. Đồng thời, mọi dự án ngoài khơi phải đặt trong tổng thể bảo đảm chủ quyền, quốc phòng và an ninh biển. Đây không phải là những yếu tố “bổ sung” sau khi dự án đã được xác định, mà phải là điều kiện ngay từ đầu của quy hoạch.
Điện gió được xem là nguồn năng lượng sạch, nhưng một dự án ngoài khơi vẫn có tác động nhất định đến môi trường trong quá trình khảo sát, thi công và vận hành. Tác động có thể liên quan đến đáy biển, tiếng ồn dưới nước, hệ sinh thái, chim biển, sinh vật biển và hoạt động của tàu thi công. Điều này đòi hỏi đánh giá tác động môi trường và đánh giá sức chịu tải sinh thái phải được tiến hành nghiêm túc.
Điện gió ngoài khơi cuối cùng không phải là câu chuyện về những turbine khổng lồ dựng trên mặt biển, mà đó là câu chuyện về cách một quốc gia sử dụng không gian biển để tạo ra một chuỗi giá trị mới. Một turbine có thể tạo ra điện, nhưng hàng trăm turbine có thể tạo ra nhu cầu cho cả một ngành công nghiệp.
Nhu cầu ấy kéo theo cảng biển, logistics, tàu dịch vụ, đóng và sửa chữa tàu; dự án kéo theo kết cấu thép, cáp, thiết bị điện, khảo sát, bảo hiểm và tài chính; vận hành dự án kéo theo dữ liệu, phần mềm, cảm biến, AI và nhân lực kỹ thuật cao; điện sạch lại tạo đầu vào cho hydrogen và ammonia... Nếu tổ chức được chuỗi này, một nguồn tài nguyên tự nhiên sẽ trở thành một hệ sinh thái công nghiệp. Đây mới là giá trị chiến lược lớn nhất của điện gió ngoài khơi.
Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi như: tài nguyên gió, đường bờ biển dài, vùng biển rộng, nhu cầu điện tăng, nền tảng dầu khí và công nghiệp biển, hệ thống cảng đang được đầu tư và cam kết chuyển đổi xanh. Những lợi thế này là cơ sở để Việt Nam có thể chuyển từ lợi thế tự nhiên sang lợi thế công nghiệp, nếu có chính sách phù hợp.
Tuy nhiên, lợi thế chỉ là điểm xuất phát; thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng biến lợi thế thành dữ liệu, quy hoạch, dự án, doanh nghiệp, công nghệ, hạ tầng và thị trường. Đó cũng là lý do không nên đặt mục tiêu điện gió ngoài khơi chỉ bằng công suất được lắp đặt.
Một mục tiêu tham vọng hơn phải là: đến một thời điểm nhất định, Việt Nam có thể thiết kế và chế tạo được những gì; có bao nhiêu doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng; có bao nhiêu cảng đủ năng lực phục vụ công nghiệp ngoài khơi; có bao nhiêu kỹ sư và công nhân kỹ thuật cao; có thể xuất khẩu những dịch vụ nào; bao nhiêu phần giá trị của một dự án được giữ lại trong nền kinh tế? Nếu trả lời được những câu hỏi ấy, điện gió ngoài khơi sẽ không còn là một ngành năng lượng mới, mà sẽ trở thành một ngành công nghiệp biển mới.
Khi điện gió được kết nối với hydrogen, ammonia, cảng biển, hàng hải xanh, công nghiệp chế tạo và dịch vụ ngoài khơi, Việt Nam có thể hình thành một trong những hệ sinh thái kinh tế biển có triển vọng nhất trong quá trình chuyển đổi xanh. Đó là con đường để nguồn tài nguyên gió ngoài khơi được chuyển hóa thành năng lực phát triển trong nước. Đó cũng là con đường để Việt Nam không chỉ trở thành thị trường của công nghệ điện gió toàn cầu, mà còn từng bước trở thành một trung tâm công nghiệp, dịch vụ và năng lượng ngoài khơi của khu vực.
Nhìn rộng hơn, điện gió ngoài khơi không chỉ là câu chuyện bổ sung thêm một nguồn điện sạch cho hệ thống điện quốc gia. Đây là phép thử đối với năng lực hoạch định chính sách công nghiệp, quản trị không gian biển, phát triển khoa học - công nghệ và xây dựng doanh nghiệp quốc gia trong một ngành kinh tế mới.
Nếu chỉ dừng lại ở mục tiêu lắp đặt các dự án phát điện, Việt Nam sẽ chủ yếu tiêu dùng công nghệ và nhập khẩu phần lớn giá trị của dự án. Ngược lại, nếu triển khai đồng bộ các định hướng của Nghị quyết số 20-NQ/TW về quốc gia biển mạnh, Nghị quyết số 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân cùng các quy hoạch quốc gia đã được Quốc hội quyết nghị, điện gió ngoài khơi có thể trở thành động lực hình thành hệ sinh thái công nghiệp biển hiện đại, kết nối năng lượng với chế tạo, cảng biển, logistics, công nghệ số, hydrogen xanh và các ngành công nghiệp phát thải thấp.
Khi đó, thành công của điện gió ngoài khơi sẽ được đo không chỉ bằng số MW công suất lắp đặt, mà còn bằng năng lực làm chủ công nghệ, tỷ lệ giá trị gia tăng giữ lại trong nước, số lượng doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị năng lượng xanh toàn cầu.
Tiềm năng gió là món quà của tự nhiên; biến gió thành điện, thành công nghiệp, thành công nghệ và thành chuỗi giá trị mới sẽ là năng lực cạnh tranh của quốc gia.
Nếu tận dụng tốt “cửa sổ cơ hội” này, Việt Nam có thể biến những vùng biển giàu tài nguyên gió thành không gian sản xuất mới, tạo thêm động lực cho kinh tế ven biển, nâng cao năng lực công nghiệp và mở rộng vị thế của đất nước trong chuỗi giá trị năng lượng xanh toàn cầu. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của việc chuyển điện gió ngoài khơi từ một nguồn năng lượng thành một ngành công nghiệp mới.<
Nội dung bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 42-2026 phát hành ngày 19/10/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-42-2026.html
Muốn trở thành một quốc gia biển mạnh, Việt Nam không chỉ cần khai thác tốt hơn các nguồn lực từ biển mà còn phải từng bước làm chủ năng lực thiết kế, chế tạo, vận hành và cung cấp công nghệ cho các hoạt động trên biển.
Trong nhiều thập niên đã qua, lợi thế của du lịch biển thường được đo bằng số lượng bãi tắm đẹp hay lượng khách đến mỗi năm. Trong xu thế du lịch ngày càng cạnh tranh, những lợi thế ấy chỉ là điều kiện ban đầu.
Trong tiến trình chuyển dịch năng lượng, dầu khí Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lớn: giá trị của ngành không còn chỉ được đo bằng sản lượng dầu, khí khai thác được từ lòng biển, mà ngày càng nằm ở năng lực khảo sát, thiết kế, chế tạo, lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng, logistics, quản trị an toàn và làm chủ các công trình ngoài khơi. Nếu được nhìn nhận như một nền tảng công nghiệp và công nghệ, những năng lực được tích lũy qua nhiều thập kỷ có thể trở thành bệ phóng để Việt Nam bước vào các chuỗi giá trị mới.
Việt Nam đang sở hữu nguồn lợi hải sản và tài nguyên sinh học biển phong phú, từ nguồn gen, vi sinh vật, rong biển, vi tảo đến lượng lớn thủy sản. Tuy nhiên, lợi thế về sinh khối mới chỉ là điểm khởi đầu. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng phát hiện các hợp chất có hoạt tính sinh học, giải mã cơ chế, phát triển sản phẩm, làm chủ công nghệ tinh chế, tạo tài sản trí tuệ và đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường.
Với đường bờ biển dài, nằm gần các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng và là một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để nâng tầm vị thế trong mạng lưới hàng hải và logistics khu vực. Tuy nhiên, cạnh tranh hàng hải hiện nay đang chuyển sang cuộc đua về chất lượng dịch vụ rất mạnh mẽ. Do đó, Việt Nam cần phải hình thành một hệ sinh thái hàng hải đủ mạnh để chuyển hóa lợi thế vị trí địa lý thành năng lực hàng hải thực sự.
Việt Nam luôn cần vốn ngoại để mở xưởng, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và kết nối toàn cầu. Bước sang năm 2026, khi vị thế kinh tế đã khác, thu hút FDI của Việt Nam đòi hỏi chuẩn mực khắt khe hơn: phải xanh, số hóa, công nghệ cao, có sức lan tỏa và giúp Việt Nam từng bước làm chủ, tiến tới sở hữu công nghệ gốc.
Cận thị bệnh lý (cận thị thoái hóa/cận thị ác tính) là dạng cận thị nghiêm trọng và nguy hiểm nhất. Khác với cận thị thông thường, bệnh liên quan đến sự kéo dài bất thường và liên tục của trục nhãn cầu, dẫn đến các tổn thương cấu trúc ở đáy mắt và có nguy cơ cao gây mù lòa.