Ông nhìn nhận như thế nào về vị thế của ngành chế biến gỗ Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu?
Trước hết, tôi muốn nhấn mạnh rằng khi nói về ngành chế biến gỗ Việt Nam hiện nay, cần gọi đầy đủ là ngành gỗ và nội thất. Vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế không chỉ được tạo dựng từ các sản phẩm gỗ đơn thuần, mà còn từ một ngành công nghiệp nội thất tương đối hoàn chỉnh, sử dụng nhiều loại vật liệu như gỗ, đá, da, vải, kim loại và các vật liệu mới. Vì vậy, Việt Nam ngày nay không chỉ được nhìn nhận là nơi cung cấp nguyên liệu hay sản xuất đồ gỗ, mà đã trở thành một trung tâm sản xuất và cung ứng nội thất quan trọng của thế giới.
Nhìn lại hơn 20 năm qua, ngành gỗ và nội thất Việt Nam đã có bước phát triển vượt bậc. Từ mức kim ngạch xuất khẩu chỉ khoảng 300 triệu USD cách đây hai thập kỷ, đến năm 2025, xuất khẩu của toàn ngành đã đạt hơn 17,2 tỷ USD. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm hơn 55% tổng kim ngạch xuất khẩu. Nhật Bản đứng thứ hai, với mức tăng trưởng trên 23% và chiếm khoảng 12,5%, trong khi Trung Quốc đứng thứ ba, với thị phần khoảng 12,1%. Ba thị trường này đóng góp gần 80% tổng giá trị xuất khẩu gỗ của Việt Nam.
Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong năm 2026. Trong 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 11,69 tỷ USD, tăng 5% so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, sự tăng trưởng của ngành không chỉ thể hiện ở quy mô xuất khẩu, mà còn ở sự thay đổi về vị thế trên bản đồ thương mại toàn cầu. Hiện Việt Nam đứng đầu Đông Nam Á, đứng thứ hai châu Á (sau Trung Quốc) và nằm trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu đồ gỗ, nội thất lớn nhất thế giới. Có những thời điểm Việt Nam đã vươn lên vị trí thứ ba hoặc thứ tư toàn cầu, vượt qua nhiều quốc gia có truyền thống công nghiệp lâu đời như Đức và Ba Lan.
Trong hơn 20 năm phát triển, ngành gỗ gần như luôn duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức hai con số hoặc tiệm cận hai con số. Đây là thành tích mà không nhiều ngành kinh tế của Việt Nam đạt được trong một thời gian dài. Đặc biệt, năm 2025, ngành tạo ra mức xuất siêu gần 12 tỷ USD, đóng góp đáng kể vào cán cân thương mại quốc gia.
Bên cạnh giá trị xuất khẩu, ngành gỗ và nội thất còn tạo việc làm cho khoảng một triệu lao động trên toàn chuỗi giá trị, từ trồng rừng, chăm sóc và khai thác rừng, chế biến, logistics đến thiết kế, sản xuất và thương mại. Ngành cũng đã hình thành một hệ sinh thái sản xuất tương đối hoàn chỉnh, với sự tham gia của các doanh nghiệp ở nhiều khâu khác nhau trong chuỗi cung ứng.
Đâu là những lợi thế tạo nên năng lực cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam, thưa ông?
Điều làm nên thành công của ngành gỗ Việt Nam không chỉ nằm ở giá trị xuất khẩu lớn, mà còn ở việc hình thành được một hệ sinh thái sản xuất tương đối hoàn chỉnh. Từ nguyên liệu, chế biến, công nghiệp phụ trợ, logistics đến sản xuất thành phẩm, các khâu trong chuỗi cung ứng ngày càng được kết nối chặt chẽ. Nhờ đó, Việt Nam trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu của các nhà mua hàng quốc tế khi tìm kiếm nguồn cung đồ gỗ và nội thất.
Quan trọng hơn, sức mạnh của ngành không chỉ đến từ một vài doanh nghiệp riêng lẻ, mà từ cả hệ sinh thái. Khi đến Việt Nam, các nhà mua hàng có thể tìm thấy tương đối đầy đủ các yếu tố phục vụ sản xuất nội thất, từ nguyên liệu, linh kiện, phụ kiện đến sản phẩm hoàn chỉnh. Đây là nền tảng quan trọng tạo nên năng lực cạnh tranh của ngành.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng thành công hiện nay vẫn chủ yếu tập trung ở khâu sản xuất. Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất đồ gỗ lớn của thế giới, nhưng đây mới chỉ là nền tảng để ngành tiếp tục tiến lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo ông, đâu là những điểm yếu lớn nhất của ngành gỗ Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu?
Ngành gỗ Việt Nam vẫn còn những điểm yếu trong chuỗi giá trị toàn cầu. Dù sản xuất là khâu rất quan trọng, phần lớn giá trị gia tăng lại nằm ở các công đoạn như nghiên cứu, thiết kế, xây dựng thương hiệu, kiểm soát phân phối và định hình xu hướng tiêu dùng. Ở những khâu này, khoảng cách giữa Việt Nam và các quốc gia dẫn đầu vẫn còn khá xa.
Hiện nay, đa số doanh nghiệp vẫn hoạt động theo mô hình OEM (gia công theo đơn đặt hàng). Dù đã làm tốt khâu sản xuất, việc chưa làm chủ thiết kế, thương hiệu và thị trường khiến doanh nghiệp vẫn ở vị trí thấp trong chuỗi giá trị. Đây cũng là nguyên nhân khiến doanh nghiệp dễ bị động trước những biến động về chính sách thương mại, rào cản kỹ thuật, thuế quan và các yêu cầu về môi trường.
Nếu chỉ dừng lại ở thích ứng, chúng ta sẽ luôn đi sau. Vì vậy, ngành gỗ cần chuyển từ thích ứng sang kiến tạo, từ tham gia cuộc chơi sang góp phần định hình luật chơi. Muốn vậy, trước hết phải đổi mới tư duy, nhìn nhận ngành gỗ không chỉ là ngành sản xuất thuần túy, mà còn là một ngành kinh tế xanh, công nghiệp sáng tạo và phát triển bền vững.
Thực tế, ngành gỗ hiện đại không đối lập với bảo vệ môi trường trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe. Muốn bảo vệ rừng tự nhiên, cần phát triển rừng trồng; muốn rừng trồng phát triển, phải tạo ra giá trị kinh tế. Ngành gỗ có vai trò quan trọng trong thúc đẩy lâm nghiệp bền vững, tạo sinh kế cho người dân và phát triển kinh tế xanh. Với hơn 14 triệu ha rừng, Việt Nam có một nền tảng lớn để phát triển ngành gỗ theo hướng bền vững.
Vậy, ngành gỗ cần làm gì và đâu là những giải pháp chiến lược để nâng cao giá trị, chuyển từ thế bị động sang chủ động?
Minh bạch nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng đang trở thành yêu cầu bắt buộc của thị trường toàn cầu. Doanh nghiệp chủ động đáp ứng sớm các yêu cầu này sẽ có lợi thế cạnh tranh và khả năng mở rộng thị trường tốt hơn.
Bên cạnh đó, thiết kế là chìa khóa để gia tăng giá trị, giúp doanh nghiệp làm chủ sản phẩm, xây dựng thương hiệu riêng và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cùng với thiết kế, đầu tư vào công nghệ như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và dữ liệu lớn sẽ góp phần tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Ngành gỗ cũng cần xây dựng thương hiệu quốc gia gắn với chất lượng, sáng tạo, bền vững và đáng tin cậy. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có kế hoạch hành động cụ thể, với chỉ tiêu, thời hạn và cơ chế đánh giá rõ ràng nhằm bảo đảm hiệu quả triển khai.
Một yêu cầu khác là ngành gỗ phải chủ động hiện diện và tham gia xử lý các vụ kiện tại những thị trường trọng điểm; đồng thời thiết lập kết nối thường xuyên với các tổ chức, hiệp hội, cơ quan hoạch định chính sách và doanh nghiệp quốc tế. Không thể chờ đến khi phát sinh vấn đề mới giải thích. Chủ động đối thoại và cung cấp thông tin là chìa khóa để chuyển từ thế bị động sang chủ động.
Để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, ngành cần xây dựng lộ trình phát triển với các mục tiêu ngắn, trung và dài hạn, dựa trên hệ thống dữ liệu và KPI cụ thể. Trong 1-5 năm tới, trọng tâm là chuyển từ gia công (OEM) sang thiết kế và sản xuất (ODM), tiến tới xây dựng thương hiệu riêng (OBM). Quá trình này cần có sự dẫn dắt của các doanh nghiệp đầu ngành, thông qua đầu tư mạnh hơn cho nghiên cứu, phát triển và thiết kế sản phẩm.
Song song với đó, cần hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; phát triển chuỗi cung ứng trong nước và khu vực gắn với định hướng thị trường rõ ràng; đồng thời xây dựng hệ thống thông tin quốc tế có khả năng dự báo và đón đầu xu hướng.
Về dài hạn, mục tiêu không chỉ là tham gia mà phải từng bước nâng cao khả năng dẫn dắt cuộc chơi trên thị trường thế giới, thông qua việc chủ động tham gia định hình các tiêu chuẩn sản xuất tương lai, từ nguyên liệu, chứng chỉ carbon đến chi phí và các tiêu chuẩn về bền vững. Phát triển chuỗi cung ứng hoàn chỉnh theo hướng nhanh, linh hoạt và tin cậy sẽ tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, qua đó từng bước nâng cao năng lực định hình giá trên thị trường.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ cần xem ngành gỗ là một ngành kinh tế chiến lược trong ít nhất 10-20 năm tới. Trên cơ sở đó, cần ban hành các chính sách khuyến khích, hỗ trợ và bảo vệ phù hợp, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp đầu tư dài hạn, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững.
Nội dung bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 39-2026 phát hành ngày 28/09/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-39-2026.html
Để thanh toán QR xuyên biên giới phát triển theo chiều rộng và đi vào chiều sâu, kết nối hạ tầng mới chỉ là bước đầu; yêu cầu tiếp theo là mở rộng điểm chấp nhận, gia tăng giao dịch và tạo giá trị cho nền kinh tế. a/b lược ghi ý kiến của cơ quan quản lý và các thành viên thị trường tại Hội thảo “Thúc đẩy thanh toán xuyên biên giới qua mã QR: Động lực mới cho bán lẻ và du lịch” về định hướng và giải pháp thúc đẩy phương thức thanh toán này trong thời gian tới.
Năm 2026 đánh dấu bước chuyển mình mang tính bước ngoặt của ngành du lịch và nghỉ dưỡng cao cấp tại Việt Nam.
Để du lịch chăm sóc sức khỏe Việt Nam không dừng lại ở tiềm năng, việc đồng bộ thể chế, tiêu chuẩn chất lượng và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết. Đây là những yếu tố quan trọng để hình thành lợi thế cạnh tranh bền vững và tạo dựng bản sắc riêng cho dòng sản phẩm này…
Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ để thích ứng với những biến động của thị trường toàn cầu, biến đổi khí hậu và các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phúc lợi động vật.
Trong cuộc trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, GS.Christopher S. Yoo, Trường Luật Carey thuộc Đại học Pennsylvania (Penn Carey Law), cho rằng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, nhưng là những “thách thức tốt”, bởi chúng xuất phát từ một nền kinh tế đang phát triển nhanh và có nhiều cơ hội.
Việt Nam chiếm 3,6% năng lực sản xuất thiết bị và linh kiện điện tử toàn cầu, đứng thứ sáu thế giới. Trung Quốc dẫn đầu với 58,8%, cao hơn tổng tỷ trọng của tất cả nền kinh tế còn lại trong bảng xếp hạng...
Việt Nam hiện đã hoàn tất kết nối thanh toán QR xuyên biên giới với 6 quốc gia trong khu vực và châu Á, đang triển khai kết nối với Đài Loan (Trung Quốc), Ấn Độ và tiếp tục triển khai mở rộng dịch vụ với các quốc gia khác trong thời gian tới.