Phát thải và nhiệt độ tăng: Cái giá từ việc Mỹ quay lưng với chính sách khí hậu
TTrọng Hoàng
Chọn cỡ chữ
Hàng thập kỷ hành động chưa đủ mạnh để cắt giảm khí thải đang đẩy thế giới đến nguy cơ vượt ngưỡng nóng lên toàn cầu 1,5 độ C. Triển vọng khí hậu càng trở nên đáng lo ngại khi Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump rút khỏi Thỏa thuận Khí hậu Paris, nới lỏng các quy định môi trường và mở rộng sản xuất dầu khí…
Những thập kỷ hành động chưa đầy đủ nhằm cắt giảm phát thải khiến thế giới đứng trước nguy cơ vượt ngưỡng nóng lên 1,5 độ C, theo Liên hợp quốc. Ảnh: Jim Lo Scalzo/dpa/picture alliance.
Trong
hơn một thập kỷ qua, các nhà khoa học liên tục cảnh báo thế giới cần hạn chế mức
nóng lên toàn cầu ở 1,5 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp để tránh những hậu
quả nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, theo Báo cáo Khoảng cáchphát thải thường niên của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), việc vượt
ngưỡng nhiệt độ này hiện được đánh giá là sắp xảy ra và không thể tránh khỏi.
Nếu
các chính sách khí hậu hiện hành tiếp tục được duy trì, nhiệt độ trung bình
toàn cầu trong thế kỷ này có thể tăng 2,8 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp.
Ngay cả khi các quốc gia thực hiện đầy đủ những cam kết khí hậu mới, mức tăng
nhiệt độ vẫn được dự báo lên tới 2,6 độ C. Cả hai kịch bản đều có nguy cơ đẩy
thế giới vào một giai đoạn thời tiết cực đoan với những hậu quả thảm khốc.
KHOẢNG
CÁCH LỚN GIỮA CAM KẾT VÀ HÀNH ĐỘNG
Các
dự báo của UNEP cho thấy khoảng cách đáng kể giữa những cam kết của chính phủ
các nước và hành động thực tế nhằm hạn chế phát thải khí nhà kính. Khoảng 167
quốc gia đã đệ trình kế hoạch hành động khí hậu lên Liên hợp quốc, bao phủ 83%
tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Tuy nhiên, những cam kết cắt giảm
phát thải hiện nay vẫn thấp hơn nhiều so với mức cần thiết để hạn chế sự nóng
lên của Trái đất.
Theo
các ước tính sơ bộ, trong số những quốc gia phát thải lớn nhất thế giới,
Indonesia, Trung Quốc và Mỹ đều ghi nhận lượng phát thải tăng trong năm 2025.
Đáng chú ý, mức tăng tại Mỹ vượt xa tất cả các quốc gia khác, chủ yếu do sự phục
hồi của ngành than - nguồn nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm lớn nhất – cùng nhu
cầu điện ngày càng tăng.
Một
trong những yếu tố góp phần thúc đẩy nhu cầu điện tại Mỹ là sự mở rộng mạnh mẽ
của các trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI). Sự phát triển của hạ tầng
AI đang tạo thêm áp lực lên hệ thống năng lượng trong bối cảnh các nỗ lực cắt
giảm phát thải vẫn chưa đạt được tiến triển như kỳ vọng.
Triển
vọng khí hậu toàn cầu cũng xấu đi một phần do quyết định của Tổng thống Mỹ
Donald Trump rút nước này khỏi Thỏa thuận Khí hậu Paris. Được thông qua năm
2015, thỏa thuận là khuôn khổ hợp tác quốc tế nhằm phối hợp hành động ứng phó với
biến đổi khí hậu.
Mỹ
hiện là quốc gia phát thải khí nhà kính gây biến đổi khí hậu lớn thứ hai thế giới
tính theo lượng phát thải hằng năm. Vì vậy, những thay đổi trong chính sách khí
hậu của nước này có ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng cắt giảm phát thải toàn cầu.
Thông
điệp chính rất đơn giản: Các chính phủ cần nhanh chóng triển khai những chính
sách cắt giảm việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Kể
từ khi ông Trump trở lại Nhà Trắng trong nhiệm kỳ thứ hai, chính quyền Mỹ đã tiến
hành những thay đổi sâu rộng đối với chính sách khí hậu, cắt giảm các quy định
bảo vệ môi trường và mở rộng hoạt động khai thác, sản xuất dầu khí.
VƯỢT
NGƯỠNG 1,5 ĐỘ C VÀ NGUY CƠ CÁC ĐIỂM TỚI HẠN
Việc
nhiệt độ toàn cầu vượt ngưỡng 1,5 độ C, dù chỉ trong một khoảng thời gian, cũng
có thể đẩy nhân loại vào quỹ đạo rủi ro cao hơn. Nguyên nhân là mức nhiệt độ
gia tăng làm tăng khả năng kích hoạt các “điểm tới hạn” của hệ thống khí hậu -
những thay đổi có thể không thể đảo ngược hoặc rất khó khắc phục.
Các
nguy cơ này bao gồm sự biến mất của các rạn san hô, tình trạng các dải băng rút
lui kéo dài và khả năng rừng Amazon chuyển đổi thành đồng cỏ.
Khi
các hệ sinh thái suy thoái hoặc biến mất, trong khi mực nước biển tiếp tục dâng
cao, những thay đổi có thể kích hoạt chuỗi phản ứng nguy hiểm. Quá trình này có
thể giải phóng thêm khí nhà kính vào khí quyển, đẩy nhanh sự nóng lên toàn cầu
và làm gia tăng đáng kể nguy cơ xảy ra các hiện tượng thời tiết cực đoan gây chết
người.
Người dân mang theo những vật dụng còn sót lại từ các ngôi nhà bị phá hủy, phủ đầy bùn đất và mảnh vỡ sau vụ sụp đổ sông băng gây chết người tại Nepal. Ảnh: Rajesh Kumar Singh/AP Photo/picture alliance.
Những
hậu quả của biến đổi khí hậu đã thể hiện rõ qua các sự kiện thời tiết gần đây.
Chỉ riêng mùa hè năm nay, châu Âu ghi nhận hơn 32.000 ca tử vong vượt mức bình
thường có liên quan đến nắng nóng. Tại Nepal và Tây Tạng, gần 1.500 người đã
thiệt mạng trong các trận lũ quét sau khi biến đổi khí hậu góp phần tạo ra những
điều kiện dẫn đến sự sụp đổ của một sông băng.
Dù
vậy, các nhà khoa học nhấn mạnh ngưỡng 1,5 độ C không phải là một ranh giới tuyệt
đối, mà mỗi phần nhỏ của một độ C tăng thêm đều khiến rủi ro gia tăng.
Tạm
thời vượt ngưỡng không có nghĩa là đầu hàng. Chúng ta vẫn có thể giữ mức vượt
ngưỡng ở mức nhỏ nhất và trong thời gian ngắn nhất có thể, đồng thời đưa nhiệt
độ trở lại dưới 1,5 độ C trước khi thế kỷ này kết thúc.
Điều
này có nghĩa là ngay cả khi thế giới không thể duy trì nhiệt độ dưới ngưỡng 1,5
độ C trong ngắn hạn, việc hạn chế mức vượt ngưỡng và nhanh chóng đưa nhiệt độ
giảm trở lại vẫn có ý nghĩa quan trọng đối với việc giảm thiểu thiệt hại lâu
dài.
Để
hạn chế các rủi ro trong tương lai, các quốc gia cần tiếp tục ưu tiên chuyển dịch
nhanh chóng khỏi nhiên liệu hóa thạch - nguồn đóng góp lớn nhất vào biến đổi
khí hậu toàn cầu - sang các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện
gió.
CẮT
GIẢM PHÁT THẢI 69% VÀO NĂM 2040
Trong
báo cáo, UNEP đưa ra một kịch bản trong đó nhiệt độ toàn cầu đạt đỉnh ở mức 1,7-1,8
độ C vào khoảng giữa thế kỷ, trước khi giảm trở lại 1,5 độ C vào năm 2100.
Để
hiện thực hóa kịch bản này, thế giới cần cắt giảm mạnh lượng phát thải khí nhà
kính, với mức giảm 69% vào năm 2040 so với mức năm 2025.
Bên
cạnh đó, kịch bản còn đòi hỏi loại bỏ 330 tỷ tấn carbon dioxide (CO₂) khỏi khí
quyển và lưu trữ lượng khí này trong lòng đất. Đây là một yêu cầu rất lớn, đặt
ra thách thức không chỉ về công nghệ mà còn về chi phí và khả năng triển khai
trên quy mô toàn cầu.
Các
nghiên cứu gần đây đã đặt câu hỏi về tính khả thi và chi phí của công nghệ thu
giữ, loại bỏ carbon, đồng thời bày tỏ nghi ngại về khả năng mở rộng đủ nhanh của
ngành công nghiệp loại bỏ carbon còn non trẻ để đáp ứng các mục tiêu khí hậu.
UNEP
cảnh báo mọi sự trì hoãn đều khiến nhiệm vụ hạn chế nóng lên toàn cầu trở nên
khó khăn hơn. Cứ mỗi 5 năm lượng phát thải duy trì ở mức hiện tại, mức nhiệt độ
đỉnh được dự báo sẽ tăng thêm khoảng 0,1 độ C.
Bà
Inger Andersen, Giám đốc điều hành UNEP, nhấn mạnh thế giới cần huy động mọi nỗ
lực để hạn chế mức nhiệt độ tăng cao nhất và đưa nhiệt độ trở lại 1,5 độ C vào
cuối thế kỷ. Theo bà, mục tiêu này vẫn có thể đạt được nếu các quốc gia hành động
quyết liệt.
CHÍNH
SÁCH KHÍ HẬU ĐÃ CHỨNG MINH HIỆU QUẢ
Mặc
dù những dự báo về nhiệt độ toàn cầu vẫn đáng lo ngại, các chính sách khí hậu
đã chứng minh khả năng góp phần giảm phát thải. Báo cáo của UNEP tổng hợp hơn
200 nghiên cứu đánh giá hiệu quả của nhiều biện pháp, bao gồm thuế carbon, các
mục tiêu khí hậu của chính phủ, quy chuẩn xây dựng và trợ cấp cho công nghệ
phát thải thấp.
Trong
số các công cụ chính sách, cơ chế định giá carbon là nhóm biện pháp được nghiên
cứu rộng rãi nhất. Các chương trình thí điểm tại Trung Quốc đã giúp giảm khoảng
11% lượng phát thải, trong khi Hệ thống mua bán phát thải của Liên minh châu Âu
(EU) giúp giảm 8% so với mức phát thải dự kiến trong trường hợp không áp dụng
các chính sách này.
Theo UNEP, thế giới hiện có nhiều cơ hội hơn bao giờ hết để đẩy nhanh hành động chống biến đổi khí hậu. Một trong những cơ sở cho nhận định này là sự phát triển nhanh chóng của năng lượng tái tạo kể từ khi Thỏa thuận Khí hậu Paris được thông qua cách đây một thập kỷ.
Công
suất điện tái tạo toàn cầu đã tăng nhanh gấp ba lần so với dự báo trước đó,
trong khi tốc độ phát triển điện mặt trời nhanh gấp bảy lần dự kiến. Đáng chú
ý, trong năm 2024, hơn 90% các dự án năng lượng tái tạo có chi phí thấp hơn so
với những phương án sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Những
tiến triển này cho thấy quá trình chuyển dịch năng lượng đang tạo ra các lựa chọn
ngày càng cạnh tranh về chi phí. Tuy nhiên, tổng nguồn cung năng lượng từ than
đá, dầu mỏ và khí đốt trên toàn cầu vẫn tiếp tục tăng, dù với tốc độ chậm hơn
so với dự báo được đưa ra năm 2015.
UNEP
dự báo việc sử dụng than đá có khả năng đạt đỉnh và bắt đầu suy giảm vào cuối
thập kỷ này. Nếu xu hướng đó được duy trì, đây có thể là một bước chuyển quan
trọng trong nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chúng
ta có rất nhiều câu chuyện thành công cho thấy lượng phát thải có thể được cắt
giảm nhanh chóng.
Theo
người đứng đầu UNEP, trách nhiệm hiện thuộc về các quốc gia trong việc khẩn
trương xây dựng và thực thi những chính sách thúc đẩy cắt giảm phát thải nhanh
chóng, sâu rộng và bền vững. Đây là điều kiện cần thiết để đưa thế giới tiến tới
một hệ thống khí hậu ổn định hơn, đồng thời tạo nền tảng cho các nền kinh tế và
xã hội vững vàng hơn.
Thông
điệp từ báo cáo là dù mục tiêu giữ mức nóng lên toàn cầu trong giới hạn 1,5 độ
C đang ngày càng khó đạt được, các hành động cắt giảm phát thải vẫn có thể tạo
ra khác biệt. Tốc độ chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch, khả năng mở rộng
năng lượng tái tạo và mức độ quyết liệt trong thực thi chính sách sẽ quyết định
mức độ vượt ngưỡng nhiệt độ cũng như khả năng đưa nhiệt độ toàn cầu trở lại mức
an toàn hơn vào cuối thế kỷ.
COP31 sắp diễn ra tại thành phố Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ được kỳ vọng sẽ đưa thế giới bước vào “kỷ nguyên điện hóa”. Đằng sau mục tiêu nâng tỷ trọng điện năng toàn cầu lên 35% vào năm 2035 là những câu hỏi chưa có lời giải về nguồn điện, tài chính và công bằng giữa các quốc gia...
Cùng một tấn chai nhựa hay vải vụn, nhưng có nhà tái chế bán được sản phẩm vào chuỗi cung ứng của các nhãn hàng dệt may quốc tế, trong khi doanh nghiệp khác chỉ có thể bán với giá thấp, dù đôi khi sử dụng hệ thống máy móc và nguồn thu mua tương tự…
Cùng với hỗ trợ xây dựng các hướng dẫn và công cụ kỹ thuật phục vụ kiểm kê khí nhà kính, đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) giảm phát thải; dự án CBIT đã phát triển phần mềm theo dõi thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC); số hóa hệ thống báo cáo kiểm kê khí nhà chính cho các ngành, thí điểm kiểm kê khí nhà kính tại tỉnh Quảng Ninh; và xây dựng các công cụ theo dõi tài chính khí hậu...
Tập đoàn dầu khí quốc gia Malaysia cam kết hợp tác với Việt Nam trong cung ứng LNG dài hạn, đồng thời mở rộng hợp tác thăm dò và khai thác dầu khí, phát triển năng lượng tái tạo, góp phần bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định với chi phí hợp lý...
Với mục tiêu hoàn thành trong tháng 11 hoặc chậm nhất vào cuối tháng 12/2026, các nhà thầu thi công tuyến đường gần 1.500 tỷ đồng tại Thanh Hóa đang tăng cường nhân lực, máy móc, tổ chức nhiều mũi thi công đồng thời để đẩy nhanh tiến độ dự án.
Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khoá XVI dự kiến kéo dài 28 ngày bắt đầu từ 17/10/2026. Kỳ họp với khối lượng công việc lớn, dự kiến xem xét, thông qua 43 luật, nghị quyết quy phạm pháp luật và quyết định...
Yêu cầu cốt lõi mà Nghị quyết 20 đặt ra là phải biến nước ta từ một quốc gia có biển thành một quốc gia biển mạnh, với kinh tế biển phát triển hiện đại, có năng lực cạnh tranh cao, đồng thời giữ vững...
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam - Tạp chí Kinh tế Việt Nam trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng...
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...