VnEconomy
VnEconomy

“Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) không đơn thuần là một biện pháp thuế quan, mà là cơ chế buộc hàng hóa nhập khẩu phải phản ánh đầy đủ chi phí carbon phát sinh trong quá trình sản xuất. Qua đó, EU hướng tới việc đảm bảo “sân chơi bình đẳng” giữa doanh nghiệp trong và ngoài khối, đồng thời thúc đẩy quá trình khử carbon trên phạm vi toàn cầu.

Với doanh nghiệp Việt Nam, CBAM đặt ra ba yêu cầu cốt lõi: thiết lập hệ thống kiểm kê và báo cáo phát thải khí nhà kính theo chuẩn quốc tế; xây dựng lộ trình và triển khai các giải pháp giảm phát thải thực chất; và chuẩn bị năng lực tham gia các cơ chế định giá carbon (bao gồm cả thị trường carbon trong nước và quốc tế). Việc chậm thích ứng sẽ làm gia tăng chi phí tuân thủ, suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong trung và dài hạn.

Xu hướng “xanh hóa” không chỉ giới hạn ở EU mà đang lan rộng ra nhiều thị trường lớn khác. Trong bối cảnh đó, thích ứng với các tiêu chuẩn xanh cần được doanh nghiệp nhìn nhận như một chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn, thay vì là phản ứng ngắn hạn để vượt qua rào cản thương mại.

Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp từng bước đầu tư vào năng lực nội tại: từ hệ thống dữ liệu phát thải, cải tiến công nghệ sản xuất, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và tài nguyên, đến việc tích hợp các yêu cầu và thực hành về ESG (môi trường, xã hội và quản trị) vào chiến lược kinh doanh. Đây là một lộ trình mang tính dài hạn, nhưng việc khởi động sớm sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng được lợi thế “đi trước”, giảm chi phí chuyển đổi và củng cố vị thế trên các thị trường chất lượng cao. Về nguyên tắc, thích ứng với tiêu chuẩn mới luôn là lựa chọn hiệu quả hơn so với việc đứng ngoài cuộc chơi.

Trong bối cảnh các yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính ngày càng chặt chẽ, đặc biệt với các lĩnh vực phát thải lớn, nhiều doanh nghiệp sẽ đối mặt với thực tế rằng không phải mọi giải pháp giảm phát thải đều có thể triển khai ngay lập tức do hạn chế về vốn, công nghệ và thời gian. Chính trong bối cảnh đó, việc từng bước hình thành và vận hành thị trường carbon trong nước có ý nghĩa chiến lược, không chỉ về mặt tuân thủ, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp.

Thị trường carbon tạo ra một cơ chế linh hoạt, cho phép doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ giảm phát thải khí nhà kính theo lộ trình phù hợp hơn, đồng thời khuyến khích các quyết định đầu tư hiệu quả về chi phí. Quan trọng hơn, đây là công cụ giúp doanh nghiệp làm quen với các cơ chế định giá carbon, minh bạch phát thải và quản trị rủi ro carbon, những yêu cầu đang dần trở thành chuẩn mực chung trên các thị trường quốc tế.

Nếu được thiết kế và triển khai hiệu quả, thị trường carbon không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp mà còn mở ra khả năng huy động các nguồn lực tài chính cho chuyển dịch xanh. Theo kết quả nghiên cứu mới đây do GreenCIC thực hiện trong khuôn khổ Hỗ trợ kỹ thuật của Chương trình Đối tác chuyển đổi năng lượng (ETP), ước tính việc vận hành thị trường carbon trong nước có thể giúp các doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ từ 400-800 triệu USD để đầu tư vào các công nghệ giảm phát thải khí nhà kính. Nếu tham gia vào thị trường carbon quốc tế, Việt Nam có thể có tiềm năng thu hút được đầu tư từ 500 triệu USD đến 2 tỷ USD từ các nguồn hỗ trợ tài chính quốc tế về khí hậu và chuyển đổi xanh.

Ngay cả trong trường hợp chưa có thị trường carbon, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ giảm phát thải theo quy định pháp luật trong nước và các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, tham gia thị trường carbon sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện quá trình này một cách chủ động, linh hoạt và bền vững hơn, thay vì chỉ bị động ứng phó với các yêu cầu ngày càng gia tăng từ bên ngoài.

Từ góc độ chiến lược, thị trường carbon không chỉ là một công cụ chính sách, mà còn là bệ đỡ quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam từng bước thích ứng với “luật chơi” xanh mới của thương mại toàn cầu, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững.

Tại Việt Nam khung chính sách về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang từng bước được hoàn thiện. Việc ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh đã tạo cơ sở quan trọng để huy động và phân bổ các dòng vốn tài chính xanh.

Song song với đó, hệ thống ngân hàng và các tổ chức tài chính đang ngày càng mở rộng các sản phẩm tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các công cụ tài chính ưu đãi cho các dự án giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi công nghệ. Tuy nhiên, các nguồn lực này chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp có định hướng chuyển đổi rõ ràng và kế hoạch hành động cụ thể.

Theo tôi, chuyển đổi xanh cần được nhìn nhận như một quá trình đồng bộ giữa chính sách, tài chính và năng lực nội tại của doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy Việt Nam chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững”.

VnEconomy

“Nếu chỉ tiếp cận Thỏa thuận xanh châu Âu, CBAM hay ESG như một rào cản kỹ thuật, doanh nghiệp sẽ luôn ở thế bị động. Trong bức tranh rộng hơn, các yêu cầu này phản ánh sự dịch chuyển căn bản của chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp không còn chỉ dựa trên giá thành hay năng lực sản xuất, mà ngày càng gắn chặt với mức độ minh bạch, khả năng quản trị rủi ro môi trường và chất lượng dữ liệu. Điều này mở ra cơ hội để doanh nghiệp tái định vị vai trò trong chuỗi giá trị, từng bước chuyển từ lợi thế chi phí sang lợi thế quản trị và độ tin cậy.

Thị trường carbon đang được xem như “cửa ngõ” để thu hút dòng vốn xanh. Việc vận hành thị trường carbon trong nước còn giúp doanh nghiệp có thêm công cụ kinh tế để tối ưu chi phí giảm phát thải, thay vì buộc phải đầu tư dàn trải từ đầu.

Điểm then chốt là dòng vốn xanh không chảy vào những tuyên bố mang tính hình thức, mà hướng tới những doanh nghiệp có dữ liệu rõ ràng, kế hoạch cụ thể và khả năng kiểm chứng đáng tin cậy. Điều này đang tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển đổi số trong quản trị môi trường, năng lượng và chuỗi cung ứng.

Ở cấp địa phương, xu hướng ứng dụng công nghệ, AI để giảm chi phí kiểm kê phát thải và tối ưu năng lượng đang ngày càng rõ nét. Những chuyển động này cho thấy áp lực xanh, nếu được tiếp cận đúng cách, có thể trở thành động lực đổi mới mô hình tăng trưởng của doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, điều quan trọng nhất là không “ôm đồm” ngay từ đầu. Trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, nếu triển khai đồng loạt các yêu cầu về ESG, chuyển đổi xanh và giảm phát thải, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng dàn trải, tốn kém nhưng không tạo ra giá trị thực chất.

Do đó, các doanh nghiệp phải xác định đúng điểm bắt đầu và đi theo lộ trình phù hợp với năng lực. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc xây dựng dữ liệu phát thải tối thiểu nhưng đủ tin cậy, bởi đây là cơ sở để làm việc với khách hàng, ngân hàng và các tổ chức tài chính xanh. Khi dữ liệu đã được chuẩn hóa, doanh nghiệp sẽ nhìn rõ hơn khâu phát thải lớn nhất, đâu là điểm nghẽn về chi phí, từ đó lựa chọn các dự án giảm phát thải có hiệu quả rõ ràng.

Thị trường carbon cũng mang lại cách tiếp cận linh hoạt, cho phép doanh nghiệp cân đối giữa tự đầu tư giảm phát thải và sử dụng tín chỉ carbon như một công cụ kinh tế.

Từ kinh nghiệm tư vấn và triển khai với các doanh nghiệp trong đa lĩnh vực, tôi cho rằng chuyển đổi xanh chỉ thực sự hiệu quả khi được tích hợp như một phần của chiến lược kinh doanh cốt lõi, chứ không phải một “bài tập tuân thủ” mang tính đối phó.

Trước hết, doanh nghiệp nên xuất phát từ yêu cầu cụ thể của thị trường và khách hàng, đặc biệt là các nghĩa vụ liên quan đến CBAM từ ngày 1/1/2026, để xác định đúng phạm vi và mức độ cần đầu tư. Việc làm đúng và đủ theo yêu cầu thị trường sẽ giúp doanh nghiệp tránh lãng phí nguồn lực và giảm rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng.

Thứ hai, dữ liệu phát thải cần được coi là tài sản cốt lõi, vì không có dữ liệu đáng tin cậy thì rất khó tiếp cận thị trường xuất khẩu, nguồn vốn xanh hay các cơ hội từ thị trường carbon.

Thứ ba, doanh nghiệp nên ưu tiên các dự án giảm phát thải có hiệu quả kinh tế rõ ràng, để quá trình chuyển đổi tự tạo ra nguồn lực cho chính nó.

Giai đoạn thí điểm thị trường carbon đến năm 2028 là khoảng thời gian quan trọng để doanh nghiệp làm quen với hệ thống đo lường, báo cáo và xác minh (MRV) và “luật chơi” mới. Doanh nghiệp chuẩn bị sớm, làm chắc dữ liệu và chọn đúng điểm đầu tư sẽ tạo lợi thế cạnh tranh, tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên mới”.

VnEconomy

“Qua theo dõi diễn biến ở phạm vi toàn cầu, một làn sóng các chính sách tương tự CBAM của EU đang lan rộng. EU có thể là bên tiên phong nhưng các thị trường khác như Anh, Mỹ, Canada, Australia và Đài Loan cũng đang ráo riết nghiên cứu các chính sách tương đương.

Cụ thể, Vương quốc Anh đã lên kế hoạch áp dụng cơ chế tương tự vào tháng 1/2027. Đây không chỉ là sắc thuế mới, mà là sự xác lập một tư tưởng kinh tế mang tính hệ thống: hàng hóa muốn lưu thông tại một số thị trường tiêu dùng phải đi kèm với “trách nhiệm carbon” để đảm bảo sự công bằng trong cạnh tranh về giá trị cũng như trách nhiệm ứng phó với biến đổi khí hậu.

Trước sức ép của những rào cản thương mại này, đặc biệt cột mốc 1/1/2026 khi quy định của EU cho phép đánh thuế bổ sung với một số loại hàng hóa thâm dụng carbon, Chính phủ Việt Nam đã và đang chủ động nhập cuộc với một chiến lược bài bản qua ba cách thức nhằm ứng phó với cơ chế CBAM. Cụ thể, chủ động theo dõi, nắm bắt thông tin; tham vấn các bộ, ngành liên quan và báo cáo các cấp có thẩm quyền về các vấn đề quan trọng; đối thoại chính sách với các đối tác quốc tế tại các diễn đàn, khuôn khổ song phương và đa phương.

Đây là những bước đi thiết thực giúp doanh nghiệp không bị bỡ ngỡ trước các yêu cầu khắt khe về dữ liệu cường độ phát thải của sản phẩm. Sự đồng hành từ Chính phủ không chỉ giúp tháo gỡ các nút thắt hành chính mà còn là điểm tựa để doanh nghiệp tự tin hơn trên lộ trình chuyển đổi xanh.

Nhìn tổng thể, CBAM đang tạo ra sự xáo trộn mang tính hệ thống với các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam trong chuỗi cung ứng hàng hoá thâm dụng carbon như sắt thép, nhôm, phân bón, xi măng… Trong ngắn hạn, việc tìm cách chuyển hướng mở rộng thị trường xuất khẩu sang các quốc gia chưa áp thuế carbon có lẽ là bước đi thực dụng.

Tuy nhiên, các thị trường mới này sớm muộn cũng sẽ dần có cơ chế tự bảo vệ hàng hóa nội địa hoặc có biện pháp bảo hộ quyền lợi doanh nghiệp sản xuất của họ. Việc các quốc gia này sẽ áp dụng cơ chế tương tự CBAM chỉ là vấn đề thời gian.

Về trung hạn, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ buộc phải bước vào cuộc cạnh tranh thay đổi công nghệ sản xuất và thu thập dữ liệu phát thải nếu không muốn bị loại khỏi cuộc chơi. Về dài hạn, hệ thống thương mại toàn cầu sẽ đi vào ổn định khi sự minh bạch về dữ liệu phát thải được thiết lập rộng rãi.

Từ thực tiễn đánh giá tác động của EU CBAM, để ứng phó, với ngành sắt thép, xi măng, phân bón, nhôm, các hiệp hội nghề nghiệp cần sớm xây dựng các báo cáo phân tích tác động CBAM theo mã sản phẩm ở mức độ chi tiết hơn. Phạm vi áp dụng, cường độ phát thải và nghĩa vụ tuân thủ CBAM sẽ khác nhau đáng kể giữa các nhóm sản phẩm ngay cả trong cùng ngành.

CBAM có thể là một rào cản nhưng nhìn ở góc độ tích cực, nó chính là “xúc tác” để ngành công nghiệp sản xuất thâm dụng nhiều carbon của Việt Nam “lột xác”. Những doanh nghiệp sở hữu hồ sơ carbon minh bạch cầm chắc tấm vé thông hành quyền lực nhất để tiến sâu vào chuỗi giá trị thương mại toàn cầu”.

VnEconomy

“Sẽ có khoảng 11 nhóm ngành hàng hoặc tiểu ngành hàng bị tác động bởi CBAM, trong đó chủ yếu là các ngành hàng liên quan đến tiêu thụ năng lượng, phát thải. Những ngành hàng như nhôm, xi măng, sắt thép, hóa chất sẽ bị tác động trực tiếp, còn những ngành hàng bị liên quan gián tiếp sẽ là điện tử, chế biến thực phẩm, giấy, nhựa, may mặc…

CBAM không chỉ là một chính sách riêng lẻ mà đại diện cho xu hướng tất yếu trong chuyển dịch xanh kinh tế thế giới, nhằm ngăn chặn “carbon leakage”- hiện tượng doanh nghiệp di dời sản xuất sang các nước có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn để tránh chi phí.

EU đang lên kế hoạch cho “CBAM 2.0”- phiên bản mở rộng, nhằm bao quát thêm khoảng 180 sản phẩm hạ lưu có nguy cơ rò rỉ carbon cao, như máy móc, thiết bị phần cứng sử dụng thép hoặc nhôm (ôtô, máy giặt). Đề xuất này, được Ủy ban châu Âu công bố cuối năm 2025, tập trung vào ngăn chặn chuyển dịch sản xuất sang các nước có chính sách khí hậu yếu, đồng thời đơn giản hóa quy định nhập khẩu điện bằng cách sử dụng giá trị phát thải trung bình của lưới điện.

CBAM 2.0 cũng nhấn mạnh hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ với các biện pháp như trì hoãn yêu cầu mua chứng chỉ hoặc đơn giản hóa thanh toán, giúp giảm gánh nặng tuân thủ.

Các doanh nghiệp cần xem đây là cuộc chơi buộc phải tham gia, càng chuẩn bị sớm càng có lợi thế dài hạn. Nếu làm đúng và đủ, giảm phát thải giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí năng lượng, nâng cao hiệu quả vận hành, tăng giá trị thương hiệu và khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể tạo ra tín chỉ carbon và tham gia thị trường carbon, biến chi phí tuân thủ thành cơ hội và giá trị kinh tế.

Từ năm 2026, kiểm kê khí nhà kính theo chuẩn quốc tế không chỉ tuân thủ pháp lý mà còn duy trì hợp đồng, giảm rủi ro loại khỏi chuỗi cung ứng và củng cố uy tín. Đây là công cụ quản lý dữ liệu, tối ưu vận hành và nắm bắt chuyển đổi xanh.

EU thúc đẩy minh bạch chuỗi cung ứng qua kiểm kê 3 scope, ảnh hưởng toàn cầu. CSRD/CSDDD (từ năm 2027) yêu cầu báo cáo carbon, lộ trình giảm thải và minh bạch nhà cung ứng. CBAM tập trung 6 ngành chính, yêu cầu phát thải theo đơn vị sản phẩm.

Theo tôi, doanh nghiệp cần ưu tiên 3 hành động. Thứ nhất, thực hiện kiểm kê cả 3 scope với kiểm toán độc lập. Việc thực hiện kiểm kê và kiểm toán vừa giúp đảm bảo độ tin cậy dữ liệu, tránh thuế cao từ giá trị mặc định CBAM.

Thứ hai, tính toán với scope 3, doanh nghiệp xuất khẩu cần ưu tiên sử dụng dữ liệu cụ thể từ nhà cung cấp thay vì ước tính hoặc trung bình ngành, do cơ chế của CBAM áp dụng mức trung bình ngành để tính thuế nếu doanh nghiệp không báo cáo được dữ liệu tin cậy. Các doanh nghiệp có hành động bảo vệ môi trường tốt và có dữ liệu tính toán minh bạch sẽ được nhận các mức thuế tốt hơn.

Thứ ba, doanh nghiệp đánh giá rủi ro - cơ hội từ thị trường carbon và xây dựng các kịch bản giảm phát thải. Doanh nghiệp cần tuyển dụng nhân sự có chuyên môn trong lĩnh vực khí hậu và môi trường để thực hiện xây dựng các kịch bản giảm phát thải. Tuy nhiên, để giảm phát thải thành công, doanh nghiệp cần huy động toàn thể các phòng ban vào cuộc; phân bổ trách nhiệm đến từng phòng ban…”.

VnEconomy

“Từ đầu năm 2026, cơ chế CBAM bước vào giai đoạn 2, áp dụng thu phí đối với hàng hóa nhập khẩu vào thị trường EU có hàm lượng phát thải carbon vượt ngưỡng quy định.

Điều này sẽ tác động tới các ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU như xi măng, sắt thép, phân bón… Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này sẽ bị gia tăng chi phí sản xuất bởi phải gánh thêm khoản phí phải chia sẻ với các nhà nhập khẩu ở thị trường châu Âu, đồng nghĩa với việc hàng hóa của Việt Nam có mức phát thải cao sẽ bị suy giảm lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Tôi cho rằng doanh nghiệp trong các ngành nêu trên đang xuất khẩu sang EU, hoặc những ngành hàng có tiềm năng được bổ sung vào danh mục CBAM như nhựa, bao bì, giấy, nên chủ động kiểm kê khí nhà kính theo phương pháp luận của CBAM để báo cáo dữ liệu cho đối tác, đồng thời đặt nền móng cho giảm phát thải.

Qua quá trình tiếp xúc với các khách hàng chịu sự tác động của CBAM, tôi nhận thấy sự chuẩn bị của các doanh nghiệp còn chưa cao. Những doanh nghiệp chủ động tìm hiểu chỉ khoảng 40-50%, còn lại vẫn đang bị động, chỉ khi các đối tác thương mại châu Âu đưa ra yêu cầu mới bắt đầu tìm kiếm đơn vị hỗ trợ triển khai.

Theo tôi, những doanh nghiệp trong nhóm ngành chịu tác động cần chủ động hơn trong chuẩn bị, sớm kiểm kê và có kế hoạch giảm phát thải.

Nếu doanh nghiệp không chủ động giảm phát thải, cường độ phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm vượt định mức EU sẽ khiến hàng hóa mất lợi thế cạnh tranh và đối mặt nguy cơ bị nhà nhập khẩu từ chối. Mặc dù doanh nghiệp Việt Nam không trực tiếp chi trả chi phí CBAM, các đối tác châu Âu nhiều khả năng sẽ yêu cầu chia sẻ chi phí này, tương tự như cơ chế thuế đối ứng.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu giảm phát thải, chi phí sản xuất và chi phí chia sẻ với đối tác EU sẽ giảm, qua đó nâng cao lợi thế cạnh tranh. Quan trọng hơn, các nhà nhập khẩu châu Âu sẽ ưu tiên các sản phẩm có mức phát thải thấp thay vì tiếp tục gánh chi phí mua chứng chỉ CBAM.

Hiện nay, thách thức lớn nhất với các doanh nghiệp Việt Nam đó là việc có dữ liệu để tính toán lượng phát thải khí nhà kính của đơn vị mình. Từ trước tới nay, các doanh nghiệp chỉ chú trọng sản xuất, tối ưu hóa chi phí sản xuất, còn việc tổng hợp, thống kê dữ liệu về tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là các dữ liệu phục vụ kiểm kê khí nhà kính trong chuỗi cung ứng chưa được quan tâm.

Việc kiểm kê khí nhà kính được ví như là “khám bệnh tổng quát”, vừa xác định hiện trạng, vừa hoạch định kế hoạch giảm phát thải trong dài hạn. Chỉ khi có dữ liệu hiện trạng khí nhà kính, các doanh nghiệp mới có thể tính đến việc làm thế nào để giảm phát thải. Do đó, các doanh nghiệp cần chú trọng hơn khâu thống kê, tổng hợp và có hệ thống theo dõi dữ liệu để quản lý khí nhà kính trong sản xuất”.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

VnEconomy
Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy