Thuế carbon CBAM đẩy căng thẳng thương mại EU với Ấn Độ lên trước thềm COP31

Trước thềm Hội nghị COP31 tại Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ gia tăng phản đối Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism- CBAM) của Liên minh châu Âu (EU), trong khi nhiều nền kinh tế khác cũng tìm cách phản đối hoặc đàm phán miễn trừ. Tranh cãi này đang đặt EU trước bài toán khó: vừa bảo vệ tham vọng khí hậu, vừa tránh nguy cơ châm ngòi một cuộc xung đột thương mại mới…

Ấn Độ đang gia tăng phản đối thuế carbon biên giới của Liên minh châu Âu (EU). Ảnh: AP Photo
Ấn Độ đang gia tăng phản đối thuế carbon biên giới của Liên minh châu Âu (EU). Ảnh: AP Photo

Chính sách thuế carbon biên giới của EU đang trở thành một trong những vấn đề gây tranh cãi lớn trong quan hệ thương mại quốc tế. Được Brussels xem là công cụ bảo vệ các nhà sản xuất trong khối trước cạnh tranh từ những quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn, CBAM lại bị nhiều nền kinh tế đang phát triển coi là một rào cản thương mại đơn phương, có thể làm gia tăng chi phí sản xuất và hạn chế khả năng tiếp cận thị trường châu Âu.

Đáng chú ý, những tranh cãi này diễn ra đúng thời điểm EU chuẩn bị tham dự Hội nghịthượng đỉnh khí hậu COP31 tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ. Trong khi muốn tiếp tục khẳng định vai trò dẫn dắt toàn cầu về chống biến đổi khí hậu, Brussels lại phải đối mặt với sự phản đối ngày càng lớn đối với một trong những chính sách khí hậu quan trọng nhất của mình.

ẤN ĐỘ CÔNG KHAI PHẢN ĐỐI, CBAM TRỞ THÀNH ĐIỂM NÓNG THƯƠNG MẠI

Ấn Độ đang gia tăng sức ép phản đối CBAM, báo hiệu khả năng xảy ra một cuộc đối đầu với EU tại COP31. Bộ trưởng Môi trường Ấn Độ Bhupender Yadav tuyên bố New Delhi sẵn sàng bảo vệ lợi ích công nghiệp trước những rào cản thương mại đơn phương như cơ chế thuế carbon của châu Âu.

VnEconomy

Về CBAM, chúng tôi sẽ kiên định với lập trường của mình. Khi nói đến việc bảo vệ lợi ích của Ấn Độ, đó là vấn đề mà chúng tôi luôn thể hiện quan điểm mạnh mẽ nhất. 

Ông Bhupender Yadav   Bộ trưởng Môi trường Ấn Độ

CBAM chính thức có hiệu lực từ tháng 1/2026, áp dụng đối với hàng nhập khẩu gồm nhôm, xi măng, phân bón, hydro, sắt và thép. Cơ chế này buộc các nhà nhập khẩu phải chịu chi phí carbon tương ứng với lượng khí thải CO2 phát sinh trong quá trình sản xuất hàng hóa.

Theo Brussels, CBAM nhằm tạo ra sự công bằng giữa các nhà sản xuất trong EU, vốn phải tuân thủ những quy định khí hậu nghiêm ngặt, với các đối thủ nước ngoài có thể sản xuất với chi phí thấp hơn nhờ những tiêu chuẩn môi trường lỏng lẻo.

Tuy nhiên, các nền kinh tế đang phát triển cho rằng cách tiếp cận này có thể tạo ra bất bình đẳng mới trong thương mại quốc tế. Dù các nhà sản xuất nước ngoài không trực tiếp phải thanh toán chi phí phát thải tại EU theo cơ chế này, họ vẫn phải đáp ứng các yêu cầu giám sát và báo cáo lượng khí thải, vốn đòi hỏi đáng kể nguồn lực và chi phí tuân thủ.

CBAM chính thức có hiệu lực từ tháng 1/2026, áp dụng đối với hàng nhập khẩu gồm nhôm, xi măng, phân bón, hydro, sắt và thép. Cơ chế này buộc các nhà nhập khẩu phải chịu chi phí carbon tương ứng với lượng khí thải CO2 phát sinh trong quá trình sản xuất hàng hóa. 

Ngay sau khi CBAM được triển khai, một số quốc gia thành viên EU, trong đó có Italy và Pháp, đã đề nghị tạm thời miễn trừ phân bón khỏi cơ chế này do lo ngại thuế carbon sẽ đẩy giá phân bón lên cao, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực. Tuy nhiên, Ủy ban châu Âu không chấp thuận đề nghị trên.

Bộ trưởng Thương mại Ấn Độ Piyush Goyal cũng công khai chỉ trích những hệ quả kinh tế của CBAM tại Đối thoại Toàn cầu Berlin. Ông cảnh báo việc áp dụng thuế carbon và các khoản thuế nhập khẩu cao đối với thép có thể khiến chi phí sinh hoạt tăng, người tiêu dùng chịu thiệt và ngành công nghiệp mất khả năng cạnh tranh về giá.

Tranh cãi càng trở nên đáng chú ý khi EU đang xem xét mở rộng CBAM sang nhiều mặt hàng khác, bao gồm máy giặt và phụ tùng ô tô, đồng thời siết chặt quy định nhằm ngăn chặn doanh nghiệp tìm cách né tránh nghĩa vụ thuế carbon.

Nếu phạm vi áp dụng tiếp tục mở rộng, tác động của CBAM sẽ không còn giới hạn ở một số ngành công nghiệp phát thải lớn mà có thể lan sang nhiều lĩnh vực sản xuất và chuỗi cung ứng quốc tế.

LÀN SÓNG PHẢN ĐỐI LAN RỘNG TỪ CANADA, MỸ ĐẾN NGA VÀ TRUNG QUỐC

Ấn Độ không phải quốc gia duy nhất phản đối hoặc tìm cách điều chỉnh tác động của CBAM. Nhiều đối tác thương mại lớn của EU cũng đang có những động thái đáng chú ý.

Canada đang tìm cách đàm phán với EU để được miễn trừ CBAM, trong bối cảnh hai bên tăng cường quan hệ hợp tác xuyên Đại Tây Dương. Mỹ cũng đang đánh giá những tác động tiêu cực tiềm tàng của cơ chế thuế carbon này đối với các doanh nghiệp trong nước.

Đáng chú ý, Chủ tịch sắp mãn nhiệm của Ủy ban Ngân sách Hạ viện Mỹ Jodey Arrington cùng 10 nghị sĩ Quốc hội đã gửi thư tới Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer, yêu cầu có hành động đối với các quy định năng lượng của EU.

Các nghị sĩ cho rằng CBAM, Quy định về khí methane và Chỉ thị về thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD) đang tạo ra sự phân biệt đối xử đối với các nhà sản xuất và nhà cung ứng Mỹ.

Trong khi đó, Anh đang đàm phán với EU về việc liên kết thị trường carbon của hai bên thông qua Hệ thống mua bán phát thải (Emissions Trading System - ETS). Động thái này được kỳ vọng tạo điều kiện để các doanh nghiệp Anh được miễn trừ CBAM, tránh phải tuân thủ đồng thời những cơ chế điều chỉnh carbon biên giới khác nhau.

Nga cũng đang theo đuổi tranh chấp với EU tại Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nhằm xem xét tính phù hợp của CBAM với các quy định thương mại quốc tế.

Đặc biệt, ngày 3/11, Nga và Trung Quốc tuyên bố sẽ phối hợp tại COP31 để phản đối việc áp dụng các rào cản thương mại đơn phương.

Những động thái trên cho thấy CBAM đang vượt ra ngoài phạm vi một chính sách môi trường của EU để trở thành vấn đề trong quan hệ thương mại và cạnh tranh kinh tế toàn cầu.

Về bản chất, tranh cãi xuất phát từ sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận. EU muốn đưa chi phí phát thải vào giá hàng hóa nhập khẩu để ngăn chặn tình trạng chuyển dịch sản xuất sang những quốc gia có quy định khí hậu ít nghiêm ngặt hơn.

Ngược lại, các nước đang phát triển cho rằng việc áp dụng cùng một cơ chế chi phí carbon đối với những nền kinh tế có trình độ phát triển, năng lực công nghệ và trách nhiệm lịch sử về phát thải khác nhau có thể tạo ra bất lợi đáng kể.

Đây cũng là vấn đề có ý nghĩa lớn đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu. Khi chi phí tuân thủ tiêu chuẩn carbon tăng lên, doanh nghiệp không chỉ phải đầu tư công nghệ sạch hơn mà còn cần xây dựng hệ thống đo lường, kiểm kê và xác minh phát thải. Những yêu cầu này có thể làm tăng chi phí tiếp cận thị trường, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

EU ĐỐI MẶT BÀI TOÁN UY TÍN VÀ VAI TRÒ DẪN DẮT KHÍ HẬU

Sức ép đối với EU không chỉ đến từ bên ngoài mà còn xuất phát từ những điều chỉnh chính sách ngay trong nội khối.

Việc trì hoãn thực thi một số quy định về khí methane, xem xét lại lệnh cấm bán xe chạy xăng và diesel mới từ năm 2035, cùng những tranh cãi xung quanh Hệ thống mua bán phát thải ETS cho thấy Brussels đang phải cân nhắc lại tốc độ và chi phí thực hiện các mục tiêu khí hậu.

Các chính phủ châu Âu đang chịu sức ép từ giá năng lượng cao, lo ngại về an ninh nguồn cung và yêu cầu duy trì năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp. Trong một số trường hợp, những sức ép này khiến các nước phải cân nhắc điều chỉnh lộ trình chuyển đổi năng lượng, thậm chí xem xét mở rộng hoạt động của các nhà máy lọc dầu trong nước.

Mâu thuẫn nằm ở chỗ EU vẫn muốn duy trì vai trò dẫn dắt trong nỗ lực toàn cầu nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nhưng lại phải điều chỉnh một số chính sách khi những chi phí kinh tế và xã hội trở nên rõ rệt hơn.

Tại COP31, Brussels kỳ vọng thúc đẩy tiến triển về điện khí hóa và chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch, tiếp nối định hướng được thông qua tại Hội nghị thượng đỉnh khí hậu Santa Marta. Tuy nhiên, những điều chỉnh chính sách trong nước có thể làm suy yếu sức thuyết phục của EU khi kêu gọi các quốc gia khác nâng cao cam kết khí hậu.

Ông Sven Harmeling, người đứng đầu lĩnh vực khí hậu của tổ chức Climate Action Network Europe, cho rằng EU cần đóng vai trò thu hẹp bất đồng tại COP31 thay vì làm gia tăng chia rẽ.

VnEconomy

EU không thể yêu cầu phần còn lại của thế giới thực hiện các cam kết trong khi chính mình lại làm suy yếu hành động khí hậu trong nước hoặc không đáp ứng đầy đủ các cam kết tài chính. Vai trò lãnh đạo tại Antalya đòi hỏi phải thực hiện cả hai việc: đẩy nhanh quá trình chuyển đổi của châu Âu khỏi nhiên liệu hóa thạch và đưa ra những hỗ trợ quốc tế tương xứng với trách nhiệm của mình. 

Ông Sven Harmeling Người đứng đầu lĩnh vực khí hậu của tổ chức Climate Action Network Europe

Nhìn rộng hơn, tranh cãi xung quanh CBAM phản ánh một thách thức lớn của quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu: làm thế nào để các mục tiêu giảm phát thải không trở thành rào cản mới đối với thương mại và phát triển kinh tế.

Nếu không có cơ chế đối thoại và phối hợp phù hợp, những chính sách được thiết kế nhằm bảo vệ môi trường có thể làm gia tăng căng thẳng giữa các đối tác thương mại, thậm chí dẫn đến các biện pháp đáp trả lẫn nhau.

Đối với EU, thách thức tại COP31 vì thế không chỉ là bảo vệ tính cần thiết của CBAM mà còn phải chứng minh rằng cơ chế này có thể được thực hiện theo cách công bằng, minh bạch và không tạo ra những bất lợi quá mức đối với các nền kinh tế đang phát triển.

Hội nghị COP31 sẽ khai mạc ngày 9/11 tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ, do Thổ Nhĩ Kỳ và Australia đồng đăng cai. Những tranh luận về CBAM được dự báo sẽ là một trong những vấn đề đáng chú ý tại hội nghị, trong bối cảnh ranh giới giữa chính sách khí hậu và lợi ích thương mại ngày càng trở nên phức tạp.

Bảo đảm sinh kế, quyền tiếp cận biển của người dân và lợi ích cộng đồng ven biển

Đại biểu Quốc hội đề nghị bổ sung nguyên tắc: các dự án ven biển, lấn biển, xây dựng công trình trên biển phải xác định rõ lối tiếp cận biển công cộng, bãi biển công cộng và không gian sinh hoạt truyền thống của cộng đồng; không được biến quyền tiếp cận hợp pháp của người dân thành quyền phụ thuộc vào sự cho phép của chủ đầu tư...

Kiểm soát ô nhiễm không khí: Từ điện hóa giao thông đến quản trị bằng dữ liệu

Ô nhiễm không khí ngày càng trở thành thách thức lớn đối với các đô thị và hoạt động kinh tế. Những giải pháp tại Thổ Nhĩ Kỳ và Uzbekistan cho thấy muốn cải thiện chất lượng không khí cần kiểm soát đồng thời nhiều nguồn phát thải, từ giao thông, công nghiệp đến năng lượng và bụi, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ quan trắc, dự báo...

Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội 10 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều con số kỷ lục. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu tiên vượt mốc 1.000 tỷ USD, vốn FDI đăng ký đạt mức cao nhất kể từ năm 2009 đến nay (54,85 tỷ USD), vốn FDI thực hiện cũng đạt mức cao nhất trong 5 năm qua (24,08 tỷ USD). Cùng với sự phục hồi mạnh mẽ của sản xuất công nghiệp, bán lẻ và du lịch, nền kinh tế Việt Nam đang chứng tỏ đà tăng trưởng vững chắc…

Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khoá XVI

Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khoá XVI

Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khoá XVI dự kiến kéo dài 28 ngày bắt đầu từ 17/10/2026. Kỳ họp với khối lượng công việc lớn, dự kiến xem xét, thông qua 43 luật, nghị quyết quy phạm pháp luật và quyết định...

Việt Nam: Khát vọng quốc gia biển mạnh

Việt Nam: Khát vọng quốc gia biển mạnh

Yêu cầu cốt lõi mà Nghị quyết 20 đặt ra là phải biến nước ta từ một quốc gia có biển thành một quốc gia biển mạnh, với kinh tế biển phát triển hiện đại, có năng lực cạnh tranh cao, đồng thời giữ vững...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy