Điểm tin

Điểm tin 14h ngày 10/8
Thứ hai, 10/08/2026, 14:00

Điểm tin 14h ngày 10/8

00:00
00:00

TIN CHÍNH

2:01

Ngân hàng Trung ương Nga (CBR) đang đối mặt với áp lực chính trị chưa từng có từ Tổng thống Vladimir Putin và giới doanh nghiệp đòi hỏi giảm lãi suất, thách thức sự độc lập mà Thống đốc Elvira Nabiullina đã dày công xây dựng. Sau nhiều năm giữ khoảng cách, Tổng thống Putin đã hai lần phát tín hiệu muốn CBR hạ lãi suất chỉ trong tháng 7, trước thềm cuộc họp chính sách quan trọng. Điều này đẩy CBR vào thế tiến thoái lưỡng nan giữa mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và các ưu tiên chính trị ngày càng gia tăng trong bối cảnh nền kinh tế thời chiến. Nền kinh tế Nga đương đầu với tăng trưởng chậm lại và rủi ro lạm phát từ mức chi tiêu công khổng lồ. CBR đã nâng dự báo lạm phát cuối năm lên 6-7%, cao hơn mục tiêu 4%, và giảm dự báo tăng trưởng GDP năm 2026. Bất chấp một tuần giảm phát nhẹ do giá xăng, lạm phát hàng năm vẫn ở mức 6,11%. Giới doanh nghiệp lớn công khai phàn nàn về lãi suất cao, và ngay cả Bộ trưởng Tài chính Anton Siluanov, một đồng minh thân cận của Nabiullina, cũng đã công khai ủng hộ việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Ông Alexander Shokhin, người đứng đầu nhóm vận động hành lang doanh nghiệp lớn nhất, cảnh báo việc giữ nguyên lãi suất chủ chốt có thể gây "phá sản hàng loạt". Quyết định cắt giảm lãi suất 0,25 điểm phần trăm của CBR trong tháng 7, dù được khẳng định không chịu tác động bên ngoài, lại thiếu các chỉ báo về đường đi chính sách tương lai, gây mất phương hướng cho nhà đầu tư. Biên bản cuộc họp cho thấy quyết định này dựa trên các giả định như sự phục hồi của các nhà máy lọc dầu bị hư hại và kỳ vọng lạm phát chỉ là tạm thời, bỏ qua thực tế kỳ vọng lạm phát đã tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2022. Chỉ một số nhà hoạch định chính sách đồng tình với đánh giá của Nabiullina về tính tạm thời của lạm phát. Nabiullina, người từng có lập trường tiền tệ cứng rắn, giờ đây phải cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế và kỳ vọng chính trị. Bà có thể chấp nhận lạm phát vượt mục tiêu từ 1-2 điểm phần trăm trong một khoảng thời gian giới hạn như một sự nhượng bộ chiến lược. Tuy nhiên, cuộc họp tháng 9 tới, khi CBR xem xét dữ liệu lạm phát mới, sẽ là thử thách quyết định cho sự độc lập của cơ quan này.

1:51

Trong bốn thập kỷ từ 1980 đến 2020, các nền kinh tế phát triển thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã trải qua một cuộc đua giảm thuế thu nhập doanh nghiệp quyết liệt, nhằm thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Thuế suất trung bình tại các nước OECD đã giảm mạnh gần một nửa, từ 47,5% xuống mức thấp kỷ lục 23,1% vào năm 2020. Xu hướng này bắt đầu tăng tốc từ thập niên 1980 với các chương trình cải cách dưới thời Tổng thống Mỹ Ronald Reagan và Thủ tướng Anh Margaret Thatcher, sau đó được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh toàn cầu gay gắt hơn vào khoảng năm 2000 và các chính sách như Đạo luật Cắt giảm thuế và Việc làm của Mỹ năm 2017, đưa thuế suất liên bang xuống 21%. Tuy nhiên, cuộc đua giảm thuế kéo dài 40 năm này đã tạo điều kiện cho các tập đoàn đa quốc gia chuyển lợi nhuận sang những nơi có thuế suất thấp hoặc các thiên đường thuế, làm giảm đáng kể nguồn thu chịu thuế từ doanh nghiệp tại nhiều quốc gia. Giai đoạn từ 2021 đến 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Hơn 137 quốc gia đã tham gia thỏa thuận Trụ cột Hai (Pillar Two) do OECD và Nhóm 20 nền kinh tế phát triển và mới nổi (G20) thúc đẩy, thiết lập mức thuế tối thiểu toàn cầu 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia. Cơ chế này yêu cầu các tập đoàn hoạt động ở nơi có thuế thấp phải nộp thêm thuế để đảm bảo tổng mức thuế thực tế đạt ít nhất 15%, giảm lợi thế chuyển lợi nhuận và tạo ra mức sàn cho cạnh tranh thuế toàn cầu. Nhờ đó, sau khi chạm đáy vào năm 2020, thuế suất doanh nghiệp trung bình tại các nước OECD dự kiến sẽ ổn định và nhích lên khoảng 23,8% vào năm 2026. Diễn biến này cho thấy xu hướng giảm thuế doanh nghiệp kéo dài 40 năm đã chững lại và bắt đầu đảo chiều, khép lại một kỷ nguyên cạnh tranh thuế suất khốc liệt.

1:33

Tổng thống Donald Trump liên tục ca ngợi kinh tế Mỹ khởi sắc với chứng khoán lập đỉnh, sản xuất phục hồi, xuất khẩu tăng và hàng nghìn tỷ USD đầu tư. Tuy nhiên, AP chỉ ra thực tế phức tạp hơn: chỉ 32% người Mỹ ủng hộ cách ông điều hành kinh tế, 69% đánh giá tình hình là "tồi tệ." Dù tổng số việc làm phi nông nghiệp đạt kỷ lục gần 159 triệu vào tháng 6, tốc độ tạo việc làm lại chậm đáng kể trong nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump. Trung bình chỉ 9.700 việc làm mỗi tháng trong năm 2025 – mức yếu nhất ngoài suy thoái từ 2002, thấp hơn nhiều so với 329.000 việc làm/tháng dưới thời Joe Biden, do lãi suất cao và chính sách nhập cư. Thị trường chứng khoán S&P 500 đã lập kỷ lục nhờ lợi nhuận doanh nghiệp mạnh, song bất định từ xung đột Mỹ-Iran và định giá AI vẫn gây biến động. Ngành sản xuất Mỹ phục hồi 7 tháng liên tiếp, đạt mức cao nhất từ tháng 5/2022, nhưng không kéo theo tăng việc làm đáng kể; số việc làm sản xuất vẫn thấp hơn 95.000 so với đầu nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump do tự động hóa và thuế quan. Xuất khẩu hàng hóa Mỹ tăng, đạt kỷ lục trong tháng 4 và có thể đạt 2,5 nghìn tỷ USD năm nay. Tuy nhiên, Mỹ vẫn nhập siêu lớn, với kim ngạch nhập khẩu vượt xa xuất khẩu. Tuyên bố về hàng nghìn tỷ USD đầu tư mới vào Mỹ thiếu cơ sở. Các con số ông Trump và Nhà Trắng đưa ra (18 nghìn tỷ USD, 10,7 nghìn tỷ USD) không chính xác. Thực tế, tổng đầu tư tư nhân dự kiến khoảng 5,7 nghìn tỷ USD, và đầu tư trực tiếp nước ngoài chỉ tăng 266 tỷ USD năm ngoái, thấp hơn nhiều so với mô tả.

2:03

Iran và Oman đang tiến sát một thỏa thuận về tuyến hàng hải qua eo biển Hormuz, mở ra hy vọng khôi phục một phần hoạt động vận tải qua tuyến đường biển huyết mạch toàn cầu. Tuy nhiên, khả năng triển khai thực tế của thỏa thuận này đối mặt với nhiều rào cản đáng kể, bao gồm các lệnh trừng phạt của Mỹ, rủi ro an ninh và những bất đồng sâu sắc về quyền kiểm soát tuyến đường. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran xác nhận thỏa thuận đang trong giai đoạn cuối, nhấn mạnh điều kiện không có sự can thiệp từ bên thứ ba. Dù đã thống nhất tọa độ địa lý, Iran vẫn cảnh báo eo biển sẽ không an toàn cho tất cả tàu thuyền do các hành động phong tỏa và gây hấn từ phía Mỹ. Thỏa thuận này không nhằm mở cửa hoàn toàn Hormuz, mà là thiết lập một mô hình vận tải mới mang tính tạm thời, dự kiến kéo dài 2-4 tháng, như một giải pháp giới hạn trong bối cảnh căng thẳng với Mỹ. Iran tuyên bố việc mở lại eo biển phải đi kèm với việc chấm dứt phong tỏa của Mỹ, và có thể ngăn tàu Mỹ, Israel đi qua, đồng thời yêu cầu phí bảo đảm an toàn. Ngược lại, Oman không ủng hộ việc Iran đơn phương kiểm soát tuyến đường thủy chiến lược này, tạo ra sự khác biệt lớn trong cách tiếp cận. Các lệnh trừng phạt của Mỹ và những hạn chế về bảo hiểm là trở ngại lớn nhất, khiến các doanh nghiệp vận tải khó lòng sử dụng tuyến đường mới. Các nhà phân tích nhận định đây chỉ là một "khoảng dừng chiến thuật", không phải giải pháp lâu dài cho xung đột Iran-Mỹ, thậm chí có thể mang lại lợi ích cho Washington nhiều hơn Tehran. Mỹ có thể tận dụng thời gian này để tăng cường chiến lược và giảm áp lực giá năng lượng, trong khi Iran tiếp tục đối mặt với sức ép kinh tế và chia rẽ nội bộ. Sự khác biệt căn bản về mục tiêu quản lý eo biển – Iran muốn kiểm soát, Mỹ muốn tự do hàng hải – cũng khó dung hòa. Mặc dù vậy, một thỏa thuận hạn chế vẫn có thể mang lại lợi ích chiến thuật cho cả hai bên. Iran có thể coi đây là thành tựu trong đối đầu với Mỹ, củng cố đòn bẩy chiến lược. Mỹ cũng có thể coi việc giảm căng thẳng là tích cực, giảm áp lực giá năng lượng và có thêm thời gian chuẩn bị. Tuy nhiên, Tehran khó coi đây là dấu chấm hết cho cuộc đối đầu rộng lớn hơn. Tương lai của eo biển Hormuz không chỉ phụ thuộc vào thỏa thuận song phương, mà còn vào việc giảm căng thẳng Mỹ-Iran, cơ chế an toàn hàng hải, xử lý trừng phạt và khả năng tìm tiếng nói chung về quyền kiểm soát tuyến đường chiến lược này.

Tài sản thực đang bước vào một cuộc chuyển dịch mới khi blockchain ngày càng được sử dụng để token hóa bất động sản, trái phiếu, năng lượng, hạ tầng và nhiều tài sản trong nền kinh tế thực. Tâm điểm kinh tế tuần này của Tạp chí Kinh tế Việt Nam tập trung vào chính xu hướng đó: “Tài sản thực được mã hóa – Động lực mới cho thị trường vốn và kinh tế số”.

Điểm tin 14h ngày 10/8
Điểm tin 14h ngày 10/8
00:00
00:00
Điểm tin 14h ngày 10/8

Điểm tin 14h ngày 10/8

Nội dung chính
Danh sách phát

Ngân hàng Trung ương Nga (CBR) đang đối mặt với áp lực chính trị chưa từng có từ Tổng thống Vladimir Putin và giới doanh nghiệp đòi hỏi giảm lãi suất, thách thức sự độc lập mà Thống đốc Elvira Nabiullina đã dày công xây dựng. Sau nhiều năm giữ khoảng cách, Tổng thống Putin đã hai lần phát tín hiệu muốn CBR hạ lãi suất chỉ trong tháng 7, trước thềm cuộc họp chính sách quan trọng. Điều này đẩy CBR vào thế tiến thoái lưỡng nan giữa mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và các ưu tiên chính trị ngày càng gia tăng trong bối cảnh nền kinh tế thời chiến. Nền kinh tế Nga đương đầu với tăng trưởng chậm lại và rủi ro lạm phát từ mức chi tiêu công khổng lồ. CBR đã nâng dự báo lạm phát cuối năm lên 6-7%, cao hơn mục tiêu 4%, và giảm dự báo tăng trưởng GDP năm 2026. Bất chấp một tuần giảm phát nhẹ do giá xăng, lạm phát hàng năm vẫn ở mức 6,11%. Giới doanh nghiệp lớn công khai phàn nàn về lãi suất cao, và ngay cả Bộ trưởng Tài chính Anton Siluanov, một đồng minh thân cận của Nabiullina, cũng đã công khai ủng hộ việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Ông Alexander Shokhin, người đứng đầu nhóm vận động hành lang doanh nghiệp lớn nhất, cảnh báo việc giữ nguyên lãi suất chủ chốt có thể gây "phá sản hàng loạt". Quyết định cắt giảm lãi suất 0,25 điểm phần trăm của CBR trong tháng 7, dù được khẳng định không chịu tác động bên ngoài, lại thiếu các chỉ báo về đường đi chính sách tương lai, gây mất phương hướng cho nhà đầu tư. Biên bản cuộc họp cho thấy quyết định này dựa trên các giả định như sự phục hồi của các nhà máy lọc dầu bị hư hại và kỳ vọng lạm phát chỉ là tạm thời, bỏ qua thực tế kỳ vọng lạm phát đã tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2022. Chỉ một số nhà hoạch định chính sách đồng tình với đánh giá của Nabiullina về tính tạm thời của lạm phát. Nabiullina, người từng có lập trường tiền tệ cứng rắn, giờ đây phải cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế và kỳ vọng chính trị. Bà có thể chấp nhận lạm phát vượt mục tiêu từ 1-2 điểm phần trăm trong một khoảng thời gian giới hạn như một sự nhượng bộ chiến lược. Tuy nhiên, cuộc họp tháng 9 tới, khi CBR xem xét dữ liệu lạm phát mới, sẽ là thử thách quyết định cho sự độc lập của cơ quan này.

Trong bốn thập kỷ từ 1980 đến 2020, các nền kinh tế phát triển thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã trải qua một cuộc đua giảm thuế thu nhập doanh nghiệp quyết liệt, nhằm thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Thuế suất trung bình tại các nước OECD đã giảm mạnh gần một nửa, từ 47,5% xuống mức thấp kỷ lục 23,1% vào năm 2020. Xu hướng này bắt đầu tăng tốc từ thập niên 1980 với các chương trình cải cách dưới thời Tổng thống Mỹ Ronald Reagan và Thủ tướng Anh Margaret Thatcher, sau đó được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh toàn cầu gay gắt hơn vào khoảng năm 2000 và các chính sách như Đạo luật Cắt giảm thuế và Việc làm của Mỹ năm 2017, đưa thuế suất liên bang xuống 21%. Tuy nhiên, cuộc đua giảm thuế kéo dài 40 năm này đã tạo điều kiện cho các tập đoàn đa quốc gia chuyển lợi nhuận sang những nơi có thuế suất thấp hoặc các thiên đường thuế, làm giảm đáng kể nguồn thu chịu thuế từ doanh nghiệp tại nhiều quốc gia. Giai đoạn từ 2021 đến 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Hơn 137 quốc gia đã tham gia thỏa thuận Trụ cột Hai (Pillar Two) do OECD và Nhóm 20 nền kinh tế phát triển và mới nổi (G20) thúc đẩy, thiết lập mức thuế tối thiểu toàn cầu 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia. Cơ chế này yêu cầu các tập đoàn hoạt động ở nơi có thuế thấp phải nộp thêm thuế để đảm bảo tổng mức thuế thực tế đạt ít nhất 15%, giảm lợi thế chuyển lợi nhuận và tạo ra mức sàn cho cạnh tranh thuế toàn cầu. Nhờ đó, sau khi chạm đáy vào năm 2020, thuế suất doanh nghiệp trung bình tại các nước OECD dự kiến sẽ ổn định và nhích lên khoảng 23,8% vào năm 2026. Diễn biến này cho thấy xu hướng giảm thuế doanh nghiệp kéo dài 40 năm đã chững lại và bắt đầu đảo chiều, khép lại một kỷ nguyên cạnh tranh thuế suất khốc liệt.

Tổng thống Donald Trump liên tục ca ngợi kinh tế Mỹ khởi sắc với chứng khoán lập đỉnh, sản xuất phục hồi, xuất khẩu tăng và hàng nghìn tỷ USD đầu tư. Tuy nhiên, AP chỉ ra thực tế phức tạp hơn: chỉ 32% người Mỹ ủng hộ cách ông điều hành kinh tế, 69% đánh giá tình hình là "tồi tệ." Dù tổng số việc làm phi nông nghiệp đạt kỷ lục gần 159 triệu vào tháng 6, tốc độ tạo việc làm lại chậm đáng kể trong nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump. Trung bình chỉ 9.700 việc làm mỗi tháng trong năm 2025 – mức yếu nhất ngoài suy thoái từ 2002, thấp hơn nhiều so với 329.000 việc làm/tháng dưới thời Joe Biden, do lãi suất cao và chính sách nhập cư. Thị trường chứng khoán S&P 500 đã lập kỷ lục nhờ lợi nhuận doanh nghiệp mạnh, song bất định từ xung đột Mỹ-Iran và định giá AI vẫn gây biến động. Ngành sản xuất Mỹ phục hồi 7 tháng liên tiếp, đạt mức cao nhất từ tháng 5/2022, nhưng không kéo theo tăng việc làm đáng kể; số việc làm sản xuất vẫn thấp hơn 95.000 so với đầu nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump do tự động hóa và thuế quan. Xuất khẩu hàng hóa Mỹ tăng, đạt kỷ lục trong tháng 4 và có thể đạt 2,5 nghìn tỷ USD năm nay. Tuy nhiên, Mỹ vẫn nhập siêu lớn, với kim ngạch nhập khẩu vượt xa xuất khẩu. Tuyên bố về hàng nghìn tỷ USD đầu tư mới vào Mỹ thiếu cơ sở. Các con số ông Trump và Nhà Trắng đưa ra (18 nghìn tỷ USD, 10,7 nghìn tỷ USD) không chính xác. Thực tế, tổng đầu tư tư nhân dự kiến khoảng 5,7 nghìn tỷ USD, và đầu tư trực tiếp nước ngoài chỉ tăng 266 tỷ USD năm ngoái, thấp hơn nhiều so với mô tả.

Iran và Oman đang tiến sát một thỏa thuận về tuyến hàng hải qua eo biển Hormuz, mở ra hy vọng khôi phục một phần hoạt động vận tải qua tuyến đường biển huyết mạch toàn cầu. Tuy nhiên, khả năng triển khai thực tế của thỏa thuận này đối mặt với nhiều rào cản đáng kể, bao gồm các lệnh trừng phạt của Mỹ, rủi ro an ninh và những bất đồng sâu sắc về quyền kiểm soát tuyến đường. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran xác nhận thỏa thuận đang trong giai đoạn cuối, nhấn mạnh điều kiện không có sự can thiệp từ bên thứ ba. Dù đã thống nhất tọa độ địa lý, Iran vẫn cảnh báo eo biển sẽ không an toàn cho tất cả tàu thuyền do các hành động phong tỏa và gây hấn từ phía Mỹ. Thỏa thuận này không nhằm mở cửa hoàn toàn Hormuz, mà là thiết lập một mô hình vận tải mới mang tính tạm thời, dự kiến kéo dài 2-4 tháng, như một giải pháp giới hạn trong bối cảnh căng thẳng với Mỹ. Iran tuyên bố việc mở lại eo biển phải đi kèm với việc chấm dứt phong tỏa của Mỹ, và có thể ngăn tàu Mỹ, Israel đi qua, đồng thời yêu cầu phí bảo đảm an toàn. Ngược lại, Oman không ủng hộ việc Iran đơn phương kiểm soát tuyến đường thủy chiến lược này, tạo ra sự khác biệt lớn trong cách tiếp cận. Các lệnh trừng phạt của Mỹ và những hạn chế về bảo hiểm là trở ngại lớn nhất, khiến các doanh nghiệp vận tải khó lòng sử dụng tuyến đường mới. Các nhà phân tích nhận định đây chỉ là một "khoảng dừng chiến thuật", không phải giải pháp lâu dài cho xung đột Iran-Mỹ, thậm chí có thể mang lại lợi ích cho Washington nhiều hơn Tehran. Mỹ có thể tận dụng thời gian này để tăng cường chiến lược và giảm áp lực giá năng lượng, trong khi Iran tiếp tục đối mặt với sức ép kinh tế và chia rẽ nội bộ. Sự khác biệt căn bản về mục tiêu quản lý eo biển – Iran muốn kiểm soát, Mỹ muốn tự do hàng hải – cũng khó dung hòa. Mặc dù vậy, một thỏa thuận hạn chế vẫn có thể mang lại lợi ích chiến thuật cho cả hai bên. Iran có thể coi đây là thành tựu trong đối đầu với Mỹ, củng cố đòn bẩy chiến lược. Mỹ cũng có thể coi việc giảm căng thẳng là tích cực, giảm áp lực giá năng lượng và có thêm thời gian chuẩn bị. Tuy nhiên, Tehran khó coi đây là dấu chấm hết cho cuộc đối đầu rộng lớn hơn. Tương lai của eo biển Hormuz không chỉ phụ thuộc vào thỏa thuận song phương, mà còn vào việc giảm căng thẳng Mỹ-Iran, cơ chế an toàn hàng hải, xử lý trừng phạt và khả năng tìm tiếng nói chung về quyền kiểm soát tuyến đường chiến lược này.

00:00 00:00