Sau nhiều năm thu hút các tập đoàn điện tử nước ngoài lớn vào Việt Nam, vì sao doanh nghiệp nội địa vẫn tham gia khá hạn chế vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn này? Vấn đề nằm ở năng lực doanh nghiệp Việt hay ở yêu cầu của các doanh nghiệp FDI, thưa bà?
Theo tôi, vấn đề nằm ở sự tương thích giữa năng lực của nhà cung ứng trong nước với yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tập đoàn lớn trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn thường đặt ra tiêu chuẩn cao về chất lượng, tiến độ giao hàng, truy xuất nguồn gốc và cải tiến liên tục. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế về vốn, công nghệ, nhân lực kỹ thuật và quản trị chất lượng, chưa đủ khả năng duy trì sản xuất quy mô lớn với chất lượng ổn định.
Tuy nhiên, nếu chỉ cho rằng doanh nghiệp Việt Nam chưa đủ năng lực thì chưa phản ánh đầy đủ bản chất vấn đề. Cơ chế kết nối giữa hai khu vực còn hạn chế, khiến doanh nghiệp trong nước thiếu thông tin về nhu cầu, tiêu chuẩn và quy trình đánh giá nhà cung cấp của các tập đoàn FDI.
Vì vậy, cần chuyển sang mô hình phát triển chuỗi nhà cung ứng có sự tham gia trực tiếp của các tập đoàn FDI, cùng vai trò xúc tiến, hỗ trợ và phối hợp của Nhà nước và các hiệp hội doanh nghiệp.
Vậy, theo đánh giá của bà, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong ngành điện tử hiện đạt bao nhiêu phần trăm và có sự khác biệt ra sao giữa các nhóm ngành?
Ngân hàng Thế giới từng đưa ra con số đáng chú ý: tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị toàn cầu tại Việt Nam giảm từ 35% năm 2009 xuống còn 18% năm 2023. Tuy nhiên, các số liệu này mang tính tham khảo, do kết quả còn phụ thuộc vào tiêu chí và phương pháp đánh giá.
Trong ngành điện tử, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam khác nhau giữa các nhóm sản phẩm. Với điện thoại và điện tử tiêu dùng, dù quy mô sản xuất, xuất khẩu lớn, doanh nghiệp trong nước vẫn chủ yếu tham gia các công đoạn có giá trị gia tăng thấp; thiết kế, sở hữu trí tuệ, linh kiện cốt lõi và công nghệ nền tảng phần lớn do các tập đoàn toàn cầu nắm giữ.
Trong khi đó, máy tính, thiết bị mạng và điện tử công nghệ cao mở ra cơ hội cung ứng bảng mạch in (PCB), dây cáp, khuôn mẫu, linh kiện nhựa, kim loại, bộ nguồn và hệ thống tản nhiệt. Đây là những lĩnh vực doanh nghiệp Việt Nam có thể từng bước nâng cao năng lực và gia tăng hàm lượng công nghệ.
Đối với điện tử công nghiệp, nhu cầu đa dạng và khả năng tùy biến sản phẩm tạo dư địa để doanh nghiệp trong nước chuyển từ các công đoạn đơn giản sang những khâu có giá trị gia tăng cao hơn.
Riêng ngành bán dẫn, Việt Nam đã có năng lực trong đóng gói, kiểm thử và một số hoạt động thiết kế. Tuy nhiên, các công đoạn giá trị cao như thiết kế chip lõi, sở hữu trí tuệ và chế tạo tấm bán dẫn (wafer) tiên tiến vẫn chủ yếu được thực hiện ở nước ngoài. Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam hiện tham gia chủ yếu ở các công đoạn phía sau của chuỗi bán dẫn.
Như vậy, xuất khẩu lớn chưa đồng nghĩa với giá trị gia tăng nội địa cao. Thách thức cốt lõi là giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các công đoạn công nghệ cao, qua đó gia tăng phần giá trị được tạo ra trong nước.
Tại Thông báo số 481/TB-VPCP gần đây, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc yêu cầu VEIA xác định các sản phẩm, linh kiện, vật liệu và công đoạn có khả năng nội địa hóa để tập trung phát triển. Hiệp hội hiện xác định những sản phẩm và linh kiện nào có tiềm năng, thưa bà?
Hiệp hội xác định việc phát triển công nghiệp hỗ trợ cần tuân theo nguyên tắc không nội địa hóa dàn trải, mà lựa chọn những sản phẩm Việt Nam có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tại cuộc làm việc với Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc vào tháng 8/2026, Hiệp hội đã kiến nghị một số nhóm sản phẩm mà doanh nghiệp trong nước có năng lực cung ứng.
Trước hết là các sản phẩm bảng mạch in (PCB), bảng mạch in mềm (FPCB), linh kiện cơ khí chính xác, khuôn mẫu và các sản phẩm kim loại. Bên cạnh đó là linh kiện nhựa, dây dẫn, dây cáp, linh kiện tản nhiệt, cảm biến, một số mô-đun điện tử, linh kiện cho thiết bị công nghiệp, thiết bị và hệ thống tự động hóa, cùng các loại vật liệu, hóa chất chuyên dụng.
Đối với lĩnh vực bán dẫn, cần có lộ trình phát triển từng bước. Ngoài các công đoạn đóng gói và kiểm thử, Việt Nam có thể tập trung phát triển vật liệu, thiết bị phụ trợ, đế nền bán dẫn (substrate), khung dẫn (lead frame), vật liệu đóng gói, linh kiện cho thiết bị kiểm thử, hệ thống tự động hóa, thiết bị phụ trợ phòng sạch, cũng như một số công đoạn thiết kế và kiểm thử, đây là những hạng mục mà doanh nghiệp Việt Nam có khả năng sản xuất. Trên thực tế, một số doanh nghiệp đã và đang cung ứng sản phẩm cho các doanh nghiệp FDI, thậm chí xuất khẩu ra thị trường nước ngoài.
Đáng chú ý, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những nhu cầu mới đối với máy chủ, trung tâm dữ liệu, thiết bị mạng, hệ thống cấp nguồn và làm mát. Các linh kiện dành cho máy chủ AI (AI server), vật liệu điện tử và vật liệu phục vụ công nghệ đóng gói bán dẫn tiên tiến cũng là những lĩnh vực doanh nghiệp trong nước có thể nghiên cứu, đầu tư để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, Hiệp hội không xem các danh mục sản phẩm này là cố định, mà cần thường xuyên rà soát trên cơ sở đối chiếu ba yếu tố: một là, nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp đầu chuỗi; hai là, năng lực hiện tại và khả năng nâng cấp của doanh nghiệp Việt Nam; ba là, xu hướng phát triển công nghệ trong 5-10 năm tới.
Việc kết hợp cả ba yếu tố sẽ giúp xác định đúng những sản phẩm, linh kiện và công đoạn cần ưu tiên, qua đó tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực có nhu cầu thị trường, có khả năng phát triển năng lực trong nước và tạo cơ hội tham gia bền vững hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chính phủ đặt yêu cầu xây dựng chương trình kết nối, phát triển nhà cung cấp Việt Nam cho các tập đoàn điện tử, bán dẫn và công nghệ. VEIA hiện đã và đang thực hiện nhiệm vụ này như thế nào, thưa bà?
Chúng tôi đã xác định đây là một nhiệm vụ trọng tâm ngay từ đầu năm, trước cả khi VEIA được giao nhiệm vụ chính thức.
Thứ nhất, Hiệp hội sẽ xây dựng cơ sở dữ liệu doanh nghiệp điện tử và công nghiệp hỗ trợ, hay còn gọi là bản đồ chuỗi cung ứng. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp sẽ được phân loại theo năng lực công nghệ, năng lực sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng đáp ứng từng nhóm nhu cầu cụ thể, từ đó hỗ trợ kết nối hiệu quả hơn với các tập đoàn và doanh nghiệp đầu chuỗi.
Thứ hai, Hiệp hội sẽ thúc đẩy kết nối trực tiếp giữa các nhà cung cấp trong nước với doanh nghiệp đầu chuỗi, giúp hai bên trao đổi cụ thể về nhu cầu, tiêu chuẩn và khả năng hợp tác.
Thứ ba, cần nâng cấp năng lực doanh nghiệp trước khi tiến hành kết nối. Nếu một doanh nghiệp chưa đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết, việc đưa họ đến gặp các tập đoàn lớn cũng khó mang lại kết quả thực chất. Vì vậy, chúng tôi sẽ kết hợp hỗ trợ đào tạo về quản trị chất lượng, tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và chuyển đổi số trong quản trị chuỗi cung ứng.
Về lâu dài, Hiệp hội hướng tới hình thành bản đồ năng lực nhà cung cấp Việt Nam. Khi một tập đoàn có nhu cầu tìm kiếm linh kiện, mô-đun hoặc dịch vụ kỹ thuật, họ có thể dựa vào cơ sở dữ liệu này để nhanh chóng xác định doanh nghiệp Việt Nam có khả năng đáp ứng, đồng thời nhận diện những doanh nghiệp cần được hỗ trợ nâng cấp năng lực.
Chính phủ yêu cầu doanh nghiệp FDI mở rộng danh sách nhà cung cấp Việt Nam, chia sẻ tiêu chuẩn, quy trình quản lý chất lượng và đào tạo nhân lực. Theo bà, doanh nghiệp FDI hiện sẵn sàng chia sẻ đến đâu?
Nếu doanh nghiệp nội địa tiếp tục phải tự tìm đường, trong khi quy mô còn nhỏ và nguồn vốn hạn chế, họ sẽ rất khó có cơ hội gia nhập mạng lưới nhà cung cấp của các tập đoàn lớn. Vì vậy, đã đến lúc cần thay đổi cách tiếp cận trong hỗ trợ nhà cung ứng Việt Nam, đồng thời thay đổi tư duy và trách nhiệm của chính các doanh nghiệp FDI.
Vấn đề này cần có sự tác động từ Chính phủ và phát huy vai trò của các hiệp hội. Chúng tôi mong muốn doanh nghiệp FDI nhìn nhận doanh nghiệp Việt Nam như một nguồn cung dài hạn, thay vì chỉ xem đây là lựa chọn thay thế khi chuỗi cung ứng hiện hữu gặp gián đoạn hoặc phát sinh vấn đề.
Các tập đoàn FDI khi vào Việt Nam thường mang theo mạng lưới cung ứng đã được thiết lập từ trước. Nếu không có sự hỗ trợ và thúc đẩy từ Chính phủ, doanh nghiệp Việt Nam sẽ rất khó tiếp cận những mạng lưới này. Vì vậy, các tập đoàn cần cởi mở hơn trong việc đánh giá và phát triển nhà cung cấp trong nước.
Điều này không chỉ mang lại cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam mà còn đem lại lợi ích cho chính các doanh nghiệp FDI. Phát triển nguồn cung tại chỗ giúp họ giảm sự phụ thuộc vào việc vận chuyển linh kiện, vật liệu từ nước ngoài, đồng thời có thể nâng cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, để thay đổi cách tiếp cận của các doanh nghiệp FDI cần có sự phối hợp từ nhiều phía. Trong đó, Chính phủ giữ vai trò thúc đẩy cơ chế và chính sách kết nối, còn các hiệp hội có thể làm cầu nối, cung cấp thông tin, hỗ trợ nâng cấp năng lực doanh nghiệp Việt Nam và thúc đẩy quá trình hợp tác giữa hai khu vực.
Chính phủ đang yêu cầu thay thế Quyết định số 10/2017/QĐ-TTg về chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ. Theo VEIA, chương trình mới cần có những thay đổi gì so với chính sách hiện nay để tránh tình trạng doanh nghiệp được hỗ trợ nhưng vẫn khó tham gia chuỗi cung ứng?
Tôi cho rằng cần thay đổi căn bản tư duy, từ hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ sang phát triển nhà cung cấp cho từng chuỗi giá trị cụ thể.
Quyết định số 10/2017/QĐ-TTg đã tạo cơ sở quan trọng cho phát triển công nghiệp hỗ trợ. Tuy nhiên, bối cảnh năm 2026 đã khác nhiều, khi Việt Nam có cơ hội tham gia các chuỗi giá trị mới trong lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, thiết bị thông minh, tự động hóa và công nghiệp xanh.
Đáng chú ý, Quyết định số 929/QĐ-TTg về chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035 định hướng hỗ trợ theo chuỗi cung ứng, thúc đẩy doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp cấp 1, cấp 2. Theo tôi, chương trình cần tập trung vào năm thay đổi lớn.
Một, lấy nhu cầu của doanh nghiệp đầu chuỗi làm điểm xuất phát. Chính sách cần xác định rõ thị trường và khách hàng tiềm năng, thay vì chỉ hỗ trợ sản phẩm thuộc danh mục ưu tiên hoặc tập trung vào năng lực sản xuất sẵn có.
Hai, chuyển sang hỗ trợ dựa trên kết quả, đánh giá bằng các tiêu chí cụ thể như số sản phẩm đạt chuẩn, khách hàng mới, hợp đồng cung ứng, mức tăng năng suất và giá trị gia tăng.
Ba, thiết kế chính sách theo từng cấp độ phát triển của doanh nghiệp. Doanh nghiệp chưa đáp ứng tiêu chuẩn cần được hỗ trợ khác với doanh nghiệp đã là nhà cung cấp cấp 2 hoặc đang hướng tới cấp 1. Chính sách cũng cần phân biệt doanh nghiệp chưa tham gia chuỗi với doanh nghiệp đang cần nâng cấp vị trí.
Bốn, tăng cường sự tham gia trực tiếp của các tập đoàn lớn và doanh nghiệp FDI trong xác định tiêu chuẩn, đánh giá năng lực, đào tạo và tổ chức đặt hàng thử nghiệm. Nếu doanh nghiệp Việt Nam phải tự tìm hiểu tiêu chuẩn và tìm kiếm cơ hội mà thiếu sự kết nối trực tiếp với khách hàng tiềm năng, hiệu quả phát triển nhà cung cấp sẽ khó đạt như kỳ vọng.
Năm, tạo cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận đơn hàng đầu tiên. Các dự án lớn, hoạt động mua sắm công và dự án chiến lược có thể tạo thị trường ban đầu cho doanh nghiệp trong nước, với điều kiện đáp ứng yêu cầu về chất lượng và năng lực cung ứng.
Hiệu quả chính sách không nên chỉ đo bằng số doanh nghiệp được hỗ trợ, mà quan trọng hơn là số doanh nghiệp thực sự tham gia chuỗi cung ứng, ký được hợp đồng và duy trì vị trí trong chuỗi. Mục tiêu cuối cùng là giúp doanh nghiệp xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ gia tăng số lượng đơn vị thụ hưởng chính sách.
Trong 3 đến 5 năm tới, mục tiêu của VEIA về số lượng doanh nghiệp Việt được kết nối thành công vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI là như thế nào?
Đến năm 2030, chúng tôi đặt mục tiêu hỗ trợ nâng cấp khoảng 100-150 doanh nghiệp, trong đó phấn đấu để một tỷ lệ đáng kể trở thành nhà cung cấp thực sự cho các tập đoàn, thay vì chỉ dừng ở kết nối doanh nghiệp (B2B).
Hiệu quả cần được đánh giá bằng kết quả cụ thể như đơn hàng, hợp đồng cung ứng hoặc được cấp mã nhà cung cấp (vendor code). Các lĩnh vực ưu tiên gồm linh kiện điện tử, bảng mạch in (PCB), cụm bảng mạch điện tử (PCBA), cơ khí chính xác, vật liệu điện tử, thiết bị tự động hóa, linh kiện máy chủ và trung tâm dữ liệu, cùng các công đoạn đóng gói, kiểm thử bán dẫn và dịch vụ công nghệ cao.
Tuy nhiên, mục tiêu quan trọng hơn là xây dựng cơ chế phát triển nhà cung cấp liên tục, giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước nâng cấp từ nhà cung cấp cấp 2 lên cấp 1, từ sản phẩm đơn giản sang sản phẩm công nghệ cao và tiến tới đồng phát triển sản phẩm với khách hàng. Đây là nền tảng để gia tăng giá trị nội địa và hình thành hệ sinh thái nhà cung cấp có năng lực cạnh tranh bền vững tại Việt Nam.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 43-2026 phát hành ngày 26/10/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-43-2026.html
Trả lời phỏng vấn báo chí bên lề hội thảo “Nhà ở cho người nước ngoài sống và làm việc tại Thành phố Bắc Ninh” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy phối hợp với Ủy ban Nhân dân Thành phố Bắc Ninh tổ chức mới đây, ông Phạm Văn Thịnh, Phó Chủ tịch Ủy ban Nhân dân Thành phố Bắc Ninh, cho biết cùng với quá trình thu hút đầu tư và mở rộng sản xuất, nhu cầu nhà ở của chuyên gia, nhà quản lý và người lao động nước ngoài tại địa phương ngày càng gia tăng.
Câu hỏi của chặng phát triển mới không còn dừng ở việc chúng ta có bao nhiêu nguồn lực, mà là có thể tổ chức, kết nối và chuyển hóa những nguồn lực ấy đến đâu. Từ thể chế và môi trường kinh doanh đến sức sống của doanh nghiệp địa phương, từ niềm tin của người trở về quê đến cách ứng xử với di sản và căn tính miền Trung, những câu trả lời gặp nhau ở một điểm: phát triển phải để lại năng lực lớn hơn cho con người và vùng đất, để ngày mai có thể tự tạo ra những cơ hội mới.
Việt Nam luôn cần vốn ngoại để mở xưởng, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và kết nối toàn cầu. Bước sang năm 2026, khi vị thế kinh tế đã khác, thu hút FDI của Việt Nam đòi hỏi chuẩn mực khắt khe hơn: phải xanh, số hóa, công nghệ cao, có sức lan tỏa và giúp Việt Nam từng bước làm chủ, tiến tới sở hữu công nghệ gốc.
Đồng bằng sông Hồng đang đứng trước yêu cầu tổ chức lại nền nông nghiệp trong bối cảnh lao động ngày càng thiếu hụt, trong khi nhu cầu về thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và chất lượng ngày càng gia tăng. Phát triển nông nghiệp sinh thái vì thế không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác, mà còn đòi hỏi đổi mới cách tổ chức sản xuất, kết nối thị trường và quản trị tài nguyên, qua đó gia tăng giá trị từ cùng một hệ sinh thái.
Có những vùng đất càng đi chậm càng thấy nhiều điều đáng giá. Một mái thành rêu phong ở Huế, dòng nước trong veo dưới chân Trường Sơn, hang động được gìn giữ qua triệu năm hay nếp nhà nép bên sườn núi đều có thể mở ra sinh kế mới. Nhưng giá trị không nằm ở việc đón thật đông người hay dựng thêm thật nhiều dịch vụ. Hành trình qua Huế, Sơn Đoòng và những bản làng phía Tây gợi một cách làm khác: để di sản bước vào đời sống hôm nay mà vẻ đẹp, ký ức và phần dành cho mai sau vẫn vẹn nguyên.
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Với thông điệp “Cà phê Hòa bình - Make coffee not war”, chuỗi hoạt động “Theo dấu chân 100 năm Cà phê Khe Sanh” kết nối những giá trị lịch sử, văn hóa và nông nghiệp. Đây cũng là dịp để Quảng Trị phát huy tiềm năng du lịch nông nghiệp, đưa câu chuyện cà phê trở thành điểm nhấn trong hành trình khám phá miền Tây của tỉnh.