Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), để đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, quy mô triển khai công nghệ CCUS cần tăng thêm gần 50%. Từ năm 2023, IEA đã xác định CCUS là một trong những giải pháp cần thiết để hiện thực hóa mục tiêu này.
Viện Nghiên cứu CCS toàn cầu cho biết, tính đến ngày 31/7/2026, thế giới có 832 dự án thu giữ và lưu trữ CO2 thương mại, trong đó 113 dự án đang vận hành và 59 dự án đang trong giai đoạn xây dựng. Tổng công suất thu giữ CO2 của các dự án đang vận hành đạt khoảng 68 triệu tấn/năm.
Tại hội thảo “Công nghệ CCUS: Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam”, TS. Nguyễn Hữu Lương, chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam, cho biết kết quả hợp tác nghiên cứu giữa Tập đoàn Công nghiệp- Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN) và Tổ chức Công nghệ và Năng lượng Nhật Bản (JOGMEC) đã xác định Việt Nam là một trong những quốc gia có tiềm năng lưu trữ CO2 lớn tại Đông Nam Á, với tổng trữ lượng ước tính khoảng 71 tỷ tấn. Tiềm năng này tập trung chủ yếu tại ba bể trầm tích: bể Sông Hồng, bể Nam Côn Sơn và bể Cửu Long.
Ông Lương cũng nhấn mạnh rằng Việt Nam có ba cụm khu vực tiềm năng có thể phát triển các trung tâm CCS. Để hình thành một trung tâm CCS, cần đáp ứng năm điều kiện cốt lõi: có nguồn phát thải tập trung, có dự án “neo” để tạo động lực, có địa điểm lưu trữ phù hợp, có cơ chế chính sách và nguồn tài chính hỗ trợ dài hạn, và có đội ngũ điều phối chuyên trách.
Đánh giá khả năng kết hợp CCUS với hoạt động dầu khí, ông Lương cho rằng chuỗi giá trị của công nghệ này có nhiều điểm tương đồng với chuỗi hoạt động của ngành dầu khí, từ thu giữ, vận chuyển đến lưu trữ CO2. Công nghệ CCS giúp xử lý lượng CO2 có hàm lượng cao trong khí tự nhiên, đồng thời góp phần giảm phát thải trực tiếp và gián tiếp trong các hoạt động dầu khí. Một số lĩnh vực có thể ứng dụng gồm khai thác và xử lý khí tự nhiên, sản xuất khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), lọc hóa dầu, sản xuất phân bón và nhiệt điện.
TS. Nguyễn Thanh Tùng, Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam, nhận định Việt Nam có một số lợi thế quan trọng để phát triển CCUS, nổi bật là tiềm năng lưu trữ CO2, hệ thống cơ sở hạ tầng, kinh nghiệm của ngành dầu khí và nền tảng dữ liệu sẵn có. Các bể trầm tích của Việt Nam được đánh giá có khả năng lưu trữ CO2 với quy mô hàng chục tỷ tấn. Đây là cơ sở quan trọng để tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và triển khai các dự án CCUS trong thời gian tới.
Tuy nhiên, việc triển khai CCUS tại Việt Nam không phải là không có thách thức. Ông Lê Văn Nghi, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc QIS Global, cho rằng việc ứng dụng CCUS phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có cơ chế, chính sách, khả năng tiếp cận công nghệ và đặc biệt là bài toán chi phí đầu tư. Một dự án thu giữ carbon tại nhà máy nhiệt điện có công suất khoảng 600 MW có thể cần vốn đầu tư lên tới hàng chục triệu USD.
Để giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu, ông Nghi đề xuất xem xét phương án triển khai theo mô-đun, bắt đầu với công suất thu giữ khoảng 10.000 - 20.000 tấn CO2 mỗi năm. Sau giai đoạn đầu, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả thực tế, từ đó quyết định mở rộng quy mô trên toàn nhà máy. Bên cạnh công nghệ và nguồn vốn, việc phát triển CCUS còn đòi hỏi cơ chế triển khai rõ ràng, đội ngũ nhân lực đủ năng lực và phương án xử lý, vận chuyển, lưu trữ CO2 sau thu giữ.
Ông Lương Quang Huy, Trưởng phòng Quản lý phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone, Cục Biến đổi khí hậu, nhấn mạnh rằng CCUS là một trong những giải pháp có tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, để đưa công nghệ này vào triển khai thực tế, Việt Nam còn phải giải quyết nhiều vấn đề, đặc biệt là khó khăn về tài chính và kỹ thuật. Mặc dù thể chế, chính sách đang tiếp tục được hoàn thiện, nhu cầu vốn cho giảm phát thải nói chung và CCS/CCUS nói riêng vẫn rất lớn.
Việc tiếp nhận và làm chủ công nghệ, song song với hoàn thiện hành lang pháp lý và tăng cường hợp tác quốc tế, được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để Việt Nam khai thác tiềm năng CCUS, từng bước mở rộng ứng dụng trong các ngành công nghiệp phát thải lớn, qua đó đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính.
Theo các chuyên gia, việc triển khai CCUS cần được xem xét trên cơ sở điều kiện cụ thể của từng ngành và từng cơ sở sản xuất, bảo đảm tính khả thi về kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và an toàn môi trường. Bên cạnh lựa chọn công nghệ phù hợp, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách; xây dựng phương pháp đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) đối với lượng CO2 được thu giữ, vận chuyển, sử dụng hoặc lưu trữ; làm rõ trách nhiệm dài hạn đối với các địa điểm lưu trữ; đồng thời, huy động nguồn lực đầu tư và tăng cường hợp tác quốc tế.
Trong bối cảnh chưa có dự án CCUS quy mô lớn được triển khai thương mại, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần lựa chọn lộ trình phù hợp, bắt đầu từ những dự án có quy mô kiểm soát được để đánh giá tính khả thi về công nghệ, kinh tế và môi trường. Ông Lê Văn Nghi cho rằng lộ trình phát triển CCUS cần được xây dựng theo từng giai đoạn, gắn với điều kiện thực tế của từng ngành và cơ sở công nghiệp. Trước mắt, nên ưu tiên các dự án có quy mô phù hợp, nguồn CO2 thuận lợi cho thu giữ, đầu ra sử dụng hoặc phương án lưu trữ rõ ràng, đồng thời có khả năng huy động nguồn lực đầu tư.
Trên nền tảng các dự án ban đầu, Việt Nam có thể từng bước phát triển các cụm công nghiệp sử dụng chung hạ tầng thu gom, vận chuyển và lưu trữ CO2. Cách tiếp cận này giúp tối ưu chi phí đầu tư, đồng thời tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp cùng tham gia. Về dài hạn, phát triển CCUS cần gắn với việc hình thành hệ sinh thái công nghệ phục vụ mục tiêu Net Zero.
Theo TS. Nguyễn Thanh Tùng, CCUS là một chuỗi hoạt động có tính liên kết chặt chẽ, trong đó tất cả các khâu đều giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, do có sự tương đồng giữa hoạt động khai thác dầu khí và lưu trữ CO2, Việt Nam có thể tận dụng kinh nghiệm hiện có của ngành dầu khí để triển khai các hoạt động thử nghiệm lưu trữ CO2 trong các cấu trúc địa chất.
Bên cạnh đó, một vấn đề cần ưu tiên giải quyết là công nghệ thu giữ CO2 từ các nguồn phát thải công nghiệp. Công nghệ bơm ép CO2 vào các cấu trúc địa chất đã có cơ sở ứng dụng, nhưng thu giữ CO2 từ các nguồn phát thải vẫn là một thách thức. Vì vậy, Việt Nam cần đẩy mạnh nghiên cứu, tiếp nhận và từng bước làm chủ công nghệ thu giữ CO2 với chi phí hợp lý, qua đó nâng cao tính khả thi của các dự án CCUS.
Việt Nam đã hình thành một số điều kiện ban đầu để phát triển CCUS. Trong đó, có thể kể đến các nguồn phát thải CO2 tập trung từ những ngành công nghiệp và năng lượng; tiềm năng lưu trữ CO2 tại một số bể trầm tích và mỏ dầu khí suy giảm ngoài khơi; cùng kinh nghiệm, dữ liệu địa chất và năng lực kỹ thuật của ngành dầu khí có thể được nghiên cứu, tận dụng cho hoạt động vận chuyển, bơm ép và lưu trữ CO2. Bên cạnh đó, quá trình từng bước hình thành thị trường carbon và hoàn thiện pháp luật liên quan đến hoạt động dầu khí cũng tạo thêm cơ sở để nghiên cứu, triển khai CCUS trong thời gian tới.
Đáng chú ý, Luật Dầu khí số 10/2026/QH16, có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, cùng dự thảo Nghị định hướng dẫn thi hành đã đề cập đến hoạt động thu giữ và lưu trữ carbon gắn với hoạt động dầu khí. Đây là những cơ sở pháp lý quan trọng, góp phần tạo điều kiện cho việc nghiên cứu và triển khai công nghệ này tại Việt Nam.
TS. Nguyễn Thanh Tùng nhìn nhận việc bổ sung các quy định liên quan trong Luật Dầu khí sửa đổi là bước tiến quan trọng, tạo cơ sở pháp lý ban đầu để Việt Nam chuyển từ nghiên cứu, đánh giá tiềm năng sang từng bước triển khai các dự án trong thực tế. Tuy nhiên, đây mới là điều kiện cần. Để hình thành các dự án CCS/CCUS ở quy mô thương mại, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các quy định và hướng dẫn đối với toàn bộ vòng đời dự án, từ cơ chế phân lô, lựa chọn nhà đầu tư, khảo sát, đánh giá địa điểm, cấp phép bơm ép, vận hành, giám sát đến quản lý trách nhiệm dài hạn.
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên, để chuẩn bị các điều kiện triển khai CCUS trong thực tế, trước hết cần làm rõ vai trò và phạm vi ứng dụng của công nghệ này trong lộ trình giảm phát thải của Việt Nam. Cùng với đó, cần xác định rõ cơ sở khoa học, điều kiện công nghệ và yêu cầu an toàn trong toàn bộ chuỗi CCUS. Thứ trưởng nhấn mạnh, các nghiên cứu về tiềm năng lưu trữ địa chất cần tiếp tục được cụ thể hóa bằng dữ liệu khảo sát, đánh giá khả năng tiếp nhận CO2, tính ổn định của tầng chứa và điều kiện giám sát.
Chia sẻ vấn đề này, ông Nguyễn Tuấn Quang, Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, cho rằng cần nghiên cứu, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến CCUS trong hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc thiết lập cơ chế đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) rõ ràng, đồng thời ban hành các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia làm cơ sở quản lý, sẽ tạo nền tảng để xây dựng các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, qua đó thu hút nguồn vốn đầu tư tư nhân vào lĩnh vực này.
Như vậy, việc triển khai công nghệ CCUS tại Việt Nam không chỉ đòi hỏi sự đầu tư về tài chính và công nghệ mà còn cần sự hoàn thiện về thể chế và chính sách. Với tiềm năng lưu trữ CO2 lớn và kinh nghiệm từ ngành dầu khí, Việt Nam có cơ hội lớn để phát triển CCUS, góp phần vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và đạt được Net Zero vào năm 2050.
Nội dung bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 44-2026 phát hành ngày 2/11/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-44-2026.html
Hiện nay, nước sạch ở Việt Nam là loại hàng hóa rẻ nhất khi tính theo khối lượng. Trong khi đó, mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt chỉ là 10% giá bán nước sạch. Phí bảo vệ môi trường trong giá nước sạch thấp khiến cho ngân sách nhà nước phải chi trả hầu như toàn bộ chi phí cho hệ thống tiêu thoát, xử lý nước thải và tình trạng ngập lụt ở nhiều đô thị rất nặng nề…
Các chính phủ tham dự COP17 tại Armenia đã nhất trí đẩy nhanh hành động bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu, song bài toán tài chính vẫn chưa có lời giải. Trong khi mục tiêu bảo tồn 30% diện tích đất liền và biển vào năm 2030 đứng trước nguy cơ không hoàn thành, khoảng cách giữa cam kết và nguồn lực thực hiện ngày càng lớn…
UBND Thành phố Hà Nội yêu cầu Sở Nông nghiệp và Môi trường tổng hợp danh mục các dự án thuộc phạm vi quyết định của Thủ tướng Chính phủ về hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn ESG báo cáo Bộ Nông nghiệp và Môi trường; đồng thời tham mưu UBND Thành phố công bố danh sách các dự án này định kỳ vào ngày 30/6 và ngày 31/12 hằng năm...
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 44-2026 phát hành ngày 02/11/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Đây là mô hình tích hợp, kết nối việc phân loại chất thải sinh hoạt tại hộ gia đình với thu gom, tái chế và vận chuyển phần chất thải không thể tái chế đến nhà máy xi măng để đồng xử lý. Nhà máy xi măng có thể tiếp nhận, sử dụng phần chất thải không thể tái chế làm nguồn nguyên liệu, nhiên liệu thay thế, qua đó giảm lượng rác phải chôn lấp và góp phần hạn chế phát thải khí nhà kính...
Từ những công trình kiến trúc cổ kính đến không gian Hoàng cung được tái hiện bằng công nghệ số, di sản Huế đang được kể lại bằng ngôn ngữ mới, đưa những câu chuyện lịch sử đến gần hơn với thế hệ trẻ.
Mô hình điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ với các thông số cụ thể về khả năng tiết kiệm điện, công suất, chất lượng tấm pin, bộ biến tần (inverter), thương hiệu thiết bị… đang được nhiều hộ gia đình, doanh nghiệp và cơ sở sản xuất quan tâm. Đây là giải pháp giúp chủ động nguồn điện, góp phần phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ môi trường, là mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững có thể nhân rộng.