
Giá vàng thế giới vừa ghi nhận mức sụt giảm mạnh sau khi chạm đỉnh cao nhất trong hơn hai tháng, dù trước đó được hỗ trợ bởi các số liệu kinh tế tích cực từ Mỹ. Cụ thể, báo cáo chỉ số giá bán buôn (PPI) tháng 7 thấp hơn dự kiến của các nhà kinh tế, làm gia tăng kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 9 thay vì tiếp tục tăng. Theo công cụ FedWatch, xác suất Fed tăng lãi suất đã giảm từ 40% xuống còn 35%, tạo động lực đẩy giá vàng giao ngay có lúc chạm ngưỡng 4.450 USD/oz. Tuy nhiên, mốc 4.450 USD/oz được đánh giá là ngưỡng kháng cự mạnh, khiến các nhà giao dịch trở nên thận trọng và tiến hành chốt lời diện rộng. Hệ quả là giá vàng giao ngay đóng cửa phiên giao dịch tại Mỹ ở mức 4.352 USD/oz, giảm 58 USD/oz (tương đương 1,3%). Tương tự, giá bạc cũng giảm 1,4% xuống còn 64,57 USD/oz và giá vàng giao sau trên sàn COMEX giảm 1,1% về mức 4.420,4 USD/oz. Sự sụt giảm này còn được phản ánh qua quỹ ETF vàng lớn nhất thế giới SPDR Gold Trust với phiên bán ròng 2,6 tấn vàng. Về mặt vĩ mô, dù lạm phát có dấu hiệu dịu đi trong tháng 6 và tháng 7, áp lực lạm phát vẫn được dự báo sẽ kéo dài do xung đột tại Trung Đông gây gián đoạn nguồn cung năng lượng. Một số quan chức Fed, như bà Beth Hammack, vẫn giữ quan điểm cần tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Trong khi đó, đồng USD giảm nhẹ với chỉ số Dollar Index đóng cửa ở mức 99,96 điểm. Tại thị trường châu Á sáng ngày 14/8, giá vàng tiếp tục duy trì xu hướng giảm nhẹ, giao dịch quanh mức 4.348 USD/oz, tương đương khoảng 137,5 triệu đồng/lượng theo tỷ giá Vietcombank.
Thị trường tiền tệ thế giới ghi nhận sự phân hóa sâu sắc trong giai đoạn một năm kết thúc vào ngày 30/6/2026, theo dữ liệu từ Deutsche Bank. Sự biến động của 36 đồng tiền lớn cho thấy những tác động trái ngược về điều kiện kinh tế, chính sách lãi suất và khả năng tự chủ năng lượng giữa các quốc gia, với mức chênh lệch giá trị có thể lên tới gần 20%. Khu vực Mỹ Latin thể hiện sự tương phản cực hạn khi nắm giữ cả hai đầu bảng xếp hạng. Đồng peso Colombia dẫn đầu với mức tăng trưởng ấn tượng 19,2% so với USD, theo sau là shekel Israel (13,2%), forint Hungary, rand Nam Phi và peso Mexico. Nguyên nhân chính cho xu hướng tăng giá này là do mức lãi suất cao, tạo sức hút lớn đối với các nhà đầu tư quốc tế tìm kiếm lợi suất, từ đó thúc đẩy giá trị nội tệ. Ngược lại, peso Argentina lại giảm sâu nhất với mức mất giá 18,9%, tạo ra khoảng cách chênh lệch lên tới 38,1 điểm phần trăm so với peso Colombia. Trong khi đó, các đồng tiền châu Á chịu áp lực giảm giá nặng nề, chiếm 6 trong số 8 vị trí thấp nhất bảng xếp hạng. Đồng won Hàn Quốc giảm 12,6% và yên Nhật mất 11,3%. Nguyên nhân cốt lõi đến từ sự phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu, đặc biệt trong bối cảnh giá năng lượng tăng cao do chiến tranh Iran. Việc phải chi nhiều USD hơn để thanh toán dầu khí đã gây sức ép trực tiếp lên nội tệ, nhất là tại Nhật Bản và Hàn Quốc khi nguồn cung trong nước chỉ đáp ứng lần lượt 13% và 19% nhu cầu. Ngược lại, một số đồng tiền như đôla Hồng Kông, dirham UAE, riyal Qatar và riyal Saudi Arabia duy trì sự ổn định tuyệt đối với biến động dưới 0,2%. Điều này là kết quả của cơ chế neo giá vào USD, một chiến lược đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia vùng Vịnh vì dầu mỏ - mặt hàng xuất khẩu chủ lực - được định giá bằng đồng bạc xanh.
Nắng nóng cực đoan và cháy rừng đang đe dọa xóa sổ gần như toàn bộ thành quả tăng trưởng kinh tế dự kiến của Liên minh châu Âu (EU) vào năm 2026. Theo nghiên cứu từ Triodos Bank, khu vực này có thể đối mặt với thiệt hại lên tới 180 tỷ euro, tương đương 1% GDP, khiến nền kinh tế rơi vào trạng thái trì trệ khi con số này gần bằng mức tăng trưởng kỳ vọng 1,1%. Thiệt hại kinh tế vĩ mô này được truyền dẫn qua bốn kênh chính. Thứ nhất, năng suất nông nghiệp và sản lượng sữa sụt giảm làm tăng giá lương thực. Thứ hai, ngành năng lượng bị áp lực do hiệu suất nhà máy điện và pin mặt trời suy giảm, đẩy giá điện bán buôn tăng cao. Thứ ba, hạ tầng giao thông đường bộ, đường sắt và đường thủy bị gián đoạn do biến dạng kỹ thuật vì nhiệt độ cao. Cuối cùng và nghiêm trọng nhất là sự sụt giảm năng suất lao động; cứ mỗi 1 độ C tăng thêm trên ngưỡng 30°C, năng suất mỗi giờ có thể giảm khoảng 3% do suy giảm khả năng nhận thức và thể chất. Tác động này phân bổ không đồng đều giữa các quốc gia. Pháp là nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất với mức mất 1,4 điểm phần trăm GDP, có nguy cơ đẩy kinh tế nước này vào suy thoái. Hà Lan cũng tổn thất đáng kể, trong khi Tây Ban Nha và Italy giảm nhẹ thiệt hại nhờ khả năng thích nghi lâu đời. Bên cạnh kinh tế, nắng nóng còn gây ra thảm kịch về con người với hàng chục nghìn ca tử vong và tàn phá hơn 490.000 hecta rừng, gây tổn thất hệ sinh thái khổng lồ. Triodos Bank cảnh báo rằng các biện pháp thích ứng chỉ có thể khắc phục khoảng 40% tổn thất năng suất. Do đó, châu Âu cần hành động quyết liệt hơn trong việc cắt giảm khí thải thay vì nới lỏng các quy định định giá carbon, nhằm ngăn chặn những kịch bản tồi tệ hơn trong tương lai.
Chiến tranh tại Iran đã làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz, tuyến đường xuất khẩu dầu thuận tiện nhất Vịnh Ba Tư, buộc các quốc gia trong khu vực phải thay đổi công thức vận chuyển dầu mỏ vốn đơn giản trước đây. Trước nguy cơ bị tấn công và chi phí bảo hiểm tăng vọt, lưu lượng dầu thô qua eo biển đã giảm mạnh từ khoảng 20 triệu thùng xuống chỉ còn 3,7 triệu thùng mỗi ngày. Để thoát khỏi sự phụ thuộc vào tuyến đường thủy hẹp và bất ổn này, các nước Vùng Vịnh đang chi hàng tỷ USD để xây dựng hoặc mở rộng hệ thống đường ống và cơ sở hạ tầng, cho phép xuất khẩu dầu mà không cần đi qua Hormuz. Đây được xem là biện pháp phòng ngừa cần thiết và chiến lược lâu dài nhằm giảm ảnh hưởng của Iran, đồng thời tăng cường an ninh năng lượng. Cụ thể, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) đang khẩn trương xây dựng đường ống dẫn dầu thô mới tại Fujairah, dự kiến nâng gấp đôi khả năng xuất khẩu dầu không qua Hormuz lên 3,6 triệu thùng/ngày. Tập đoàn ADNOC của UAE cũng đầu tư 8,2 tỷ USD mở rộng kinh doanh khí đốt và cân nhắc xây dựng cơ sở LNG tại bờ biển phía Đông. Saudi Arabia đang đẩy nhanh dự án mở rộng đường ống Đông - Tây trị giá hàng tỷ USD, đã giúp nước này vận chuyển khoảng 7 triệu thùng dầu mỗi ngày tới Biển Đỏ để xuất khẩu. Saudi Aramco đặt mục tiêu tăng công suất thêm 1-2 triệu thùng/ngày và xem xét đường ống thứ hai cho sản phẩm chế biến. Ngoài ra, Kuwait đang thảo luận xây dựng đường ống nối các mỏ dầu với cảng tại Biển Đỏ hoặc Oman. Iraq và Jordan cũng khôi phục kế hoạch đường ống tới cảng Aqaba, trong khi Iraq đẩy nhanh khôi phục tuyến từ Kirkuk đến bờ biển Địa Trung Hải của Syria. Tuy nhiên, việc chuyển hướng sang Biển Đỏ cũng mang theo những rủi ro an ninh mới, đặc biệt từ các cuộc tấn công của Houthi. Bên cạnh đó, các nước Vùng Vịnh còn mở rộng kho dự trữ dầu tại các thị trường châu Á như Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, nhằm đảm bảo nguồn cung nếu Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn. Dù không thể loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào Hormuz, việc đa dạng hóa tuyến đường là điều tối quan trọng để giảm thiểu rủi ro.
Chiều 13/8, tại Đà Nẵng, Bộ Công Thương phối hợp Ủy ban Nhân dân thành phố tổ chức Diễn đàn Logistics Quốc tế Đà Nẵng 2026. Gần 600 đại biểu tham dự, gồm lãnh đạo các bộ, ngành Trung ương và địa phương, các cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế, hiệp hội và doanh nghiệp logistics trong, ngoài nước.
Chiều 13/8, tại Đà Nẵng, Bộ Công Thương phối hợp Ủy ban Nhân dân thành phố tổ chức Diễn đàn Logistics Quốc tế Đà Nẵng 2026. Gần 600 đại biểu tham dự, gồm lãnh đạo các bộ, ngành Trung ương và địa phương, các cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế, hiệp hội và doanh nghiệp logistics trong, ngoài nước.