Với kinh nghiệm nhiều năm quản lý báo chí, từng giữ cương vị Phó Chủ tịch Thường trực Hội Nhà báo Việt Nam và hiện là Phó Chủ tịch Hội Truyền thông số Việt Nam, ông đánh giá như thế nào về những thách thức lớn mà báo chí đang phải đối mặt hiện nay?
Báo chí Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với những thách thức rất lớn từ công nghệ số và mạng xã hội.
Theo tôi, hiện nay có hai thách thức nổi bật nhất. Thứ nhất, mạng xã hội đang cạnh tranh trực tiếp với báo chí trong việc cung cấp thông tin. Nhiều người tiếp cận thông tin từ mạng xã hội trước khi tìm đến các cơ quan báo chí, thậm chí hình thành thói quen chỉ đọc thông tin trên các nền tảng này.
Thứ hai, phần lớn nguồn thu quảng cáo đang dịch chuyển sang các nền tảng số xuyên biên giới. Đây là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng bởi nó không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế báo chí mà còn tác động trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát triển của các cơ quan báo chí trong dài hạn.
Trong khi đó, các nền tảng như Google hay Facebook đang khai thác và lan tỏa nhiều nội dung có nguồn gốc từ báo chí. Vì vậy, khi sử dụng nội dung báo chí, các nền tảng này cần có trách nhiệm chia sẻ doanh thu hoặc trả phí bản quyền một cách phù hợp. Nhiều quốc gia đã triển khai các cơ chế theo hướng này. Tại Việt Nam, vấn đề đã được đặt ra từ nhiều năm trước, song việc triển khai vẫn chưa đạt được những kết quả như kỳ vọng.
Chính những thách thức đó đang đặt ra yêu cầu ngày càng cấp bách về đổi mới sáng tạo đối với báo chí, cả trong mô hình hoạt động, phương thức sản xuất nội dung và chiến lược phát triển nguồn thu.
Trước những thách thức từ công nghệ số và mạng xã hội, theo ông, đâu là cơ hội để báo chí phát huy lợi thế và duy trì sức hút đối với công chúng?
Phần lớn thông tin trên mạng xã hội và các nền tảng số chưa qua kiểm chứng, trong đó không ít nội dung thiếu độ tin cậy, thậm chí là thông tin sai lệch hoặc độc hại. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để báo chí khẳng định giá trị cốt lõi của mình.
Vai trò của báo chí là kiểm chứng, xác thực và cung cấp cho công chúng những thông tin chính xác, đáng tin cậy. Mạng xã hội có thể đặt ra nhiều vấn đề và tạo ra các cuộc thảo luận, nhưng những câu trả lời khách quan, chân thực phải đến từ báo chí. Với trình độ chuyên môn, bản lĩnh nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội, các nhà báo có nhiệm vụ làm sáng tỏ những vấn đề mà dư luận quan tâm, góp phần định hướng thông tin và giúp công chúng tiếp cận sự thật.
Ở chiều ngược lại, mạng xã hội và các nền tảng công nghệ số cũng tạo điều kiện thuận lợi để báo chí mở rộng phạm vi tiếp cận công chúng. Quan hệ giữa báo chí và mạng xã hội ngày nay không chỉ là tương tác mà đã trở thành một dạng cộng sinh. Các nền tảng số cần những nội dung chất lượng từ báo chí để thu hút người dùng, trong khi báo chí có thể tận dụng sức lan tỏa của các nền tảng này để gia tăng độ phủ và tương tác với độc giả. Đồng thời, báo chí cũng có thể khai thác thông tin từ mạng xã hội như một nguồn tham khảo, sau khi được kiểm chứng và xử lý theo các chuẩn mực nghề nghiệp.
Đặc biệt, Luật Báo chí sửa đổi có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 đã mở rộng khái niệm sản phẩm báo chí, bao gồm cả các kênh nội dung của cơ quan báo chí trên không gian mạng. Các kênh như Fanpage, YouTube hay TikTok của cơ quan báo chí được pháp luật thừa nhận là sản phẩm báo chí. Theo tôi, đây là bước tiến quan trọng trong việc xác lập vị thế của báo chí trên môi trường số, đồng thời khẳng định mọi nội dung do cơ quan báo chí đăng tải trên các nền tảng này đều phải tuân thủ đầy đủ trách nhiệm và chuẩn mực của hoạt động báo chí.
Công nghệ số và AI đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động báo chí, đồng thời mở ra nhiều cơ hội đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, theo ông, việc quá phụ thuộc vào AI có thể dẫn đến những hệ lụy gì? Báo chí nên ứng dụng AI như thế nào để phát huy hiệu quả mà vẫn bảo đảm các giá trị cốt lõi của nghề báo?
Một trong những vấn đề được quan tâm nhất hiện nay là báo chí ứng dụng AI như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất. Có thể khẳng định trí tuệ nhân tạo là thành tựu công nghệ mà báo chí không thể đứng ngoài cuộc. Thực tế, nhiều cơ quan báo chí và nhà báo đã sử dụng AI để hỗ trợ công việc, nâng cao năng suất và tiết kiệm thời gian.
Tuy nhiên, việc sử dụng AI thiếu trách nhiệm hoặc quá lệ thuộc cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nếu nhà báo chỉ ngồi trước màn hình, phụ thuộc vào các công cụ AI mà không đi sâu vào thực tiễn cuộc sống, không gắn với người dân, doanh nghiệp và các vấn đề đang diễn ra, thì sản phẩm báo chí sẽ thiếu hơi thở cuộc sống và giá trị thực tiễn. Khi đó, sức lao động sáng tạo của nhà báo bị lu mờ và báo chí sẽ đánh mất lợi thế cốt lõi của mình.
AI cần được xem là công cụ hỗ trợ, không phải sự thay thế cho tư duy, trách nhiệm và bản lĩnh nghề nghiệp của người làm báo. Nếu sử dụng công nghệ theo cách bị động, để công nghệ thay thế năng lực sáng tạo và kiểm chứng của nhà báo, thì báo chí đang tự làm suy giảm giá trị của chính mình.
Vậy, báo chí cần đổi mới sáng tạo như thế nào để thu hút độc giả và tạo nguồn thu bền vững?
Theo tôi, trước hết cần có hành lang pháp lý phù hợp cho báo chí phát triển trong thời đại truyền thông số. Luật Báo chí sửa đổi vừa được Quốc hội thông qua và sẽ có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng, quy định rõ quyền, trách nhiệm và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia hoạt động báo chí trên môi trường số.
Tuy nhiên, pháp luật chỉ là điều kiện cần. Mỗi cơ quan báo chí phải nhận thức sâu sắc rằng đổi mới sáng tạo là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững. Việc xây dựng tòa soạn hội tụ, phát triển mô hình báo chí đa phương tiện và ứng dụng hiệu quả các công nghệ mới là yêu cầu tất yếu.
Tôi luôn cho rằng nội dung là “trái tim” của báo chí, đây là yếu tố quyết định sự tồn tại của mỗi cơ quan báo chí. Trong thời đại số, nội dung tốt thôi chưa đủ, nội dung và công nghệ phải gắn bó chặt chẽ trong toàn bộ quy trình làm báo. Nếu “nội dung là vua” thì “công nghệ là nữ hoàng”. Công nghệ giúp lan tỏa giá trị của nội dung đến công chúng nhanh hơn, rộng hơn và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, không được để sự hào nhoáng của công nghệ che lấp sự hời hợt hoặc yếu kém của nội dung.
Bên cạnh đó, báo chí phải bảo vệ được bản quyền của mình. Đây là vấn đề có ý nghĩa sống còn không chỉ về mặt thông tin mà còn đối với nguồn thu và sự phát triển lâu dài của các cơ quan báo chí.
Theo tôi, người làm báo trong thời đại truyền thông số cần đáp ứng ba yêu cầu cốt lõi.
Một là, bản lĩnh chính trị. Người làm báo phải có thái độ đúng đắn trước những vấn đề quan trọng của đất nước và đời sống xã hội, luôn xác định mục tiêu cao nhất là phục vụ Tổ quốc, nhân dân và cộng đồng.
Hai là, năng lực chuyên môn. Nhà báo phải không ngừng học tập, cập nhật kiến thức, nâng cao nghiệp vụ để làm chủ cả nội dung và công nghệ.
Ba là, đạo đức nghề nghiệp. Đây luôn là nền tảng của nghề báo và càng trở nên quan trọng hơn trong môi trường truyền thông số, nơi thông tin lan truyền với tốc độ rất nhanh và tác động sâu rộng đến xã hội.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số và đổi mới mô hình quản trị tòa soạn không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với mọi cơ quan báo chí muốn tồn tại và phát triển.
Có thể thấy đổi mới sáng tạo đang trở thành yêu cầu sống còn đối với các cơ quan báo chí. Từ thực tiễn theo dõi và gắn bó với hoạt động báo chí nhiều năm, ông đánh giá như thế nào về mức độ đổi mới của các cơ quan báo chí hiện nay?
Trong những năm qua, nhiều cơ quan báo chí đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong chuyển đổi số, đổi mới hoạt động và phát triển các sản phẩm báo chí chất lượng.
Tuy nhiên, nếu nhìn trên bình diện toàn ngành, quá trình chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thời đại truyền thông số. Vì vậy, các cơ quan báo chí cần tiếp tục đẩy nhanh quá trình này với nhận thức rõ rằng đổi mới không còn là lựa chọn mà là điều kiện để tồn tại và phát triển.
Bên cạnh nỗ lực của các cơ quan báo chí, các cơ quan quản lý và cơ quan chức năng cũng cần có những cơ chế, chính sách hỗ trợ hiệu quả hơn để thúc đẩy chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong toàn ngành.
Theo ông, đâu là yếu tố then chốt cốt lõi quyết định sự thành công của đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ chuyển đổi số trong các cơ quan báo chí?
Đổi mới sáng tạo trong báo chí cần được triển khai đồng thời trên ba bình diện.
Thứ nhất, đội ngũ người làm báo. Mỗi nhà báo phải không ngừng đổi mới tư duy, nâng cao năng lực nghề nghiệp và khả năng sáng tạo, thể hiện qua chất lượng của từng tác phẩm báo chí.
Thứ hai, cơ quan báo chí. Các tòa soạn cần xây dựng môi trường khuyến khích sáng tạo, đẩy mạnh chuyển đổi số và áp dụng mô hình quản trị hiện đại, phù hợp với yêu cầu của thời đại truyền thông số.
Thứ ba, sự hỗ trợ từ Nhà nước thông qua cơ chế, chính sách phù hợp. Bên cạnh việc giao nhiệm vụ thường xuyên, cần mở rộng hoạt động đặt hàng báo chí và triển khai các chương trình truyền thông phục vụ những nhiệm vụ chính trị, kinh tế - xã hội cụ thể. Điều này vừa giúp nâng cao chất lượng thông tin, vừa tạo thêm nguồn lực cho các cơ quan báo chí.
Bên cạnh đó, báo chí cũng cần tận dụng hiệu quả các quy định pháp luật để phát triển kinh tế báo chí theo hướng đa dạng và bền vững. Ngoài nguồn thu từ phát hành và quảng cáo, các cơ quan báo chí có thể mở rộng các hoạt động hợp pháp như tổ chức sự kiện, diễn đàn, hội thảo và các dịch vụ truyền thông phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của mình. Đây là một trong những giải pháp quan trọng để tăng cường năng lực tài chính và tạo nguồn lực cho đổi mới sáng tạo.
Năm 2026, Tạp chí Kinh tế Việt Nam tròn 35 năm đồng hành cùng sự phát triển của đất nước và cộng đồng doanh nghiệp. Là người đã nhiều năm gắn bó và theo dõi sự phát triển của tòa soạn, ông có những chia sẻ gì về chặng đường của Thời báo Kinh tế Việt Nam trước đây và Tạp chí Kinh tế Việt Nam ngày nay?
Tôi có rất nhiều kỷ niệm đẹp với tờ Thời báo kinh tế Việt Nam (nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam). Tôi là một trong những người được mời tham gia ý kiến xây dựng đề án của tờ báo và tổ chức những số báo đầu tiên. Mối quan hệ của tôi với cố GS.Đào Nguyên Cát - Tổng biên tập, cũng như các thế hệ lãnh đạo của Thời báo Kinh tế Việt Nam trước đây và Tạp chí Kinh tế Việt Nam hiện nay rất gần gũi, thân thiết. Bên cạnh đó, tôi cũng đã có bài viết và trả lời phỏng vấn trên báo, điều này càng làm sâu sắc thêm tình cảm và mối liên hệ của tôi với tờ báo.
Tôi đánh giá rất cao chất lượng, cũng như vai trò, vị trí của tờ Thời báo kinh tế Việt Nam. Tờ báo thực sự đã có những đóng góp rất xứng đáng trong thông tin về hoạt động kinh tế của đất nước. Đây cũng là người bạn rất gần gũi, đồng hành với cộng đồng doanh nghiệp cả trong nước và nước ngoài.
Trong giai đoạn đầu khi tờ Thời báo Kinh tế Việt Nam chuyển sang hoạt động theo mô hình tạp chí, tôi rất chia sẻ với những khó khăn của tòa soạn, đồng thời đã tham góp nhiều ý kiến với các bạn đồng nghiệp.
Tôi thực sự rất vui mừng, chỉ trong thời gian ngắn, Tạp chí đã đi vào hoạt động ổn định và hiện nay tiếp tục khẳng định được vai trò của một tờ tạp chí chuyên về kinh tế, có uy tín với cộng đồng doanh nghiệp nói riêng và xã hội nói chung. Tạp chí Kinh tế Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là tờ tạp chí có chất lượng, có sức sống.
Tôi xin chúc các bạn đồng nghiệp ở Tạp chí Kinh tế Việt Nam tiếp tục dồi dào năng lượng sáng tạo, nỗ lực vượt qua các thách thức trong thời đại truyền thông số, nắm bắt các cơ hội để tiếp tục đưa tạp chí phát triển, trở thành người bạn tin cậy đối với cộng đồng doanh nghiệp nói riêng và xã hội nói chung.
Trước những yêu cầu mới của nền kinh tế và truyền thông số, ông có gợi mở gì để Tạp chí Kinh tế Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là cơ quan báo chí kinh tế hàng đầu, đồng hành cùng doanh nghiệp và đóng góp thiết thực cho sự phát triển của đất nước?
Với một tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Kinh tế Việt Nam, bên cạnh việc phản ánh kịp thời và chính xác các diễn biến của nền kinh tế, tôi mong tạp chí tiếp tục phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò phản biện chính sách. Đây là một yêu cầu rất quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, với nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức.
Báo chí kinh tế không chỉ có nhiệm vụ phát hiện, cổ vũ những mô hình mới, cách làm hay, mà còn phải kịp thời chỉ ra những bất cập, rủi ro và các điểm nghẽn trong cơ chế, chính sách để góp phần hoàn thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Tôi cũng mong Tạp chí Kinh tế Việt Nam tiếp tục phát triển các diễn đàn đối thoại và phản biện chính sách có chất lượng cao, quy tụ sự tham gia của doanh nghiệp, doanh nhân, nhà khoa học, chuyên gia trong và ngoài nước. Đây không chỉ là kênh kết nối tri thức và thực tiễn, mà còn là nơi đóng góp những sáng kiến, giải pháp thiết thực cho quá trình hoạch định và thực thi chính sách.
Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới các mục tiêu tăng trưởng cao và phát triển bền vững trong những năm tới, vai trò của những diễn đàn như vậy càng trở nên quan trọng. Tôi tin rằng với truyền thống 35 năm xây dựng và phát triển, cùng tinh thần đổi mới sáng tạo không ngừng, Tạp chí Kinh tế Việt Nam sẽ tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những cơ quan báo chí kinh tế có ảnh hưởng, đóng góp tích cực cho cộng đồng doanh nghiệp và sự phát triển của đất nước.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 23 + 24-2026 phát hành ngày 15/06/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-2324-2026.html




Diễn đàn cấp cao Chuyển đổi số Việt Nam - châu Á 2026 (Vietnam - Asia DX Summit 2026) đã ứng dụng Asko Meet, nền tảng họp và hội thảo thông minh tích hợp AI thuộc hệ sinh thái Askonomy, để chuyển giọng nói thành văn bản và phiên dịch trực tiếp đa ngôn ngữ cho đại biểu tham dự. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy bên lề sự kiện, ông An Ngọc Thao, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA), cho rằng các nền tảng họp thông minh như Asko Meet không chỉ hỗ trợ tổ chức sự kiện mà còn kéo dài vòng đời tri thức của hội nghị, giúp nội dung và tri thức tiếp tục được lưu giữ, khai thác và lan tỏa sau khi sự kiện kết thúc.
Cùng nhìn lại hành trình 35 năm qua của tổ hợp cơ quan báo chí Tạp chí Kinh tế Việt Nam - VnEconomy – Vietnam Economic Times, những người làm báo chúng tôi càng thêm tự hào về “ngôi nhà chung” và đặc biệt xúc động về sự gắn bó keo sơn của các thế hệ trong tòa soạn. Từ những ngày “3 không” năm 1991 (không tiền, không trụ sở tòa soạn, không bộ máy), dưới sự dẫn dắt của người sáng lập - GS. Đào Nguyên Cát - cùng thế hệ lãnh đạo cùng thời và kế tiếp đã đưa Thời báo Kinh tế Việt Nam, nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam, vươn mình trở thành tổ hợp truyền thông kinh tế hiện đại, có sức ảnh hưởng tầm khu vực và quốc tế.
Suốt 35 năm đồng hành cùng dòng chảy kinh tế đất nước và các doanh nghiệp, sự tin cậy từ những dòng dữ liệu xác thực đã định hình nên vị thế vững chắc của Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy. Tuy nhiên trong kỷ nguyên mà thông tin không còn khoảng cách và công nghệ đang tái định hình xã hội, dòng chảy tri thức ấy không thể là những con số đứng yên...
Với cách tiếp cận báo chí truyền thông kiến tạo phát triển, các chương trình truyền thông, sự kiện đã trở thành một phần không tách rời hoạt động sản xuất nội dung báo chí của Thời báo Kinh tế Việt Nam, nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam, trong suốt 35 năm qua.
Hiện nay, báo chí không chỉ làm nhiệm vụ thông tin và quảng bá hình ảnh đất nước, mà còn trở thành một phần của nguồn cấp dữ liệu giúp AI hình thành nhận thức về Việt Nam. Trí tuệ nhân tạo trở thành "cửa ngõ thông tin" mới của thế giới, chất lượng những câu chuyện được báo chí đưa lên không gian số sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách Việt Nam được nhìn nhận trên phạm vi toàn cầu.
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.