Dưới góc nhìn của một chuyên gia nước ngoài đã có gần một thập kỷ sinh sống và làm việc tại Việt Nam, ông đánh giá như thế nào về mức độ hấp dẫn của Việt Nam đối với các chuyên gia công nghệ quốc tế?
Xét một cách khách quan, Việt Nam là thị trường có tiềm năng rất lớn để phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, để thực sự trở thành điểm đến hàng đầu của nhân tài công nghệ quốc tế, Việt Nam vẫn cần thêm thời gian cùng những cải cách mạnh mẽ hơn.
Sau gần 10 năm sinh sống và làm việc tại Việt Nam, tôi nhận thấy Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế nổi bật như dân số trẻ, tỷ lệ tiếp cận công nghệ số cao, tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ, chi phí vận hành cạnh tranh và vị trí chiến lược trong khu vực ASEAN. Đối với các chuyên gia công nghệ cũng như các nhà sáng lập startup, đây là thị trường đặc biệt hấp dẫn bởi còn rất nhiều bài toán thực tiễn cần được giải quyết bằng công nghệ. Việt Nam hiện cũng không còn chỉ được biết đến như một trung tâm sản xuất, mà đang từng bước trở thành một thị trường năng động với tốc độ phát triển công nghệ nhanh, dòng vốn đầu tư ngày càng gia tăng và môi trường chính sách ngày càng thuận lợi.
Dù vậy, mặc dù thủ tục để chuyên gia nước ngoài đến làm việc tại các doanh nghiệp Việt Nam đã được cải thiện đáng kể, các nhà sáng lập doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với không ít rào cản. Việc thành lập doanh nghiệp cũng như thực hiện các thủ tục tuân thủ trong các lĩnh vực như dữ liệu, thanh toán hay quy định về sở hữu nước ngoài vẫn còn tương đối phức tạp. Theo tôi, Việt Nam không nhất thiết phải nới lỏng các quy định quản lý. Điều quan trọng hơn là xây dựng một hệ thống chính sách minh bạch, dễ hiểu và được thực thi thống nhất. Nếu các thủ tục hành chính được đơn giản hóa, số hóa và áp dụng đồng bộ trên toàn hệ thống, Việt Nam sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn hơn nhiều đối với các chuyên gia công nghệ quốc tế, tạo động lực để họ không chỉ quan tâm mà còn lựa chọn sinh sống, làm việc và xây dựng doanh nghiệp lâu dài tại Việt Nam.
Trong khu vực, mỗi quốc gia đều có lợi thế riêng. Singapore nổi bật với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nguồn vốn dồi dào, Thái Lan và Malaysia lại triển khai các chương trình thị thực dài hạn với thủ tục đơn giản. Theo ông, bên cạnh những lợi thế đã đề cập, Việt Nam được các chuyên gia và doanh nhân công nghệ quốc tế nhìn nhận như thế nào?
Theo tôi, Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm quốc tế nhưng không cần sao chép mô hình của bất kỳ quốc gia nào. Việt Nam hoàn toàn có thể định vị mình là thị trường mới nổi năng động nhất ASEAN - nơi các kỹ sư công nghệ, nhà sáng lập, nhà quản lý và nhà đầu tư quốc tế mong muốn tham gia vào quá trình tăng trưởng của ngành công nghiệp công nghệ.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Việt Nam cần xây dựng một lộ trình rõ ràng hơn nhằm thu hút và giữ chân nhân tài quốc tế; tăng cường cung cấp thông tin, hướng dẫn bằng tiếng Anh; đẩy mạnh giải quyết thủ tục trên môi trường số; đồng thời nâng cao sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong các lĩnh vực xuất nhập cảnh, lao động, thuế và đầu tư.
Tôi cũng nhận thấy trong thời gian qua, Việt Nam đã triển khai nhiều cải cách chính sách quan trọng, thể hiện quyết tâm xây dựng môi trường thuận lợi hơn để thu hút nhân tài công nghệ quốc tế. Chẳng hạn, Nghị định số 219/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 7/8/2025, đã rút ngắn thời gian cấp giấy phép lao động xuống còn 10 ngày làm việc, nới lỏng điều kiện về kinh nghiệm đối với chuyên gia, đồng thời mở rộng diện miễn giấy phép lao động cho nhân lực hoạt động trong các lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Gần đây, ông đã đại diện cho VPCA đề xuất Việt Nam nghiên cứu triển khai loại thị thực “Remote Talent Visa” (tạm dịch: Thị thực dành cho nhân tài làm việc từ xa) nhằm thu hút các chuyên gia quốc tế, trong đó có lĩnh vực công nghệ. Ông có thể chia sẻ rõ hơn về ý tưởng này?
Remote Talent Visa sẽ cho phép các chuyên gia, doanh nhân và nhà đầu tư đáp ứng đủ điều kiện được sinh sống tại Việt Nam trong khi vẫn tiếp tục làm việc từ xa cho doanh nghiệp hoặc khách hàng ở nước ngoài. Việc được sinh sống và trải nghiệm môi trường tại Việt Nam sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về thị trường cũng như các cơ hội kinh doanh và đầu tư.
Mục tiêu của chương trình không phải là phát triển du lịch mà là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hiện nay, rất nhiều nghề nghiệp có thể làm việc hoàn toàn từ xa như kỹ sư phần mềm, chuyên gia AI, nhà đầu tư, chuyên gia tư vấn hay các nhà sáng lập startup. Nếu Việt Nam tạo điều kiện để nhóm chuyên gia này cư trú hợp pháp, rất có thể nhiều người trong số họ sẽ nhìn thấy cơ hội đầu tư hoặc xây dựng doanh nghiệp công nghệ tại Việt Nam.
Tuy nhiên, chương trình cần được thiết kế với các nhóm đối tượng rõ ràng, chẳng hạn chuyên gia làm việc từ xa có thu nhập từ nước ngoài; nhà sáng lập startup đang tìm hiểu thị trường Việt Nam; nhà đầu tư hoặc chuyên gia trong các lĩnh vực ưu tiên như AI, fintech, bán dẫn... Đồng thời, cần có các điều kiện bảo đảm như chứng minh nguồn thu nhập, lý lịch tư pháp trong sạch và tuân thủ đầy đủ các quy định của Việt Nam về thuế cũng như xuất nhập cảnh.
Điều quan trọng là chương trình này không nhằm tạo ra lực lượng lao động phi chính thức, mà hướng tới việc đưa nhân tài toàn cầu tham gia vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam. Thực tế, đây cũng không phải là một ý tưởng hoàn toàn mới. Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của Việt Nam đã xác định cần có chính sách thị thực thuận lợi để thu hút doanh nhân, chuyên gia, nhà đầu tư và các nhà quản lý quỹ nước ngoài. Theo tôi, Remote Talent Visa chỉ là một giải pháp cụ thể để hiện thực hóa định hướng đó.
Tuy vậy, cũng cần khẳng định rằng Remote Talent Visa không thể thay thế chính sách thu hút nhân tài mà Việt Nam đang xây dựng cho các chuyên gia làm việc toàn thời gian, cư trú dài hạn, có chứng chỉ hành nghề và trực tiếp phát triển các tổ chức tại Việt Nam. Ngược lại, chương trình này sẽ giúp hình thành một mạng lưới nhân lực quốc tế xung quanh hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện để họ hiểu hơn về Việt Nam, kết nối với doanh nghiệp trong nước và từng bước trở thành nguồn lực đóng góp cho tăng trưởng kinh tế và phát triển công nghệ của Việt Nam.
Dưới góc nhìn của một nhà đầu tư, ông đánh giá như thế nào về sức hấp dẫn của thị trường công nghệ Việt Nam đối với các quỹ đầu tư quốc tế hiện nay?
Việt Nam là một thị trường giàu tiềm năng đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ của các nhà đầu tư tổ chức, hệ sinh thái đầu tư vẫn cần được hoàn thiện hơn. Điểm hấp dẫn của Việt Nam nằm ở quy mô thị trường nội địa lớn, thu nhập người dân ngày càng tăng, tốc độ chuyển đổi số nhanh và còn nhiều nhu cầu thực tiễn cần được giải quyết bằng công nghệ. Đây là nền tảng tạo dư địa tăng trưởng dài hạn cho các doanh nghiệp công nghệ.
Bên cạnh đó, xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu, sự phát triển của tài chính số, trí tuệ nhân tạo (AI) và tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng cũng góp phần nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các quỹ đầu tư quốc tế. Các nhà đầu tư cũng đánh giá cao việc Việt Nam xác định công nghệ là một trong những động lực tăng trưởng của nền kinh tế trong giai đoạn mới.
Tuy nhiên, một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là thiếu các kênh thoái vốn hiệu quả. Số lượng và chất lượng các thương vụ IPO vẫn chưa đủ hấp dẫn đối với các quỹ đầu tư mạo hiểm. Hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) đã khởi sắc nhưng vẫn cần mở rộng cả về quy mô lẫn số lượng giao dịch. Trong khi đó, khung pháp lý đối với đầu tư mạo hiểm, trái phiếu chuyển đổi, thỏa thuận đầu tư tương lai (SAFE), chương trình ESOP (Employee Stock Ownership Plan - Kế hoạch phát hành cổ phiếu cho người lao động)... vẫn còn khá phức tạp.
Nhìn chung, tôi lạc quan nhưng cũng rất thực tế. Việt Nam đã có thị trường, có đội ngũ nhà sáng lập, nguồn nhân lực chất lượng và tốc độ tăng trưởng tốt. Giai đoạn tiếp theo là hoàn thiện hệ sinh thái để thu hút và luân chuyển dòng vốn, từ khung pháp lý cho quỹ đầu tư, cơ chế thoái vốn, các chương trình sandbox, bảo vệ nhà đầu tư đến xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao.
Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đặt mục tiêu đưa quy mô thị trường vốn đầu tư mạo hiểm của Việt Nam lên khoảng 1,5 tỷ USD vào năm 2030. Theo ông, mục tiêu này có khả thi không và Việt Nam cần làm gì để hiện thực hóa?
Theo tôi, đây là mục tiêu hoàn toàn khả thi, nhưng chắc chắn sẽ không thể tự đạt được nếu thiếu những cải cách tương xứng. Hiện Việt Nam có hơn 4.000 startup và hai kỳ lân công nghệ. Theo số liệu của Bộ Khoa học và Công nghệ, quy mô đầu tư mạo hiểm hằng năm hiện vào khoảng 400 triệu USD. Để đạt mốc 1,5 tỷ USD vào năm 2030, quy mô thị trường sẽ phải tăng gấp ba đến bốn lần chỉ trong vòng bốn năm tới. Điều này hoàn toàn có thể thực hiện nếu môi trường huy động và luân chuyển vốn được cải thiện tương xứng với tham vọng phát triển.
Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động đầu tư mạo hiểm. Các quy định liên quan đến quỹ đầu tư, trái phiếu chuyển đổi, thỏa thuận SAFE hay chương trình ESOP cần rõ ràng và tiệm cận thông lệ quốc tế để cả nhà sáng lập và nhà đầu tư có thể sử dụng những công cụ quen thuộc trên thị trường vốn toàn cầu.
Thứ hai, cần mở rộng các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong các lĩnh vực như fintech, AI, tài sản mã hóa và công nghệ khí hậu nhằm tạo không gian cho đổi mới sáng tạo nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu quản lý.
Thứ ba, Việt Nam cần thu hút thêm các quỹ đầu tư, nhà quản lý quỹ, chương trình tăng tốc khởi nghiệp và các nhà đầu tư tổ chức quốc tế. Dòng vốn rất quan trọng, nhưng mạng lưới kết nối toàn cầu cũng có giá trị không kém. Các startup không chỉ cần vốn mà còn cần khách hàng, các vòng gọi vốn tiếp theo và cơ hội mở rộng ra thị trường quốc tế.
Thứ tư, cần phát triển mạnh hơn các kênh thoái vốn cho nhà đầu tư. Thị trường đầu tư mạo hiểm chỉ có thể phát triển bền vững khi nhà đầu tư tin rằng họ có thể hiện thực hóa lợi nhuận. Điều đó đòi hỏi thị trường IPO phát triển hơn, hoạt động M&A sôi động hơn cùng với sự tham gia mạnh mẽ của các quỹ đầu tư mạo hiểm doanh nghiệp.
Việt Nam có tham vọng, có nguồn nhân lực chất lượng cao và có tiềm năng tăng trưởng rất lớn. Điều cần làm trong giai đoạn tới là xây dựng một hệ thống pháp lý, tài chính và quản trị đủ hiện đại để chuyển hóa những lợi thế đó thành năng lực cạnh tranh trên quy mô toàn cầu.
Điều cuối cùng tôi muốn nhấn mạnh là Việt Nam không chỉ cần khiến các nhà đầu tư quốc tế muốn đến tìm hiểu cơ hội, mà còn phải tạo dựng một môi trường đủ hấp dẫn để họ sẵn sàng đầu tư, mở rộng hoạt động và đồng hành lâu dài với sự phát triển của đất nước.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 28-2026 phát hành ngày 13/07/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-28-2026.html
Ngành du lịch thiên văn toàn cầu được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong thập niên tới do quá trình đô thị hóa và nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với những trải nghiệm ngắm bầu trời đêm đích thực.
Tự chủ công nghệ không nên được đo bằng số lượng sản phẩm “Make in Vietnam” được công bố, mà bằng giá trị những sản phẩm đó tạo ra và quan trọng hơn, Việt Nam có thêm bao nhiêu quyền lựa chọn khi môi trường kinh tế, công nghệ toàn cầu biến động… Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy đã có cuộc trao đổi với ông Hà Trung Kiên, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Công nghệ G-Group, về câu chuyện tự chủ công nghệ của Việt Nam trong kỷ nguyên AI và hội nhập quốc tế.
Ngày 10/12/2025, Quốc hội chính thức thông qua Luật Quy hoạch (sửa đổi), đánh dấu bước tiến quan trọng trong tư duy xây dựng và kiến tạo chính sách. Không chỉ tháo gỡ những vướng mắc pháp lý, luật mới được kỳ vọng giải quyết các “nút thắt” tồn tại nhiều năm trong phát triển thị trường bất động sản, từ xung đột quy hoạch, thiếu không gian phát triển nhà ở xã hội đến tình trạng “quy hoạch treo”.
Các cơ chế, chính sách về nhà ở của Đảng và Nhà nước hiện nay đều nhấn mạnh việc phải phát triển đa dạng, đồng bộ các phân khúc: nhà ở thương mại, nhà ở cho thuê, nhà ở chính sách và nhà ở công vụ. Qua đó, đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận chỗ ở phù hợp với khả năng chi trả một cách công bằng, minh bạch. Theo GS.TS. Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, khi những chính sách này đi vào cuộc sống, thị trường nhà ở sẽ phát triển thực chất hơn, cung – cầu cân đối và giá nhà sẽ bình ổn…
Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao cho dân tộc Việt Nam quyền lựa chọn, kiến tạo con đường phát triển kinh tế vì lợi ích của đất nước và nhân dân. Từ thời khắc ấy, khát vọng độc lập gắn liền với khát vọng xây dựng một quốc gia tự chủ, giàu mạnh, trong đó thành quả phát triển phải nâng cao đời sống và mở rộng cơ hội tiến bộ cho mọi người dân.
Rạng sáng 10.9 (giờ địa phương), chuyên cơ chở Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng phu nhân Ngô Phương Ly và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã đến thủ đô Paris, bắt đầu thăm chính thức Pháp và dự Hội nghị thượng đỉnh Không gian vũ trụ tại Paris, theo lời mời của Tổng thống Pháp Emmanuel Macron.
Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức Chương trình tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm được phát trực tuyến trên trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026...