Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu đang tái cấu trúc dưới tác động của chuyển đổi số, tài chính xanh và những biến động của kinh tế thế giới, Việt Nam đang tăng tốc hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế, hướng tới nâng cao vị thế trên bản đồ tài chính khu vực và thu hút các dòng vốn chất lượng cao.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, bên cạnh những lợi thế về tốc độ tăng trưởng kinh tế, vị trí địa chiến lược và khả năng hội nhập quốc tế, Việt Nam cần tiếp thu kinh nghiệm từ các trung tâm tài chính hàng đầu thế giới trong xây dựng thể chế, phát triển hệ sinh thái tài chính và tạo dựng môi trường đầu tư có sức cạnh tranh.
Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Jochen Biedermann, Giám đốc Liên minh các Trung tâm Tài chính quốc tế (WAIFC), nhận định Việt Nam đang đứng trước cơ hội hiếm có để xây dựng một trung tâm tài chính mang dấu ấn của thế kỷ 21, lấy đổi mới sáng tạo, tài chính số và tài chính xanh làm nền tảng thay vì đi theo mô hình của các trung tâm tài chính truyền thống.
Việt Nam đang đẩy nhanh mục tiêu phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế (IFC). Theo góc nhìn của WAIFC, đâu là những lợi thế nổi bật giúp Việt Nam có thể trở thành một trung tâm tài chính có sức cạnh tranh trong khu vực?
Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế mà không nhiều nền kinh tế mới nổi có được.
Trước hết là lợi thế về con người. Việt Nam có dân số trẻ, được đào tạo bài bản, tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ và đặc biệt là một thế hệ am hiểu công nghệ số, sẵn sàng tiếp cận cũng như thử nghiệm các giải pháp tài chính mới. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành một trung tâm tài chính năng động và giàu sức đổi mới.
Lợi thế thứ hai là vị thế địa chiến lược. Việt Nam đã thể hiện khả năng duy trì thế cân bằng trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng phức tạp, đồng thời xây dựng và duy trì quan hệ tích cực với các cường quốc kinh tế. Bên cạnh đó, Việt Nam nằm ở trung tâm ASEAN - khu vực đang hội nhập ngày càng sâu rộng - nên có nhiều điều kiện thuận lợi để trở thành điểm kết nối các dòng vốn đầu tư vào khu vực, cũng như trung tâm tài trợ thương mại của ASEAN.
Lợi thế thứ ba là nền tảng kinh tế thực. Không giống một số trung tâm tài chính phát triển tách rời khỏi nền kinh tế sản xuất, Việt Nam là một công xưởng sản xuất quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển các dịch vụ tài trợ thương mại và tài trợ chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, tôi cũng muốn nhấn mạnh cam kết rất mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam. Tôi đặc biệt ghi nhận những nỗ lực của nguyên Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình, người đã dành nhiều thời gian tới thăm các trung tâm tài chính hàng đầu thế giới, trong đó phần lớn là thành viên của WAIFC, để nghiên cứu kinh nghiệm và lắng nghe các khuyến nghị. Những phản hồi đó đã được chắt lọc, đưa vào quá trình xây dựng một kế hoạch vừa hợp lý, vừa cân bằng cho Việt Nam. Quyết tâm chính trị ở cấp độ đó, tự thân nó đã là một lợi thế cạnh tranh.
Từ kinh nghiệm toàn cầu của WAIFC, theo ông, Việt Nam nên lựa chọn định vị chiến lược như thế nào để tạo sự khác biệt so với các trung tâm tài chính khác tại châu Á?
Những trung tâm tài chính mới thành công nhất đều không đi theo con đường của người khác, mà lựa chọn cách "nhảy vọt". Với một trung tâm tài chính mới, sẽ rất khó cạnh tranh trực diện với London hay New York trong các lĩnh vực như ngân hàng đầu tư, thị trường vốn hay tái bảo hiểm. Thay vào đó, bứt phá ở những "vùng đất mới" như tài chính số, tài sản số, tài chính bền vững hay ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực tài chính sẽ khả thi và thông minh hơn nhiều. Đó mới là nơi cuộc chơi đang diễn ra và cũng là nơi Việt Nam có thể tạo nên dấu ấn riêng.
Tôi đã nhiều lần đề xuất Việt Nam xây dựng một trung tâm tài chính của thế kỷ 21, lấy tài chính số và tài chính xanh làm nền tảng ngay từ đầu, thay vì phát triển theo mô hình truyền thống rồi mới từng bước chuyển đổi.
Mô hình hai thành phố mà Việt Nam đang hướng tới hoàn toàn phù hợp với định hướng này. Theo đó, Thành phố Hồ Chí Minh nên phát triển thành trung tâm tài chính quốc tế đa chức năng, cung cấp đầy đủ các dịch vụ ngân hàng, thị trường vốn và kết nối với các dòng vốn toàn cầu để phục vụ tăng trưởng kinh tế. Trong khi đó, Đà Nẵng có thể trở thành trung tâm fintech và đổi mới sáng tạo, phát huy thế mạnh về bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, đồng thời cung cấp các giải pháp công nghệ cũng như nguồn nhân lực chất lượng cao cho Thành phố Hồ Chí Minh.
Nếu nhìn vào Trung Quốc, có thể hình dung Thành phố Hồ Chí Minh đóng vai trò tương tự Thượng Hải, còn Đà Nẵng giống như Thâm Quyến. Nếu không có Thâm Quyến, Trung Quốc khó có thể đạt được những bước tiến mạnh mẽ về phát triển tài chính trong hai thập kỷ qua. Việt Nam hiện cũng đang đứng trước một cơ hội tương tự.
Vậy, bên cạnh hạ tầng và cải cách thể chế, theo ông, đâu là những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng niềm tin của nhà đầu tư và thu hút các định chế tài chính quốc tế chất lượng cao đến với một trung tâm tài chính mới như Việt Nam?
Hạ tầng và khung pháp lý là điều kiện cần, nhưng chưa phải là điều kiện đủ. Qua quá trình làm việc với nhiều trung tâm tài chính trên thế giới, chúng tôi nhận thấy có bốn yếu tố mang tính quyết định để xây dựng niềm tin lâu dài.
Thứ nhất, điều này nghe có vẻ nghịch lý, nhưng Việt Nam nên ưu tiên phát triển hệ sinh thái tài chính trong nước trước. Khi thị trường nội địa đủ lớn, đủ năng động và hấp dẫn, các định chế tài chính quốc tế sẽ chủ động tìm đến vì họ nhìn thấy cơ hội tạo ra giá trị và lợi nhuận. Ngược lại, nếu chỉ dựa vào ưu đãi thuế hay các quy định nới lỏng để thu hút họ thì đó sẽ không phải là một chiến lược bền vững. Khi có nơi khác đưa ra ưu đãi hấp dẫn hơn, họ hoàn toàn có thể dịch chuyển.
Thứ hai, nguồn nhân lực. Cả Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng đều cần một lực lượng lao động trẻ, thành thạo tiếng Anh, đồng thời có kiến thức chuyên sâu về tài chính hiện đại và công nghệ. Điều quan trọng không chỉ là đào tạo mà còn phải giữ chân được nhân tài. Việt Nam không chỉ cần các chuyên gia ngân hàng, mà còn cần đội ngũ kế toán quốc tế, doanh nhân fintech và các chuyên gia công nghệ tài chính.
Thứ ba, niềm tin vào hệ thống pháp lý và nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Các tổ chức tài chính quốc tế luôn cần sự chắc chắn về pháp lý cùng một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Việc Việt Nam lựa chọn tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc của Trung tâm Tài chính quốc tế, thành lập tòa án chuyên trách, trung tâm trọng tài và cho phép áp dụng luật nước ngoài trong các giao dịch xuyên biên giới đều là những tín hiệu rất tích cực.
Tuy nhiên, vẫn còn một vấn đề cần tiếp tục cải thiện, đó là khả năng lưu chuyển vốn ra vào Việt Nam một cách thuận lợi. Đây là yếu tố mà các nhà đầu tư quốc tế đặc biệt quan tâm khi cân nhắc lựa chọn địa điểm đầu tư.
Thứ tư, xây dựng một trung tâm tài chính là một cuộc chạy marathon, chứ không phải cuộc đua nước rút. Niềm tin không thể được tạo dựng trong ngày một ngày hai, mà phải được vun đắp bằng sự nhất quán trong chính sách và cam kết dài hạn, có thể kéo dài cả một thập kỷ hoặc hơn.
Trong bối cảnh dịch vụ tài chính đang thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của số hóa, fintech, tài chính xanh và trí tuệ nhân tạo, Việt Nam cần tích hợp những xu hướng này như thế nào vào quá trình phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế để duy trì năng lực cạnh tranh trong dài hạn?
Theo tôi, đây không phải là những yếu tố bổ sung, mà phải trở thành nền tảng cốt lõi của Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam.
Đối với fintech, một hệ sinh thái lành mạnh cần được xây dựng trên nhiều trụ cột, bao gồm nguồn nhân lực, nguồn vốn, nhu cầu thị trường, hạ tầng số như định danh điện tử và hệ thống thanh toán tức thời, cùng với một khung pháp lý phù hợp.
Trong đó, chính sách quản lý mới là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Tôi khuyến nghị Việt Nam không nên sao chép nguyên vẹn những bộ quy định phức tạp của các trung tâm tài chính lâu đời và áp dụng một cách cứng nhắc. Những quy định phù hợp với các thị trường phát triển có thể lại trở thành rào cản đối với một nền kinh tế mới nổi, năng động như Việt Nam.
Một cơ chế sandbox được thiết kế phù hợp, cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới trong phạm vi được kiểm soát, đồng thời vẫn bảo đảm quyền lợi của nhà đầu tư, sẽ là cách tiếp cận cân bằng và hiệu quả hơn.
Đối với tài chính xanh, Việt Nam có thể huy động nguồn vốn từ trái phiếu xanh và các quỹ đầu tư khí hậu để tài trợ cho quá trình chuyển đổi hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để Việt Nam trở thành trung tâm của khu vực về các sản phẩm tài chính xanh và ESG (môi trường, xã hội, quản trị). Đây là một thị trường có tiềm năng tăng trưởng thực sự, chứ không đơn thuần là câu chuyện tuân thủ các tiêu chuẩn.
Đối với AI và tài sản số, điều quan trọng trước hết là xây dựng các điều kiện nền tảng. Cả doanh nghiệp khởi nghiệp lẫn các định chế tài chính lớn đều cần những trung tâm dữ liệu hiện đại, hay còn gọi là "AI Factory", để đào tạo và vận hành các mô hình AI một cách hiệu quả. Song song với đó, Việt Nam cũng cần phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng về AI, blockchain và an ninh mạng.
Trong thời gian tới, WAIFC sẽ đóng vai trò như thế nào trong việc hỗ trợ Việt Nam phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế, đâu là những cơ hội hợp tác giữa Việt Nam với cộng đồng các trung tâm tài chính trên thế giới?
Tôi đã tham gia Hội đồng Tư vấn của Trung tâm Tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng vì thực sự tin tưởng vào tầm nhìn cũng như sứ mệnh của hai trung tâm này.
Khi hội đủ các điều kiện cần thiết, chúng tôi kỳ vọng Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng sẽ nộp hồ sơ gia nhập WAIFC để trở thành thành viên chính thức của mạng lưới các trung tâm tài chính quốc tế. Quá trình này sẽ phải trải qua một đợt đánh giá độc lập và được Đại hội đồng WAIFC thông qua.
Các thành viên của WAIFC luôn hỗ trợ lẫn nhau trong xúc tiến đầu tư quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm quản trị, trao đổi các thông lệ tốt và kết nối cộng đồng doanh nghiệp. Đối với Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam, việc trở thành thành viên của WAIFC sẽ là một minh chứng quan trọng với các nhà đầu tư và đối tác quốc tế rằng trung tâm đáp ứng những tiêu chuẩn cao về quản trị và vận hành.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 30-2026 phát hành ngày 27/07/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-30-2026.htm




Đô thị bền vững không bắt đầu từ những tuyên ngôn lớn, mà từ cách quy hoạch “lắng nghe” khí hậu, địa hình, văn hóa và nhu cầu của con người bản địa. Trong cuộc trao đổi với phóng viên, ông Carlo Negri, Giám đốc quốc tế Sweco, chia sẻ cách hơn 130 năm kinh nghiệm quốc tế được chuyển hóa thành một quy hoạch mang bản sắc riêng cho Coastal Quảng Ngãi - A Community by HAUS.
Công nghệ viễn thám đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin và dữ liệu về bề mặt Trái Đất và khí quyển từ xa, tác động đến nhiều khía cạnh của cuộc sống. Đặc biệt, các công nghệ viễn thám bao gồm ảnh vệ tinh, cảm biến gắn trên thiết bị bay không người lái và các nền tảng trên mặt đất đang chuyển đổi nền nông nghiệp truyền thống thành một ngành dựa trên dữ liệu, có khả năng đạt được năng suất cao hơn với mức tiêu thụ tài nguyên thấp hơn...
Theo quy hoạch, Hà Nội và TP.Hồ Chí Minh sẽ cần huy động khoảng 214-241 tỷ USD để đầu tư hơn 2.000 km đường sắt đô thị (metro) trong những thập kỷ tới. Tuy nhiên, thách thức không chỉ ở việc thu xếp đủ nguồn vốn, mà còn ở thiết kế một cơ chế tài chính đủ bền vững để tiếp tục thu hút đầu tư, bảo đảm vận hành hiệu quả và duy trì an toàn tài khóa trong dài hạn...
Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã có cuộc trao đổi với TS.Vũ Việt Anh về câu chuyện thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học công nghệ cũng như năng lực Lab-to-Market (L2M), đưa sản phẩm “từ phòng lab ra thị trường” của startup và xu hướng “doanh nghiệp một người” trong kỷ nguyên AI.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số và đón làn sóng FDI công nghệ cao, khu công nghiệp không còn chỉ là nơi cung cấp mặt bằng sản xuất. Từ hạ tầng xanh, chuyển đổi số, hệ sinh thái dịch vụ đến chất lượng môi trường đầu tư, các tiêu chí cạnh tranh đang thay đổi, đòi hỏi khu công nghiệp phải chuyển sang một giai đoạn phát triển mới để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế.
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 30-2026 phát hành ngày 27/07/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Những cam kết trong Nghị định thư Montreal đặt ra bài toán phải chuyển đổi công nghệ cho các doanh nghiệp lĩnh vực điều hòa không khí di động, không khí gia dụng; lĩnh vực thiết bị lạnh công nghiệp, lạnh thương mại. Dự án "Quản lý bền vững các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal" vừa chính thức được khởi động nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi, đáp ứng các cam kết quốc tế.