EU cho phép drone phun thuốc: Công nghệ xanh có thể phản tác dụng?

EU đang xem xét nới lỏng lệnh cấm phun thuốc bảo vệ thực vật từ trên không, mở đường cho việc sử dụng drone nhằm tăng độ chính xác và giảm lượng hóa chất trong nông nghiệp. Tuy nhiên, các nhà khoa học cảnh báo công nghệ này cũng có thể khiến việc phun thuốc trở nên dễ dàng, thường xuyên hơn, qua đó làm gia tăng sự phụ thuộc của nông nghiệp vào hóa chất…

Sử dụng drone để phun thuốc bảo vệ thực vật đã trở nên phổ biến tại một số nơi trên thế giới, chẳng hạn trên những cánh đồng lúa ở Trung Quốc. Ảnh: CFOTO/IMAGO
Sử dụng drone để phun thuốc bảo vệ thực vật đã trở nên phổ biến tại một số nơi trên thế giới, chẳng hạn trên những cánh đồng lúa ở Trung Quốc. Ảnh: CFOTO/IMAGO

Việc đưa drone vào sản xuất nông nghiệp đang được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình số hóa và hiện đại hóa ngành nông nghiệp. Với khả năng quét đồng ruộng, phát hiện khu vực bị sâu bệnh và phun thuốc chính xác vào từng vị trí, drone được kỳ vọng giúp giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng, hạn chế tác động tới môi trường và tiết kiệm chi phí cho nông dân.

Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng hiệu quả môi trường của công nghệ này không nằm ở bản thân thiết bị, mà phụ thuộc vào cách thức công nghệ được sử dụng và mô hình canh tác mà nó phục vụ.

DRONE KHÔNG TỰ ĐỘNG GIÚP GIẢM THUỐC

Theo đề xuất trong gói lập pháp Omnibus X của Liên minh châu Âu (EU), việc sử dụng drone phun thuốc có thể được tạo điều kiện thuận lợi hơn. Gói chính sách này nhằm đơn giản hóa các quy định về an toàn thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, đồng thời góp phần thực hiện mục tiêu của EU là giảm một nửa lượng hóa chất sử dụng trong bảo vệ cây trồng vào năm 2030.

Trong nhiều thập kỷ, EU áp dụng lệnh cấm phun thuốc bảo vệ thực vật từ trên không xuống đất nông nghiệp. Ngoại lệ chỉ dành cho một số khu vực có địa hình đặc biệt khó canh tác, chẳng hạn những sườn đồi trồng nho dốc.

Omnibus X được kỳ vọng sẽ thay đổi cách tiếp cận này, khi cho phép sử dụng drone trong hoạt động phun thuốc với mục tiêu tăng độ chính xác.

Về lý thuyết, phương pháp này có nhiều ưu điểm. Thay vì sử dụng máy kéo để phun thuốc trên toàn bộ cánh đồng, drone có thể quét diện tích canh tác, xác định chính xác khu vực bị sâu bệnh hoặc cỏ dại và chỉ xử lý những vị trí cần thiết.

So với máy bay hoặc trực thăng, drone cũng có khả năng phun chính xác hơn, đồng thời có thể tiếp cận những khu vực mà máy móc nông nghiệp thông thường khó hoạt động.

Tuy nhiên, ông Thomas Daum, chuyên gia kinh tế nông nghiệp và sinh thái nhân văn tại Trường Nghiên cứu Toàn cầu thuộc Đại học Gothenburg, cho rằng cần phân biệt giữa khả năng phun chính xác hơn và việc thực sự giảm lượng thuốc sử dụng.

VnEconomy

Bản thân drone không giúp tiết kiệm bất kỳ lượng thuốc bảo vệ thực vật nào.

Ông Thomas Daum Chuyên gia kinh tế nông nghiệp và sinh thái nhân văn tại Trường Nghiên cứu Toàn cầu thuộc Đại học Gothenburg

Theo ông, drone có thể giúp nông dân xử lý các ổ dịch hại có chọn lọc hơn và nhờ đó giảm tổng lượng thuốc sử dụng. Công nghệ này cũng cho phép nông dân phản ứng nhanh với sâu bệnh, kể cả khi đất ướt hoặc địa hình khó tiếp cận.

Nhưng chính sự thuận tiện này lại có thể tạo ra tác dụng ngược. Khi việc phun thuốc trở nên nhanh chóng, dễ dàng và ít phụ thuộc vào điều kiện địa hình, rào cản đối với việc sử dụng hóa chất sẽ giảm xuống. Điều này có thể khiến nông dân phun thuốc thường xuyên hơn.

Theo ông Daum, nguy cơ này có thể dẫn tới tình trạng “khóa chặt công nghệ”, trong đó việc ứng dụng một công nghệ hiệu quả hơn trong khâu phun thuốc lại vô tình củng cố sự phụ thuộc của nông nghiệp vào các biện pháp bảo vệ cây trồng bằng hóa chất.

NỚI LỎNG QUY ĐỊNH GÂY LO NGẠI

Không chỉ vấn đề sử dụng drone, các nhà khoa học còn đặc biệt quan ngại về những thay đổi trong cách thức EU quản lý và cấp phép thuốc bảo vệ thực vật theo Omnibus X.

Khi Hội đồng châu Âu thông qua gói lập pháp này hồi tháng 5, một nhóm các nhà nghiên cứu đến từ 27 tổ chức nghiên cứu châu Âu đã lên tiếng phản đối mạnh mẽ. Trong số đó có ông Carsten Brühl, nhà sinh vật học tại Viện Khoa học Môi trường thuộc Đại học Kỹ thuật Rheinland-Pfalz Kaiserslautern-Landau, người chuyên nghiên cứu tác động của thuốc bảo vệ thực vật đối với môi trường.

Ông Brühl gọi Omnibus X là một “gói nới lỏng quy định” và cảnh báo những thay đổi này có thể làm suy yếu các cơ chế kiểm soát hóa chất trong nông nghiệp.

Một trong những vấn đề được các nhà nghiên cứu quan tâm là khả năng nhiều hoạt chất được cấp phép vô thời hạn, qua đó loại bỏ việc đánh giá lại định kỳ. Thời gian chuyển tiếp sau khi giấy phép của một hoạt chất hết hạn cũng có thể được kéo dài từ 18 tháng lên 3 năm.

Theo ông Brühl, điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với những hoạt chất vẫn còn gây tranh luận về mức độ an toàn đối với con người và môi trường. Ông dẫn trường hợp glyphosate, một loại thuốc diệt cỏ gây nhiều tranh luận trong nhiều năm, để minh họa cho nguy cơ các hoạt chất bị nghi ngờ có tác động bất lợi vẫn có thể tiếp tục được sử dụng nếu cơ chế đánh giá lại bị suy yếu.

Các nhà khoa học cho rằng nguyên tắc phòng ngừa cần được đặt ở vị trí trung tâm trong chính sách quản lý thuốc bảo vệ thực vật. Theo nguyên tắc này, những nguy cơ tiềm ẩn đối với con người và thiên nhiên cần được chủ động ngăn chặn ngay cả khi chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học chắc chắn. Vấn đề là tác động của thuốc bảo vệ thực vật trong thực tế phức tạp hơn nhiều so với những gì có thể quan sát trong phòng thí nghiệm.

Các nghiên cứu thường đánh giá tác động của từng hoạt chất trong những điều kiện cụ thể. Nhưng trong môi trường tự nhiên, một hóa chất có thể tồn tại trong thời gian dài, chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, đất, nước và các điều kiện sinh thái khác, đồng thời có thể tương tác với những loại hóa chất khác.

Do đó, việc đánh giá lại định kỳ có vai trò quan trọng trong việc xác định liệu một hoạt chất còn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hay không.

Ông Brühl cũng lo ngại việc giảm yêu cầu đánh giá có thể làm suy giảm động lực nghiên cứu khoa học đối với các hoạt chất này, bởi các nhà nghiên cứu sẽ ít có lý do để đầu tư thời gian vào một hệ thống mà kết quả nghiên cứu khó có thể tác động tới chính sách quản lý.

NÔNG NGHIỆP XANH KHÔNG CHỈ LÀ PHUN THUỐC CHÍNH XÁC

Theo ông Brühl, ngay cả khi drone giúp phun thuốc chính xác hơn, điều đó vẫn chưa đủ để bảo đảm lượng hóa chất sử dụng trong nông nghiệp sẽ giảm. Đặc biệt, phương pháp này không phù hợp với tất cả các loại thuốc bảo vệ thực vật.

Đối với thuốc diệt nấm, chẳng hạn, việc phun thuốc thường phải mang tính phòng ngừa. Một khi cây trồng đã bị nhiễm bệnh, việc xử lý sau đó có thể không còn giúp cứu cây. Vì vậy, việc chỉ phun thuốc vào khu vực đã xác định có nguy cơ không giải quyết được vấn đề.

Thay vì chỉ tập trung vào việc làm cho quá trình phun thuốc hiệu quả hơn, các nhà khoa học cho rằng cần thay đổi cách tiếp cận đối với quản lý dịch hại.

Một trong những giải pháp được đề xuất là “quản lý dịch hại tổng hợp” (IPM), theo đó thuốc bảo vệ thực vật hóa học chỉ được sử dụng như biện pháp cuối cùng. IPM không phải là một mô hình nông nghiệp mang tính lý tưởng hay “sinh thái cực đoan”. Đây là phương thức quản lý dịch hại đã được đưa vào luật pháp Đức từ năm 2012, hướng tới mục tiêu duy trì năng suất và chất lượng cây trồng trong khi giảm thiểu tác động tiêu cực đối với con người và hệ sinh thái.

Trong mô hình này, nông dân có thể sử dụng luân canh cây trồng và canh tác xen kẽ để hạn chế sự phát triển của sâu bệnh. Các dải hoa, hàng rào cây xanh có thể được sử dụng để thu hút thiên địch của sâu bệnh. Cỏ dại được kiểm soát bằng các biện pháp cơ học thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc diệt cỏ.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là chi phí và thời gian. Phun thuốc hóa học thường là giải pháp nhanh và rẻ hơn so với việc thay đổi phương thức canh tác hoặc triển khai nhiều biện pháp kiểm soát dịch hại đồng thời. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến nông dân tiếp tục phụ thuộc vào hóa chất. Bên cạnh đó, quan niệm cho rằng thuốc bảo vệ thực vật là điều kiện cần thiết để bảo đảm an ninh lương thực vẫn khá phổ biến.

Nhưng theo ông Brühl, lập luận này bỏ qua một vấn đề quan trọng: hệ thống độc canh và những hệ sinh thái bị tổn thương do sử dụng hóa chất quá mức có thể khiến nông nghiệp dễ bị tổn thương hơn trước những biến động của môi trường.

Khi đất đai suy thoái, đa dạng sinh học giảm và hệ sinh thái mất khả năng tự cân bằng, khả năng chống chịu của sản xuất nông nghiệp trước biến đổi khí hậu và các điều kiện thời tiết cực đoan cũng suy giảm.

Vì vậy, câu chuyện về drone phun thuốc không đơn giản là lựa chọn giữa công nghệ cũ và công nghệ mới. Thách thức lớn hơn đối với nông nghiệp xanh là làm thế nào để công nghệ số thực sự giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, thay vì chỉ giúp quá trình sử dụng hóa chất trở nên nhanh hơn, chính xác hơn và thuận tiện hơn.

Nếu được kết hợp với giám sát cây trồng, dữ liệu thời tiết, cảnh báo dịch bệnh và các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp, drone có thể trở thành một công cụ quan trọng của nền nông nghiệp bền vững. Ngược lại, nếu chỉ được sử dụng để mở rộng khả năng phun hóa chất, công nghệ này có thể tạo ra một nghịch lý: càng hiện đại hóa phương thức phun thuốc, nông nghiệp càng khó thoát khỏi sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật.

Đà Nẵng cho thuê môi trường rừng, mở cơ hội mới phát triển Sâm Ngọc Linh và dược liệu quý

Ban Quản lý rừng phòng hộ Đà Nẵng công bố kế hoạch cho thuê môi trường rừng để phát triển cây Sâm Ngọc Linh và các loại dược liệu khác trong giai đoạn 2026-2035. Đây là một phần trong nỗ lực phát triển kinh tế dưới tán rừng và bảo vệ môi trường bền vững trên địa bàn của 05 xã: Nam Trà My, Trà Tập, Trà Vân, Trà Leng và Trà Linh...

El Niño duy trì cường độ rất mạnh, gần 100 trạm khí tượng ghi nhận nhiệt độ cao kỷ lục

Trong tháng 10/2026 ghi nhận 61 trạm có nhiệt độ cao nhất tuyệt đối ngày đạt và vượt giá trị lịch sử, đồng thời có 98 trạm khí tượng có nhiệt độ trung bình tháng đạt và vượt giá trị lịch sử cùng thời kỳ. Dự báo từ tháng 11/2026-1/2027, nhiệt độ trung bình cả nước phổ biến cao hơn trung bình nhiều năm; không khí lạnh có khả năng hoạt động yếu hơn và rét đậm, rét hại xuất hiện muộn hơn với số ngày phổ biến thấp hơn...

Hải Phòng dự kiến hỗ trợ hơn 127 tỷ đồng chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái

Dự kiến chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp sẽ được hỗ trợ kỹ thuật đánh giá mức độ sẵn sàng, khả năng đáp ứng tiêu chí sinh thái, kế hoạch hành động, kiểm toán năng lượng, nước, đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên, sản xuất sạch hơn, kiểm kê khí nhà kính và lập hồ sơ đề nghị chứng nhận khu công nghiệp sinh thái...

Triển khai CCUS: Hướng tiếp cận giảm phát thải, thúc đẩy Net Zero

Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO2 (CCUS) đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng trong nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt đối với các ngành công nghiệp khó cắt giảm phát thải. Tại Việt Nam, CCUS không chỉ mở ra hướng tiếp cận mới mà còn góp phần thúc đẩy hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Tuy nhiên, để triển khai công nghệ này, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức về cơ chế, chính sách, công nghệ, hạ tầng và nguồn lực đầu tư...

Hoàn thiện chính sách phí bảo vệ môi trường đối với nước thải ở Việt Nam

Hiện nay, nước sạch ở Việt Nam là loại hàng hóa rẻ nhất khi tính theo khối lượng. Trong khi đó, mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt chỉ là 10% giá bán nước sạch. Phí bảo vệ môi trường trong giá nước sạch thấp khiến cho ngân sách nhà nước phải chi trả hầu như toàn bộ chi phí cho hệ thống tiêu thoát, xử lý nước thải và tình trạng ngập lụt ở nhiều đô thị rất nặng nề…

Từ những công trình kiến trúc cổ kính đến không gian Hoàng cung được tái hiện bằng công nghệ số, di sản Huế đang được kể lại bằng ngôn ngữ mới, đưa những câu chuyện lịch sử đến gần hơn với thế hệ trẻ.

Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khoá XVI

Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khoá XVI

Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khoá XVI dự kiến kéo dài 28 ngày bắt đầu từ 17/10/2026. Kỳ họp với khối lượng công việc lớn, dự kiến xem xét, thông qua 43 luật, nghị quyết quy phạm pháp luật và quyết định...

Việt Nam: Khát vọng quốc gia biển mạnh

Việt Nam: Khát vọng quốc gia biển mạnh

Yêu cầu cốt lõi mà Nghị quyết 20 đặt ra là phải biến nước ta từ một quốc gia có biển thành một quốc gia biển mạnh, với kinh tế biển phát triển hiện đại, có năng lực cạnh tranh cao, đồng thời giữ vững...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy