Luật AI: Nền tảng để Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo trong khu vực

Nhà nước cần quản lý AI một cách có hệ thống nhưng đồng thời phải tạo điều kiện để công nghệ đổi mới, phát triển - cân bằng giữa quản lý rủi ro và khuyến khích sáng tạo, đầu tư...

Thị trường AI và chatbot Việt Nam đang có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ.
Thị trường AI và chatbot Việt Nam đang có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ.

Trước những bước chuyển mình mạnh mẽ của công nghệ, đặc biệt là Trí tuệ nhân tạo (AI), việc Chính phủ và Quốc hội Việt Nam chủ động xây dựng Luật Trí tuệ Nhân tạo được xem là bước đi kịp thời, thể hiện tư duy kiến tạo thể chế. Dự kiến Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo trình Quốc hội cho ý kiến vào kỳ họp thứ 10 (tháng 10/2025).

NHỮNG THÁCH THỨC PHÁP LÝ

Hội thảo "Góp ý hoàn thiện Dự thảo Luật Trí tuệ Nhân tạo" do Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, Bộ Khoa học và Công nghệ và Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp tổ chức ngày 15/10/2025, đã thu hút sự tham gia của các nhà quản lý, chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp để bàn thảo, hướng tới một khung pháp lý vừa quản lý chặt chẽ rủi ro, vừa khuyến khích, thúc đẩy phát triển và đổi mới sáng tạo.

Tại hội thảo, các đại biểu đều nhấn mạnh sự cần thiết phải đạt được điểm cân bằng hợp lý giữa quản lý và phát triển.

AI không chỉ là một công cụ mà đang trở thành thành tố cốt lõi trong chiến lược phát triển của các quốc gia. Tại Việt Nam, AI được xác định là một trong những công nghệ ưu tiên quốc gia, giữ vai trò then chốt trong công cuộc chuyển đổi số, phát triển kinh tế tri thức và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Nghị quyết số 57 -NQ/TW của Bộ Chính trị đã đặt mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm ba nước dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI. Thực tế cho thấy thị trường AI và chatbot Việt Nam đang có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ.

Tuy nhiên, tình hình nghiên cứu và ứng dụng AI tại Việt Nam vẫn còn nhiều điểm nghẽn và chậm so với khu vực. Một trong những khó khăn lớn nhất là vấn đề dữ liệu—yếu tố nền tảng cho mọi hệ thống AI. Ngoài ra, việc thiếu nhân lực vừa hiểu về kỹ thuật, dữ liệu, vừa nắm vững quy định pháp luật và đạo đức cũng là một rào cản lớn trong việc triển khai đồng bộ các khung hướng dẫn về AI có trách nhiệm.

Ông Trần Văn Khải, Phó Chủ nhiệm Ủy ban khoa học, công nghệ và Môi trường của Quốc hội, nhấn mạnh sự phát triển nhanh của AI đặt ra nhiều thách thức về pháp lý, đạo đức, trách nhiệm và an toàn, đòi hỏi một hành lang pháp lý vừa quản lý chặt chẽ, vừa khuyến khích phát triển.

Dự thảo Luật đã tiếp cận nhiều nội dung theo chuẩn mực quốc tế như quản lý dựa trên rủi ro, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), đạo đức và quyền con người, cùng các quy định về minh bạch, giải trình. Cụ thể, dự thảo đề xuất phân loại và quản lý hệ thống AI theo cấp độ rủi ro, an toàn, an ninh và tuân thủ đạo đức.

VnEconomy

Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký VCCI, lưu ý rằng việc luật hóa cần đi kèm cơ chế cập nhật, thử nghiệm và phản hồi chính sách hiệu quả, vì AI là lĩnh vực thay đổi rất nhanh. "Sự cứng nhắc trong pháp lý sẽ bóp nghẹt sáng tạo. VCCI mong muốn Luật AI không chỉ là công cụ quản lý, mà là nền tảng để Việt Nam vươn lên thành trung tâm đổi mới sáng tạo về AI trong khu vực", ông Tuấn nhấn mạnh.

LINH HOẠT HÓA QUẢN LÝ VÀ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN

Doanh nghiệp, luật sư và các chuyên gia tại hội thảo đã đưa ra nhiều góp ý sâu sắc nhằm hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt tập trung vào việc giảm gánh nặng tuân thủ và hỗ trợ phát triển.

Đó là việc giảm thiểu gánh nặng hành chính và linh hoạt trong quy trình. Các ý kiến đều thống nhất rằng cần giảm tối đa rào cản hành chính cho doanh nghiệp, nhất là các startup và doanh nghiệp nhỏ, đồng thời làm rõ trách nhiệm trong chuỗi giá trị AI.

Ông Trần Vũ Hà Minh, Cố vấn Trưởng về AI có trách nhiệm, FPT Software, chỉ ra Khoản 1 Điều 13 dự thảo Luật hiện quy định nhà cung cấp và bên nhập khẩu có trách nhiệm tự đánh giá, tự phân loại. Tuy nhiên, quy định này có nguy cơ gia tăng đáng kể gánh nặng tuân thủ.

Do đó, đại diện FPT Software kiến nghị bổ sung nhà phát triển là chủ thể có nghĩa vụ và làm rõ trách nhiệm liên đới trong chuỗi cung ứng. VCCI cũng đồng tình về sự cần thiết phải xác định rõ trách nhiệm pháp lý từ nhà phát triển, nhà cung cấp đến người triển khai.

Để khả thi hơn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), cần làm rõ rằng "tự đánh giá, tự phân loại" không loại trừ việc thuê các tổ chức đánh giá, phòng thử nghiệm trong nước hoặc quốc tế để thực hiện một phần hoặc toàn bộ đánh giá.

Hơn nữa, thủ tục tiền thị trường gọn nhẹ, thay vì cấp phép cứng, nên cân nhắc cơ chế thông báo, đăng ký tiền thị trường (nộp bản tóm tắt hồ sơ kỹ thuật) đối với hệ thống nghi ngờ rủi ro cao, nhằm không cản trở nhập khẩu, đổi mới mà vẫn tăng cường truy xuất khi hậu kiểm.

Ban soạn thảo cần định nghĩa cụ thể về khái niệm “tự đánh giá, tự phân loại” và “hồ sơ kỹ thuật”, cùng với cách thức lập và lưu giữ hồ sơ hợp lý.

CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH SÁNG TẠO, NHƯNG KHÔNG BỎ NGỎ TRÁCH NHIỆM

Để tạo điều kiện cho công nghệ đổi mới phát triển, các đại biểu đề xuất Nhà nước cần sớm ban hành các hướng dẫn chuyển đổi số và triển khai AI cơ bản (ví dụ như chatbot) sao cho tuân thủ các yêu cầu về minh bạch, bảo vệ dữ liệu, và trách nhiệm giải trình.

Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký VCCI.
Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký VCCI.

Đồng thời cần có các chủ trương, quy định hoặc tiêu chuẩn chi tiết cho các dự án rủi ro cao hoặc trọng điểm để doanh nghiệp yên tâm thực hiện. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) nên được thiết lập và có những bước đi thực tế, như cử chuyên gia quản trị AI hỗ trợ doanh nghiệp và đưa ra các khuôn khổ, mẫu cụ thể để dễ dàng làm theo (ví dụ mô hình AI Verify của Singapore).

Bên cạnh đó, cần xác định lộ trình ban hành danh mục hệ thống AI có rủi ro cao và cho phép giai đoạn chuyển tiếp hợp lý (ví dụ 12-18 tháng) cho các hệ thống đã triển khai trước đó để đánh giá lại.

Ông Đậu Anh Tuấn cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư nghiêm túc cho hạ tầng dữ liệu và tính toán, bởi đây là "nhiên liệu" sống còn của AI. Đồng thời, cần xây dựng chương trình đào tạo và hướng dẫn có hệ thống về đạo đức AI, rủi ro AI và kỹ năng sử dụng AI đúng chuẩn, triển khai từ mức phổ cập đến chuyên sâu cho các nhóm đối tượng khác nhau.

“Chúng tôi mong Dự thảo Luật rút ra được bài học từ quốc tế rằng không có “bản sao hoàn hảo”. EU, Mỹ, Trung Quốc hay Singapore đều theo đuổi các mô hình riêng, nhưng điểm chung là tạo hành lang pháp lý đủ an toàn để đổi mới, và đủ minh bạch để kiểm soát rủi ro. Việt Nam cần chọn con đường phù hợp với mình – nhanh nhạy, nhưng không liều lĩnh; khuyến khích sáng tạo, nhưng không bỏ ngỏ trách nhiệm”, ông Tuấn nhấn mạnh.

Từ thỏi nhôm đầu tiên đến khát vọng tự chủ nền kinh tế

Trong bối cảnh đất nước đang đặt mục tiêu tăng trưởng cao, nhanh và bền vững, việc sản xuất thành công nhôm thỏi đầu tiên không chỉ là thành quả của một dự án công nghiệp, mà còn là sự khẳng định về năng lực tự chủ, hiện thực hóa khát vọng chế biến sâu và nâng cao giá trị tài nguyên quốc gia...

Chiến lược đưa tôm hùm thành ngành hàng xuất khẩu tỷ USD

Chỉ trong một thập kỷ, tỷ trọng của tôm hùm trong tổng kim ngạch xuất khẩu tôm đã tăng từ khoảng 7% lên gần 25% trong nửa đầu năm 2026. Đà tăng trưởng này mở ra triển vọng đưa tôm hùm trở thành ngành hàng xuất khẩu tỷ USD nếu tháo gỡ được các rào cản thị trường và xây dựng chiến lược phát triển dài hạn...

Ngành hồ tiêu nâng chất lượng để giữ vững vị thế xuất khẩu

Việt Nam hiện là quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu hồ tiêu. Tuy nhiên, trước áp lực từ các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu, ngành hàng này cần thay đổi chiến lược: chuyển từ tăng trưởng quy mô sang ưu tiên chất lượng và tính bền vững. Để giữ vững vị thế, việc xây dựng chuỗi giá trị minh bạch và thắt chặt quy trình kiểm soát chất lượng là yêu cầu cấp thiết...

Thiếu hạ tầng kỹ thuật, khó giao dịch carbon với thị trường quốc tế

Tuy đã có các khung cơ bản nhưng những chi tiết để doanh nghiệp có thể thực hiện được dự án tín chỉ carbon vẫn còn thiếu. Doanh nghiệp vẫn đang chờ hướng dẫn chi tiết từ các bộ, ngành để có thể tạo ra tín chỉ trao đổi, bù trừ trong nước và có thêm loại hàng hóa thứ hai đưa lên sàn giao dịch, thay vì chỉ có Hạn ngạch như hiện nay.

Những tác động từ chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ đối với Việt Nam

Các chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ đang tạo ra những thách thức và cơ hội cho nền kinh tế Việt Nam. Mức thuế 12,5% theo Điều 301 không gây tác động tiêu cực lớn đến xuất khẩu công nghệ cao, nhưng lại đặt ra bài toán khó cho ngành nông sản và dệt may. Việt Nam cần có chiến lược thích ứng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy