Theo Cục Lâm nghiệp, Việt Nam hiện có hơn 14,8 triệu ha rừng, chiếm hơn 42% diện tích đất tự nhiên. Với độ che phủ rừng tương đương 42%, hệ sinh thái rừng từ lâu được ví như “lá phổi xanh” của quốc gia. Ngoài giá trị phòng hộ, bảo tồn đa dạng sinh học, rừng còn là “kho lưu trữ” carbon khổng lồ – yếu tố then chốt trong bối cảnh Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Lượng carbon được rừng hấp thụ trong cây rừng và lưu giữ trong rừng chính là “tài sản” có thể chuyển hóa thành tín chỉ carbon, từ đó đem lại nguồn tài chính để tái đầu tư cho bảo vệ và phát triển rừng. Trong nhiều năm, cộng đồng quốc tế đã khuyến khích các quốc gia đang phát triển tham gia cơ chế REDD+ (giảm phát thải do mất và suy thoái rừng, bảo tồn và tăng cường trữ lượng carbon). Việt Nam là một trong những nước đi đầu, sớm thiết lập hệ thống đo đạc, giám sát và thực hiện thí điểm ở nhiều vùng sinh thái.
Một bước ngoặt quan trọng là việc ký Thỏa thuận chi trả giảm phát thải (ERPA) với Ngân hàng Thế giới, qua đó vùng Bắc Trung Bộ đã bán 10,3 triệu tín chỉ carbon, thu về hơn 51 triệu USD vào năm 2023. Đây là lần đầu tiên giá trị hấp thụ carbon của rừng Việt Nam được chuyển hóa thành nguồn tài chính thực tế, đánh dấu sự hiện diện của Việt Nam trên thị trường carbon toàn cầu.
Để tạo cơ chế thông thoáng cho việc mua bán tín chỉ carbon rừng, Việt Nam đang gấp rút hoàn thiện công cụ đo đạc, hệ thống dữ liệu minh bạch và khung pháp lý. Chính phủ đã ban hành Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu, đồng thời xây dựng dự thảo Nghị định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng. Những bước đi nền tảng này được kỳ vọng tạo cơ sở pháp lý cho việc trao đổi, chuyển nhượng tín chỉ trong nước và quốc tế.
Tuy vậy, để tham gia sâu vào thị trường, ba yếu tố được coi là bắt buộc: hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) đạt chuẩn quốc tế; một tổ chức cấp tín chỉ độc lập, có uy tín để được công nhận; và cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng nhằm bảo đảm người giữ rừng, doanh nghiệp trồng rừng có thu nhập chính đáng.
Theo các chuyên gia, ERPA hiện mới áp dụng cho rừng tự nhiên, trong khi diện tích rừng trồng ở Việt Nam rất lớn – hơn 4,7 triệu ha – vẫn chưa được tính đến. Đây chính là dư địa lớn để mở rộng nguồn cung tín chỉ carbon trong tương lai.
Doanh nghiệp nước ngoài thường mua 20 USD/tín chỉ carbon từ rừng trồng. Trong khi đó, giá tín chỉ từ hạn chế mất rừng thường chỉ dao động 1,2 – 1,6 USD, chưa trừ đi chi phí kiểm kê và tư vấn. Chính vì vậy, rừng trồng mới đang nổi lên như điểm sáng của thị trường”.
Ông Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững (Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam), cho biết đến năm 2030, Việt Nam vẫn đóng cửa rừng tự nhiên. Nguồn cung tín chỉ không thể chỉ dựa vào loại rừng này. Rừng trồng mới là tiềm năng thực sự để gia tăng nguồn cung.
Vì vậy, ông Phương cho rằng cần xây dựng phương pháp luận riêng cho rừng trồng, khuyến khích doanh nghiệp lâm nghiệp và người dân tham gia. Khi đó, rừng trồng không chỉ mang lại thu nhập từ khai thác gỗ mà còn tạo ra dòng tiền ổn định từ tín chỉ carbon, mở thêm kênh tài chính cho phát triển bền vững.
Đáng chú ý, tín chỉ carbon từ rừng trồng dưới 5 năm tuổi (ARR – trồng mới và phục hồi rừng) được đánh giá có chất lượng cao, hấp thụ carbon mạnh, nên có giá bán vượt trội so với rừng tự nhiên.
Ông Trần Quang Minh, Tổng giám đốc Công ty Carbon Credits Vietnam, cho biết loại tín chỉ này đang được nhiều công ty công nghệ nước ngoài quan tâm, với mức giá trung bình 20 USD/tín chỉ, cao gấp nhiều lần so với tín chỉ từ REDD+.
Trong tương lai, với cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý, người dân sống dựa vào rừng sẽ có thêm thu nhập, từ đó gắn bó hơn với công tác bảo tồn. Đây là động lực quan trọng để hạn chế tình trạng chuyển đổi đất rừng và đảm bảo tính bền vững.
Thực tiễn tại Bắc Trung Bộ cho thấy nguồn thu từ tín chỉ carbon đã được cộng đồng địa phương sử dụng để đầu tư cho hạ tầng thiết yếu như đường nội bản, nhà văn hóa – lợi ích quay trở lại phục vụ trực tiếp đời sống dân sinh.
Một minh chứng khác cho sự chuẩn bị của Việt Nam trong việc phát triển thị trường carbon rừng là việc cấp mã số vùng trồng rừng nguyên liệu. Từ giữa năm 2024, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, thông qua Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế lâm nghiệp, đã trao chứng nhận đầu tiên cho các diện tích rừng trồng tại Tuyên Quang.
Ông Hoàng Liên Sơn, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế lâm nghiệp, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, cho biết việc gắn mã số cùng hệ thống quản lý iTwood (hệ thống thông tin quản lý lâm nghiệp, giúp truy xuất nguồn gốc gỗ và các sản phẩm từ gỗ) đã giúp minh bạch hóa thông tin, giảm chi phí chuỗi cung ứng gỗ và tạo nền tảng số hóa dữ liệu rừng trồng trên phạm vi toàn quốc. Đây là yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh Việt Nam phải đáp ứng các quy định quốc tế như VPA/FLEGT hay EUDR. Mã số vùng trồng rừng không chỉ thúc đẩy xuất khẩu gỗ, mà còn là tiền đề để kết nối rừng trồng với thị trường tín chỉ carbon và chứng chỉ quản lý rừng bền vững.
Đối với rừng trồng xen canh, nên khuyến khích trồng cùng loài cây bản địa và gỗ quý như gù hương, lim xanh. Những cây này không chỉ hấp thụ carbon mạnh (10 – 18 tấn/ha/năm) mà còn tạo giá trị kinh tế lớn khi trưởng thành, thậm chí trở thành “di sản xanh” cho các thế hệ sau".
Dù tiềm năng lớn, các chuyên gia cũng lưu ý rằng tín chỉ carbon không phải “đích đến cuối cùng”, mà nên được coi như "phần thưởng" cho hoạt động trồng rừng bền vững. Với những cánh rừng độc canh, nhất là keo, tràm hay quế, chi phí xác lập tín chỉ thường cao và khó bán. Thay vào đó, nên áp dụng chứng nhận quản lý rừng bền vững FSC để nâng cao giá trị gỗ.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, dự thảo Nghị định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng đang được lấy ý kiến nhân dân. Đây là bước đi quan trọng để Việt Nam cụ thể hóa các cam kết quốc tế, đồng thời mở ra cơ hội phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Tuy nhiên, để Nghị định sau này khi ban hành đi vào cuộc sống, cần hoàn thiện quy định về quyền lợi của chủ rừng, cơ chế đo đạc và xác nhận carbon, quyền sở hữu tín chỉ cũng như cơ chế phân chia lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.




Sau chặng đường kinh tế nửa đầu năm, câu hỏi đặt ra lúc này là liệu Việt Nam có thể đạt mục tiêu tăng GDP hai con số, đồng thời vẫn kiểm soát được lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô hay không. Đây không phải là sự lựa chọn giữa tăng trưởng hay ổn định. Vấn đề cốt lõi là lựa chọn phương thức điều hành như thế nào để đạt được cả hai mục tiêu với chi phí thấp nhất.
Chuỗi sản xuất toàn cầu đang tái cấu trúc sâu sắc dưới tác động của chính sách thuế quan, AI và yêu cầu an toàn chuỗi cung ứng. Trước sự dịch chuyển cạnh tranh từ chi phí giá rẻ sang năng lực công nghệ của các nền kinh tế lớn, Việt Nam cần nâng chất dòng vốn FDI, hoàn thiện hệ sinh thái công nghiệp và phát triển lực lượng doanh nghiệp nội địa làm chủ các công đoạn giá trị cao...
Trước áp lực giá thế giới tăng vọt, trong kỳ điều hành ngày 30/7, giá xăng dầu trong nước biến động mạnh. Để kìm hãm đà tăng, liên Bộ Công Thương - Tài chính quyết định tiếp tục chi sử dụng Quỹ bình ổn từ 500 - 1.000 đồng/lít…
Nguồn nguyên liệu rừng trồng đang phân bổ chưa hợp lý, khi phần lớn gỗ được sử dụng cho sản xuất dăm gỗ và viên nén thay vì phục vụ chế biến sâu có giá trị gia tăng cao. Các doanh nghiệp cho rằng nếu không sớm tổ chức lại thị trường nguyên liệu, ngành gỗ Việt Nam sẽ khó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững...
Hệ thống pháp luật về đê điều đang tiếp tục được hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Các quy định mới tập trung phân cấp, đơn giản hóa thủ tục, tăng cường bảo vệ hành lang đê và nâng cao hiệu quả phòng, chống lũ, bảo đảm an toàn hệ thống đê điều...
Việt Nam cũng đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho hình thành, phát triển thị trường carbon, vận hành sàn giao dịch carbon trong nước, đồng thời chủ động kết nối với thị trường quốc tế. Các chuyên gia là đại diện cơ quan quản lý, các chuyên gia trong nước và quốc tế, doanh nghiệp về tiềm năng, sẽ cùng phân tích các cơ hội cũng như những vấn đề đặt ra và kiến nghị giải pháp để khai thác hiệu quả sân chơi mới này.
Sau chặng đường kinh tế nửa đầu năm, câu hỏi đặt ra lúc này là liệu Việt Nam có thể đạt mục tiêu tăng GDP hai con số, đồng thời vẫn kiểm soát được lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô hay không. Đây không phải là sự lựa chọn giữa tăng trưởng hay ổn định. Vấn đề cốt lõi là lựa chọn phương thức điều hành như thế nào để đạt được cả hai mục tiêu với chi phí thấp nhất.