Tiềm năng gia tăng nguồn cung tín chỉ carbon từ rừng trồng
Chu Khôi
03/09/2025, 14:36
Tín chỉ carbon rừng được tạo ra từ hoạt động trồng mới, tái trồng, phục hồi thảm thực vật và tăng cường quản lý rừng, đang mở ra một hướng đi tăng thu nhập lâu dài cho người dân trồng rừng. Đây không chỉ là công cụ tài chính mới, mà còn là giải pháp song hành cho quản lý, bảo vệ rừng, cải thiện sinh kế cộng đồng và ứng phó biến đổi khí hậu, đồng thời cũng là “tài sản xanh” trong cam kết Net Zero…
Rừng trồng có tiềm năng cho tín chỉ carbon cao. Ảnh Chu Khôi
Theo Cục Lâm nghiệp, Việt Nam hiện có hơn 14,8 triệu ha rừng,
chiếm hơn 42% diện tích đất tự nhiên. Với độ che phủ rừng tương đương 42%, hệ
sinh thái rừng từ lâu được ví như “lá phổi xanh” của quốc gia. Ngoài giá trị
phòng hộ, bảo tồn đa dạng sinh học, rừng còn là “kho lưu trữ” carbon khổng lồ –
yếu tố then chốt trong bối cảnh Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0
vào năm 2050.
HOÀN THIỆN KHUNG PHÁP LÝ VÀ CÔNG CỤ MINH BẠCH
Lượng carbon được rừng hấp thụ trong cây rừng và lưu giữ
trong rừng chính là “tài sản” có thể chuyển hóa thành tín chỉ carbon, từ đó đem
lại nguồn tài chính để tái đầu tư cho bảo vệ và phát triển rừng. Trong nhiều
năm, cộng đồng quốc tế đã khuyến khích các quốc gia đang phát triển tham gia cơ
chế REDD+ (giảm phát thải do mất và suy thoái rừng, bảo tồn và tăng cường trữ
lượng carbon). Việt Nam là một trong những nước đi đầu, sớm thiết lập hệ thống
đo đạc, giám sát và thực hiện thí điểm ở nhiều vùng sinh thái.
Một bước ngoặt quan trọng là việc ký Thỏa thuận chi trả
giảm phát thải (ERPA) với Ngân hàng Thế giới, qua đó vùng Bắc Trung Bộ đã bán
10,3 triệu tín chỉ carbon, thu về hơn 51 triệu USD vào năm 2023. Đây là lần đầu
tiên giá trị hấp thụ carbon của rừng Việt Nam được chuyển hóa thành nguồn tài
chính thực tế, đánh dấu sự hiện diện của Việt Nam trên thị trường carbon toàn cầu.
Để tạo cơ chế thông thoáng cho việc mua bán tín chỉ carbon
rừng, Việt Nam đang gấp rút hoàn thiện công cụ đo đạc, hệ thống dữ liệu minh bạch
và khung pháp lý. Chính phủ đã ban hành Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu,
đồng thời xây dựng dự thảo Nghị định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng.
Những bước đi nền tảng này được kỳ vọng tạo cơ sở pháp lý cho việc trao đổi,
chuyển nhượng tín chỉ trong nước và quốc tế.
Tuy vậy, để tham gia sâu vào thị trường, ba yếu tố được
coi là bắt buộc: hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) đạt chuẩn quốc tế;
một tổ chức cấp tín chỉ độc lập, có uy tín để được công nhận; và cơ chế chia sẻ
lợi ích rõ ràng nhằm bảo đảm người giữ rừng, doanh nghiệp trồng rừng có thu nhập
chính đáng.
Theo các chuyên gia, ERPA hiện mới áp dụng cho rừng tự
nhiên, trong khi diện tích rừng trồng ở Việt Nam rất lớn – hơn 4,7 triệu ha – vẫn
chưa được tính đến. Đây chính là dư địa lớn để mở rộng nguồn cung tín chỉ
carbon trong tương lai.
Doanh nghiệp nước ngoài thường mua 20 USD/tín chỉ carbon từ rừng trồng. Trong khi đó, giá tín chỉ từ hạn chế mất rừng thường chỉ dao động 1,2 – 1,6 USD, chưa trừ đi chi phí kiểm kê và tư vấn. Chính vì vậy, rừng trồng mới đang nổi lên như điểm sáng của thị trường”.
Ông Trần Quang Minh, Tổng giám đốc Công ty Carbon Credits Vietnam.
Ông Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững (Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam), cho biết đến năm 2030, Việt Nam vẫn đóng cửa rừng tự nhiên. Nguồn cung tín chỉ không thể chỉ dựa vào loại rừng này. Rừng trồng mới là tiềm năng thực sự để gia tăng nguồn cung.
Vì vậy, ông Phương cho rằng cần xây dựng phương pháp luận riêng cho rừng
trồng, khuyến khích doanh nghiệp lâm nghiệp và người dân tham gia. Khi đó, rừng
trồng không chỉ mang lại thu nhập từ khai thác gỗ mà còn tạo ra dòng tiền ổn định
từ tín chỉ carbon, mở thêm kênh tài chính cho phát triển bền vững.
Đáng chú ý, tín chỉ carbon từ rừng trồng dưới 5 năm tuổi
(ARR – trồng mới và phục hồi rừng) được đánh giá có chất lượng cao, hấp thụ
carbon mạnh, nên có giá bán vượt trội so với rừng tự nhiên.
Ông Trần Quang
Minh, Tổng giám đốc Công ty Carbon Credits Vietnam, cho biết loại tín chỉ này
đang được nhiều công ty công nghệ nước ngoài quan tâm, với mức giá trung bình
20 USD/tín chỉ, cao gấp nhiều lần so với tín chỉ từ REDD+.
BƯỚC TIẾN SỐ HOÁ VÀ MINH BẠCH DỮ LIỆU
Trong tương lai, với cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý, người
dân sống dựa vào rừng sẽ có thêm thu nhập, từ đó gắn bó hơn với công tác bảo tồn.
Đây là động lực quan trọng để hạn chế tình trạng chuyển đổi đất rừng và đảm bảo
tính bền vững.
Thực tiễn tại Bắc Trung Bộ cho thấy nguồn thu từ tín chỉ carbon
đã được cộng đồng địa phương sử dụng để đầu tư cho hạ tầng thiết yếu như đường
nội bản, nhà văn hóa – lợi ích quay trở lại phục vụ trực tiếp đời sống dân
sinh.
Một minh chứng khác cho sự chuẩn bị của Việt Nam trong việc
phát triển thị trường carbon rừng là việc
cấp mã số vùng trồng rừng nguyên liệu. Từ giữa năm 2024, Viện Khoa học Lâm nghiệp
Việt Nam, thông qua Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế lâm nghiệp, đã trao chứng nhận
đầu tiên cho các diện tích rừng trồng tại Tuyên Quang.
Trồng cây lim xanh xen canh trong rừng trồng cây keo ở Gia Lai. Ảnh Chu Khôi
Ông Hoàng Liên Sơn, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế lâm nghiệp, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, cho biết việc gắn
mã số cùng hệ thống quản lý iTwood (hệ thống thông tin quản lý lâm nghiệp, giúp
truy xuất nguồn gốc gỗ và các sản phẩm từ gỗ) đã giúp minh bạch hóa thông tin,
giảm chi phí chuỗi cung ứng gỗ và tạo nền tảng số hóa dữ liệu rừng trồng trên
phạm vi toàn quốc. Đây là yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh Việt Nam phải đáp ứng
các quy định quốc tế như VPA/FLEGT hay EUDR. Mã số vùng trồng rừng không chỉ
thúc đẩy xuất khẩu gỗ, mà còn là tiền đề để kết nối rừng trồng với thị trường
tín chỉ carbon và chứng chỉ quản lý rừng bền vững.
Đối với rừng trồng xen canh, nên khuyến khích trồng cùng loài cây bản địa và gỗ quý như gù hương, lim xanh. Những cây này không chỉ hấp thụ carbon mạnh (10 – 18 tấn/ha/năm) mà còn tạo giá trị kinh tế lớn khi trưởng thành, thậm chí trở thành “di sản xanh” cho các thế hệ sau".
Ông Hoàng Liên Sơn, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế lâm nghiệp, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam.
Dù tiềm năng lớn, các chuyên gia cũng lưu ý rằng tín chỉ
carbon không phải “đích đến cuối cùng”, mà nên được coi như "phần thưởng" cho hoạt
động trồng rừng bền vững. Với những cánh rừng độc canh, nhất là keo, tràm hay
quế, chi phí xác lập tín chỉ thường cao và khó bán. Thay vào đó, nên áp dụng chứng
nhận quản lý rừng bền vững FSC để nâng cao giá trị gỗ.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, dự thảo Nghị định về dịch
vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng đang được lấy ý kiến nhân dân. Đây là bước đi
quan trọng để Việt Nam cụ thể hóa các cam kết quốc tế, đồng thời mở ra cơ hội
phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Tuy nhiên, để Nghị định sau này khi ban
hành đi vào cuộc sống, cần hoàn thiện quy định về quyền lợi của chủ rừng, cơ chế
đo đạc và xác nhận carbon, quyền sở hữu tín chỉ cũng như cơ chế phân chia lợi
ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.
Gia Lai đánh thức đại ngàn: Những dự án thay đổi cuộc đời của đồng bào Ba Na
08:00, 01/09/2025
Đóng cửa rừng tự nhiên đến năm 2030, kinh tế lâm nghiệp trông hoàn toàn vào rừng trồng
11:16, 21/11/2023
Phấn đấu có 1 triệu ha rừng trồng cây gỗ lớn vào năm 2030
UOB: GDP quý 1 vượt kỳ vọng, triển vọng 2026 giữ nhịp ổn định
Theo UOB, GDP Việt Nam quý 1/2026 tăng 7,83%, vượt kỳ vọng nhờ động lực từ sản xuất, xây dựng và dịch vụ. Tăng trưởng năm 2026 được dự báo duy trì nhịp ổn định trong bối cảnh ngoại thương và FDI tích cực, trong khi các yếu tố lạm phát, năng lượng và địa chính trị vẫn đang được theo dõi...
Đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 16-2026
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 16-2026 phát hành ngày 20/04/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
[Bài 3] Việt Nam nên làm gì khi Hormuz bất ổn
Căng thẳng kéo dài quanh eo biển Hormuz và việc Mỹ - Iran không đạt đột phá trong đàm phán gần đây cho thấy rủi ro lớn nhất với các nước nhập khẩu năng lượng không chỉ là biến động giá dầu, mà là khả năng bảo đảm nguồn cung trong khủng hoảng. Với Việt Nam, đây là thời điểm cần chuyển từ tư duy “mua rẻ” sang “mua chắc”.
Siết kỷ luật, hành động đến cùng để gỡ “thẻ vàng” IUU
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai đồng bộ, quyết liệt các giải pháp chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), khắc phục dứt điểm các tồn tại theo khuyến nghị của Ủy ban châu Âu (EC), hướng tới mục tiêu gỡ “thẻ vàng”.
Mỹ không gia hạn cơ chế miễn trừ về dầu mỏ, Ấn Độ gặp khó
Việc Washington không gia hạn cơ chế miễn trừ đối với dầu mỏ Nga và Iran đang khiến Ấn Độ đối mặt nguy cơ thắt chặt nguồn cung và gia tăng chi phí nhập khẩu, trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động...
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: