
Những biến động này cũng cho thấy mô hình tăng trưởng tuyến tính dựa nhiều vào khai thác tài nguyên - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ đã bộc lộ giới hạn. Chính vì vậy, phát triển bền vững không còn chỉ được nhìn nhận như một cam kết trách nhiệm xã hội, mà đang trở thành câu hỏi chiến lược: liệu cách tiếp cận này có thể trở thành động lực cho tăng trưởng dài hạn và tạo ra giá trị thiết thực cho cả xã hội và nền kinh tế?
Trong hơn một thập kỷ qua, Unilever - với vai trò dẫn đầu ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) - đã khẳng định bền vững là trung tâm trong chiến lược toàn cầu và là chìa khóa cho sự phát triển dài hạn.
Năm 2024, Unilever đã công bố Kế hoạch Hành động Chuyển đổi Khí hậu (Climate Transition Action Plan), tái khẳng định việc đưa phát triển bền vững trở thành một phần không thể tách rời trong hiệu quả kinh doanh. Kế hoạch này mở ra “kỷ nguyên thứ ba” cho hoạt động kinh doanh bền vững của Unilever: từ gióng hồi chuông cảnh báo, đến tích hợp vào chuỗi giá trị, và nay là đẩy nhanh thực thi để tạo tác động lớn hơn.
Định hướng toàn cầu của Unilever không tồn tại tách biệt, mà được “địa phương hóa” phù hợp với mục tiêu phát triển tại từng quốc gia. Tại Việt Nam, tinh thần này đã được chuyển hóa thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động của doanh nghiệp: từ chiến lược sản phẩm, chuỗi cung ứng, cho đến các chương trình vì cộng đồng.
Đây cũng chính là định hướng mà Unilever Việt Nam đã kiên trì hiện thực hóa trong suốt hành trình 30 năm đồng hành cùng sự phát triển của đất nước, và đặc biệt là hơn 14 năm triển khai phát triển bền vững một cách chiến lược và toàn diện trên quốc gia hình chữ S - ngôi nhà chung của hơn 100 triệu người Việt.
ĐỒNG HÀNH CÙNG MỤC TIÊU QUỐC GIA
Hoạt động tại Việt Nam từ năm 1995, Unilever đã chứng kiến và đồng hành cùng những bước chuyển mình quan trọng của đất nước. Từ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đến mục tiêu tăng trưởng xanh và hội nhập quốc tế, Unilever luôn song hành cùng định hướng chiến lược của Việt Nam.
Bước vào kỷ nguyên hội nhập sâu rộng và tăng trưởng xanh, Việt Nam đang đặt ra những mục tiêu mang tính đột phá, trong đó có mục tiêu Trung hòa carbon (Net-zero) vào năm 2050 theo cam kết tại COP26. Đây là mục tiêu đòi hỏi hành động không chỉ từ Chính phủ, mà còn từ cộng đồng doanh nghiệp, tổ chức xã hội và toàn thể người dân.
Trong hành trình ấy, Unilever Việt Nam đã và đang đóng vai trò là một người đồng hành tích cực và chủ động. Hành trình Net-zero không chỉ là câu chuyện giảm khí thải, mà còn là quá trình tái định hình toàn bộ chiến lược kinh doanh, lấy trách nhiệm môi trường và xã hội làm trung tâm. Theo bà Lê Thị Hồng Nhi - Phó Tổng Giám đốc Truyền thông, Đối ngoại và Phát triển bền vững Unilever Việt Nam, cam kết Net-zero 2050 của Việt Nam chính là động lực thúc đẩy Unilever cùng toàn bộ chuỗi giá trị chung tay hành động.
“Unilever luôn tiên phong trong hành trình phát triển bền vững gắn liền với các mục tiêu quốc gia. Chúng tôi hiểu rằng đây là một hành trình không dễ dàng, nên đã triển khai nhiều hành động nhằm thúc đẩy sự thay đổi hệ thống rộng lớn hơn, thông qua hợp tác với các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị, cơ quan quản lý, nhà hoạch định chính sách, người tiêu dùng, khách hàng và các bên liên quan khác để hỗ trợ quá trình chuyển đổi diễn ra nhanh hơn,” đại diện Unilever phát biểu tại Diễn đàn Doanh nghiệp phát triển bền vững Việt Nam (VCSF) vừa diễn ra tại Hà Nội.
KHI NET ZERO TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC ĐỔI MỚI TOÀN CHUỖI GIÁ TRỊ
Trên toàn cầu, Unilever đặt mục tiêu đạt Net-Zero toàn bộ chuỗi giá trị vào năm 2039. Tại Việt Nam, là doanh nghiệp tiên phong đạt mục tiêu Net-zero trong hoạt động nội bộ (Phạm vi 1 & 2) từ năm 2022, Unilever đã loại bỏ hoàn toàn khí thải từ vận hành trực tiếp và chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo.
Trong khi nhiều doanh nghiệp vẫn loay hoay với Phạm vi 1 (Scope 1), Unilever Việt Nam đã tiến xa hơn, không chỉ đạt Net-zero nội bộ mà còn dẫn dắt hệ sinh thái cùng chuyển đổi. Theo báo cáo McKinsey, tính đến năm 2022, ước tính đến 90% lượng phát thải của Unilever Việt Nam đến từ chuỗi cung ứng, đòi hỏi một chiến lược mở rộng lộ trình chuyển đổi xanh sang chuỗi cung ứng (Scope 3) để giảm tác động khí hậu. Chính vì vậy, Unilever Việt Nam đặt trọng tâm vào việc chuyển đổi xanh toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khuyến khích các nhà cung cấp cam kết giảm phát thải, áp dụng năng lượng tái tạo và quy trình sản xuất bền vững, đến tối ưu hóa công tác vận chuyển để giảm khí thải trong vận chuyển và phân phối.
Tại nhà máy Bắc Ninh, Unilever đã cùng nhà cung cấp bao bì - Công ty Dynaplast Việt Nam, thực hiện dự án “Cấp hơi từ Lò hơi sinh khối”. Với dự án này, nhà máy Unilever Bắc Ninh cung cấp hơi từ lò hơi sinh khối cho Dynaplast, giúp Dynaplast loại bỏ hoàn toàn dầu trong lò hơi và đạt mục tiêu Net-zero trong Phạm vi 1. Bên cạnh đó, trong dự án "Hole in the Wall", hệ thống ống chuyển trực tiếp chai bao bì từ nhà máy Dynaplast sang Unilever giúp giảm 4 tấn CO₂/năm, loại bỏ khoảng 3.000 chuyến xe tải và giảm phát thải 120.000 thùng carton mỗi năm, đạt mục tiêu không phát thải rác thải tại nhà máy.
Bên cạnh đó, Unilever thường xuyên tổ chức các hội thảo tập huấn, giúp các đối tác trong chuỗi cung ứng tháo gỡ rào cản, xây dựng lộ trình giảm phát thải và hiện thực hóa Net-zero một cách thực tiễn và bền vững. Trong khuôn khổ hội thảo, các doanh nghiệp được tiếp cận kiến thức, công cụ, công nghệ, và giải pháp tài chính từ chuyên gia của Bộ Công thương và những đơn vị hàng đầu như HSBC, Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI), Marshal Green Energy, Nuoa. Đây cũng là cơ hội để các doanh nghiệp tìm ra lộ trình chuyển đổi xanh phù hợp, từ chuyển đổi năng lượng, tối ưu vận hành đến ứng dụng công nghệ giảm phát thải, góp phần vào cam kết phát triển bền vững chung của toàn ngành.
“Unilever Việt Nam luôn hướng đến việc đưa các quy trình, quy chuẩn, chất lượng quốc tế, đặc biệt là các tiêu chuẩn về kinh doanh có trách nhiệm, các tiêu chí về môi trường, nhiên liệu khi làm việc với nhà cung ứng. Từ đó, các nhà cung ứng sẽ càng tự tin hội nhập quốc tế, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và đảm bảo được các yêu cầu khắt khe của các thị trường phát triển” bà Hồng Nhi khẳng định.
Tất cả những mục tiêu và nỗ lực đó phản ánh rõ lựa chọn mà Unilever đã kiên định suốt ba thập kỷ: gắn sự phát triển doanh nghiệp với sự phát triển của đất nước. Trong kỷ nguyên vươn mình của đất nước, khi Việt Nam đặt mục tiêu trở thành trung tâm tăng trưởng xanh và đổi mới sáng tạo của khu vực, sự đồng hành của những doanh nghiệp tiên phong như Unilever chính là cầu nối giữa mục tiêu quốc gia và xu thế toàn cầu.
Với Unilever, phát triển bền vững cũng chính là gìn giữ mái nhà chung Việt Nam, nơi mỗi hành động hôm nay góp phần nuôi dưỡng một tương lai xanh và thịnh vượng cho thế hệ mai sau. Và đó cũng là câu trả lời rõ ràng nhất: khi bền vững trở thành động lực tăng trưởng, mỗi ngày của người Việt sẽ thêm tươi sáng, hôm nay và cho thế hệ mai sau.
Các đối tác sẽ hợp tác hỗ trợ quá trình giảm carbon bằng hỗ trợ nâng cao năng lực, đánh giá kỹ thuật và rà soát các chính sách, quy định, giải pháp liên quan để đề xuất các khuyến nghị cho thành phố; xây dựng và tư vấn thực hiện Kế hoạch giảm phát thải carbon thành phố giai đoạn 2026- 2030, tầm nhìn đến năm 2050; tư vấn về ETS thí điểm và các giải pháp chuyển đổi năng lượng…
Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, bà Đặng Hồng Hạnh, Đồng sáng lập kiêm Giám đốc Điều hành VNEEC, cho rằng bên cạnh việc hoàn thiện các quy định pháp lý, Việt Nam cần sớm làm rõ quyền sở hữu tín chỉ carbon, xây dựng hệ thống đăng ký có khả năng kết nối với các thị trường quốc tế, đồng thời tăng cường năng lực cho doanh nghiệp và các bên tham gia. Đây là những điều kiện quan trọng để hình thành một thị trường carbon minh bạch, hiệu quả, góp phần thu hút nguồn lực cho chuyển đổi xanh và thực hiện các cam kết giảm phát thải của Việt Nam.
Từ một cộng đồng sống chủ yếu bằng nghề đánh bắt, Tanmen ở tỉnh Hải Nam đang mở rộng sinh kế bằng du lịch biển, câu cá giải trí, trải nghiệm văn hóa và bảo tồn di sản hàng hải. Câu chuyện của Tanmen cho thấy một hướng đi đáng chú ý của kinh tế biển xanh: không chỉ khai thác tài nguyên biển mà còn gia tăng giá trị từ văn hóa, tri thức và đời sống của cộng đồng ven biển…
Việt Nam đang có tiềm năng lớn về trữ lượng dầu mỏ. Thậm chí, với những nguồn mỏ dầu khí đang cạn kiệt còn mở ra cơ hội lưu trữ carbon. Tận dụng tốt các nguồn mỏ này sẽ tạo ra CCS, Carbon Capture & Storage – một thị trường mới đầy tiềm năng, quy mô hàng chục tỷ USD.
Đơn giản hóa khả năng tiếp cận các nguồn tài chính quốc tế về khí hậu và đất đai, phát triển các công cụ giảm thiểu rủi ro để khuyến khích khu vực tư nhân tham gia đầu tư; xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế minh bạch, có tính toàn vẹn cao đối với thị trường carbon và dịch vụ hệ sinh thái, tạo nền tảng để huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực...
Trong khuôn khổ Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức, các chuyên gia pháp lý và kinh tế đã đưa ra những góc nhìn sâu sắc về yêu cầu cải cách thể chế, trọng tâm là dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).
Quy định cơ chế ủy quyền, giao thẩm quyền của Thủ trưởng cơ quan điều tra cho Trưởng, Phó trưởng công an cấp xã… có thể dẫn đến tình trạng thẩm quyền phân tán nhưng trách nhiệm khó kiểm soát. Thậm chí, điều này có thể vô hình chung làm hình thành thêm hơn 3.000 cơ quan điều tra ở cấp xã.