Theo hợp đồng, Mitsubishi Power sẽ cung cấp các thiết bị chính bao gồm các vòi đốt khí cho lò hơi là phần cốt lõi của hệ thống, tận dụng thế mạnh công nghệ là nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) của hệ thống lò hơi hiện tại, trong dự án chuyển đổi nhiên liệu, và góp phần cắt giảm phát thải CO₂.
Ngoài ra, Mitsubishi Power cũng sẽ lắp đặt hệ thống khử xúc tác (SCR) giúp loại bỏ các NOx (nitơ oxit) trong khí thải, qua đó giúp nhà máy đáp ứng các quy định về môi trường một cách nghiêm ngặt hơn trong tương lai.
CHUYỂN ĐỔI NHIÊN LIỆU TỪ DẦU SANG KHÍ TỰ NHIÊN
Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn 1 gồm hai tổ máy, mỗi tổ có công suất 330 MW, lần lượt đi vào vận hành vào các năm 2009 và 2015, với tổng công suất đạt 660 MW. Toàn bộ hệ thống thiết bị chính của nhà máy do Mitsubishi Power cung cấp.
Dự án chuyển đổi nhiên liệu này do Tổng công ty Phát điện 2 (EVNGENCO2), đơn vị thành viên của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) làm chủ đầu tư. Tham gia trong dự án, nhà thầu thiết kế, mua sắm và xây dựng (EPC) là liên danh giữa Tổng công ty Lắp máy Việt Nam (LILAMA) - doanh nghiệp thuộc Bộ Xây dựng Việt Nam và Tổng công ty Phát điện 3 (EVNGENCO3), đồng trực thuộc EVN.
Mitsubishi Power được liên danh này lựa chọn cung cấp các thiết bị chính cho dự án. Công ty Mitsubishi Power Asia Pacific Pte. Ltd., thành viên của Tập đoàn Mitsubishi Heavy Industries (MHI) có trụ sở tại Singapore, sẽ đảm nhiệm hạng mục thiết kế kỹ thuật hỗ trợ EPC và cử chuyên gia sang Việt Nam để hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình dự án triển khai.
Chia sẻ với VnEconomy, ông Akihiro Ondo, Tổng Giám đốc kiêm Giám đốc Điều hành, Mitsubishi Power Asia Pacific, cho biết là một tổ hợp phát điện quy mô lớn, cụm nhà máy Ô Môn – trong đó có Ô Môn 1 – nằm ở vị trí trọng tâm trong chiến lược năng lượng của quốc gia.
"Việc hiện đại hóa và kéo dài tuổi thọ vận hành của Ô Môn 1 giúp Việt Nam tận dụng tối đa giá trị của hạ tầng hiện có, đồng thời tích hợp các nguồn nhiên liệu sạch hơn vào hệ thống năng lượng quốc gia", ông nói.
Theo ông Akihir Ondo, với vai trò là nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) của hệ thống nồi hơi hiện hữu, Mitsubishi Power đưa ra các khuyến nghị tối ưu nhằm tận dụng hiệu quả tài sản hiện có, đồng thời thúc đẩy quá trình giảm phát thải carbon. Nỗ lực này cũng phù hợp với tầm nhìn của Quy hoạch Điện VIII, trong đó xác định khí tự nhiên sẽ trở thành nguồn năng lượng chủ lực của Việt Nam vào năm 2030, với tổng công suất dự kiến đạt 37.630 MW.
“Đây là một bước đi thiết thực và kịp thời, phù hợp với định hướng của Quy hoạch Điện VIII trong việc đa dạng hóa cơ cấu nguồn phát điện và chuyển đổi sang các loại nhiên liệu có cường độ carbon thấp hơn,” ông nhấn mạnh.
Trước đó, vào tháng 8 năm nay, Mitsubishi Power đã ký hợp đồng cung cấp hai tua-bin khí thế hệ mới J-Series Air-Cooled (JAC) – thiết bị chủ lực của Nhà máy Điện Ô Môn 4, dự án tuabin khí chu trình hỗn hợp (GTCC) có công suất thiết kế 1.155 MW, nằm ngay cạnh Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn 1. Dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2028 và được xem là một trong những bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Cả hai dự án Ô Môn 1 và Ô Môn 4 đều thuộc chuỗi dự án khí – điện Lô B – Ô Môn. “Sự tham gia của Mitsubishi Power trong các dự án này sẽ góp phần củng cố an ninh năng lượng và thúc đẩy tiến trình chuyển đổi năng lượng của Việt Nam,” ông Akihir Ondo cho biết.
GIẢI PHÁP CHUYỂN ĐỔI NĂNG LƯỢNG BỀN VỮNG, ĐẢM BẢO NGUỒN CUNG NĂNG LƯỢNG
Theo ông Akihir Ondo, thị trường năng lượng của Việt Nam có nhiều đặc thù riêng, và cách tiếp cận đầu tư theo từng giai đoạn, mang tính thực tiễn của Mitsubishi Power được xây dựng dựa trên chính những đặc điểm đó.
Bên cạnh đó, Việt Nam được xem là một trong những thị trường năng lượng tái tạo tiềm năng nhất khu vực, với tỷ trọng năng lượng tái tạo chiếm hơn 13,4% tổng sản lượng điện quốc gia – vượt nhiều nước láng giềng.
Theo định hướng của Quy hoạch Điện VIII, Việt Nam tập trung phát triển mạnh các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió – những lĩnh vực được hỗ trợ đáng kể nhờ lợi thế về địa lý tự nhiên. Chính phủ ước tính tổng công suất điện gió và điện mặt trời lắp đặt sẽ đạt từ 31 đến 38 GW vào năm 2030.
Với khả năng đồng đốt hydro của các tua-bin khí do Mitsubishi Power phát triển, sự tăng trưởng của năng lượng tái tạo cũng sẽ góp phần thúc đẩy sản xuất hydro xanh phục vụ nhu cầu năng lượng trong nước về lâu dài.
Trên thực tế, Việt Nam đang đặt mục tiêu nâng công suất sản xuất hydro từ năng lượng tái tạo và các quy trình có thu hồi carbon lên khoảng 100.000 – 500.000 tấn/năm vào năm 2030. Đến năm 2050, con số này dự kiến sẽ đạt từ 10 – 20 triệu tấn/năm, đưa Việt Nam trở thành trung tâm năng lượng sạch, đồng thời xuất khẩu điện sản xuất từ nguồn tái tạo và hydro xanh sang các nước trong khu vực.
Hơn nữa, việc Việt Nam tham gia các sáng kiến khu vực như Cộng đồng Châu Á Không Phát thải (Asia Zero Emission Community – AZEC) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chương trình chuyển đổi năng lượng quốc gia, tạo nền tảng hợp tác hướng tới mục tiêu trung hòa carbon trong khu vực. Các giải pháp công nghệ của Mitsubishi Power có thể hỗ trợ Việt Nam trong hành trình hiện thực hóa những mục tiêu này.
Việt Nam là một thị trường rất tiềm năng, nhưng ông Akihir Ondo cho rằng giống như nhiều nền kinh tế tăng trưởng nhanh khác, quốc gia này cũng đang đối mặt với không ít thách thức. Chẳng hạn, tiến độ thực hiện các dự án hạ tầng quy mô lớn có thể được tinh giản và đẩy nhanh hơn nhằm thúc đẩy đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu năng lượng ngày càng cấp bách...
Bên cạnh các nhà máy phát điện, hệ sinh thái hạ tầng năng lượng nói chung – bao gồm các trạm tiếp nhận khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và hệ thống đường truyền tải điện – cũng cần được phát triển đồng bộ để bắt kịp tốc độ tăng trưởng và nhu cầu sử dụng điện trong tương lai.
Để khắc phục những khó khăn, thách thức, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, ông Akihir Ondo đưa ra ba đề xuất.
Thứ nhất là khu vực công và tư nhân cần hợp tác chặt chẽ để thúc đẩy nghiên cứu và tiên phong trong đổi mới sáng tạo.
Một ví dụ điển hình là dự án sản xuất hydro sạch quy mô lớn mang tên Trung tâm Năng lượng Sạch Tiên Tiến (Advanced Clean Energy Storage – ACES) Delta mà Mitsubishi Power đang phát triển, hướng đến mục tiêu sản xuất, lưu trữ và cung cấp hydro xanh cho khu vực miền Tây nước Mỹ. Dự án này hội tụ nhiều yếu tố địa lý thuận lợi và chỉ có thể trở thành hiện thực nhờ khoản bảo lãnh vay trị giá 500 triệu USD từ Bộ Năng lượng Hoa Kỳ – minh chứng cho tầm quan trọng của các chính sách mang tính đột phá trong việc hiện thực hóa những dự án đổi mới sáng tạo.
Thứ hai là sự hợp tác cũng cần mở rộng trên phạm vi xuyên biên giới, bởi việc ứng dụng các giải pháp và xây dựng chuỗi cung ứng mới thường đòi hỏi sự phối hợp giữa các quốc gia cùng hướng tới mục tiêu toàn cầu về giảm phát thải.
Việt Nam – một trong những quốc gia thành viên của AZEC – nhận thức rõ tầm quan trọng của hợp tác quốc tế. Tại Hội nghị Bộ trưởng AZEC năm nay, đã có 70 biên bản ghi nhớ (MoU) được ký kết giữa các nước thành viên, thể hiện cam kết chung của khu vực trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng.
Ngoài ra, Nhật Bản cũng đang lên kế hoạch triển khai 15 dự án trị giá hơn 20 tỷ USD tại Việt Nam trong lĩnh vực chuyển đổi năng lượng, thuộc khuôn khổ Sáng kiến Chuyển đổi Năng lượng châu Á (Asian Energy Transition Initiative – AETI) và AZEC.
Thứ ba, sự đồng hành của các tổ chức tài chính và các đối tác chiến lược cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc tài trợ và hiện thực hóa các dự án như vậy. Mitsubishi Power luôn khuyến khích các cuộc đối thoại đa phương, nơi các bên liên quan có thể cùng trao đổi nhu cầu và chia sẻ giải pháp.
“Chúng tôi rất mong được tiếp tục hỗ trợ Việt Nam trong các dự án tiềm năng, góp phần giúp quốc gia đạt được các mục tiêu về đảm bảo nguồn cung năng lượng và chuyển đổi năng lượng bền vững,” ông Akihir Ondo nhấn mạnh.
Trung Quốc đã hoàn tất kết cấu chính của nền tảng ngoài khơi đầu tiên được thiết kế để bơm CO₂ trở lại các cấu tạo địa chất dưới đáy biển, vừa nâng cao khả năng thu hồi khí tự nhiên, vừa lưu trữ carbon lâu dài…
Ngành bao bì đang bước ra khỏi câu chuyện vật liệu và xử lý chất thải để trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, khi cả thị trường trong nước và các thị trường xuất khẩu lớn cùng nâng yêu cầu về khả năng tái chế, hàm lượng tái sinh và minh bạch thông tin...
Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành vấn đề cấp bách, Đà Nẵng đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc xử lý nghiêm các hành vi xả thải và đổ rác thải không đúng quy định. Đây là một phần trong nỗ lực xây dựng mạng lưới tuần hoàn rác thải, hướng tới một tương lai bền vững cho thành phố...
Các cơ sở cần cẩn trọng trong tính toán lượng phát thải khí nhà kính bởi nếu báo cáo kiểm kê phát thải thấp hơn thực tế, doanh nghiệp có thể bị xử phạt, còn nếu tính toán sai khiến con số tăng quá cao, doanh nghiệp sẽ phải gánh thêm chi phí mua hạn ngạch và mất ưu thế cạnh tranh trên thị trường...
Từ ngày 25/9/2026, Quyết định số 42/2026/QĐ-TTg về Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật) có hiệu lực. Theo đó, hơn 2.400 cơ sở phát thải khí nhà kính trong 6 lĩnh vực sản xuất sẽ phải thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính. Việc kiểm kê khí nhà kính được ví như “bắt bệnh” để từ đó các doanh nghiệp phát hiện ra những khâu phát thải nhiều nhất hoặc những khâu chưa hiệu quả để có giải pháp khắc phục, giảm phát thải một cách phù hợp, hiệu quả, sản xuất bền vững...
Việt Nam đã vươn lên thành một trong những “cường quốc xuất khẩu” trên thế giới. Tuy nhiên, đằng sau kim ngạch hàng trăm tỷ USD và những dòng hàng hóa đã đi khắp các thị trường, thương hiệu Việt vẫn đang đối mặt với bài toán định vị và nâng cao giá trị trên bản đồ toàn cầu.
Tăng trưởng nhanh sẽ kéo theo những thay đổi lớn. Nếu người dân không được lắng nghe, doanh nghiệp thiếu niềm tin và các nhóm chịu tác động không được hỗ trợ thích đáng, chi phí xã hội của quá trình cải cách sẽ tăng lên.