Khi các tiêu chuẩn xanh bước lên vị trí “hộ chiếu thương mại” của thế kỷ 21, doanh nghiệp Việt Nam đối diện một thay đổi mang tính hệ thống: dấu chân carbon bắt đầu quan trọng không kém chất lượng hay giá thành. Cột mốc lớn nhất của quá trình này là việc EU chính thức vận hành thuế CBAM từ ngày 1/1/2026, chấm dứt ba năm chuyển tiếp chỉ yêu cầu báo cáo.
Từ thời điểm đó, mỗi tấn hàng hóa thuộc diện điều chỉnh khi vào EU sẽ đi kèm nghĩa vụ mua chứng chỉ carbon, và theo dự báo, phần chi phí này sẽ được phân bổ ngược xuống toàn bộ chuỗi cung ứng – nơi doanh nghiệp Việt đứng ở tuyến đầu.
Trong giai đoạn đầu, CBAM tập trung vào các nhóm phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydrogen; nhưng cơ chế được thiết kế theo hướng mở rộng dần sang các sản phẩm có nguy cơ rò rỉ carbon cao. Điều này đồng nghĩa mọi doanh nghiệp Việt Nam, dù thuộc bất kỳ ngành nào, đều không đứng ngoài vòng xoáy của một luật chơi mới, nơi minh bạch carbon là điều kiện tối thiểu để được tham gia.
Sức ép của CBAM thể hiện rõ nhất ở cách các tập đoàn châu Âu đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng của họ. Khi nhà nhập khẩu phải trả phí carbon cho các vật liệu đầu vào, chi phí lập tức dội ngược về phía các nhà cung cấp thượng nguồn, trong đó có doanh nghiệp Việt Nam. Không ít công ty xuất khẩu cho biết họ được yêu cầu gửi thêm dữ liệu dấu chân carbon của sản phẩm (PCF), thông tin vòng đời sản phẩm (LCA) hay hồ sơ minh chứng việc không sử dụng nguyên liệu gây mất rừng. Mức độ chi tiết của bộ hồ sơ này vượt qua nhiều chuẩn mực quen thuộc lâu nay và trở thành thước đo trong quá trình lựa chọn nhà cung cấp.
“Chúng ta đang đứng trước rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng nếu không chứng minh được dữ liệu phát thải,” Ms. Hoàng Thị Kim Cương từ Vinacontrol Group nhận định trong bài phát biểu của mình tại Hội thảo “Cập nhật các tiêu chuẩn xanh Châu Âu, Thị trường carbon và Giải pháp chuyển đổi xanh cho doanh nghiệp sản xuất”.
Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện vẫn chưa xây dựng được hệ thống kiểm kê khí nhà kính theo tiêu chuẩn quốc tế, trong khi tính toán dấu chân carbon cho sản phẩm gần như chưa được thực hiện. Dữ liệu năng lượng và phát thải vì thế rời rạc, khó truy xuất và chưa đáp ứng được yêu cầu báo cáo ngày càng chi tiết từ các thị trường nhập khẩu.
Áp lực càng tăng khi phát thải gián tiếp (Scope 3) chiếm phần lớn trong chuỗi giá trị của các tập đoàn toàn cầu, buộc họ phải sàng lọc lại nhà cung ứng. Doanh nghiệp Việt có thể bị loại khỏi danh sách chỉ vì không chứng minh được mức phát thải bằng dữ liệu minh bạch và được xác minh độc lập. Trong bối cảnh năng lực kiểm kê và xác minh carbon trong nước còn hạn chế, chi phí tuân thủ và thời gian chuẩn bị tiếp tục là rào cản đáng kể.
Trong bối cảnh thị trường thiếu chuẩn hóa và năng lực kiểm kê còn hạn chế, Vinacontrol Group - tổ chức đánh giá sự phù hợp lâu đời nhất Việt Nam, đang đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu. Với gần bảy thập kỷ tích lũy năng lực về đo lường, phân tích và xác minh dữ liệu kỹ thuật, cùng mạng lưới chuyên gia trải rộng trên cả nước, Vinacontrol giúp doanh nghiệp xây dựng lại nền tảng dữ liệu môi trường theo hướng chuẩn hóa, mang tính kiểm chứng và truy xuất cao.
Trường hợp của Huy Minh Corporation cho thấy một thực tế quan trọng: Trong bối cảnh các thị trường áp dụng chuẩn carbon nghiêm ngặt, năng lực kỹ thuật về dữ liệu phát thải quyết định trực tiếp khả năng tiếp cận đơn hàng. Khi phải đáp ứng hồ sơ CBAM cho các lô linh kiện thép xuất sang EU, doanh nghiệp lúng túng không phải vì thiếu thiện chí tuân thủ, mà vì không có hệ thống đo lường và phương pháp luận chuẩn hóa.
Sự tham gia của Vinacontrol đã giúp thiết lập lại toàn bộ quy trình xử lý dữ liệu – từ thu thập, phân loại đến tính toán và đối chiếu theo chuẩn quốc tế, biến dữ liệu môi trường từ một gánh nặng tuân thủ thành một tài sản kỹ thuật có giá trị. Bộ dữ liệu minh bạch này không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua yêu cầu của EU, mà còn nâng hạng tín nhiệm kỹ thuật trước các nhà nhập khẩu và mở rộng cơ hội vào các thị trường áp dụng chuẩn carbon nghiêm ngặt.
Ở bình diện rộng hơn, đây là minh chứng cho vai trò không thể thay thế của tổ chức đánh giá độc lập: Tạo dựng niềm tin kỹ thuật, giảm bất cân xứng thông tin và giúp doanh nghiệp Việt chuyển hóa yêu cầu minh bạch hóa carbon thành năng lực cạnh tranh cốt lõi trong chuỗi cung ứng.
El Niño được dự báo sẽ mạnh lên nhanh chóng trong những tháng tới, đẩy nhiều khu vực ở châu Phi đối mặt với nguy cơ hạn hán, lũ lụt và mất an ninh lương thực. Điều này sẽ gây ra nhiều tác động và hệ lụy đáng lo ngại bởi nhiều quốc gia trên lục địa vốn dễ tổn thương và đã phải đối mặt với hàng loạt khó khăn, thách thức...
Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mà đang trở thành điều kiện để các khu công nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo các chuyên gia, để đón đầu dòng vốn FDI chất lượng cao, các khu công nghiệp cần tích hợp các tiêu chí phát triển bền vững ngay từ khâu quy hoạch, thay vì chỉ tập trung vào chi phí đầu tư ban đầu...
Giai đoạn 2026-2030 đặt ra nhiều yêu cầu mới trong bảo đảm an ninh lương thực, an ninh nguồn nước, an ninh môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý bền vững tài nguyên và phát triển thị trường carbon. Điều này đòi hỏi ngành phải đổi mới phương thức quản trị dựa trên dữ liệu, công nghệ số và các công nghệ chiến lược...
Việt Nam đang từng bước làm chủ công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ; phát triển các dược chất phóng xạ thế hệ mới để chẩn đoán và điều trị ung thư, hướng đến phục vụ cộng đồng, người bệnh... Đó là hai trong số rất nhiều hạng mục mà Việt Nam đang nỗ lực trong công cuộc xây dựng nền công nghiệp hạt nhân hiện đại.
Sáng 7/7, tại Hà Nội, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đã đến dự và phát biểu chỉ đạo tại Lễ kỷ niệm 50 năm thành lập Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (Vinatom), Bộ Khoa học và Công nghệ...
Bước vào 6 tháng cuối năm 2026, kinh tế Việt Nam đứng trước cơ hội bứt phá lớn khi tăng trưởng GDP nửa đầu năm đạt mức ấn tượng 8,18%. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số đầy tham vọng, nền kinh tế phải đối mặt với không ít áp lực từ xu hướng nhập siêu, áp lực lạm phát và điểm nghẽn giải ngân đầu tư công.
Việt Nam đang từng bước làm chủ công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ; phát triển các dược chất phóng xạ thế hệ mới để chẩn đoán và điều trị ung thư, hướng đến phục vụ cộng đồng, người bệnh... Đó là hai trong số rất nhiều hạng mục mà Việt Nam đang nỗ lực trong công cuộc xây dựng nền công nghiệp hạt nhân hiện đại.