VnEconomy
VnEconomy

Ông đánh giá như thế nào về các thành tựu nổi bật của ngành chăn nuôi Việt Nam thời gian qua và đâu là những thách thức lớn mà ngành này đang phải đối mặt trong quá trình phát triển?

Trong những năm qua, ngành chăn nuôi đóng góp khoảng 27% GDP toàn ngành nông nghiệp. Việt Nam hiện đứng thứ 5 thế giới về tổng đàn lợn, đứng thứ 6 về sản lượng thịt lợn, nằm trong nhóm các quốc gia có đàn gia cầm lớn nhất thế giới và đứng thứ 2 thế giới về đàn thủy cầm.

Hiện nay, sản phẩm chăn nuôi trong nước cơ bản đáp ứng khoảng 85% nhu cầu tiêu dùng. Trong đó, thịt lợn đáp ứng trên 90%, thịt gia cầm đáp ứng trên 81%, sản lượng trứng đã vượt nhu cầu trong nước, trong khi sản lượng sữa mới đáp ứng khoảng 40–45% nhu cầu tiêu dùng.

Năm 2025, tổng sản lượng thịt hơi các loại đạt khoảng 8,66 triệu tấn, gồm 5,39 triệu tấn thịt lợn, 2,6 triệu tấn thịt gia cầm, 499,1 nghìn tấn thịt bò và 125,2 nghìn tấn thịt trâu,  21,4 tỷ quả trứng, và 1,3 triệu tấn sữa tươi. Năm 2026, tổng sản lượng thịt hơi các loại dự kiến đạt 9,08 triệu tấn, tăng 4,8% so với năm 2025; sản lượng trứng đạt 22,49 tỷ quả và sản lượng sữa đạt 1,38 triệu tấn.

Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi Việt Nam cũng phát triển nhanh chóng, với năng lực sản xuất hiện đứng đầu khu vực Đông Nam Á. Nhiều công nghệ hiện đại của thế giới đã được ứng dụng rộng rãi, không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn tham gia xuất khẩu sang nhiều thị trường trong khu vực. Trong 8 tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu thức ăn chăn nuôi đạt khoảng 1,41 tỷ USD, tăng 68% so với cùng kỳ năm trước.

Bên cạnh những kết quả đạt được, ngành chăn nuôi vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức.

Thứ nhất, phụ thuộc lớn vào nguyên liệu đầu vào và con giống nhập khẩu, trong khi thị trường quốc tế còn nhiều biến động. Liên kết chuỗi sản xuất chưa chặt chẽ, công tác thống kê, dự báo cung cầu chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn, nguy cơ dịch bệnh vẫn hiện hữu.

Thứ hai, sản xuất và tiêu dùng còn phân tán, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho kiểm soát an toàn sinh học, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Ngành cũng chịu áp lực ngày càng lớn trong việc giảm phát thải và đáp ứng các cam kết quốc tế về môi trường.

Thứ ba, sự mất cân đối về không gian chăn nuôi. Chăn nuôi tập trung cao tại Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ, trong khi nhiều tỉnh miền núi có mật độ thấp.

VnEconomy

Trước những biến động của thị trường và yêu cầu ngày càng cao về môi trường, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững, ngành chăn nuôi sẽ có định hướng và giải pháp như thế nào trong giai đoạn 2026-2030?

Giai đoạn 2026-2030, ngành chăn nuôi sẽ tiếp tục tăng trưởng có kiểm soát, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, phù hợp với Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Mục tiêu đến năm 2030, sản lượng thịt hơi đạt 10,81 triệu tấn, trứng 25,1 tỷ quả, sữa tươi 1,6 triệu tấn và giá trị xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi đạt từ 1-1,5 tỷ USD.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngành sẽ chuyển từ mô hình chăn nuôi truyền thống và công nghiệp đơn thuần sang chăn nuôi thông minh, kết hợp ứng dụng công nghệ với sản xuất bền vững, hiệu quả kinh tế, khả năng ứng dụng thực tiễn và liên kết toàn chuỗi, trong đó tập trung vào ba nhóm giải pháp trọng tâm.

Một là, phát triển công nghệ đầu vào và hạ tầng sản xuất, nâng cao năng lực chọn tạo giống, phát triển công nghiệp thức ăn chăn nuôi, thiết bị trong nước, đồng thời thúc đẩy chăn nuôi tuần hoàn và an toàn sinh học.

Hai là, chuyển mạnh từ chữa bệnh sang phòng bệnh, xây dựng đàn vật nuôi khỏe mạnh, sạch bệnh, qua đó giảm thiệt hại và chi phí sản xuất.

Ba là, đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu chăn nuôi quốc gia để phục vụ quản lý, truy xuất nguồn gốc, dự báo thị trường và kiểm soát dịch bệnh.

Cùng với đó, ngành sẽ hoàn thiện thể chế, tháo gỡ rào cản kỹ thuật, cải thiện môi trường đầu tư, phát triển tín chỉ carbon, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng và mở rộng thị trường xuất khẩu chính ngạch. Những định hướng này phù hợp với mô hình “4 Better” của FAO: sản xuất tốt hơn, dinh dưỡng tốt hơn, môi trường tốt hơn và cuộc sống tốt hơn.

VnEconomy

Theo ông, đâu là những sản phẩm chăn nuôi có tiềm năng trở thành thương hiệu quốc gia, ngành chăn nuôi cần làm gì để nâng cao giá trị, sức cạnh tranh của các sản phẩm này?

Việt Nam có một số vật nuôi và sản phẩm chăn nuôi có lợi thế đặc biệt, đủ tiềm năng để xây dựng thành thương hiệu sản phẩm quốc gia. Đối với mật ong, Việt Nam đã được Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) lựa chọn trong chương trình “Mỗi quốc gia một sản phẩm ưu tiên – OCOP”. Bên cạnh đó, yến sào cũng là ngành hàng có nhiều triển vọng trên thị trường quốc tế.

Riêng với bò H’Mông, đây là giống bò bản địa có chất lượng thịt rất tốt, thơm ngon, thích nghi cao với điều kiện chăn nuôi ở miền núi phía Bắc. Hiện nay, một số sản phẩm thịt bò H’Mông đã được bán với giá khoảng 1,2 triệu đồng/kg và bắt đầu xuất hiện trong các chuỗi nhà hàng tại Hà Nội. Chúng tôi đã mời các chuyên gia quốc tế đánh giá giống bò này về di truyền, tầm vóc và thể trạng. Kết quả cho thấy bò H’Mông có tiềm năng rất lớn, với “điểm xuất phát” được đánh giá thậm chí cao hơn cả bò Hanwoo của Hàn Quốc và bò Kobe của Nhật Bản.

Vấn đề đặt ra là phải chuyển tiềm năng đó thành giá trị thực tế. Hiện nay, chúng tôi đang xây dựng các chương trình công nghệ chiến lược, tập trung vào chọn tạo giống theo chất lượng thịt, đồng thời xây dựng hệ thống đánh giá và xếp hạng chất lượng thịt bò theo hướng tham khảo kinh nghiệm của Hàn Quốc và Nhật Bản.

Để nâng cao giá trị bò H’Mông, ngành chăn nuôi phải chuyển từ phương thức sản xuất dựa chủ yếu vào kinh nghiệm sang quản lý giống, dinh dưỡng và quy trình nuôi bằng khoa học, công nghệ qua đó từng bước xây dựng thương hiệu thịt bò cao cấp của Việt Nam.

Bên cạnh bò H’Mông, chúng tôi đang nghiên cứu phát triển một số sản phẩm bản địa có giá trị cao như nhung hươu Hương Sơn (Hà Tĩnh). Hiện nay, dù thị trường trong nước vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu để chế biến thực phẩm bổ sung, thì Hương Sơn lại sở hữu bề dày truyền thống nuôi hươu cùng thương hiệu nhung nổi tiếng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những sản phẩm chăn nuôi đặc trưng, có giá trị gia tăng cao và đủ khả năng trở thành thương hiệu quốc gia, tương tự như cách nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công với các sản phẩm đặc sản có nguồn gốc bản địa.

VnEconomy

Chỉ còn gần 2 tháng nữa, AAAP 2026 sẽ diễn ra tại Việt Nam. Ông kỳ vọng gì từ sự kiện này đối với ngành chăn nuôi Việt Nam?

Hội nghị Khoa học Chăn nuôi Á - Úc lần thứ 21 (AAAP 2026) sẽ diễn ra từ ngày 28 - 31/10/2026 tại Hà Nội. Đây là lần thứ hai Việt Nam vinh dự đăng cai sự kiện quốc tế này, đúng vào “thời điểm vàng” khi ngành chăn nuôi trong nước chuyển mạnh sang phát triển bền vững, gắn với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Thành lập năm 1980 và tổ chức định kỳ hai năm một lần, AAAP là diễn đàn khoa học uy tín quy tụ nhiều quốc gia phát triển, thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ kỹ thuật. Năm 2008, Việt Nam tổ chức thành công AAAP lần thứ 13 với 1.270 đại biểu từ 32 quốc gia, vùng lãnh thổ. Sau sự kiện, chăn nuôi nước nhà đã bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng, bứt phá mạnh mẽ về quy mô, năng suất, chất lượng và năng lực sản xuất.

Trên thế giới, nhu cầu tiêu thụ thịt, trứng và sữa được dự báo tiếp tục tăng 10 - 15% đến năm 2030. Thế giới đang chứng kiến nhiều thay đổi lớn tác động trực tiếp đến ngành chăn nuôi: các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường và phúc lợi động vật ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trên nhiều thị trường.

Bên cạnh đó, ngành chăn nuôi đang đẩy mạnh tối ưu hóa năng suất, ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và blockchain; trong đó châu Á được dự báo trở thành trung tâm sản xuất hơn một nửa sản lượng chăn nuôi toàn cầu.

Diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế tư nhân, AAAP 2026 là động lực quan trọng để ngành chăn nuôi và thú y tăng tốc ứng dụng khoa học – công nghệ, nâng cao chất lượng và phát triển bền vững.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 38-2026 phát hành ngày 21/9/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-38-2026.html

VnEconomy

Chính sách cạnh tranh linh hoạt: Chìa khóa để Việt Nam thu hút FDI công nghệ

Trong cuộc trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, GS.Christopher S. Yoo, Trường Luật Carey thuộc Đại học Pennsylvania (Penn Carey Law), cho rằng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, nhưng là những “thách thức tốt”, bởi chúng xuất phát từ một nền kinh tế đang phát triển nhanh và có nhiều cơ hội.

AI trở thành “cửa ngõ” mới để hacker tấn công doanh nghiệp

Không chỉ được sử dụng để gia tăng tốc độ và quy mô tấn công, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành mục tiêu mới của tội phạm mạng, với chatbot và các hệ thống AI được doanh nghiệp tích hợp có thể trở thành “cửa ngõ” để hacker tiếp cận hệ thống phía sau. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Ngô Tấn Vũ Khanh, Giám đốc Quốc gia Kaspersky tại Việt Nam, cho rằng cuộc chiến an ninh mạng đang bước sang giai đoạn mới, khi AI vừa là công cụ tấn công, công cụ phòng thủ và đồng thời là mục tiêu bị tấn công.

Nuôi biển cần đột phá công nghệ, giống và hành lang pháp lý

Nuôi biển đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới của ngành thủy sản, với sản lượng và giá trị xuất khẩu tăng mạnh. Tuy nhiên, để phát triển quy mô lớn, hiện đại và bền vững, Việt Nam cần tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, tín dụng, công nghệ, con giống và quyền sử dụng mặt biển.

Tìm giải pháp cho làm mát bền vững ở Việt Nam

Năm 2026 đánh dấu 10 năm kể từ khi Bản sửa đổi, bổ sung Kigali thuộc Nghị định thư Montreal được thông qua, mở ra một giai đoạn mới trong nỗ lực toàn cầu bảo vệ tầng ozone và ứng phó với biến đổi khí hậu. Với việc đưa các chất HFC- những khí nhà kính có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao - vào lộ trình giảm dần, Bản sửa đổi, bổ sung Kigali đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi công nghệ trong lĩnh vực lạnh và điều hòa không khí theo hướng có tác động thấp hơn tới khí hậu...

Làm mát bền vững: Hướng tiếp cận mới và cơ hội cho doanh nghiệp

Việc quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone và các chất gây hiệu ứng nhà kính, đồng thời thúc đẩy làm mát bền vững, cần được đặt trong một bài toán tổng thể với cách tiếp cận mới và các giải pháp đồng bộ. Làm mát bền vững là bài toán liên ngành, liên quan đến nhiều bộ, ngành và địa phương...

Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức Chương trình tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm được phát trực tuyến trên trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026...

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy