Báo cáo tổng kết ngành da giày năm 2025 của Hiệp hội Da giày và Túi xách Việt Nam (Lefaso) đã khẳng định một vị thế đầy tự hào: Việt Nam tiếp tục duy trì vị trí quốc gia sản xuất giày dép lớn thứ ba và xuất khẩu đứng thứ hai trên phạm vi toàn cầu. Với hệ thống khoảng 3.000 doanh nghiệp và đội ngũ gần 1,5 triệu lao động, mỗi năm ngành da giày trong nước cung ứng cho thị trường khoảng 1,3 - 1,4 tỷ đôi giày. Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2025 đạt gần 29 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 5% so với năm 2024.
Trong kết quả chung của toàn ngành, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vẫn giữ vai trò “đầu tàu”. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI đạt 22,82 tỷ USD, chiếm tới 80% tổng kim ngạch toàn ngành và tăng 17% so với năm trước. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là sự bứt tốc của các doanh nghiệp trong nước với kim ngạch đạt 5,84 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 29% so với năm 2024. Những con số này cho thấy sự tham gia sâu rộng và hiệu quả của ngành da giày Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các thương hiệu quốc tế.
ĐỘNG LỰC TỪ CÁC FTA
Không thể phủ nhận vai trò quan trọng của các doanh nghiệp FDI trong việc duy trì quy mô và nâng cao vị thế của ngành da giày Việt Nam. Sự hiện diện ổn định của nhiều thương hiệu giày dép lớn trên thế giới không chỉ mang lại đơn hàng mà còn giúp ngành tiếp cận với công nghệ và tiêu chuẩn sản xuất hiện đại. Quan trọng hơn, mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa đang từng bước được mở rộng, đặc biệt trong các khâu gia công và cung ứng dịch vụ hỗ trợ, góp phần nâng cao mặt bằng chung của toàn ngành.
Một động lực quan trọng khác thúc đẩy sự tăng trưởng chính là việc khai thác hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Hiện nay, tỷ lệ sản phẩm xuất khẩu chiếm khoảng 90–95% tổng sản lượng của ngành, cho thấy xuất khẩu chính là “hơi thở” của ngành da giày. Việc tận dụng tốt các hiệp định như EVFTA, CPTPP và RCEP đã giúp doanh nghiệp hưởng lợi đáng kể từ ưu đãi thuế quan, từ đó cải thiện khả năng cạnh tranh và ổn định đơn hàng tại các thị trường trọng điểm như Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Số liệu chi tiết cho thấy sức hút của các thị trường này trong năm 2025: thị trường Mỹ tiếp tục là đối tác lớn nhất với kim ngạch đạt 11,01 tỷ USD; tiếp đến EU (27 nước) đứng thứ hai với gần 6,88 tỷ USD; Trung Quốc đạt 1,78 tỷ USD; Nhật Bản và Hàn Quốc lần lượt đạt 1,61 tỷ USD và 776 triệu USD.
“NÚT THẮT” TỪ CHI PHÍ VÀ RÀO CẢN KỸ THUẬT XANH
Dù đang trên đà phục hồi, nhưng con đường phía trước của ngành da giày không hề “bằng phẳng”, mà đang phải đối mặt với áp lực nặng nề từ sự gia tăng chi phí đầu vào, nguyên phụ liệu, logistics đến năng lượng. Điển hình là giá nguyên liệu polypropylene đã tăng 5 cent/pound do gián đoạn nguồn cung, trực tiếp làm thu hẹp biên lợi nhuận của các doanh nghiệp, đặc biệt là ở phân khúc tầm trung.
Bên cạnh đó, lợi thế cạnh tranh về giá thành (vốn là thế mạnh truyền thống của Việt Nam) đang dần suy giảm khi chi phí lao động tăng cao. Trong khi đó, sức mua của thị trường còn hạn chế và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, giá xuất khẩu rất khó để tăng tương ứng với đà tăng của chi phí, khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp.
Thách thức tiếp theo đến từ những “hàng rào” ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn, môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội. Các thị trường chủ lực như EU và Mỹ liên tục siết chặt quy định đối với sản phẩm da giày, từ kiểm soát hóa chất REACH, quản lý hóa chất đầu vào ZDHC đến các bộ tiêu chí đánh giá môi trường - xã hội như Higg Index (tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội).
Việc tuân thủ những yêu cầu này buộc doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào hệ thống quản lý, kiểm nghiệm và minh bạch chuỗi cung ứng, tạo thêm gánh nặng chi phí sản xuất. Đây là bài toán khó, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn hạn chế về nguồn lực tài chính và quản trị.
Một điểm yếu kinh niên khác là sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu. Hiện nay, tỷ lệ nội địa hóa của ngành chỉ đạt khoảng 55% và chủ yếu tập trung ở các khâu có giá trị gia tăng thấp. Sự thiếu tự chủ này không chỉ gây khó khăn khi đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các FTA, cũng như yêu cầu truy xuất nguồn gốc từ thị trường nhập khẩu mà còn khiến doanh nghiệp dễ tổn thương trước những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc thay đổi chính sách từ các nước cung ứng.
Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh từ các cường quốc sản xuất khác như Trung Quốc, Ấn Độ và Indonesia đang ngày càng gay gắt, khi các quốc gia này liên tục cải thiện năng lực và đưa ra các chính sách hỗ trợ xuất khẩu mạnh mẽ. Ngoài ra, rủi ro từ các biện pháp phòng vệ thương mại, rào cản kỹ thuật và thay đổi chính sách thuế quan tại các thị trường lớn như EU và Hoa Kỳ vẫn hiện hữu. Trong bối cảnh các thương hiệu quốc tế đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa địa điểm sản xuất, nguy cơ dịch chuyển hoặc phân tán đơn hàng tiếp tục tạo sức ép cạnh tranh đối với ngành da giày Việt Nam.
Để tháo gỡ những nút thắt trên, Hiệp hội Da giày và Túi xách Việt Nam đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về phía Nhà nước, cần hoàn thiện khung chính sách theo hướng bền vững, xác định lộ trình dịch chuyển từ gia công sang nâng cao giá trị gia tăng, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các chính sách cần bảo đảm tính ổn định và nhất quán, tránh thay đổi đột ngột để doanh nghiệp yên tâm lập kế hoạch đầu tư dài hạn.
Cải cách thủ tục hành chính cũng là một yêu cầu cấp thiết. Cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến môi trường, hóa chất và kiểm tra chuyên ngành, đặc biệt phải gắn với đặc thù sản xuất theo chuỗi và đơn hàng lớn của ngành da giày. Cùng với đó, Chính phủ cần có chính sách khuyến khích đầu tư trọng tâm vào công nghiệp phụ trợ như sản xuất da thuộc, đế giày và phụ kiện thông qua các khu công nghiệp chuyên ngành và ưu đãi về tín dụng, đất đai, từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do.
CHUYỂN TỪ GIA CÔNG SANG NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Vai trò “bà đỡ” của Nhà nước còn thể hiện ở việc điều phối, kết nối doanh nghiệp với thị trường quốc tế, kịp thời cảnh báo rủi ro về thuế quan, xu hướng dịch chuyển đơn hàng và các rào cản kỹ thuật. Việc điều hành cần dựa trên dữ liệu ngành, góp phần giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với biến động thị trường. Đặc biệt, trong xu thế xanh hóa, Nhà nước cần ban hành hướng dẫn thống nhất về tiêu chuẩn môi trường và có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi để không bị tụt lại phía sau.
Đối với các doanh nghiệp, việc áp dụng mô hình sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Vì vậy, các đơn vị cần tập trung kiểm soát hóa chất, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây chính là “chìa khóa” để duy trì đơn hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh trong dài hạn.
Quan trọng hơn, việc đa dạng hóa thị trường và xây dựng thương hiệu cần được xác định là hai mũi nhọn chiến lược. Theo đó, ngoài các thị trường truyền thống, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm cơ hội tại châu Á và châu Phi để giảm rủi ro phụ thuộc. Đồng thời, phải chuyển dần từ mô hình gia công thuần túy (OEM) sang đầu tư phát triển thiết kế và thương hiệu da giày Việt Nam. Chỉ khi sở hữu thương hiệu riêng với chất lượng và thiết kế độc đáo, ngành da giày Việt Nam mới có thể thoát khỏi cái bóng của “gia công giá rẻ” và tiến tới sự phát triển bền vững trên bản đồ giá trị toàn cầu.
Một nền kinh tế mạnh cần có những doanh nghiệp mạnh. Một cộng đồng doanh nghiệp mạnh cần có những nhà lãnh đạo có tầm nhìn, có năng lực và có khát vọng. Chương trình “CEO Việt Nam Kỷ nguyên mới” sẽ góp phần hình thành một mạng lưới CEO có tư duy hiện đại, có năng lực quản trị ngang tầm khu vực và quốc tế…
Việt Nam hiện là quốc gia sản xuất Robusta lớn nhất thế giới, xuất khẩu khoảng 1,5 triệu tấn mỗi năm, đóng góp hơn 43% sản lượng Robusta toàn cầu và tạo sinh kế cho hơn 600.000 hộ nông dân. Song, để biến lợi thế thị trường thành lợi thế cạnh tranh bền vững, chất lượng Robusta Việt cần được nâng tầm từ gốc rễ sản xuất.
Việt Nam được đánh giá có nhiều lợi thế để thu hút đầu tư vào lĩnh vực logistics nhờ vị trí địa lý chiến lược, khả năng kết nối thương mại và tiềm năng phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, để chuyển hóa những lợi thế này thành động lực tăng trưởng, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng, thể chế và đẩy mạnh chuyển đổi số...
Các biện pháp thuế theo điều tra Mục 301 sẽ chính thức được áp dụng đối với hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ từ 0 giờ 01 phút ngày 24/7/2026 (giờ miền Đông Hoa Kỳ)...
Bão đang tiến gần Biển Đông, trong khi Bắc Bộ tiếp tục đối mặt với một đợt mưa lớn kéo dài, làm gia tăng nguy cơ lũ quét, sạt lở đất và ngập úng tại nhiều địa phương. Các cơ quan chức năng đã phát đi cảnh báo, đồng thời triển khai các biện pháp ứng phó nhằm giảm thiểu thiệt hại do thiên tai...
Tổng lượng phát thải ròng của Việt Nam liên tục tăng qua các giai đoạn, ước tính lượng phát thải ròng năm 2030 là 927 triệu tấn, năm 2050 là 1.500 triệu tấn. Như vậy, để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn.
Không cần đến tận hội chợ, chỉ với một thiết bị kết nối internet, người tiêu dùng có thể tham quan, tìm hiểu và mua sắm hàng trăm sản phẩm đặc sản Hà Tĩnh trên không gian số. Triển lãm trực tuyến ứng dụng công nghệ thực tế ảo đang mở ra kênh xúc tiến thương mại hiện đại, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số cho doanh nghiệp và cơ sở sản xuất địa phương.