Sự phát triển của các nguồn điện gió và điện mặt trời tại Việt Nam thời gian qua đã đặt ra bài toán lớn về tính ổn định hệ thống. Do tính chất phụ thuộc vào thời tiết, các nguồn năng lượng này cần sự hỗ trợ của hệ thống lưu trữ để điều tiết nguồn cung phù hợp với nhu cầu tiêu thụ, đồng thời giảm tải áp lực cho lưới điện truyền tải.
Các báo cáo phân tích thị trường cho thấy nhu cầu về pin lưu trữ trên toàn cầu đang trong xu hướng tăng trưởng ổn định. Tại Việt Nam, quy mô thị trường này ước tính có thể đạt mức 6 tỷ USD vào năm 2030. Con số này phản ánh lộ trình phát triển năng lượng quốc gia, đặc biệt là các mục tiêu được đề ra trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và Nghị quyết 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Tính đến đầu năm 2025, tổng công suất pin lưu trữ được lắp đặt tại Việt Nam vẫn ở mức thấp, ước tính dưới 100 MW. Trong khi đó, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu nâng công suất này lên mức 10.000 MW đến 16.300 MW vào năm 2030.
Sự chênh lệch lớn giữa hiện trạng và mục tiêu cho thấy dư địa phát triển của ngành là rất lớn. Để giải quyết tình trạng nghẽn lưới cục bộ và tận dụng hiệu quả nguồn năng lượng tái tạo hiện có, việc đầu tư vào hạ tầng lưu trữ là giải pháp bắt buộc trong giai đoạn tới.
Tại Việt Nam, thị trường BESS hiện có sự tham gia của cả doanh nghiệp nước ngoài (như Goldwind, Schneider Electric…) và các đơn vị trong nước (như GG Industries, VinFast Energy…). Thay vì chỉ dừng lại ở việc nhập khẩu thương mại, một số doanh nghiệp nội địa đang đẩy mạnh đầu tư sản xuất và làm chủ giải pháp.
Theo ông Bùi Xuân Bình, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc GG Industries, trong giai đoạn đầu, chiến lược chung của các doanh nghiệp là tập trung vào khâu hạ nguồn (sản xuất thành phẩm, tích hợp hệ thống), sau đó từng bước tiến tới trung nguồn và thượng nguồn (sản xuất cell pin, tái chế vật liệu).
“Việc hợp tác với các đối tác quốc tế để nhận chuyển giao công nghệ, đồng thời kết hợp với nguồn nhân lực kỹ thuật trong nước để nội địa hóa sản phẩm đang là mô hình phổ biến”, ông Bình cho biết.
Dẫu vậy, thách thức lớn đối với doanh nghiệp nội là sự cạnh tranh từ “công xưởng pin” của thế giới – Trung Quốc. Với quy mô sản xuất lớn, các doanh nghiệp Trung Quốc có lợi thế tuyệt đối về giá thành. Tuy nhiên, theo đại diện GG Industries, doanh nghiệp Việt vẫn tìm thấy cơ hội nhờ vào đặc thù của thị trường nội địa.
Thứ nhất là sự linh hoạt. Các tập đoàn lớn của Trung Quốc thường thiết kế bộ máy để phục vụ các dự án quy mô tiện ích khổng lồ. Trong khi đó, thị trường Việt Nam lại rất phân mảnh với hàng nghìn khách hàng quy mô vừa và nhỏ (1-2 MW) như các nhà máy trong khu công nghiệp, tòa nhà văn phòng, hay các hộ gia đình. Doanh nghiệp Việt với bộ máy quản trị linh hoạt có thể “chạm” tới từng ngóc ngách này để cung cấp giải pháp may đo, điều mà các ông lớn nước ngoài khó thực hiện hiệu quả.
Thứ hai là niềm tin dài hạn. Một hệ thống pin lưu trữ có vòng đời hoạt động lên tới 20 năm. Khách hàng – dù là hộ gia đình hay chủ đầu tư dự án – đều cần một cam kết bảo hành và dịch vụ kỹ thuật bền vững. Sự hiện diện vật lý của nhà máy, đội ngũ kỹ thuật và pháp nhân tại Việt Nam mang lại sự yên tâm lớn hơn nhiều so với việc mua thiết bị từ một đơn vị nước ngoài không có hệ thống “chân rết” tại địa phương.
Vì vậy, việc nhà mày sản xuất pin lưu trữ với tỷ lệ tự động hóa cao của Việt Nam dự kiến sẽ đi vào hoạt động trong thời gian tới sẽ là bước đệm quan trọng để ngành công nghiệp hỗ trợ năng lượng của Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Về dài hạn, sự phát triển của công nghệ lưu trữ còn liên quan mật thiết đến tiềm năng điện gió ngoài khơi (ước tính khoảng 600 GW). Nếu làm chủ được công nghệ lưu trữ, Việt Nam sẽ có cơ sở vững chắc để phát triển sản xuất Hydrogen xanh, hướng tới mục tiêu xuất khẩu năng lượng sạch trong tương lai.




Diễn biến kinh tế vĩ mô trong tháng 7/2026 và nửa đầu tháng 8/2026 cho thấy dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam của hàng loạt tổ chức tài chính trong nước và quốc tế đã có sự “đảo chiều” đáng chú ý. Không chỉ các dự báo được điều chỉnh tăng, mà đáng lưu ý hơn là biên độ và tốc độ điều chỉnh. Diễn biến này cho thấy nền kinh tế đang đứng trước những cơ hội mới, song đồng thời vẫn phải đối mặt với không ít thách thức đan xen...
Không chỉ mở rộng, giao thêm thẩm quyền tự chủ đầu tư, kinh doanh cho doanh nghiệp mà còn giao cho Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam là đơn vị chủ lực thay mặt cho Nhà nước để quản lý hợp đồng về dầu khí. Đó là những thay đổi rất lớn từ Luật Dầu khí (sửa đổi) hiện nay.
Bộ Xây dựng đánh giá công tác giải ngân tại dự án cao tốc Cần Thơ - Cà Mau đang rất chậm, yêu cầu chủ đầu tư nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ nội nghiệp, điều chuyển khối lượng đối với nhà thầu chậm trễ, không có khả năng khắc phục...
Trong giai đoạn 2026 - 2030, nền kinh tế cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng 10%/năm. Tuy nhiên, ngân sách nhà nước và đầu tư công chỉ có thể gánh vác khoảng 21% số vốn khổng lồ này, phần còn lại phải huy động từ khối tư nhân và khối FDI. Thực trạng này đang đặt ra áp lực chưa từng có lên thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp…
TP. Hồ Chí Minh đang mở rộng không gian hội nhập ASEAN, hướng tới tăng cường thương mại, đầu tư và tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực...
Trong khuôn khổ Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức, các chuyên gia pháp lý và kinh tế đã đưa ra những góc nhìn sâu sắc về yêu cầu cải cách thể chế, trọng tâm là dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).
Không chỉ mở rộng, giao thêm thẩm quyền tự chủ đầu tư, kinh doanh cho doanh nghiệp mà còn giao cho Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam là đơn vị chủ lực thay mặt cho Nhà nước để quản lý hợp đồng về dầu khí. Đó là những thay đổi rất lớn từ Luật Dầu khí (sửa đổi) hiện nay.