Căng thẳng tại Trung Đông đang tạo ra những biến động chưa từng có trên thị trường năng lượng toàn cầu. Các cuộc không kích, gián đoạn xuất khẩu dầu khí và tắc nghẽn các tuyến vận chuyển chiến lược khiến giá năng lượng tăng vọt, làm nổi bật tính dễ tổn thương của các nền kinh tế phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Chính những căng thẳng này lại đồng thời tạo ra áp lực mạnh mẽ để các quốc gia đẩy nhanh chuyển dịch sang năng lượng tái tạo. Đây là cơ hội nhưng cũng là thách thức cho quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.
Ngay trong những ngày đầu của cuộc xung đột, các cơ sở xuất khẩu khí đốt hóa lỏng lớn nhất thế giới tại Qatar phải tạm ngừng hoạt động, trong khi Saudi Arabia đình chỉ vận hành nhà máy lọc dầu lớn nhất của nước này.
Hoạt động vận chuyển qua Eo biển Hormuz- tuyến hàng hải huyết mạch của thị trường dầu mỏ toàn cầu bị gián đoạn nghiêm trọng khi nhiều hãng tàu và công ty bảo hiểm tạm dừng hoạt động trong khu vực. Giá dầu tăng mạnh, có lúc vượt 100 USD/thùng và tiến gần mức 120 USD, mức cao nhất trong gần 4 năm sau chiến sự Nga-Ukraine năm 2022.
Trong tuần đầu của xung đột Mỹ-Iran, cú sốc thị trường năng lượng không chỉ giới hạn ở giá dầu mà lan rộng sang khí đốt và LNG toàn cầu. Khi QatarEnergy- nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới tuyên bố tình trạng “bất khả kháng” (force majeure) và ngừng hoạt động tại các cơ sở ở Ras Laffan sau các cuộc tấn công, thị trường LNG toàn cầu lập tức chịu sức ép lớn.
Theo các báo cáo thị trường, nguồn cung LNG dự kiến dư thừa trong năm 2026 (khoảng 6 triệu tấn) hiện có nguy cơ chuyển sang thiếu hụt nếu việc gián đoạn kéo dài hơn một tháng, khiến giá giao ngay ở một số thị trường tăng mạnh và có thể vượt 30 USD/mmBtu (tương đương khoảng 28-29 m³ khí) nếu suy giảm tiếp tục, theo Business Standard.
Đối với châu Á, cú sốc càng rõ nét hơn: hơn 80% lượng LNG đi qua Eo biển Hormuz được chuyển đến các nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và đảo Đài Loan (Trung Quốc), khiến khu vực này trở thành tâm điểm của “cú sốc LNG” toàn cầu. Giá LNG ở châu Á đã gần như tăng gấp đôi, từ khoảng 10 USD/mmBtu trước cuộc khủng hoảng lên khoảng 24-25 USD/mmBtu trên thị trường giao ngay. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất điện mà còn gây áp lực lạm phát qua các ngành sử dụng khí đốt làm nguyên liệu đầu vào, theo Euro News.
Ngoài ra, giá vận tải và bảo hiểm vận chuyển qua tuyến biển này cũng leo thang, làm chi phí logistics tăng và gây ảnh hưởng tới cả thị trường dầu, khí và hóa chất tại châu Á. Phản ứng lập tức của thị trường tài chính là các chỉ số chứng khoán lớn ở châu Á giảm mạnh trong nhiều phiên, phản ánh sự lo ngại về tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh chi phí năng lượng và nhập khẩu tăng, theo Reuters.
Châu Âu đã trải qua một bài học điển hình khi chiến sự Nga-Ukraine nổ ra vào năm 2022. Trước đó, Liên minh châu Âu (EU) phụ thuộc đáng kể vào khí đốt Nga, với khoảng 45% lượng khí đốt nhập khẩu của EU đến từ Nga vào năm 2021, tương đương khoảng 150-155 tỷ mét khối khí mỗi năm. Sự phụ thuộc này khiến thị trường năng lượng châu Âu dễ bị tổn thương khi nguồn cung bị gián đoạn.
Sau khi chiến sự nổ ra, EU triển khai hàng loạt biện pháp khẩn cấp nhằm giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga. Trung tâm của chiến lược này là kế hoạch REPowerEU, được công bố năm 2022 với mục tiêu thúc đẩy tiết kiệm năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và tăng tốc phát triển năng lượng tái tạo.
Nhờ các biện pháp này, tỷ trọng khí đốt Nga trong nhập khẩu năng lượng của EU đã giảm nhanh chóng, từ khoảng 45% năm 2021 xuống còn khoảng 15% vào năm 2023, và tiếp tục giảm xuống khoảng 13% vào năm 2025. Sự chuyển dịch này đạt được nhờ mở rộng nhập khẩu khí hóa lỏng từ các đối tác khác, giảm nhu cầu tiêu thụ khí đốt và tăng tốc phát triển năng lượng tái tạo trong toàn khối.
Trong vòng 5 năm, các quốc gia EU đã tăng cường triển khai năng lượng mặt trời và gió, giúp tránh sử dụng 92 tỷ mét khối khí đốt và 55 triệu tấn than đá vào năm 2024, theo dữ liệu của think tank Agora Energiewende.
Frauke Thies, giám đốc Agora Energiewende, nhận định: “Chính nhờ năng lượng tái tạo mà châu Âu không bị tác động nặng nề hơn bởi khủng hoảng năng lượng vừa qua”.
Kinh nghiệm này cho thấy, năng lượng tái tạo không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là công cụ chiến lược để tăng cường tự chủ an ninh năng lượng. Khi phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài bị gián đoạn, các quốc gia có thể giảm rủi ro bằng việc phát triển năng lượng nội địa, vừa đảm bảo ổn định điện năng, vừa giảm phát thải.
Các quốc gia châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, có mức độ phụ thuộc cao vào khí đốt và dầu nhập khẩu từ Trung Đông. Sự gián đoạn trong vận chuyển có thể gây tổn thất nghiêm trọng cho nền kinh tế.
Tất nhiên, mức giá năng lượng tăng cũng gây ra thách thức về tài chính. Giám đốc mảng năng lượng và khí hậu tại Tổ chức Transport and Environment- Antony Froggatt lưu ý rằng các chính phủ đang bị giới hạn ngân sách và khó cấp vốn cho các dự án xanh vốn cần hỗ trợ để cạnh tranh với nhiên liệu hóa thạch. Trong các nước có nhiều than đá như Trung Quốc và Ấn Độ, than có thể được sử dụng nhanh chóng để thay thế nhập khẩu khí đốt, gây nguy cơ phát thải cao hơn.
Giới quan sát nhận định, cú sốc địa chính trị tại Trung Đông hiện nay có thể làm thay đổi cách các quốc gia tổ chức hệ thống năng lượng của mình. Khi nguồn cung dầu khí bị gián đoạn và giá nhiên liệu hóa thạch tăng mạnh, các công nghệ năng lượng thay thế trở nên cạnh tranh hơn.
Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió hay thậm chí điện hạt nhân, vốn có thể được sản xuất trong nước, trở nên hấp dẫn hơn vì ít chịu ảnh hưởng từ căng thẳng quốc tế. PGS. Thijs Van de Graaf, Viện Chính trị Năng lượng Brussels cho rằng “Giá dầu và khí đốt cao về nguyên tắc tốt cho các công nghệ thay thế vì chúng trở nên cạnh tranh hơn. Việc lắp đặt tấm pin mặt trời, máy bơm nhiệt và các công nghệ tương tự sẽ giảm sự phụ thuộc vào khí đốt”.
Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn đơn giản. Người đứng đầu mảng kinh tế tại cơ quan nghiên cứu BloombergNEF David Hostert, cảnh báo rằng giá năng lượng tăng cao có thể kích thích lạm phát, buộc các ngân hàng trung ương phải nâng lãi suất. Điều này làm tăng chi phí vay vốn và khiến việc triển khai các dự án năng lượng sạch phụ thuộc nhiều vào nguồn tài chính dài hạn trở nên khó khăn hơn.
Xung đột tại Trung Đông đang tạo ra 2 áp lực trái chiều đối với quá trình chuyển dịch năng lượng: một mặt, các quốc gia muốn đẩy nhanh phát triển năng lượng sạch nội địa để giảm phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu; mặt khác, sự phân mảnh của chuỗi cung ứng và cạnh tranh địa chính trị có thể khiến việc triển khai các công nghệ năng lượng mới trở nên tốn kém và phức tạp hơn.
Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres ngày 10/3/2026 nhấn mạnh: “Năng lượng tái tạo sản xuất tại chỗ chưa bao giờ rẻ, dễ tiếp cận hay mở rộng như hiện nay. Nguồn lực của kỷ nguyên năng lượng sạch không thể bị phong tỏa hay vũ khí hóa”. Ông António Guterres cho rằng cú sốc từ Trung Đông có thể tạo cơ hội để các quốc gia giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và tăng cường tự chủ năng lượng nội địa.
Các chuyên gia tại Mỹ, như Caroline Baxter từ Council on Strategic Risks, cũng nhận định rằng tình trạng gián đoạn vận chuyển nhiên liệu hóa thạch tạo động lực chính trị mạnh mẽ để thúc đẩy năng lượng xanh. “Có thể các nước sẽ chuyển hướng sử dụng năng lượng tái tạo, chỉ để đảm bảo rằng nguồn cung trong nước ổn định và không phụ thuộc vào các quốc gia khác”, Baxter nói.
Kinh nghiệm từ châu Âu sau xung đột Nga-Ukraine cho thấy, các quốc gia thường phản ứng bằng việc chuyển sang các nhiên liệu hóa thạch khác, như than đá, thay vì thúc đẩy chuyển dịch xanh. Pauline Heinrichs tại King’s College cảnh báo: “Châu Âu sau năm 2022 chậm chuyển sang năng lượng sạch là bài học mà thế giới không nên lặp lại”.
Đặc biệt, những quốc gia có mức phát thải cao như Trung Quốc và Ấn Độ có nguy cơ quay lại sử dụng than để bù đắp năng lượng, dẫn đến gia tăng phát thải CO₂ và làm chậm tiến trình chống biến đổi khí hậu toàn cầu.
Dẫu vậy, các quốc gia vẫn nên nhìn nhận năng lượng tái tạo không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là chiến lược bắt buộc để đảm bảo an ninh năng lượng và hạn chế rủi ro từ phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch.
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 25-2026 phát hành ngày 22/06/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Dự án phát triển hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu và du lịch sinh thái miền Tây Nghệ An có tổng mức đầu tư dự kiến khoảng 720 triệu USD, được kỳ vọng tạo động lực phát triển kinh tế bền vững cho tỉnh trong những năm tới...
Những biến động địa chính trị mới, đặc biệt từ xung đột tại Trung Đông, đang làm lộ rõ sự phụ thuộc kéo dài của nền kinh tế toàn cầu vào dầu mỏ và khí đốt. Trong khi nhiều quốc gia muốn đẩy nhanh chuyển dịch sang năng lượng sạch, các nước sản xuất nhiên liệu hóa thạch lo ngại những liên minh khí hậu mới sẽ tạo thêm sức ép buộc họ phải thay đổi…
Thị trường tín chỉ carbon tự nguyện vốn đang chìm trong khủng hoảng niềm tin vì nạn “tẩy xanh” (greenwashing) bất ngờ nhận được “cú hích” lớn khi hàng loạt tập đoàn công nghệ, năng lượng và tài chính toàn cầu đồng loạt gia nhập các liên minh cam kết mua hàng chục triệu tấn tín chỉ chất lượng cao...
Liên minh châu Âu (EU) vừa nới lỏng quy định đối với cây trồng chỉnh sửa gen bằng công nghệ CRISPR, mở ra kỳ vọng giúp nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm sử dụng hóa chất và nâng cao năng suất. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn tranh luận về những rủi ro tiềm ẩn đối với môi trường và sức khỏe con người…
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Từ cảnh quan thiên nhiên nguyên sơ, hồ Pha Đay xanh biếc đến bản sắc văn hóa dân tộc Thái, tất cả đang trở thành nguồn lực để người dân bản Bút tạo sinh kế và nâng cao thu nhập...