Báo cáo “Chuẩn bị sẵn sàng cho việc tuân thủ Chỉ thị CSDDD” của PwC vừa được ra mắt, cho rằng Chỉ thị CSDDD đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc định hình cách doanh nghiệp quản lý các tác động bất lợi đến nhân quyền và môi trường.
Không còn gói gọn trong những lời hứa tự nguyện, Chỉ thị CSDDD yêu cầu các doanh nghiệp lớn tại EU và các doanh nghiệp ngoài EU có doanh thu đáng kể tại thị trường này phải thực hiện công tác thẩm định toàn diện. Từ năm 2029, những doanh nghiệp có trên 5.000 nhân viên và doanh thu ròng toàn cầu từ 1,5 tỉ euro trở lên sẽ chính thức bước vào lộ trình áp dụng.
"LUẬT CHƠI" MỚI TRONG CHUỖI CUNG ỨNG
Các yêu cầu chính của Chỉ thị CSDDD bao gồm: Nhận diện, phòng ngừa và chấm dứt các tác động bất lợi về nhân quyền và môi trường, đồng thời cung cấp biện pháp khắc phục khi phù hợp; tích hợp việc thẩm định vào chính sách và hệ thống quản trị doanh nghiệp; các quốc gia thành viên EU sẽ chỉ định cơ quan giám sát để triển khai thực thi Chỉ thị CSDDD ở cấp quốc gia...
Báo cáo nhận định dù không thuộc phạm vi áp dụng trực tiếp, các doanh nghiệp Việt Nam với vai trò là công ty con hoặc nhà cung cấp cho các tập đoàn EU đang đứng trước áp lực thay đổi mạnh mẽ. EU hiện yêu cầu việc thẩm định phải bao phủ toàn bộ hoạt động trong chuỗi giá trị, thay vì chỉ giới hạn ở các nhà cung cấp trực tiếp như trước đây.
Điều này đồng nghĩa với việc các đối tác Châu Âu sẽ yêu cầu doanh nghiệp Việt cung cấp các dữ liệu thẩm định chi tiết như: kết quả lập bản đồ rủi ro, kế hoạch giảm thiểu tác động, và đặc biệt là dữ liệu về truy xuất nguồn gốc.
Sự minh bạch trong việc quản lý người lao động và tác động môi trường không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì đơn hàng. Nếu không đáp ứng đầy đủ, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với nguy cơ bị chấm dứt hợp đồng mà còn có thể chịu các trách nhiệm dân sự hoặc chế tài hành chính tại quốc gia sở tại trong EU.
BIẾN THÁCH THỨC THÀNH NỘI LỰC ĐỂ BỨT PHÁ
PwC nhận định Chỉ thị CSDDD đang đặt ra nhiều rào cản cho doanh nghiệp Việt Nam do sự hiểu biết về chỉ thị còn hạn chế. Thực tế, nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam chưa nắm rõ các yêu cầu của Chỉ thị CSDDD hoặc các yêu cầu thẩm định từ khách hàng EU.
Bên cạnh đó, nguồn lực triển khai còn mỏng. Việc lập bản đồ rủi ro hay thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư lớn về cả công nghệ lẫn con người.
Trong khi đó, các chính sách, cơ cấu quản trị và sự giám sát của Ban lãnh đạo chưa được thực hiện một cách bài bản.
Hơn nữa, các nhà cung cấp có thể chịu áp lực từ khách hàng EU về việc phải tuân thủ nhanh chóng các yêu cầu mới hoặc có thể phải đối mặt với nguy cơ bị chấm dứt hợp đồng nếu không đáp ứng kỳ vọng.
Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận Chỉ thị CSDDD như một gánh nặng chi phí, các chuyên gia khuyến khích doanh nghiệp nên xem đây là cơ hội vàng để tăng cường khả năng chống chịu và củng cố uy tín.
Để thích ứng, lộ trình khả thi cho doanh nghiệp Việt bao gồm: đánh giá mức độ sẵn sàng, so sánh thực hành hiện tại với yêu cầu của EU để biết mình đang ở đâu.
Xây dựng chính sách, bộ quy tắc ứng xử cho nhà cung cấp phù hợp với kỳ vọng của khách hàng lớn và các yêu cầu của Chỉ thị CSDDD. Bắt đầu lập bản đồ rủi ro cho các hoạt động của doanh nghiệp và các nhà cung cấp chính, như xác định các khu vực rủi ro cao (ví dụ: sử dụng và quản lý người lao động, môi trường, sức khỏe - an toàn) và ưu tiên xử lý.
Số hóa hệ thống dữ liệu thông qua cải thiện khả năng thu thập dữ liệu và truy xuất nguồn gốc để cung cấp thông tin kịp thời cho đối tác. Xây dựng cơ cấu quản trị và trách nhiệm giải trình: Chỉ định nhân sự phụ trách, tích hợp việc thẩm định vào công tác quản lý rủi ro tại doanh nghiệp.
Chủ động kết nối, làm rõ kỳ vọng với khách hàng EU và chia sẻ kế hoạch hành động để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển mối quan hệ đối tác.
Việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì "tấm hộ chiếu" vào thị trường EU, mà còn giúp tích hợp tính bền vững vào giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Trong cuộc đua xanh hóa toàn cầu, những đơn vị chủ động thay đổi hôm nay sẽ là những người dẫn đầu cuộc chơi ngày mai.
Trong bối cảnh các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU và một phần Nhật Bản suy yếu, Trung Quốc - Hồng Kông cùng khối ASEAN đang trở thành động lực chính giúp duy trì đà tăng trưởng của ngành thủy sản Việt Nam...
Số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới giảm nhiều so với cùng kỳ năm 2025. Theo chuyên gia, điều này phản ánh xu thế chung về sức chống chịu của doanh nghiệp đang dần cạn kiệt. Sự biến động của lạm phát, xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí đầu vào tăng… đang bào mòn nguồn lực của doanh nghiệp, khả năng gánh rủi ro kéo dài ngày càng hạn chế.
Thị trường nông sản, chăn nuôi và thủy sản trong tháng 8/2026 ghi nhận nhiều diễn biến trái chiều. Trong khi giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long và giá cà phê tại Tây Nguyên tăng so với tháng trước, thì giá lợn hơi, hồ tiêu và tôm thẻ chân trắng lại chịu áp lực giảm do nguồn cung dồi dào và sức mua chưa phục hồi mạnh...
Hệ thống cảnh báo nhanh của Liên minh châu Âu (RASFF) ghi nhận 10 trường hợp nông, thủy sản Việt Nam vi phạm quy định an toàn thực phẩm trong tháng 7 và tháng 8/2026, đặt ra yêu cầu cấp thiết về siết chặt kiểm soát chất lượng xuất khẩu...
Sản phẩm vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi vẫn gặp khó khăn trong tiêu thụ do quy mô sản xuất nhỏ, chất lượng và sản lượng chưa đồng đều, chi phí lưu thông cao, năng lực nắm bắt nhu cầu tiêu dùng còn hạn chế, chưa tiếp cận thường xuyên các hệ thống phân phối…
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới giảm nhiều so với cùng kỳ năm 2025. Theo chuyên gia, điều này phản ánh xu thế chung về sức chống chịu của doanh nghiệp đang dần cạn kiệt. Sự biến động của lạm phát, xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí đầu vào tăng… đang bào mòn nguồn lực của doanh nghiệp, khả năng gánh rủi ro kéo dài ngày càng hạn chế.