Thị trường chứng khoán Việt Nam đang ấp ủ nhiều kỳ vọng về một
làn sóng IPO thứ 3 với các thương vụ bom tấn của các doanh nghiệp tư nhân quy
mô lớn và các doanh nghiệp Nhà nước cổ phần hóa. Để giúp làn sóng này thực sự tạo
ra động lực tăng trưởng, đáp ứng yêu cầu thu hút vốn ngoại, cơ quan quản lý có
thể rút ra những tư duy kiến tạo từ thương vụ IPO của SpaceX và việc FTSE
Russell thay đổi cơ chế gia nhập rổ chỉ số chỉ sau 05 ngày niêm yết.
CÚ HÍCH SPACEX VÀ HÀNH LANG GIA NHẬP NHANH RỔ CHỈ SỐ FTSE RUSSELL
Ngày 26/5/2026, thị trường tài chính quốc tế chứng kiến một
sự kiện đáng chú ý khi FTSE Russell chính thức điều chỉnh quy tắc đưa cổ phiếu
vào bộ chỉ số của mình. Theo quy định mới về hàng lang gia nhập nhanh dành cho
IPO (IPO Fast Entry), đối với các đợt IPO quy mô lớn, có vốn hóa thị trường tự
do chuyển nhượng (free-float) vượt qua ngưỡng chuẩn của chỉ số Russell US Top
500 điển hình như cổ phiếu SpaceX, sẽ tự động đủ điều kiện gia nhập rổ chỉ số
vào ngày giao dịch thứ 05 sau khi chính thức niêm yết. Trước đó, các doanh nghiệp
này phải đợi tới kỳ rà soát định kỳ hàng quý.
Việc rút ngắn thời gian gia nhập rổ chỉ số từ khi niêm yết
xuống còn 05 ngày đồng nghĩa với việc các quỹ đầu tư thụ động (Passive
Funds/ETFs) buộc phải giải ngân và xây dựng vị thế mua rất nhanh để giảm thiểu
sai lệch chỉ số (Tracking Error). Không riêng FTSE Russell, các nhà cung cấp chỉ
số lớn khác như Nasdaq cũng đã rút ngắn thời gian chờ đợi từ 3 tháng xuống còn
15 ngày trong khi S&P, Dow Jones đang khẩn trương đánh giá các đề xuất sửa
đổi tương tự.
THỰC TRẠNG TẠI VIỆT NAM
Hiện tại, Nghị định số 245/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định số
155/2020/NĐ-CP đã rút ngắn thời gian đưa chứng khoán vào giao dịch trên thị trường
sau khi Sở GDCK chấp thuận niêm yết chứng khoán từ 90 ngày xuống còn 30 ngày,
giúp cải thiện tính thanh khoản, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của nhà đầu và tăng
tính hấp dẫn của các đợt IPO.
Tuy nhiên, theo quy tắc hiện hành đối với các bộ chỉ số VN30
và VN100, các cổ phiếu sau khi niêm yết trên sàn HOSE phải trải qua khoảng thời
gian từ 3 - 6 tháng mới được xem xét đưa vào các rổ chỉ số dẫn dắt nêu trên.
Quy định này nhằm cung cấp cho cơ quan quản lý những thông tin hữu ích về mức độ
thanh khoản, biên độ biến động của giá cổ phiếu cũng như làm giảm nhiễu giá
trong giai đoạn đầu chào sàn. Tuy vậy, độ trễ này cũng khiến dòng tiền của các
quỹ ETF cả nội lẫn ngoại phải đứng ngoài giao dịch trong một thời gian khá dài.
Ngoài ra, thực tế từ hai làn sóng IPO trước cho thấy, nhiều
doanh nghiệp quy mô lớn khi tiến hành IPO chỉ chào bán ra công chúng một tỷ lệ
vốn khá nhỏ. Hệ quả kỹ thuật là sau khi niêm yết và lọt vào rổ chỉ số VN30 hoặc
HNX30, mặc dù thanh khoản nội địa của một số mã ở mức tốt, nhưng tỷ lệ cổ phiếu
lưu hành tự do lại quá thấp so với quy mô vốn hóa tổng thể. Khi FTSE Russell tiến
hành quy đổi và áp dụng các hệ số điều chỉnh room ngoại, quy mô vốn hóa có thể
đầu tư thực tế (Investable Market Capitalisation) của các cổ phiếu này bị thu hẹp
đáng kể và không đủ tiêu chuẩn lọt vào các rổ chỉ số quốc tế.
Việc lọt rổ chỉ số quốc tế của FTSE Russell sau IPO không chỉ
phục vụ cho mục tiêu chung của thị trường, mà mang lại cho chính doanh nghiệp
những lợi ích kinh tế vượt trội và bền vững, vượt xa mục tiêu tối đa hóa nguồn
thu ngắn hạn từ IPO, như kích hoạt dòng vốn mua ròng tự động, tạo bệ phóng cho
các đợt huy động vốn quốc tế giá rẻ tiếp theo, nâng tầm thương hiệu và chuẩn
hóa quản trị toàn cầu.
KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Từ kinh nghiệm của FTSE Russell điều chỉnh quy tắc bộ chỉ số,
cơ quan quản lý thị trường có thể xem xét thiết lập một Mô hình liên thông 4 bước
(IPO - niêm yết - gia nhập rổ cổ phiếu nội địa - gia nhập rổ cổ phiếu quốc tế)
một cách thông suốt, trơn tru nhằm sớm đáp ứng các tiêu chí lọt vào rổ cổ phiếu
của FTSE Russell (về vốn hóa lưu hành tự do, room khả dụng dành cho nhà đầu tư
nước ngoài, thanh khoản cổ phiếu… tại hướng dẫn FTSE Global Equity Index Series
Ground Rules) từ đó tối đa hóa khả năng thu hút vốn ngoại, cụ thể như sau:
Bước 1 (IPO) và Bước 2 (Niêm yết): Các quy định sửa đổi tại
Nghị định số 245/2025/NĐ-CP đã tích hợp các quy trình, cho phép rút ngắn tối đa
thời gian từ khi hoàn thành phát hành sơ cấp (IPO) đến khi chính thức giao dịch
trên thị trường thứ cấp trong vòng 30 ngày.
Bước 3 (Thiết lập cơ chế Fast-track vào rổ VN30/VN100): Cần
nghiên cứu sửa đổi quy tắc bộ chỉ số HOSE-Index theo hướng áp dụng hành lang
gia nhập nhanh (Fast-track), theo đó cho phép các cổ phiếu IPO quy mô lớn, đạt
chuẩn định lượng về vốn hóa điều chỉnh free-float, được đặc cách gia nhập rổ
VN30 hay VN100 sau 01 tháng (quy định hiện nay là từ 3 - 6 tháng). Chu kỳ 01
tháng đủ dài để triệt tiêu các nhiễu động giá ngắn hạn và kích hoạt cơ chế tự
khám phá giá, phù hợp với chu kỳ cơ cấu danh mục hàng tháng của các định chế
tài chính; tạo cơ hội cho dòng vốn ETF và các quỹ đầu tư nhanh chóng tham gia
giao dịch hàng mới chất lượng thuộc VN30, VN100.
Bước 4 (Hướng tới rổ chỉ số FTSE Emerging Markets trong 03
tháng tiếp theo): Sau khi thiết lập được nền tảng thanh khoản ổn định tại rổ
VN30/VN100, cổ phiếu có cơ hội lọt vào rổ cổ phiếu thị trường mới nổi của FTSE
Russell tại kỳ rà soát quý kế tiếp. Để tạo thuận lợi cho việc đáp ứng các tiêu
chí lọc của FTSE Russell, cần cấu trúc tỷ lệ phát hành IPO ngay từ Bước 1 theo
hướng sau:
Về Vốn hóa lưu
hành tự do: Tỷ lệ chào bán ra công chúng lần đầu của các đợt IPO cần được thiết
kế ở ngưỡng tối thiểu là 10-15% nhằm bảo đảm quy mô vốn hóa lưu hành tự do sau
khi hoàn thành IPO vượt ngưỡng yêu cầu 5% của FTSE Russell một cách an toàn. Đồng
thời, việc liên thông kết hợp đồng bộ với giải pháp đưa nhanh cổ phiếu vào rổ
chỉ số nội địa VN30/VN100 ngay trong tháng đầu tiên sau niêm yết là điều kiện cần
thiết để kích hoạt dòng vốn tạo thanh khoản nền tảng, giúp đạt chuẩn thanh khoản
của FTSE Russell trong thời gian ngắn nhất.
Về tỷ lệ room
khả dụng còn lại cho nhà đầu tư nước ngoài sau IPO (Foreign Headroom): Phương
án IPO cần được thiết kế để tỷ lệ room khả dụng còn lại cho nhà đầu tư nước
ngoài sau IPO so với tổng trần FOL được phép lớn phải đạt tối thiểu 20%. Giải
pháp này giúp ngăn ngừa rủi ro bị bộ lọc của FTSE Russell loại khỏi danh mục
xem xét hoặc cắt giảm trọng số đầu tư.
Khái quát lại,
việc xử lý đồng thời bài toán IPO - niêm yết - gia nhập rổ chỉ số trong nước cần
được thực hiện liên thông và nhanh chóng hơn nữa kết hợp với việc thiết kế
phương án cấu trúc sở hữu ngay từ đầu nhằm thích ứng hoàn toàn với các tiêu chí
khắt khe của các rổ cổ phiếu quốc tế. Nếu tất cả các bước đi trên được vận hành
thông suốt và vừa khớp, tận dụng tối đa cơ chế gia nhập nhanh, tổng thời gian từ
khi một doanh nghiệp quy mô lớn tiến hành IPO tới khi chính thức lọt vào bộ chỉ
số của FTSE Russell có thể được rút ngắn một cách đột phá từ vài năm trước đây
xuống chỉ còn khoảng 3 - 9 tháng (tùy thuộc vào điểm rơi của chu kỳ rà soát quốc
tế). Đây chính là chìa khóa giúp các thương vụ Mega IPO trong làn sóng thứ 3 lập
tức tiếp cận và hấp thụ dòng vốn lớn của các nhà đầu tư định chế toàn cầu, từ
đó nâng cao hiệu quả đóng góp vào cấu trúc tăng trưởng bền vững của thị trường
chứng khoán Việt Nam.
* Chuyên gia độc lập