Nhận định trên được nêu ra tại buổi họp báo ngày 9/4/2026 giới thiệu về Triển lãm quốc tế chuyên ngành Nguyên liệu, Hương liệu, Phụ gia chế biến Thực phẩm và Đồ uống tại Việt Nam - FI Vietnam 2026.
Sự kiện sẽ diễn ra từ 13 - 15/5/2026 tại TP.Hồ Chí Minh, do Hiệp hội Lương thực Thực phẩm TP.Hồ Chí Minh (FFA) phối hợp với Hội Khoa học và Công nghệ Lương thực - Thực phẩm Việt Nam (VAFoST) cùng các đơn vị liên quan tổ chức.
Thực tế cho thấy, chi phí đầu vào của ngành lương thực - thực phẩm đã tăng đáng kể, có thời điểm lên tới 50 - 60%, bao gồm nguyên liệu, năng lượng và logistics. Trong khi đó, sức mua chưa phục hồi hoàn toàn khiến doanh nghiệp khó có thể tăng giá bán tương ứng.
Để duy trì thị phần, nhiều doanh nghiệp buộc phải giữ giá hoặc chỉ điều chỉnh ở mức tối thiểu, dẫn đến lợi nhuận bị bào mòn. Không ít đơn vị phải tối ưu vận hành, cắt giảm chi phí hoặc tái cấu trúc sản phẩm để thích ứng trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, áp lực chi phí không chỉ dừng lại ở bài toán tài chính mà còn đặt ra yêu cầu thay đổi mô hình tăng trưởng. Nếu trước đây, lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa vào chi phí thấp và sản lượng lớn, thì trong bối cảnh hiện nay, mô hình này dần bộc lộ giới hạn. Doanh nghiệp không còn nhiều dư địa để “chạy đua” về giá, buộc phải tìm hướng đi mới mang tính bền vững hơn.
Ông Trịnh Bá Cường, Tổng thư ký FFA, cho rằng lâu nay điểm nghẽn lớn của ngành vẫn là phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, trong khi Việt Nam có lợi thế rõ rệt về đất đai, vùng trồng, vùng nuôi nhưng chưa đầu tư đủ cho chế biến sâu và công nghệ. Theo ông, 80% nguyên liệu chủ yếu là nguyên phụ liệu như hương liệu, phụ gia, còn Việt Nam vẫn chủ động được khoảng 60 - 70% nguyên liệu chính trong nước.
“Trong thời gian tới, việc số hóa vùng trồng, vùng nuôi sẽ giúp minh bạch nguồn gốc đầu vào, nâng cao khả năng truy xuất và tạo nền tảng để doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn cung. Song song đó, ngành sẽ phải đẩy mạnh chế biến sâu để nâng giá trị nông sản và giảm lệ thuộc nhập khẩu”, ông Cường nhấn mạnh.
Xu hướng chuyển dịch sang “cuộc đua giá trị” đang diễn ra rõ nét trong toàn ngành. Thay vì tập trung vào sản lượng, doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường. Một trong những bước đi quan trọng là đầu tư vào vùng nguyên liệu nhằm chủ động nguồn cung, kiểm soát chất lượng và giảm phụ thuộc vào biến động bên ngoài.
PGS.TS Hoàng Kim Anh, Ủy viên Ban Thường vụ VAFoST, khuyến nghị: Trước áp lực chi phí nguyên liệu tăng, doanh nghiệp cần tối ưu công thức sản phẩm, giảm sử dụng những nguyên liệu có giá thành cao, thay bằng các thành phần phù hợp hơn nhưng vẫn bảo đảm chất lượng.
Về chiến lược, bà Kim Anh gợi ý doanh nghiệp cần chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng giá trị, tập trung phát triển các dòng sản phẩm chất lượng cao, tốt cho sức khỏe, có thể bán với mức giá tốt hơn. Đặc biệt là xu hướng sử dụng nguyên liệu tự nhiên, có nguồn gốc rõ ràng, ít qua xử lý, hạn chế phụ gia tổng hợp và thân thiện với sức khỏe.
Đặc biệt, vai trò của nghiên cứu và phát triển (R&D) ngày càng được đề cao. Khi người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe, thực phẩm chức năng và yếu tố bền vững, khả năng đổi mới sản phẩm trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. R&D không còn là hoạt động hỗ trợ mà đang trở thành trung tâm trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp thực phẩm. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý được xem là chìa khóa để vừa kiểm soát chi phí, vừa nâng cao giá trị sản phẩm.
Trong bối cảnh biến động, việc chia sẻ rủi ro và lợi ích hài hòa giữa các bên sẽ giúp ngành duy trì ổn định và phát triển bền vững. Những doanh nghiệp chậm thay đổi sẽ ngày càng gặp khó khăn, trong khi những đơn vị chủ động chuyển sang mô hình giá trị sẽ có cơ hội bứt phá. Khi cuộc chơi đã thay đổi, lợi thế không còn nằm ở việc bán rẻ hơn, mà ở khả năng tạo ra sản phẩm tốt hơn, an toàn hơn và có giá trị cao hơn.
Việc chuyển đổi từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn là bài toán chiến lược nhằm bảo đảm an ninh tài nguyên và hướng tới Net Zero vào năm 2050. Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất công nghiệp vẫn vướng phải nhiều "điểm nghẽn" về định danh chất thải, hạ tầng tái chế và cơ chế tài chính...
Sự kết hợp giữa hạ tầng pháp lý minh bạch và động lực kinh tế sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng môi trường kinh doanh liêm chính, bền vững cho Việt Nam trong giai đoạn tới…
Dù chọn kênh giao dịch nào, doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu của Việt Nam cũng hoạt động và được quản lý bởi cùng một nguyên tắc và một lớp dữ liệu giám sát toàn diện, đưa thị trường phái sinh hàng hóa trở thành bệ đỡ vững chắc cho nền kinh tế hội nhập.
Mọi thay đổi trong chăm sóc sức khỏe đôi khi bắt đầu từ những điều giản dị như một hơi thở chậm hơn, một bước vận động đều đặn hay sự quan tâm đúng mức đến bản thân. Từ những hoạt động đó, đề tài nghiên cứu phương pháp NAD đã được triển khai tại xã Yên Bài, Hà Nội, với mục tiêu đánh giá hiệu quả cải thiện chất lượng cuộc sống ở người trưởng thành có biểu hiện tim mạch...
Các chuyên gia đề xuất đẩy mạnh ứng dụng công nghệ nhiệt phân sinh khối để chuyển hóa phụ phẩm nông, lâm nghiệp thành vật liệu carbon, qua đó tạo thêm nguồn nguyên liệu cho công nghiệp và góp phần thực hiện mục tiêu Net Zero vào năm 2050...
Chuyển đổi xanh ngành lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ đòi hỏi giảm phát thải, nâng cao chất lượng hạt gạo mà còn phải bảo đảm sinh kế và phân chia lợi ích công bằng. Dự án GORICE hướng tới phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, đồng thời trao quyền cho phụ nữ, người dân tộc thiểu số và các nhóm yếu thế tham gia, hưởng lợi bình đẳng.
Gắn kết vùng nguyên liệu với doanh nghiệp thông qua việc thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị, kết nối cơ sở sản xuất với doanh nghiệp đầu chuỗi, kênh phân phối và thị trường tiêu thụ... là định hướng chung được Chính phủ xác định. Mô hình liên kết này đang mang lại giá trị kinh tế cao cho người dân, doanh nghiệp.