Không chỉ là đối tác thương mại tăng
trưởng nhanh, Canada còn đang nổi lên như một nguồn cung năng lượng đáng chú ý
trên thị trường toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực dầu thô và khí tự nhiên hóa
lỏng (LNG). Với lợi thế về quy mô sản xuất, hạ tầng xuất khẩu hướng sang châu Á
và tuyến vận chuyển thuận lợi qua Thái Bình Dương, Canada được đánh giá có thể
đóng vai trò quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng của Việt
Nam.
Trong cuộc trao đổi dưới đây, Đại sứ
Canada tại Việt Nam đã chia sẻ cụ thể về năng lực cung ứng LNG, lợi thế
logistics, cũng như khả năng thiết lập các thỏa thuận hợp tác dài hạn với các
đối tác Việt Nam.
https://www.youtube.com/embed/R8AjHNX9AAo?rel=0
Thưa Ngài Đại sứ, sau khi nhận nhiệm
vụ tại Việt Nam, Ngài đánh giá như thế nào về thực trạng hợp tác kinh tế và
thương mại giữa Việt Nam và Canada hiện nay? Những lĩnh vực nào Ngài cho là ưu
tiên trong hợp tác thời gian tới?
Trước hết, xin trân trọng cảm ơn lời
mời tham gia trao đổi với độc giả và khán giả của Tạp chí Kinh tế Việt Nam.
Đây là một cơ hội rất tốt để chúng
tôi chia sẻ với các bạn bè Việt Nam về mối quan hệ hết sức tốt đẹp giữa Canada
và Việt Nam. Trên thực tế, quan hệ kinh tế song phương giữa hai nước đang tăng
trưởng rất nhanh, có thể nói là phát triển vượt bậc.
Trong khoảng 4-5 năm qua, kim ngạch
thương mại song phương đã tăng gấp đôi. Riêng trong năm vừa qua, năm 2025,
thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Canada tăng hơn 30% - một con số rất ấn
tượng. Theo thống kê thương mại của Canada, hiện nay tổng kim ngạch thương mại
hai chiều giữa hai nước đạt khoảng 20,6 tỷ USD.
Tôi cũng xin lưu ý rằng Việt Nam
đang có lợi thế rõ rệt trong quan hệ thương mại này. Cứ mỗi 1 tỷ USD Canada
xuất khẩu sang Việt Nam thì Việt Nam xuất khẩu sang Canada tới khoảng 19 tỷ USD
hàng hóa. Điều đó cho thấy Canada là một đối tác thương mại rất tốt đối với
Việt Nam. Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn hàng hóa từ Việt Nam.
Đồng thời, với tốc độ tăng trưởng
nhanh của nền kinh tế Việt Nam - một trong những nền kinh tế phát triển nhanh
nhất thế giới - cùng với sự mở rộng của tầng lớp trung lưu có sức mua ngày càng
tăng và nhu cầu đối với các sản phẩm chất lượng cao, chúng tôi cũng nhìn thấy
nhiều cơ hội cho các nhà xuất khẩu Canada.
Với nguồn tài nguyên thiên nhiên
phong phú, các sản phẩm nông nghiệp và nhiều mặt hàng chất lượng cao khác,
chúng tôi tin rằng người tiêu dùng Việt Nam sẽ ngày càng quan tâm đến các sản
phẩm từ Canada.
Bên cạnh đó, Canada cũng phụ thuộc
vào nhiều nguồn cung từ Việt Nam để phục vụ các ngành công nghiệp trong nước.
Vì vậy, đây là mối quan hệ cùng có lợi cho cả hai bên.
Quan hệ này được xây dựng trên nền
tảng Đối tác Toàn diện giữa hai nước, được thiết lập từ năm 2017, cũng như việc
cả hai cùng tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình
Dương (CPTPP). Những yếu tố này đã thực sự gắn kết hai nền kinh tế như những
đối tác tin cậy.
Tôi nghĩ một số độc giả có thể đã
nghe Thủ tướng Canada, ông Mark Carney, gần đây phát biểu - chẳng hạn tại Diễn
đàn Davos - về tầm quan trọng của các quốc gia tầm trung như Việt Nam và
Canada, cũng như các nền kinh tế cùng chí hướng, trong việc hợp tác để duy trì
các quy tắc thương mại quốc tế và trật tự kinh tế dựa trên luật lệ.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với
các quốc gia xuất khẩu như Việt Nam và Canada, khi chúng ta phụ thuộc rất nhiều
vào nền kinh tế toàn cầu.
Một số bước đi cụ thể mà chúng tôi
đang triển khai bao gồm vai trò Chủ tịch CPTPP của Việt Nam trong năm nay.
Thủ tướng của chúng tôi cũng đã cử
Đặc phái viên phụ trách châu Âu làm việc với lãnh đạo và quan chức Việt Nam về
cách thức kết nối các nền kinh tế CPTPP với các nền kinh tế châu Âu - những
quốc gia cùng chia sẻ lợi ích trong việc thúc đẩy thương mại và đầu tư dựa trên
luật lệ.
Chúng tôi cũng khuyến khích tiến
trình đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do giữa ASEAN và Canada, và hy vọng có
thể hoàn tất trong năm nay.
Điều này sẽ góp phần hiện thực hóa ý
tưởng các quốc gia tầm trung có cùng lợi ích trong việc duy trì hệ thống thương
mại dựa trên luật lệ cùng hợp tác chặt chẽ hơn.
Cuối cùng, tôi xin nhấn mạnh rằng
Canada sẽ là một đối tác thương mại tin cậy của Việt Nam. Chúng ta có những lợi
ích chung trong thương mại, đầu tư và đổi mới sáng tạo, và tôi tin rằng còn rất
nhiều tiềm năng hợp tác mà hai bên có thể cùng khai thác trong thời gian tới.
Thưa
Ngài Đại sứ, Ngài có thể chia sẻ tổng quan về ngành dầu khí của Canada - quá
trình phát triển, vị thế hiện tại và vai trò toàn cầu của ngành này?
Đại sứ:
Chắc chắn rồi. Đối với Canada, một
số lĩnh vực ưu tiên mà chúng tôi nhìn thấy cơ hội hợp tác với Việt Nam bao gồm
những lĩnh vực đã được cả lãnh đạo Việt Nam và Canada xác định.
Rõ ràng, năng lượng là một trong
những lĩnh vực quan trọng nhất - bao gồm an ninh năng lượng, chủ quyền năng
lượng và cam kết chung của hai nước trong việc giảm phát thải khi tiến tới mục
tiêu phát thải ròng bằng 0.
Hiện nay, Canada là một trong những
quốc gia sản xuất năng lượng lớn trên thế giới. Chúng tôi là nhà sản xuất dầu
thô lớn thứ tư và khí tự nhiên lớn thứ năm toàn cầu. Do đó, Canada đóng vai trò
quan trọng trong thị trường năng lượng truyền thống toàn cầu.
Đồng thời, định hướng chiến lược của
chúng tôi không chỉ là duy trì vai trò nhà cung cấp đáng tin cậy các nguồn năng
lượng truyền thống, mà còn hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu
thông qua sản xuất sạch hơn, công nghệ phát thải thấp, phát triển LNG, thu giữ
carbon và các công nghệ sạch tiên tiến.
Chúng tôi cũng nhận thấy nhiều cơ
hội hợp tác với Việt Nam trong các lĩnh vực như hàng không - vũ trụ, công nghệ
và đổi mới sáng tạo, công nghệ thông tin và truyền thông, công nghệ sạch, giáo
dục, nông nghiệp và thực phẩm nông nghiệp. Đây đều là những lĩnh vực ưu tiên mà
cả hai bên đều nhìn thấy tiềm năng để cùng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Canada đang nổi lên là một nhà cung
cấp LNG lớn trên thế giới. Những lợi thế nào Canada có thể mang lại cho các đối
tác như Việt Nam? Ngài có thể chia sẻ thêm về vận chuyển LNG từ Canada sang
Việt Nam, bao gồm thời gian, lợi thế logistics và tác động đối với an ninh năng
lượng của Việt Nam?
Đại sứ:
Xin cảm ơn. Có lẽ tôi sẽ tập trung
trực tiếp vào các lợi thế của LNG Canada và những giá trị mà điều này có thể
mang lại cho Việt Nam. Nhưng trước hết, xin nhấn mạnh lại rằng Canada là nhà
sản xuất dầu thô lớn thứ tư và khí tự nhiên lớn thứ năm trên thế giới.
Canada thực sự là một “cường quốc
năng lượng” toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng truyền thống. Trước đây, phần
lớn dầu thô và khí đốt của Canada được xuất khẩu sang Hoa Kỳ. Tuy nhiên, chúng
tôi nhận thấy nhu cầu toàn cầu về năng lượng, an ninh năng lượng và các đối tác
đáng tin cậy đang ngày càng gia tăng. Vì vậy, Canada mong muốn đóng vai trò
rộng lớn hơn trên thị trường toàn cầu.
Trong những năm gần đây, Canada đã
phát triển hạ tầng trong nước để có thể cung cấp năng lượng cho các thị trường
châu Á. Ví dụ, vào tháng 5/2024, Canada đã đưa vào vận hành tuyến đường ống mở
rộng Trans Mountain, vận chuyển dầu thô từ bang Alberta ở miền Tây Canada ra bờ
biển Thái Bình Dương của bang British Columbia để xuất khẩu sang châu Á.
Chúng tôi đã bắt đầu xuất khẩu dầu
thô sang các nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và khu vực
Đông Bắc Á nói chung. Hiện nay, công suất vận chuyển đạt khoảng 890.000
thùng/ngày tới bờ Tây và thị trường châu Á. Trong khoảng một năm tới, công suất
này dự kiến sẽ gần như tăng gấp đôi, lên khoảng 1,7 triệu thùng/ngày.
Đối với LNG, Canada mới chỉ gần đây
phát triển hạ tầng để xuất khẩu trực tiếp sang châu Á. Trước đây, phần lớn khí
tự nhiên của chúng tôi được sử dụng trong nước hoặc xuất sang Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, nhu cầu toàn cầu đối với
LNG của Canada hiện rất rõ ràng. Vào tháng 6/2025, các cơ sở LNG đầu tiên tại
bờ biển Thái Bình Dương của British Columbia đã bắt đầu xuất khẩu sang Trung
Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và Philippines. Công suất hiện tại khoảng 14
triệu tấn/năm và sẽ tăng gấp đôi lên khoảng 28 triệu tấn/năm vào năm tới.
Đây mới chỉ là bước khởi đầu. Hiện
Canada đang có thêm hai dự án LNG đang xây dựng, dự kiến đi vào vận hành vào
năm 2026 và 2027, cùng với nhiều dự án khác đang được xem xét.
Mục tiêu của Thủ tướng Mark Carney
là đến những năm 2030, Canada có thể xuất khẩu khoảng 50 triệu tấn LNG mỗi năm,
và đến những năm 2040 có thể đạt tới 100 triệu tấn mỗi năm. Khi đó, Canada sẽ
trở thành một nhà cung cấp lớn và đáng tin cậy đối với một loại nhiên liệu
chuyển tiếp quan trọng.
LNG có mức phát thải thấp hơn đáng
kể so với nhiều loại nhiên liệu truyền thống. LNG của Canada hiện có mức phát
thải thấp hơn khoảng 60% so với mức trung bình toàn cầu. Với các cơ sở mới,
công nghệ cải tiến và việc sử dụng thủy điện cùng năng lượng tái tạo để vận
hành các nhà máy LNG, mức phát thải có thể giảm tới khoảng 90% so với trung
bình toàn cầu. Đây là một nguồn năng lượng chuyển tiếp rất sạch.
Đối với Việt Nam, rõ ràng nhu cầu về
nguồn cung năng lượng an toàn, ổn định là rất lớn, đồng thời Việt Nam cũng đang
hướng tới các nguồn năng lượng sạch hơn và dần thay thế than đá. Canada có thể
trở thành một đối tác cung cấp đáng tin cậy.
Không chỉ có nguồn cung, Canada còn
có lợi thế lớn về logistics. Một trong những lợi thế quan trọng nhất của LNG
Canada là thời gian vận chuyển: từ British Columbia (Canada) đến Việt Nam
khoảng 15 ngày còn từ Bờ Vịnh Hoa Kỳ đến Việt Nam là khoảng 30 ngày. Như vậy,
thời gian vận chuyển từ Canada chỉ bằng một nửa, giúp giảm chi phí vận chuyển,
đồng thời đảm bảo tuyến đường an toàn và ổn định hơn khi đi trực tiếp qua Thái
Bình Dương.
Trong khi đó, các tuyến cung ứng
khác có thể phải đi qua các “điểm nghẽn” như Kênh đào Panama hoặc các khu vực
nhạy cảm về địa chính trị như Eo biển Hormuz hay Eo biển Malacca. Vì vậy, không
chỉ nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn, LNG từ Canada còn có tính an toàn chiến
lược cao hơn.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đa dạng
hóa nguồn năng lượng và tìm kiếm các nguồn nhiên liệu chuyển tiếp sạch hơn,
Canada có thể trở thành một đối tác rất tiềm năng.
Thưa
ngài, Canada đã sẵn sàng ký các thỏa thuận cung cấp LNG dài hạn với Việt Nam
hay chưa?
Có. Khi Canada phát triển các nguồn
năng lượng để xuất khẩu sang châu Á, một trong những ưu tiên hàng đầu của chúng
tôi là xây dựng các quan hệ đối tác dài hạn. Chúng tôi tìm kiếm những mối quan
hệ hợp tác ổn định, đáng tin cậy và bền vững.
Dĩ nhiên, Việt Nam có thể nhập khẩu
LNG hoặc các sản phẩm năng lượng khác của Canada thông qua các hợp đồng cung
ứng dài hạn. Tuy nhiên, còn có một cơ hội quan trọng khác: Việt Nam có thể tham
gia trực tiếp vào các dự án LNG tại Canada.
Như tôi đã đề cập, hiện Canada đang
triển khai nhiều dự án LNG và chúng tôi hoan nghênh đầu tư nước ngoài vào các
dự án này. Trên thực tế, một số nhà đầu tư châu Á đã tham gia góp vốn vào các
dự án LNG của Canada nhằm đảm bảo nguồn cung dài hạn và thiết lập quan hệ đối
tác năng lượng chiến lược.
Các đối tác này bao gồm PetroChina,
Petronas (Malaysia), Korea Gas Corporation, cùng các nhà đầu tư và tập đoàn
thương mại của Nhật Bản. Như vậy, Canada đã có một số đối tác châu Á tham gia
đầu tư vào lĩnh vực LNG. Đây chính là mô hình hợp tác dài hạn mà chúng tôi đánh
giá cao.
Điều Canada hướng tới là một mối
quan hệ đối tác ổn định và đáng tin cậy, và Việt Nam có thể tham gia theo nhiều
cách khác nhau:
1. Thông qua các hợp đồng mua bán
dài hạn;
2. Thông qua đầu tư góp vốn vào các
dự án LNG tại Canada;
3. Thông qua hợp tác chiến lược rộng
hơn trong thương mại năng lượng và phát triển hạ tầng.
Từ phía Đại sứ quán Canada, chúng
tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ kết nối, giới thiệu đối tác và thúc đẩy các cuộc trao
đổi để Việt Nam có thể tiếp cận với những đối tác và nhà hoạch định phù hợp.
Ngài có thấy cơ hội để PVN đầu tư vào
các dự án thượng nguồn dầu khí tại Canada hay không? Nếu có, Ngài có thể nói rõ
các mô hình hợp tác khả thi?
Có, chắc chắn là có. Tôi tin rằng có
rất nhiều cơ hội khi Canada tiếp tục phát triển lĩnh vực LNG cũng như hạ tầng
dầu khí nói chung. Canada luôn chào đón đầu tư nước ngoài và là một môi trường
đầu tư an toàn, minh bạch và đáng tin cậy.
Đối với các doanh nghiệp và quốc gia
muốn đầu tư vào Canada, đây là một thị trường có tính ổn định cao, được bảo đảm
bởi hệ thống pháp luật vững chắc, tính minh bạch và khả năng mang lại lợi nhuận
dài hạn hấp dẫn.
Tôi xin nêu một ví dụ cụ thể. Như
tôi đã đề cập trước đó, Petronas của Malaysia đã tham gia vào dự án LNG lớn đầu
tiên của Canada xuất khẩu sang châu Á với tỷ lệ góp vốn 25%. Đây là minh chứng
rõ ràng cho cách thức hợp tác quốc tế có thể được triển khai hiệu quả.
Bên cạnh đó, PetroChina cũng đã đầu
tư, Korea Gas Corporation cũng đã tham gia. Điều này cho thấy Canada đã có kinh
nghiệm và thành tích rõ ràng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài vào các tài
sản khí đốt thượng nguồn, các cơ sở LNG cũng như phát triển năng lượng nói
chung.
Chúng tôi luôn hoan nghênh các khoản
đầu tư như vậy, bởi những quan hệ đối tác này đóng vai trò quan trọng trong
việc phát triển tài nguyên thiên nhiên ở quy mô đáp ứng nhu cầu toàn cầu ngày
càng gia tăng.
Để hình dung về quy mô, tổng vốn đầu
tư nước ngoài hiện có trong lĩnh vực năng lượng của Canada vào khoảng 157 tỷ
USD. Điều này cho thấy Canada rất cởi mở với các hình thức hợp tác như vậy.
Chúng tôi hoàn toàn sẵn sàng hỗ trợ
kết nối cho PVN, EVN hoặc bất kỳ đối tác Việt Nam nào quan tâm đến việc tham
gia phát triển các nguồn tài nguyên năng lượng tại Canada. Đây có thể là một
đóng góp quan trọng cho an ninh năng lượng dài hạn của Việt Nam trong thời gian
tới.
Cuối
cùng, Ngài muốn gửi thông điệp gì tới cộng đồng doanh nghiệp và các nhà hoạch
định chính sách Việt Nam về hợp tác với Canada trong lĩnh vực năng lượng?
Như tôi đã đề cập trước đó, Canada
là một cường quốc năng lượng. Chúng tôi có nguồn năng lượng truyền thống, năng
lượng tái tạo, các công nghệ sạch giúp giảm phát thải, cùng với hoạt động
nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực năng lượng.
Chúng tôi cũng có các doanh nghiệp
giàu kinh nghiệm hoạt động trên toàn bộ chuỗi giá trị của ngành, và đặc biệt là
nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào để chia sẻ với thế giới.
Khi nền kinh tế Việt Nam tiếp tục
tăng trưởng nhanh, năng lực sản xuất ngày càng nâng cao và nhu cầu năng lượng
không ngừng gia tăng, tôi tin rằng hai nước nên cùng hợp tác để phát triển các
nguồn năng lượng đáng tin cậy, an toàn và sạch cho tương lai của Việt Nam. Canada
có thể là một đối tác rất mạnh của Việt Nam trong lĩnh vực này.
Chúng tôi mong muốn tiếp tục các
cuộc trao đổi với Chính phủ Việt Nam, cộng đồng doanh nghiệp và các bên liên
quan. Dù là trong các lĩnh vực: dầu khí, LNG, thu giữ - sử dụng và lưu trữ
carbon (CCUS), năng lượng tái tạo, điện hạt nhân truyền thống hay lò phản ứng
mô-đun nhỏ (SMR), tôi tin rằng chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng một mối quan
hệ hợp tác cùng có lợi.