Ngày nay AI được nói đến ở khắp mọi nơi, khắp mọi lĩnh vực. Vậy ông nhìn nhận vai trò của AI trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo như thế nào, đặc biệt đặt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam?
Đúng vậy, AI hiện diện ở khắp mọi nơi. Trí tuệ nhân tạo và mức độ dễ tiếp cận mà các công cụ như ChatGPT mang lại đã giúp vai trò của AI trở nên rất rõ ràng, ngay cả với những người bình thường, không nhất thiết phải là các kỹ sư.
Cho đến nay, phần lớn AI mà chúng ta thấy chủ yếu được dùng để tạo hình ảnh và một số ứng dụng sáng tạo nội dung. Tuy nhiên, điều khiến tôi thực sự hào hứng là vai trò của AI trong đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp. Chúng tôi gọi đó là “AI vật lý”, hay “AI công nghiệp”. Chúng ta sẽ chứng kiến sự hội tụ của nhiều loại AI khác nhau. Hiện tại, các mô hình ngôn ngữ lớn chủ yếu dựa trên văn bản, trên các phương pháp xác suất và thống kê. Nhưng giờ đây, các mô hình ngôn ngữ lớn mới đang được xây dựng cho lĩnh vực vật lý.
Tôi rất phấn khích trước những cách mới mà AI có thể thực hiện. Tôi tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra rất nhanh, giống như xe tự hành, chỉ trong vài năm, mọi thứ gần như đã sẵn sàng. AI sẽ bắt đầu hỗ trợ con người mạnh mẽ hơn rất nhiều.
Trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, nơi nguồn lực tài chính và nhân lực còn hạn chế, liệu có được như vậy, thưa ông?
Thành thật mà nói, tôi nghĩ các quốc gia đang phát triển thậm chí còn có thể hưởng lợi nhiều hơn. Tôi lấy ví dụ từ trải nghiệm của chính mình. Tôi lớn lên ở Ấn Độ và hệ thống điện thoại cố định khi đó thực sự rất tệ. Hạ tầng yếu kém, phải đào đường, kéo dây, mất rất nhiều thời gian và chi phí.
Khi điện thoại di động xuất hiện, Ấn Độ hưởng lợi nhiều hơn rất nhiều, bởi chúng tôi không cần phải xây dựng lại toàn bộ hạ tầng cũ. Ngày nay, ở Ấn Độ, việc thanh toán, giao dịch qua điện thoại di động đã trở nên rất phổ biến, thậm chí ở một số khía cạnh còn tiên tiến hơn cả Mỹ, bởi chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm như vậy.
Tôi nghĩ AI sẽ tạo ra một hiệu ứng tương tự. AI làm “phẳng hóa” khả năng tiếp cận công nghệ, cả về chi phí lẫn khả năng sử dụng. Nếu được tận dụng đúng cách, tác động của AI tại các quốc gia đang phát triển có thể còn lớn hơn nhiều so với các nước phát triển.
Việt Nam là một trong những quốc gia như vậy. Đặc biệt, Việt Nam hiện đang là điểm đến của rất nhiều hoạt động sản xuất. Tôi biết rằng nhiều chuỗi cung ứng đang dịch chuyển về đây, vì thế, tôi cho rằng Việt Nam đang ở một vị trí khá thuận lợi.
Theo ông, thách thức của việc ứng dụng AI trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo là gì? Như ông cho biết các quốc gia đang phát triển sẽ có nhiều điều thuận lợi, vậy, các doanh nghiệp nhỏ và vừa, startup có cơ hội dùng AI để tạo ra những đột phá hay không?
Về thách thức, tôi không nghĩ vấn đề cốt lõi nằm ở AI. Ở Việt Nam hay bất kỳ quốc gia nào, thách thức lớn nhất của startup vẫn là vốn – làm thế nào để có được nguồn tài chính cần thiết.
Thông thường, mọi thứ bắt đầu từ sự hỗ trợ của chính phủ, nhưng điều làm nên sự khác biệt ở Mỹ và đã mang lại thành công với sự ra đời của nhiều startup kỳ lân, của Silicon Valley nổi tiếng, chính là sự tham gia rất mạnh mẽ của vốn tư nhân, cùng với một nền văn hóa đầu tư mạo hiểm đã hình thành từ lâu.
Nếu điều đó chưa thực sự phát triển tại Việt Nam, thì đổi mới sáng tạo sẽ gặp khó khăn, bởi dù công nghệ đang rẻ hơn và AI giúp giảm rào cản tiếp cận, thì nguồn vốn để phát triển vẫn là yếu tố không thể thiếu.
Ngoài ra, chính sách của chính phủ cũng là một yếu tố tác động. Mỗi khi một công nghệ mới xuất hiện và trao rất nhiều quyền năng cho con người, xã hội thường lo lắng. Chúng ta nói về mất việc làm, về quyền sở hữu trí tuệ, về việc dữ liệu bị khai thác. Đó là lý do tại sao trong nền tảng của chúng tôi, vấn đề bảo mật và bảo vệ IP được đặt lên hàng đầu.
Tuy nhiên, cá nhân tôi cho rằng quá nhiều chính sách can thiệp có thể kìm hãm đổi mới sáng tạo. Dĩ nhiên, chúng ta cần những “lan can an toàn”, cần các nguyên tắc để ngăn chặn việc lạm dụng công nghệ. Nhưng các chính sách đó sẽ dần hình thành theo thời gian, và mỗi quốc gia sẽ tự tìm ra cách phù hợp với mình.
Ông đề cập đến nỗi lo mất việc làm. Vậy, liệu AI có lấy mất việc làm, khiến con người thất nghiệp không, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất, AI có thay thế các kỹ sư hay nhà thiết kế không?
Tôi nghĩ từ “thay thế” là một từ khá mạnh. Rõ ràng, AI làm tăng năng suất, nghĩa là một số người có thể làm được nhiều việc hơn trước, nhưng nói rằng AI sẽ “thay thế” kỹ sư hay nhà thiết kế thì tôi cho là không chính xác.
Điều AI thực sự làm là nếu bạn sẵn sàng tiếp nhận và sử dụng nó, thì AI khiến bạn làm việc hiệu quả hơn và giỏi hơn trong chính công việc của mình. Công việc và bản chất công việc sẽ dịch chuyển, những gì bạn cần làm sẽ thay đổi, nhưng không phải là biến mất hoàn toàn.
Vấn đề không phải là AI thay thế con người, mà là nếu bạn không thay đổi theo thời đại, bạn sẽ bị bỏ lại phía sau. Chúng ta từng có những công việc như vẽ kỹ thuật thủ công, chỉnh sửa bản vẽ… Những công việc đó đã biến mất, nhưng chúng không đơn thuần là “bị thay thế”, mà đã chuyển hóa thành những vai trò khác.
AI không thay thế, mà cho phép con người làm được nhiều việc hơn. Tuy nhiên, nếu một ai đó chỉ làm đúng một loại công việc duy nhất, lặp đi lặp lại, thì rõ ràng công việc đó sẽ thay đổi hoặc không còn tồn tại nữa. Nhìn chung, AI khiến các nhà thiết kế trở nên tốt hơn và liên tục đẩy mọi người lên những mức năng suất cao hơn.
Về bản chất, những gì chúng tôi xây dựng đều hướng tới khái niệm “người bạn đồng hành”. AI làm việc cùng bạn. Bạn có thể “thuê” một tác nhân AI, nhưng vẫn cần con người xác định tác nhân đó phải làm gì, mục tiêu ra sao. Vì vậy, đây là một sự dịch chuyển về vai trò và cách làm việc, chứ không phải là sự xóa sổ.
Dĩ nhiên, một số công việc mang tính tự động hóa cao sẽ dần biến mất, bởi AI có thể làm tốt hơn. Nhưng ở chiều ngược lại, AI cũng tạo ra rất nhiều loại công việc mới, đồng thời nâng con người lên những vai trò khác, ở một cấp độ cao hơn.
Tôi thấy rằng SOLIDWORKS có các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo, giúp các startup và cả sinh viên biến ý tưởng của họ thành hiện thực. Vậy, ông có thể chia sẻ về vai trò của các doanh nghiệp lớn trong việc hỗ trợ startup, sinh viên và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là gì?
Chương trình của chúng tôi tập trung vào các startup phần cứng – những doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm hữu hình. Mỗi quốc gia, mỗi doanh nghiệp đều có những lĩnh vực thế mạnh riêng. Vai trò của chúng tôi là giúp các startup tiếp cận công nghệ dễ dàng hơn. Trong các chương trình dành cho startup, chúng tôi cung cấp phần mềm miễn phí hoặc chi phí thấp để họ có thể bắt đầu, đồng thời hỗ trợ kết nối mạng lưới, đặc biệt là kết nối với các quỹ đầu tư mạo hiểm tại Mỹ.
Tại Việt Nam, tôi chưa nắm rõ chi tiết từng mô hình cụ thể, nhưng nếu có các trung tâm ươm tạo, các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp, thì đó sẽ là yếu tố rất quan trọng. Với tư cách là một doanh nghiệp lớn, chúng tôi giúp startup thành công, bởi khi họ thành công, về lâu dài họ sẽ trở thành khách hàng của chúng tôi. Đó là một mô hình “win-win” cho doanh nghiệp lớn và startup, cho nền kinh tế địa phương và cho chính phủ.
Rất nhiều doanh nghiệp quan tâm đến AI, nhưng phần lớn vẫn chưa thực sự biết nên bắt đầu từ đâu. Với kinh nghiệm và góc nhìn của ông, nếu phải đưa ra lời khuyên cho một doanh nghiệp nhỏ và vừa đang ở “vạch xuất phát” của cuộc đua AI, ông sẽ khuyến nghị họ nên triển khai những giải pháp nào để vừa hiệu quả, vừa khả thi? Họ nên theo dõi những chỉ số nào để đánh giá mức độ thành công?
Trước hết, chúng ta cần làm rõ một điều: khi nói đến AI, chúng ta đang nói về loại AI nào. Nếu nói đến các startup AI thuần phần mềm – tức là các công ty phát triển phần mềm AI – thì hiện nay đã có rất nhiều công cụ, rất nhiều nền tảng và rất nhiều hoạt động đang diễn ra. Tôi sẽ không đi sâu vào mảng đó.
Còn với các hoạt động sản xuất, các startup phần cứng, chúng tôi cung cấp cho họ lớp phần mềm nền tảng. Tuy nhiên, tôi không nghĩ rằng đó là tất cả.
Nếu ý tưởng của doanh nghiệp là sự kết hợp giữa phần mềm và phần cứng, chẳng hạn như trong lĩnh vực robot, thì rõ ràng AI là yếu tố không thể thiếu. Trong những trường hợp như vậy, doanh nghiệp cần nghĩ đến cách kết hợp AI vào quá trình thiết kế, mô phỏng và sản xuất sản phẩm. Chúng tôi cung cấp các công cụ AI phục vụ mô phỏng, phân tích và tối ưu hóa.
Vai trò của AI ở đây là hạ thấp rào cản về chuyên môn. Trước kia, để làm mô phỏng, các doanh nghiệp cần những chuyên gia rất sâu về lĩnh vực này. Còn bây giờ, họ có thể sử dụng một “trợ lý ảo” trên nền tảng của chúng tôi để thực hiện mô phỏng. Điều đó giúp rất nhiều startup tiếp cận được những năng lực trước đây vốn chỉ dành cho các tập đoàn lớn.
Tựu trung lại, AI giúp sản phẩm của startup ra thị trường nhanh hơn, tạo ra nhiều giá trị hơn. Còn việc tích hợp AI như thế nào vào sản phẩm cuối cùng – đó là bài toán riêng của từng doanh nghiệp, phụ thuộc vào sản phẩm họ đang nhắm đến.
Tôi tin rằng không còn xa nữa, chúng ta sẽ có thể xây dựng các “world models” nơi các đối tượng tương tác với nhau, ranh giới giữa thế giới ảo và thế giới thực bắt đầu mờ đi. Trước đây, IoT từng là một xu hướng lớn. Giờ hãy nghĩ đến một chiếc xe Tesla đang vận hành: nó tạo ra vô số tín hiệu. Không chỉ có thể mô phỏng tất cả các tín hiệu đó theo thời gian thực, mà một phần tín hiệu còn đến từ thế giới thực, được dùng để “dạy” hệ thống biết phải làm gì.
AI đang hiện thực hóa những điều mà chúng ta đã mơ ước trong một thời gian dài, và giờ đây mọi thứ đang trở nên rất cụ thể, rất hữu hình.
Với viễn cảnh đó, theo ông, sẽ mất bao lâu để môi trường làm việc hiện tại trở nên hoàn toàn khác biệt, đến mức gần như không thể nhận ra? Chúng ta đang nói đến một, hai năm, hay là cả một thập kỷ cho cuộc cách mạng này?
Tôi nghĩ mọi thứ luôn cần thời gian. Có một khái niệm gọi là “crossing the chasm” – vượt qua hố ngăn cách giữa nhóm tiên phong và số đông. AI có thể giúp rút ngắn khoảng cách đó, nhưng vẫn cần thời gian.
Những người tiên phong sẽ đi trước, còn mức độ lan tỏa phụ thuộc rất nhiều vào khả năng tiếp cận. Khả năng tiếp cận ở đây bao gồm chi phí, độ dễ sử dụng của sản phẩm và rất nhiều yếu tố khác.
Nếu hôm nay khảo sát các doanh nghiệp sản xuất hoặc các tổ chức nói chung, gần như ai cũng sẽ nói rằng họ đang “nghiên cứu AI” hoặc “xem xét AI”. Nhưng nếu hỏi bao nhiêu trong số đó đã thực sự triển khai AI ở quy mô đáng kể, thì tôi nghĩ con số đó vẫn còn khá thấp.
Vì vậy, đây là một câu hỏi khó. Một mặt, tôi muốn nói rằng chỉ cần vài năm; mặt khác, tôi nghĩ đường cong phát triển sẽ giống hình “gậy khúc côn cầu”: ban đầu tăng cao, sau đó chững lại, rồi bùng nổ mạnh mẽ và cuối cùng ổn định. Đó chính là đường cong “crossing the chasm”.
Tôi không nghĩ quy luật này sẽ thay đổi, bởi đó là cách mà thống kê và các hệ thống phức tạp vận hành. Vấn đề chỉ là độ dốc của đường cong sẽ lớn đến đâu và giai đoạn chuyển tiếp sẽ kéo dài bao lâu.
Ý tưởng cốt lõi là: với dữ liệu đủ lớn và số lượng đủ nhiều, toán học trở nên rất “dễ đoán”. Suy cho cùng, AI, các mô hình ngôn ngữ lớn, tất cả đều là xác suất và toán học. Khi quy mô đủ lớn, những hệ thống đó hoạt động theo những quy luật rất rõ ràng.
Ông có nghĩ rằng AI có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí đổi mới sáng tạo hay không?
Câu trả lời là có, chắc chắn là có. Mọi thứ trong AI đều xoay quanh việc giảm chi phí, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và thời gian tạo ra giá trị. AI giúp doanh nghiệp làm mọi thứ nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 6-2026 phát hành ngày 09/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-6-2026.html




Hiện nay, báo chí không chỉ làm nhiệm vụ thông tin và quảng bá hình ảnh đất nước, mà còn trở thành một phần của nguồn cấp dữ liệu giúp AI hình thành nhận thức về Việt Nam. Trí tuệ nhân tạo trở thành "cửa ngõ thông tin" mới của thế giới, chất lượng những câu chuyện được báo chí đưa lên không gian số sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách Việt Nam được nhìn nhận trên phạm vi toàn cầu.
Cùng nhìn lại hành trình 35 năm qua của tổ hợp cơ quan báo chí Tạp chí Kinh tế Việt Nam - VnEconomy – Vietnam Economic Times, những người làm báo chúng tôi càng thêm tự hào về “ngôi nhà chung” và đặc biệt xúc động về sự gắn bó keo sơn của các thế hệ trong tòa soạn. Từ những ngày “3 không” năm 1991 (không tiền, không trụ sở tòa soạn, không bộ máy), dưới sự dẫn dắt của người sáng lập - GS. Đào Nguyên Cát - cùng thế hệ lãnh đạo cùng thời và kế tiếp đã đưa Thời báo Kinh tế Việt Nam, nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam, vươn mình trở thành tổ hợp truyền thông kinh tế hiện đại, có sức ảnh hưởng tầm khu vực và quốc tế.
Suốt 35 năm đồng hành cùng dòng chảy kinh tế đất nước và các doanh nghiệp, sự tin cậy từ những dòng dữ liệu xác thực đã định hình nên vị thế vững chắc của Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy. Tuy nhiên trong kỷ nguyên mà thông tin không còn khoảng cách và công nghệ đang tái định hình xã hội, dòng chảy tri thức ấy không thể là những con số đứng yên...
Những ngày tháng Sáu rực rỡ nắng và cũng rực rỡ những lẵng hoa tươi thắm gửi tới Tòa soạn chúc mừng kỷ niệm 35 năm ngày phát hành số báo đầu tiên của Thời báo Kinh tế Việt Nam, nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam. Khi chúng ta đang cùng nhau hồ hởi và xúc động ôn lại chặng đường dài kiến tạo và phát triển của tờ báo, sẽ thật là thiếu sót nếu không nhắc lại, nếu không nhớ về những năm tháng hợp tác xuất bản cùng Tập đoàn Ringier AG của Thụy Sĩ - những năm tháng bộn bề lo toan nhưng tràn đầy niềm vui khi tờ báo kinh tế hàng đầu của Việt Nam chuẩn bị ra số báo đầu tiên.
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.