AI hướng ra đại dương để giải bài toán trung tâm dữ liệu
TTrọng Hoàng
Chọn cỡ chữ
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang kéo theo nhu cầu trung tâm dữ liệu chưa từng có, đồng thời làm gia tăng áp lực về điện năng, nước làm mát, đất đai và phát thải carbon. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp công nghệ bắt đầu tìm kiếm một “không gian” mới ngoài đất liền: đại dương…
Theo giới nghiên cứu, trung tâm dữ liệu dưới nước có thể giúp giảm sử dụng đất, tiết kiệm nước ngọt và nâng cao hiệu quả làm mát. Ảnh: iStock/imaginima
Các trung tâm dữ liệu dưới nước,
trên nền tảng nổi ngoài khơi hay sử dụng trực tiếp nước biển để làm mát đang
được thử nghiệm tại nhiều quốc gia. Tuy nhiên, giải pháp này cũng đặt ra những
câu hỏi không nhỏ về bảo trì, chi phí, quản lý và đặc biệt là tác động đối với
hệ sinh thái biển.
AI đang tạo ra một làn sóng đầu tư
mạnh mẽ vào hạ tầng trung tâm dữ liệu trên toàn cầu. Những mô hình AI ngày càng
lớn đòi hỏi năng lực tính toán cao hơn, kéo theo nhu cầu xây dựng các cơ sở có
quy mô lớn, tiêu thụ lượng điện đáng kể và cần một lượng nước lớn cho hệ thống
làm mát.
Những áp lực đó đang khiến các nhà
phát triển tìm kiếm những lựa chọn khác với các trung tâm dữ liệu truyền thống
trên đất liền. Đại dương đang nổi lên như một không gian tiềm năng, nhờ khả
năng cung cấp nguồn nước làm mát dồi dào và cơ hội kết hợp với các nguồn năng
lượng tái tạo như gió ngoài khơi, điện mặt trời và năng lượng thủy triều.
Theo giới nghiên cứu, trung tâm dữ
liệu dưới nước có thể giúp giảm sử dụng đất, tiết kiệm nước ngọt và nâng cao
hiệu quả làm mát. Tuy nhiên, việc đưa máy chủ xuống biển không thể tự động giải
quyết các vấn đề về năng lượng và phát thải carbon. Thậm chí, nó có thể tạo ra
những rủi ro môi trường mới.
TỪ
THỬ NGHIỆM CỦA MICROSOFT ĐẾN LÀN SÓNG MỚI
Năm 2015, Microsoft khởi động dự án
nghiên cứu nhằm đánh giá tính khả thi, lợi ích và những thách thức của trung
tâm dữ liệu dưới nước. Một trong những thử nghiệm đáng chú ý nhất được thực
hiện vào năm 2018, khi Microsoft đặt một trung tâm dữ liệu chống nước dưới đáy
biển, gần quần đảo Orkney của Scotland. Cơ sở này chứa 864 máy chủ và được kết nối với đất liền bằng cáp ngầm
Sau hai năm vận hành, Microsoft cho
biết tỷ lệ máy chủ gặp sự cố tại trung tâm dữ liệu dưới nước chỉ bằng khoảng
1/8 so với các máy chủ tại những trung tâm dữ liệu trên đất liền có quy mô
tương đương.
Microsoft cho rằng một trong những
nguyên nhân có thể là môi trường dưới nước kín giúp thiết bị ít tiếp xúc với
oxy, độ ẩm và những biến động nhiệt độ. Máy chủ cũng ít chịu tác động từ hoạt
động của con người, chẳng hạn rung lắc khi nhân viên tiếp cận để thay thế linh
kiện bị hỏng.
Tuy nhiên, Microsoft đã kết thúc dự
án vào năm 2024 và không tiếp tục xây dựng thêm trung tâm dữ liệu dưới nước.
Công ty không công bố nguyên nhân cụ thể. Một số phân tích cho rằng những trở
ngại về quy định, trong đó có yêu cầu cấp phép môi trường, cũng như nhu cầu
nâng cấp và thay thế thiết bị nhanh chóng có thể là những yếu tố khiến
Microsoft chuyển hướng.
Thay vào đó, hãng tập trung vào các
trung tâm dữ liệu trên đất liền, nơi có thể xây dựng quy mô lớn hơn, dễ mở rộng
và thuận tiện hơn cho việc sửa chữa, bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
Dù vậy, ý tưởng đưa hạ tầng điện
toán ra đại dương không biến mất. Một số quốc gia và doanh nghiệp đang tiếp tục
thử nghiệm những mô hình mới.
Trung Quốc đã xây dựng cơ sở có thể
là trung tâm dữ liệu dưới nước chạy bằng năng lượng gió đầu tiên trên thế giới
tại Thượng Hải. Dự án được đưa vào vận hành từ tháng 6/2025 và bắt đầu hoạt
động thương mại đầy đủ vào tháng 5/2026.
Với tổng vốn 226 triệu USD, trung
tâm này sử dụng nước biển làm chất làm mát, qua đó giảm nhu cầu sử dụng điện
cho hệ thống làm lạnh. Theo thông tin từ dự án, mức tiêu thụ điện thấp hơn ít
nhất 30% so với trung tâm dữ liệu truyền thống. Việc kết hợp với các tua-bin
gió ngoài khơi cũng giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và cắt giảm
phát thải carbon.
Nhật Bản lại đang thử nghiệm mô hình
trung tâm dữ liệu đặt trong các container trên nền tảng nổi ngoài biển. Cách
tiếp cận này cho phép tận dụng nước biển để làm mát, đồng thời tạo điều kiện
thuận lợi để lắp đặt các tấm pin mặt trời và tua-bin gió mà không bị hạn chế
bởi quỹ đất.
Năm 2025, một trung tâm dữ liệu đặt
trong các container vận chuyển đã được triển khai trên một nền tảng nổi gần
Yokohama. Nguồn điện đến từ các tấm pin mặt trời lắp đặt ngay trên nền tảng,
trong khi hệ thống pin đảm nhiệm việc lưu trữ năng lượng. Hoạt động thử nghiệm
dự kiến kéo dài đến tháng 3/2027.
Singapore cũng đang tiến tới mô hình
trung tâm dữ liệu nổi ở quy mô thương mại. Năm 2026, công ty hạ tầng Keppel bắt
đầu xây dựng một trung tâm dữ liệu nổi cao 4 tầng, dự kiến hoạt động từ năm
2028.
Dự án sử dụng nước biển để làm mát,
qua đó giảm sự phụ thuộc vào nước đã qua xử lý và nâng cao hiệu quả làm mát.
Quan trọng hơn, việc đặt cơ sở trên nền tảng nổi giúp trung tâm dữ liệu không
chiếm dụng quỹ đất vốn rất hạn chế của Singapore.
Tại Hàn Quốc, thành phố Ulsan bắt
đầu lên kế hoạch xây dựng một trung tâm dữ liệu dưới nước vào năm 2025. Cơ sở
này có khả năng chứa hơn 100.000 máy chủ và được kỳ vọng tiêu thụ ít hơn 30%
năng lượng so với trung tâm dữ liệu trên đất liền nhờ sử dụng nước biển để làm
mát.
Tại Mỹ, DeepGreen Western Passage đề
xuất xây dựng một trung tâm dữ liệu AI dạng tàu ngầm tại vịnh Fundy, bang
Maine. Cơ sở này dự kiến sử dụng năng lượng từ các tua-bin thủy triều, khai
thác dòng thủy triều mạnh tại khu vực.
Không nhất thiết phải đưa trung tâm
dữ liệu xuống nước, một số doanh nghiệp cũng đang tận dụng nước biển để làm mát
các cơ sở trên đất liền. Tại Bồ Đào Nha, trung tâm dữ liệu AI SIN01 ở Sines sử
dụng nước biển từ Đại Tây Dương để làm mát máy chủ trước khi trả nước trở lại
đại dương.
GIẢI
BÀI TOÁN ĐIỆN, NƯỚC VÀ ĐẤT ĐAI
Điểm hấp dẫn nhất của các mô hình
trung tâm dữ liệu trên hoặc dưới đại dương là khả năng giảm một phần nhu cầu về
điện và nước ngọt. Với các trung tâm dữ liệu truyền thống, hệ thống làm mát có
thể tiêu thụ lượng điện đáng kể. Trong khi đó, nước biển là một nguồn làm mát
tự nhiên và dồi dào, giúp giảm nhu cầu sử dụng nước ngọt hoặc nước đã qua xử
lý.
Việc kết hợp với năng lượng tái tạo
ngoài khơi cũng mở ra khả năng giảm phụ thuộc vào điện từ lưới và nhiên liệu
hóa thạch. Các nền tảng nổi có thể tích hợp đồng thời pin mặt trời, tua-bin gió
và hệ thống lưu trữ năng lượng, trong khi các trung tâm dữ liệu đặt dưới nước
có thể tận dụng nhiệt độ tương đối ổn định của môi trường biển.
Quỹ đất cũng là một lợi thế đáng kể.
Một cuộc thăm dò của Gallup vào tháng 3/2026 cho thấy 70% người Mỹ phản đối
việc xây dựng trung tâm dữ liệu AI trong cộng đồng nơi họ sinh sống. Trong khi
đó, các trung tâm dữ liệu đang ngày càng cần những khu đất rộng để mở rộng công
suất.
Đưa một phần hạ tầng ra biển có thể
giúp giảm xung đột về sử dụng đất và hạn chế tác động trực tiếp đến cộng đồng
dân cư. Hơn một nửa dân số thế giới hiện sống trong phạm vi khoảng 193 km tính
từ bờ biển. Vì vậy, các trung tâm dữ liệu ngoài khơi hoặc dưới nước vẫn có thể
được đặt tương đối gần các khu vực có nhu cầu sử dụng dịch vụ số cao, giúp duy
trì tốc độ kết nối và giảm độ trễ.
Tuy nhiên, lợi ích này đi kèm với
một điểm yếu rất lớn: bảo trì. Nếu một máy chủ gặp sự cố dưới nước, kỹ thuật
viên không thể đơn giản tiếp cận và thay thế linh kiện như tại một trung tâm dữ
liệu trên đất liền.
Trong nhiều trường hợp, toàn bộ
mô-đun trung tâm dữ liệu kín có thể phải được đưa lên mặt nước chỉ để sửa chữa
một thiết bị. Điều này có thể làm tăng chi phí vận hành, kéo dài thời gian khắc
phục sự cố và đặt ra yêu cầu cao hơn về độ tin cậy của thiết bị. Đối với các hệ
thống AI, nơi nhu cầu nâng cấp chip, máy chủ và thiết bị tính toán diễn ra rất
nhanh, đây có thể là một trở ngại quan trọng.
ĐẠI
DƯƠNG CÓ TRỞ THÀNH “BIÊN GIỚI” ĐIỆN TOÁN MỚI?
Thách thức lớn nhất đối với trung
tâm dữ liệu trên đại dương có lẽ không nằm ở công nghệ mà ở môi trường. Việc sử
dụng nước biển để làm mát đồng nghĩa với việc một lượng nước có nhiệt độ cao
hơn sẽ được trả trở lại môi trường. Nước ấm hoặc nóng có thể ảnh hưởng đến hàm
lượng oxy, độ pH và các sinh vật biển xung quanh khu vực xả.
Tại một số trung tâm dữ liệu trên
biển đang hoạt động, tác động này đã được ghi nhận. HiCloud, nhà thầu kỹ thuật
của trung tâm dữ liệu dưới nước tại Hải Nam, Trung Quốc, cho biết nhiệt độ nước
biển gần cơ sở tăng chưa đến 1 độ C. Trung tâm dữ liệu SIN01 ở Sines, Bồ Đào
Nha, cũng trả nước biển trở lại đại dương với nhiệt độ cao hơn khoảng 1 độ C.
Một mức tăng nhiệt tưởng như nhỏ vẫn
có thể trở thành vấn đề nếu nhiều trung tâm dữ liệu tập trung trong cùng một
khu vực. Nhiều loài sinh vật biển phụ thuộc vào nhiệt độ nước ổn định để sinh sản,
kiếm ăn và di cư. Do đó, nhiệt lượng thải ra từ nhiều cơ sở có thể tạo nên hiện
tượng “ô nhiễm nhiệt” cục bộ, từ đó làm thay đổi điều kiện sống và cấu trúc của
hệ sinh thái biển.
Đây là vấn đề đáng lưu ý bởi đại
dương vốn đang chịu sức ép lớn từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm và khai thác quá
mức. UNESCO ước tính khoảng 60% hệ sinh thái biển trên thế giới đã bị suy thoái
hoặc đang được khai thác theo cách không bền vững.
Đồng thời, đại dương cũng đang nóng
lên cùng với khí quyển. Nhiệt độ tăng đã gây sức ép lên các rạn san hô, rừng
ngập mặn, thảm cỏ biển và nhiều mắt xích trong mạng lưới thức ăn của đại dương.
Trong bối cảnh đó, việc bổ sung thêm nguồn nhiệt nhân tạo từ hàng loạt trung
tâm dữ liệu có thể làm gia tăng áp lực đối với những hệ sinh thái vốn đã mong
manh.
Một nghịch lý khác cũng có thể xuất
hiện: khi nhiệt độ nước biển tiếp tục tăng, nước biển tại một số khu vực sẽ trở
nên kém hiệu quả hơn trong việc làm mát thiết bị điện tử. Điều này có thể làm
giảm một trong những lợi thế quan trọng nhất của trung tâm dữ liệu dưới nước.
Vì vậy, đưa trung tâm dữ liệu ra đại
dương không đơn thuần là một bài toán công nghệ. Đây còn là bài toán về quy
hoạch không gian biển, cấp phép môi trường, quản lý tài nguyên, năng lượng và
trách nhiệm của doanh nghiệp đối với hệ sinh thái.
Các trung tâm dữ liệu dưới nước có
thể giúp AI tiếp tục mở rộng trong khi giảm một phần áp lực lên đất đai, năng
lượng và nguồn nước ngọt. Nhưng để trở thành một giải pháp bền vững, mô hình
này phải chứng minh được rằng lợi ích về hiệu quả sử dụng tài nguyên không đánh
đổi bằng những tác động môi trường mới.
Câu hỏi lớn hơn vì thế không phải là
liệu đại dương có thể trở thành “biên giới” điện toán tiếp theo của AI hay
không, mà là liệu con người có thể khai thác không gian này mà không biến nó thành
một “điểm nóng” môi trường mới.
Thị trường không còn “hoang sơ” như nhiều quốc gia khác mà Viettel trước đây đến đầu tư, dân số cũng không đông đến mức lý tưởng để phát triển miếng bánh thị phần. Chưa kể, Cộng hòa Dominica - điểm đến mới của nhà mạng quân đội, đã phủ sóng dịch vụ tới 90% dân số, với sự hiện hữu của ba nhà mạng chiếm gần như toàn bộ thị trường…
Nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng chiến lược về không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp, Việt Nam thời điểm này cũng cần phải có chiến lược về không gian vũ trụ, kinh tế tầm thấp, nếu không sẽ có nguy cơ chậm chân…
Các thành phố lớn tại Việt Nam đang đối mặt với tình trạng “đô thị nén”, mật độ xây dựng cao, thiếu không gian mở và cây xanh. Điều này làm suy giảm khả năng thông gió tự nhiên, gia tăng hiện tượng đảo nhiệt đô thị và khiến con người ngày càng phụ thuộc vào hệ thống điều hòa…
Phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) kết hợp với mạng lưới đường sắt đô thị (metro) là chiến lược cốt lõi để giải quyết ùn tắc và tái cấu trúc không gian. Mô hình này tập...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...