Không chỉ là kỳ quan kiến trúc được đục tạc vào vách núi đá cách đây hơn 2.000 năm, Ajanta còn được xem như một “Bảo tàng hội họa cổ đại” của nhân loại, nơi lưu giữ những bức tranh tường Phật giáo quý giá phản ánh đời sống, tín ngưỡng và nghệ thuật của Ấn Độ cổ đại.
Ajanta Caves nằm ở bang Maharashtra, cách thành phố Aurangabad hơn 100 km. Từ xa, quần thể hang động gần như ẩn mình trong vách đá bazan của cao nguyên Deccan, nhìn xuống một hẻm núi hình móng ngựa nơi dòng sông Waghur uốn lượn qua những cánh rừng khô đặc trưng của miền trung Ấn Độ.
Buổi sáng hôm đó, đoàn khảo sát khởi hành từ rất sớm để kịp đến Ajanta khi ánh nắng còn dịu. Từ trung tâm đón khách, du khách không thể đi xe ô tô thẳng đến khu hang động mà phải đi bộ qua con đường nhỏ men theo sườn đồi. Hệ thống giao thông ở đây được xây dựng nhằm hạn chế ô nhiễm và giảm tác động của xe cộ lên khu di tích.
Điểm dừng đầu tiên là một khu vực quan sát trên cao. Từ đây, toàn bộ quần thể Ajanta hiện ra rõ ràng giữa thiên nhiên: hàng chục cửa hang nằm nối tiếp nhau dọc theo vách đá, tạo thành một vòng cung hoàn chỉnh theo hình dạng của hẻm núi. Bên dưới là dòng sông nhỏ, mùa mưa tạo thành những thác nước đổ xuống từ vách đá.
Ajanta Caves là một trong những quần thể hang động Phật giáo cổ nhất tại Ấn Độ. Toàn bộ khu di tích gồm khoảng 30 hang động được đục tạc trực tiếp vào vách đá bazan, có niên đại từ thế kỷ II trước Công nguyên đến khoảng thế kỷ V sau Công nguyên.
Các nhà nghiên cứu cho rằng Ajanta được xây dựng qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu bắt đầu từ khoảng thế kỷ II trước Công nguyên, khi các tu viện và đại sảnh thờ tự đầu tiên được hình thành dưới sự bảo trợ của triều đại Satavahana. Sau đó, việc xây dựng tạm dừng trong nhiều thế kỷ trước khi bước sang giai đoạn thứ hai vào thế kỷ V dưới triều đại Vakataka - thời kỳ mà nhiều hang động mới cùng các bức bích họa nổi tiếng được hoàn thiện.
Các hang động tại Ajanta chủ yếu gồm hai loại kiến trúc Phật giáo đặc trưng. Thứ nhất là Vihara, tức các tu viện nơi các nhà sư sinh sống và thiền định. Những hang động này thường có một đại sảnh vuông ở trung tâm, xung quanh là các phòng nhỏ dành cho tăng sĩ.
Loại thứ hai là Chaitya, tức đại sảnh thờ tự với tháp stupa ở cuối gian chính. Trong các chaitya, du khách có thể đi vòng quanh tháp để thực hiện nghi thức đi nhiễu - một nghi thức quan trọng trong Phật giáo.
Điều đặc biệt là toàn bộ các công trình này đều được tạo ra bằng cách đục tạc trực tiếp vào vách đá, thay vì xây dựng bằng gạch hay đá ghép như nhiều di tích khác. Các nghệ nhân Ấn Độ cổ đại bắt đầu bằng việc khoét một lối nhỏ ở phần trên của vách đá, sau đó mở rộng dần xuống dưới và vào sâu trong lòng núi để tạo thành không gian kiến trúc hoàn chỉnh.
Điều khiến Ajanta trở nên đặc biệt trong lịch sử nghệ thuật thế giới không chỉ nằm ở kiến trúc mà còn ở hệ thống tranh tường và phù điêu Phật giáo được bảo tồn bên trong các hang động.
Các bức bích họa tại Ajanta được giới nghiên cứu đánh giá là những tác phẩm nghệ thuật tôn giáo xuất sắc nhất của Ấn Độ cổ đại. Trên các bức tường, trần hang và cột đá, những họa sĩ cách đây hơn 1.500 năm đã vẽ nên một thế giới sống động với hàng trăm nhân vật.
Nội dung chủ yếu của các bức tranh là những câu chuyện Jataka - truyền thuyết kể về những kiếp trước của Đức Phật. Trong các câu chuyện này, Đức Phật xuất hiện dưới nhiều hình hài khác nhau, từ con người đến động vật, thể hiện những phẩm chất cao quý như lòng từ bi, sự hy sinh và trí tuệ.
Các họa sĩ cổ đại không chỉ minh họa câu chuyện mà còn khắc họa cảm xúc rất tinh tế thông qua ánh mắt, cử chỉ và tư thế của nhân vật. Những đoàn người, cung điện, rừng cây hay động vật đều được thể hiện với bố cục chặt chẽ và sinh động.
Một trong những điều khiến du khách ngạc nhiên là dù đã trải qua hơn một thiên niên kỷ, nhiều bức tranh vẫn giữ được màu sắc và đường nét rõ ràng. Các nhà sử học cho rằng điều này chứng minh trình độ kỹ thuật rất cao của các nghệ nhân Ấn Độ cổ đại, từ việc chuẩn bị bề mặt đá cho đến pha chế màu vẽ.
Trong số các hang động, hang 1, 2, 16 và 17 được xem là nơi lưu giữ nhiều tranh tường đẹp nhất. Những bức bích họa tại đây thường được chiếu sáng rất nhẹ để bảo vệ màu sắc nguyên bản, khiến du khách có cảm giác như đang bước vào một không gian cổ kính và đầy bí ẩn.
Đối với đoàn khảo sát quốc tế, Ajanta là điểm tham quan kéo dài gần trọn một ngày. Các hang động nằm nối tiếp nhau dọc theo vách núi, vì vậy hành trình tham quan cũng giống như một cuộc đi bộ dài qua lịch sử.
Ngay từ hang động đầu tiên, các cột đá chạm khắc tinh xảo và những bức tượng Phật lớn đã tạo ấn tượng mạnh. Bên trong các tu viện Vihara, nhiều phòng nhỏ vẫn còn nguyên dấu tích của nơi ở của các nhà sư hàng nghìn năm trước. Ở các đại sảnh chaitya, không gian mở rộng với trần cao và những hàng cột đá chạy dọc theo lối đi. Ở cuối gian là tháp stupa - biểu tượng thiêng liêng của Phật giáo.
Đi dọc theo vách núi, du khách có thể nhận thấy mỗi hang động đều có phong cách kiến trúc và trang trí khác nhau, phản ánh sự phát triển của nghệ thuật qua nhiều thế kỷ. Các cột đá, trần hang và bức tường vừa là bề mặt để chạm khắc tượng vừa là “tấm toan” cho những bức tranh tường. Sự kết hợp này tạo nên một tổng thể nghệ thuật thống nhất, khiến Ajanta không chỉ là một di tích khảo cổ mà còn là một công trình nghệ thuật hoàn chỉnh.
Sau khi hoạt động tôn giáo suy giảm vào khoảng cuối thế kỷ V, Ajanta dần bị rừng rậm bao phủ và gần như bị lãng quên trong nhiều thế kỷ. Mãi đến năm 1819, một sĩ quan Anh tên John Smith tình cờ phát hiện ra hang động khi đang tham gia một chuyến săn hổ trong khu vực. Phát hiện này nhanh chóng thu hút sự chú ý của các nhà khảo cổ và học giả châu Âu.
Sau khi Ấn Độ giành độc lập, chính quyền bang Maharashtra tiếp tục đầu tư cơ sở hạ tầng và hệ thống quản lý di tích. Ajanta sau đó được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1983. Ngày nay, Ajanta cùng với Ellora Caves trở thành hai điểm đến di sản quan trọng nhất của bang Maharashtra, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Một trong những điều khiến đoàn khảo sát quốc tế quan tâm là cách Ấn Độ bảo tồn di sản Ajanta trong khi vẫn phát triển du lịch. Do các bức tranh tường rất nhạy cảm với ánh sáng và độ ẩm, nhiều hang động chỉ được chiếu sáng ở mức tối thiểu. Lượng khách vào mỗi hang cũng được kiểm soát để tránh gây ảnh hưởng đến môi trường bên trong.
Từ một di tích từng bị lãng quên trong nhiều thế kỷ, quần thể hang động ngày nay đã trở thành một trong những điểm đến du lịch văn hóa quan trọng của bang. Hàng triệu du khách mỗi năm không chỉ góp phần quảng bá giá trị lịch sử - nghệ thuật của di sản mà còn tạo nguồn thu đáng kể cho ngành du lịch địa phương.
Báo cáo mới nhất từ Booking.com cho thấy hạnh phúc khi đi du lịch không chỉ đến từ những trải nghiệm du khách tìm kiếm, mà còn được tạo nên bởi cảm giác an tâm, sự thuận tiện và niềm tin, những yếu tố giúp họ tận hưởng chuyến đi một cách trọn vẹn...
Với tổng vốn đầu tư 16.234 tỷ đồng, Quần thể du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và vui chơi giải trí núi U Bò - hồ Thác Chuối được kỳ vọng hình thành điểm đến quy mô lớn, góp phần mở rộng không gian du lịch và tạo động lực tăng trưởng mới cho Quảng Trị...
Việc kết nối, khôi phục đường bay Liên Khương – Thọ Xuân được kỳ vọng tạo cú hích cho du lịch hai địa phương, mở ra cơ hội hình thành các tour liên tuyến, đưa du khách từ Tây Nguyên, Nam Trung Bộ đến với Bắc Trung Bộ và ngược lại...
Việc làm sống lại không gian cổ xưa bằng công nghệ biểu diễn và kịch bản tương tác đang mở ra hướng đi mới đầy triển vọng cho ngành du lịch Trung Quốc. Không ít du khách mắt xanh, tóc vàng đã tỏ ra thích thú khi hóa thân thành “a ca”, “cách cách” tại đất nước tỷ dân…
Bước vào giai đoạn bứt phá sau khi sắp xếp lại địa giới hành chính, thành phố Hải Phòng đang tập trung quy hoạch và ưu đãi đầu tư hạ tầng nhằm chuyển hóa hai đặc khu Cát Hải, Bạch Long Vĩ thành những trọng điểm du lịch, sinh thái năng động...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Năm 2027, tổng nguồn cung đất san lấp, đá và cát xây dựng tại Thanh Hóa dự kiến đạt hơn 42 triệu m3. Việc đưa thêm các mỏ vào khai thác, kết hợp nguồn vật liệu từ các dự án thu hồi khoáng sản và sản xuất cát nhân tạo được kỳ vọng góp phần giảm áp lực thiếu hụt vật liệu phục vụ các công trình, dự án trên địa bàn.