Đồng tiền của các nước thuộc Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt, khi giới đầu tư có xu hướng tăng mua và nắm giữ đồng tiền của Malaysia và Thái Lan.
Đây là hai nền kinh tế hưởng
lợi từ dịch chuyển dòng vốn và thương mại, trong khi ngân hàng trung ương còn
ít dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ, đồng nghĩa khả năng hạ lãi suất thêm bị
hạn chế.
Thời gian gần đây, ringgit Malaysia và baht Thái Lan tăng
giá so với USD, trong khi rupiah Indonesia và peso Philippines suy yếu, trong bối
cảnh Indonesia và Philippines đối mặt những bất ổn chính trị khiến tâm lý nhà đầu
tư thận trọng hơn.
Theo các nhà phân tích, xu hướng phân hóa này có thể tác động
đáng kể đến năng lực cạnh tranh của Đông Nam Á - khu vực vốn phụ thuộc xuất khẩu
- trong năm nay.
RINGGIT TĂNG MẠNH NHẤT ĐÔNG NAM Á
Tại Malaysia, ringgit hiện giao dịch quanh 3,9 ringgit đổi 1
USD, mức mạnh nhất trong hơn 7 năm. Trước đó, đồng tiền này từng rơi xuống khoảng
4,5 ringgit đổi 1 USD vào tháng 1/2025 rồi bật tăng trở lại. Đà tăng này đưa
ringgit trở thành đồng tiền tăng mạnh nhất Đông Nam Á, nhờ USD suy yếu và tâm
lý nhà đầu tư cải thiện đối với Malaysia.
Sau 5 lần nâng lãi suất kể từ đại dịch Covid-19, đến tháng
7/2025, Ngân hàng Trung ương Malaysia (BNM) mới hạ lãi suất - lần đầu tiên sau
5 năm. Theo khảo sát của hãng tin Reuters, giới đầu tư dự báo BNM sẽ giữ nguyên
lãi suất trong năm 2026, qua đó hỗ trợ ringgit khi dòng tiền tiếp tục chảy vào Malaysia.
Ringgit còn được nâng đỡ nhờ thặng dư tài khoản vãng lai, nền
kinh tế vững vàng và tăng trưởng GDP 4,9% trong năm 2025. Vốn đầu tư
trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Malaysia tăng lên cũng cho thấy nhu cầu đối với
đồng nội tệ mạnh hơn. Trong quý 3/2025, dòng vốn ròng vào Malaysia đạt 8,5 tỷ
ringgit, tăng từ 1,6 tỷ ringgit vào quý trước, phản ánh sự quan tâm trở lại của
nhà đầu tư nước ngoài đối với tài sản Malaysia.
Tổng cục trưởng Cục Thống kê Malaysia Mohd Uzir Mahidin cho
biết Singapore, Trung Quốc và Nhật Bản là ba nước đóng góp lớn nhất cho dòng vốn
đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Malaysia trong quý 3. Theo các nhà phân
tích, các sáng kiến hợp tác xuyên biên giới như Đặc khu kinh tế Johor-Singapore
cũng tạo động lực lớn về dài hạn, qua đó củng cố cam kết và niềm tin của nhà đầu
tư vào triển vọng kinh tế Malaysia.
“Sức mạnh của ringgit cũng được hỗ trợ bởi tâm lý lạc quan về môi
trường kinh doanh của Malaysia”, bà Doris Liew, nhà kinh tế chuyên về Đông Nam
Á, nhận xét với tờ báo Nikkei Asia.
Theo bà Liew, xu hướng mạnh lên của ringgit cho thấy nhà đầu
tư đánh giá tích cực về các bước đi của Malaysia, từ việc triển khai các kế hoạch
công nghiệp đầy tham vọng, mở rộng các đặc khu kinh tế, đến tăng cường liên kết
thương mại thông qua các hiệp định thương mại tự do với Trung Quốc, Liên minh
châu Âu (EU) và Trung Đông. Bà cũng cho rằng Malaysia “định vị ngoại giao khá
khéo léo” với Mỹ, trong bối cảnh căng thẳng thương mại và thuế quan kéo dài.
Tuy nhiên, bà Liew cảnh báo rằng các ngành phụ thuộc xuất khẩu
của Malaysia sẽ chịu tác động rõ nhất khi ringgit mạnh lên.
“Nếu ringgit tiếp tục tăng giá, các nhà sản xuất trong nước
- đặc biệt ở lĩnh vực nông nghiệp, dầu cọ và gỗ - sẽ chịu sức ép lớn, do biên lợi
nhuận nhạy cảm với tỷ giá và khả năng cạnh tranh về giá trên thị trường toàn cầu”,
bà Liew nhận xét.
Do đó, vị chuyên gia cho rằng BNM nhiều khả năng sẽ theo dõi
sát diễn biến tiền tệ để tránh ringgit tăng quá mạnh và duy trì cân bằng giữa
xuất khẩu và nhập khẩu.
BAHT THÁI TĂNG GIÁ, SỨC ÉP VỚI NỀN KINH TẾ?
Bên cạnh ringgit, baht Thái Lan cũng là một đồng tiền tăng
giá mạnh so với USD. Trong tháng 1, baht giao dịch ở mức gần 31 baht đổi 1 USD,
mức cao nhất kể từ tháng 6/2021 và tăng hơn 10% so với cùng kỳ năm trước.
Theo Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng
Tài chính Thái Lan Ekniti Nitithanprapas, đồng baht mạnh lên nhờ thặng dư tài khoản
vãng lai lớn và dòng vốn mang tính đầu cơ. Theo ông, thặng dư tài khoản vãng
lai chủ yếu xuất phát từ thương mại, khi thặng dư thương mại của Thái Lan với Mỹ
tăng lên 51,3 tỷ USD trong năm 2025, từ 35,6 tỷ USD của năm trước đó, nhờ xuất
khẩu hàng điện tử khởi sắc.
Đáng chú ý, dù Thái Lan duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng
để hỗ trợ tăng trưởng - yếu tố thường gây sức ép lên đồng nội tệ, baht vẫn tiếp tục
tăng giá.
Sau đại dịch, Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BOT) từng nâng lãi suất
điều hành từ 0,5% lên 2,5% nhưng hiện đã giảm về 1,25%. Lãi suất đã ở vùng thấp
khiến dư địa hạ thêm không lớn. Điều này trở thành một yếu tố hỗ trợ dòng tiền
mua baht. Ủy ban Chính sách Tiền tệ Thái Lan cho biết BOT có thể tiếp tục nới lỏng trong
bối cảnh tăng trưởng chậm lại và nợ hộ gia đình tăng, đặc biệt ở các khoản vay
mua nhà và vay mua ô tô.
Những năm gần đây, tăng trưởng GDP của Thái Lan giảm rõ rệt
từ mức bình quân 5% trong vài thập kỷ qua xuống còn khoảng 2%. Năm nay, tăng
trưởng của nước này được dự báo vào khoảng 1,5%.
Tuy nhiên, ông Gareth Leather, nhà kinh tế cấp cao phụ trách
châu Á tại công ty nghiên cứu Capital Economics, cho rằng chưa có nhiều dấu hiệu
cho thấy baht tăng giá đang gây sức ép lên tăng trưởng của Thái Lan và yếu tố
này khó trở thành trở ngại lớn với nền kinh tế nước này.
Theo ông Leather, rủi ro lớn hơn với triển vọng của Thái Lan
đến từ bất ổn chính trị kéo dài.
“Bất ổn chính trị dai dẳng, cùng xu hướng chuyển sang các
chính sách theo hướng dân túy, là các yếu tố chủ yếu kìm hãm nền kinh tế nước này ở
dưới mức tiềm năng”, ông Leather nhận xét.
RUPIAH VÀ PESO SUY YẾU RÕ RỆT
Trái với ringgit và baht, rupiah Indonesia và peso
Philippines suy yếu mạnh. Trong tháng 1, rupiah có lúc giảm xuống 17.000 rupiah
đổi 1 USD, mức thấp nhất kể từ tháng 4/2025.
Đà giảm kéo dài khi nhà đầu tư lo
ngại kỷ luật tài khóa của chính phủ suy yếu và khả năng Ngân hàng Trung ương
Indonesia (BI) chịu sức ép phải hỗ trợ các chương trình kích thích của chính phủ,
qua đó làm dấy lên hoài nghi về sự độc lập của ngân hàng trung ương.
Năm ngoái, Jakarta triển khai chương trình kích thích kinh tế,
bao gồm hỗ trợ thực phẩm cho người dân, đẩy mạnh các dự án hạ tầng nhằm tạo việc
làm trong ngắn hạn.
BI thời gian qua bám sát mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng của
chính phủ, thể hiện qua 2 lần hạ lãi suất bất ngờ liên tiếp. Tính chung năm
2025, cơ quan này hạ suất điều hành tổng cộng 1,25 điểm phần trăm lãi, làm dấy
lên các dự báo rằng chính sách tiền tệ có thể tiếp tục ưu tiên hỗ trợ mục tiêu tài
khóa.
“Về dài hạn, rupiah khó mạnh lên vì xuất khẩu của Indonesia
vẫn dựa chủ yếu vào tài nguyên và hàng hóa cơ bản, cơ cấu kém đa dạng và giá trị
gia tăng chưa cao”, bà Denni Purbasari, nhà kinh tế trưởng tại Hội đồng Doanh
nghiệp Indonesia, nhận xét với Nikkei Asia.
Trong khi đó, peso Philippines chịu nhiều sức ép, từ bê bối
tham nhũng liên quan các dự án hạ tầng trong nước đến sự dịch chuyển dòng vốn
toàn cầu theo hướng ưu tiên lợi suất cao, khiến dòng vốn chảy khỏi Philippines.
Sau giai đoạn đầu năm 2025 tương đối ổn định, đồng peso suy yếu rõ rệt
trong nửa cuối năm và lùi về gần mốc 59 peso đổi 1 USD - mức buộc Ngân hàng
Trung ương Philippines (BSP) phải theo dõi sát.
Ngân hàng Trung ương Philippines (BSP) thời gian qua hạ lãi
suất nhanh hơn Fed, khiến lợi thế chênh lệch lãi suất từng nâng đỡ đồng peso gần
như biến mất.
Bên cạnh đó, biến động chính trị trong nước cũng góp phần
làm triển vọng môi trường đầu tư thiếu ổn định. BMI, đơn vị thuộc Fitch Group,
dự báo peso sẽ tiếp tục chịu áp lực trong năm 2026.
“Nhà đầu tư nhiều khả năng vẫn dè chừng trước các lo ngại về
chính trị trong nước, đồng thời cũng phải tính đến bất ổn địa chính trị”, ông Brandon
Ong, nhà phân tích rủi ro quốc gia tại BMI, nhận định.
Ông Ong cho biết chênh lệch lãi suất điều hành giữa Mỹ và
Philippines hiện ở mức rất thấp, khoảng 0,5 điểm phần trăm, nên BSP có thể tiếp
tục hạ lãi suất điều hành trong năm nay.
“Nếu peso tiếp tục suy yếu và tụt xuống mốc 60 peso đổi 1
USD, chúng tôi cho rằng BSP sẽ phải can thiệp. Cơ quan này vẫn còn dư địa can
thiệp nhờ dự trữ ngoại hối dồi dào, tương đương hơn 7 tháng nhập khẩu”, ông Ong
nhận định.