Các mặt hàng nông-lâm sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trước áp lực tiêu chuẩn chống phá rừng của EU

Như Quỳnh

28/01/2026, 21:55

Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu đang tạo áp lực tuân thủ mới về truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu đối với các quốc gia xuất khẩu vào thị trường EU, trong đó có Việt Nam với các mặt hàng chủ lực như gỗ, cà phê và nông lâm nghiệp …

Quy định EUDR áp dụng với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như xuất xứ của cà phê, cao su, gỗ, ca cao và nông sản chế biến sang thị trường EU. Ảnh minh họa
Quy định EUDR áp dụng với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như xuất xứ của cà phê, cao su, gỗ, ca cao và nông sản chế biến sang thị trường EU. Ảnh minh họa

Từ ngày 29/6/2023, Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR 2023/1115) đã chính thức có hiệu lực pháp lý và dự kiến bắt đầu áp dụng bắt buộc từ ngày 30/12/2025 đối với doanh nghiệp lớn và vừa, trước khi mở rộng sang doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ từ ngày 30/6/2026.

Đây là một trong những áp lực lớn về kỹ thuật lớn nhất đối với các doanh nghiệp hoạt động xuất khẩu nông – lâm sản vào thị trường EU, với những yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu.

Quy định này được áp dụng với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như xuất xứ của cà phê, cao su, gỗ, ca cao và nông sản chế biến sang thị trường EU. Đặc biệt là thách thức trực tiếp cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam – nhóm chiếm tới khoảng 98% tổng số doanh nghiệp.

“NÚT THẮT” DỮ LIỆU ĐỊA LÝ VÀ NHỮNG NGHỊCH LÝ CỦA NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG

Khác với các cơ chế báo cáo bền vững trước đây, Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) không dừng lại ở các cam kết hay báo cáo tự nguyện. Quy định này yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dữ liệu truy xuất nguồn gốc chi tiết, chuẩn hóa và có thể kiểm chứng, đồng thời gắn trực tiếp trách nhiệm pháp lý với từng lô hàng nhập khẩu vào EU.

Theo ông James Chang, CEO của SystemEarth – nền tảng công nghệ chuyên về EUDR, đây là đạo luật đầu tiên yêu cầu doanh nghiệp nộp dữ liệu thực tế trực tiếp lên hệ thống của cơ quan quản lý. Trong chuỗi cung ứng từ nông dân, nhà thu gom, nhà chế biến đến nhà sản xuất và nhà nhập khẩu EU, dù dữ liệu được thu thập từ nhiều tầng nấc trung gian, trách nhiệm pháp lý cuối cùng vẫn thuộc về bên nhập khẩu.

"Điều này buộc các tập đoàn lớn ngày càng siết chặt yêu cầu đối với nhà cung cấp, đặc biệt về truy xuất nguồn gốc và pháp lý đất đai" ông James Chang nêu rõ.

Để xác định yếu tố phá rừng, EUDR sử dụng dữ liệu vệ tinh đối chiếu vị trí nông trại với bản đồ rừng. Nếu phát hiện rừng bị chặt phá sau năm 2020, lô hàng sẽ không được phép vào EU. Đồng thời, doanh nghiệp phải chứng minh khu vực sản xuất không nằm trong khu bảo tồn, vườn quốc gia hoặc đất nhà nước hạn chế sử dụng – những quy định có sự khác biệt giữa các quốc gia.

Yêu cầu này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ chứng minh sản phẩm “không liên quan đến phá rừng”, mà còn phải số hóa toàn bộ thông tin thửa đất, tọa độ GPS, ranh giới nông trại và tình trạng pháp lý đất đai để nộp trực tiếp cho phía EU.

Ông James Chang, CEO của SystemEa
Ông James Chang, CEO của SystemEa
Thách thức lớn nhất trong giai đoạn đầu triển khai không nằm ở bản chất phá rừng, mà ở chất lượng dữ liệu địa lý. Thực tế cho thấy khoảng 75% lô hàng không vượt qua được các bài kiểm tra kỹ thuật ban đầu, chủ yếu do sai sót dữ liệu như thiếu tọa độ, sai định dạng hoặc lỗi kỹ thuật nhỏ. Chỉ một chi tiết rất nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ lô hàng bị EU từ chối.

Ở góc nhìn rộng hơn, ông Nguyễn Công Minh Bảo, Giám đốc Quốc gia Việt Nam của Tổ chức sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI) và đồng sáng lập Green Transition, cho rằng EUDR đang làm lộ rõ những nghịch lý lớn của nông nghiệp bền vững.

Đáng chú ý, ông Bảo chỉ ra rủi ro với các nông hộ nhỏ và doanh nghiệp SME có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi giá trị toàn cầu, khi các nhà mua hàng quốc tế ưu tiên hợp tác với những nhà cung cấp lớn, dễ kiểm soát rủi ro và truy xuất nguồn gốc.

Bên cạnh đó là hiện tượng “phân mảnh chuỗi giá trị”, khi một số doanh nghiệp lựa chọn tuân thủ tiêu chuẩn để tiếp cận thị trường cao cấp, trong khi những doanh nghiệp khác chuyển hướng sang thị trường có yêu cầu thấp hơn.

Theo ông Bảo, trước những nghịch lý này, tư duy phát triển bền vững đang dịch chuyển từ mục tiêu hiệu quả ngắn hạn sang cách tiếp cận “tái tạo”, hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Trong chuỗi giá trị toàn cầu, mỗi doanh nghiệp cần xác định rõ vị trí của mình để quản lý kỳ vọng các bên liên quan và duy trì năng lực cạnh tranh lâu dài.

BIẾN THÁCH THỨC TRỞ THÀNH LỢI THẾ CẠNH TRANH

Dù đặt ra nhiều áp lực, EUDR cũng được nhìn nhận như một “phép thử” giúp sàng lọc và nâng cấp năng lực của doanh nghiệp xuất khẩu.

Theo ông Bảo, nông nghiệp bền vững hiện chiếm khoảng 22% tổng lượng phát thải carbon toàn cầu, đồng thời đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ về mô hình sản xuất, từ tối ưu hóa sử dụng đất đến phát triển các sản phẩm thân thiện môi trường và thực phẩm hữu cơ.

Khảo sát của PwC cho biết khoảng 80% người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững nếu doanh nghiệp minh bạch và có trách nhiệm. Điều này cho thấy phát triển bền vững không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà còn là yếu tố trực tiếp hỗ trợ lợi nhuận, quản trị rủi ro và khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp.

Đồng quan điểm, ông Markus Klemmer, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Planetzero.Earth, cho rằng các sáng kiến bền vững chỉ có thể thành công khi gắn với lợi ích kinh tế của người sản xuất. Ông Markus lấy ví dụ về các mô hình xử lý chất thải hữu cơ và sản xuất biochar không chỉ giúp giảm phát thải, mà còn cải thiện đất canh tác, tăng năng suất và tạo thêm nguồn thu từ tín chỉ carbon.

“Với mỗi tấn biochar có thể tương đương 2–3 tấn CO₂ được cô lập, mang lại lợi ích kép: xử lý chất thải, tạo giá trị kinh tế và đóng góp cho mục tiêu trung hòa carbon. Đặc biệt, mô hình này giúp cải thiện đất canh tác, tăng khả năng giữ nước, giảm nhu cầu phân bón hóa học, từ đó nâng cao thu nhập cho nông dân”, ông Markus nhấn mạnh,

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là thuyết phục nông dân vốn là những người quan tâm trước hết đến sinh kế để tham gia vào hành trình bền vững. Điều này chỉ khả thi khi họ nhận được giá bán tốt hơn, hợp đồng dài hạn và sự bảo đảm từ chuỗi giá trị.

CHUYỂN TỪ TUÂN THỦ SANG CHỦ ĐỘNG THÍCH ỨNG

Từ kinh nghiệm triển khai thực tế, ông James Chang cho rằng doanh nghiệp cần chuyển nhanh từ tư duy “tuân thủ bị động” sang “chủ động thích ứng” trước các tiêu chuẩn mới như EUDR. Công nghệ và các nền tảng số đóng vai trò then chốt, giúp tự động hóa kiểm tra dữ liệu, báo cáo ESG, đối chiếu vệ tinh và sớm phát hiện rủi ro pháp lý trong chuỗi cung ứng.

Ông Nguyễn Công Minh Bảo.
Ông Nguyễn Công Minh Bảo.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khi tiếp cận tài chính xanh không chỉ do thiếu nền tảng dữ liệu, mà còn ở tư duy quản trị dài hạn. Nhà đầu tư không chỉ nhìn vào một dự án xanh, mà đánh giá mức độ bền vững của cả doanh nghiệp.
 

Theo ông Chang, trong bối cảnh thương mại toàn cầu thay đổi, doanh nghiệp không còn có thể cạnh tranh đơn thuần bằng giá và chất lượng. Các tập đoàn lớn tại châu Âu đã đưa yếu tố bền vững và tuân thủ pháp lý vào hệ thống đánh giá nhà cung cấp. Ngay cả khi chi phí cao hơn, doanh nghiệp vẫn có thể được lựa chọn nếu đáp ứng tốt các yêu cầu về ESG và minh bạch dữ liệu.

"Mục tiêu cuối cùng của EUDR là buộc doanh nghiệp đạt trạng thái “sẵn sàng cho kiểm toán”, với dữ liệu chính xác, nhất quán và có thể chứng minh cả yếu tố không phá rừng lẫn tính hợp pháp", ông Chang cho biết.

Thế giới đang bước vào giai đoạn bùng nổ các quy định về mua sắm và chuỗi cung ứng bền vững. Ông Chang nhận định trong vòng ba năm tới, sẽ có hơn 5 quy định thu mua mới được ban hành, đặc biệt tại châu Âu và Hoa Kỳ. Trong đó, EUDR mới chỉ là đạo luật đầu tiên.

Đọc thêm

Dòng sự kiện

Giá vàng trong nước và thế giới

Giá vàng trong nước và thế giới

VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.

Bài viết mới nhất

Bài viết mới nhất

Diễn đàn Kinh tế mới Việt Nam 2025

Diễn đàn Kinh tế mới Việt Nam 2025

Sáng kiến Diễn đàn thường niên Kinh tế mới Việt Nam (VNEF) đã được khởi xướng và tổ chức thành công từ năm 2023. VNEF 2025 (lần thứ 3) có chủ đề: "Sức bật kinh tế Việt Nam: từ nội lực tới chuỗi giá trị toàn cầu".

Bài viết mới nhất

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.

Bài viết mới nhất

Trợ lý thông tin kinh tế Askonomy - Asko Platform

Trợ lý thông tin kinh tế Askonomy - Asko Platform

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...

Bài viết mới nhất

Du lịch di sản: Bảo tồn để phát triển

Du lịch di sản: Bảo tồn để phát triển

So sánh tiềm năng đất hiếm của Greenland với các quốc gia khác trên thế giới

So sánh tiềm năng đất hiếm của Greenland với các quốc gia khác trên thế giới

Điện toán biên bước chuyển trong đổi mới điện toán

Điện toán biên bước chuyển trong đổi mới điện toán

Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy