Chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, Việt Nam đứng trước cơ hội mới

Chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra một cuộc cạnh tranh mới, trong đó lợi thế không còn nằm chủ yếu ở chi phí mà ở khả năng duy trì sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn và tạo ra giá trị cao hơn. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần chuyển hóa lợi thế sản xuất hiện có thành vị trí sâu hơn trong chuỗi giá trị khu vực...

Ảnh minh họa: Nguồn: Bloomberg.
Ảnh minh họa: Nguồn: Bloomberg.

Trong bối cảnh xung đột thương mại, địa chính trị, biến động chi phí và yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung, bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu đang được sắp xếp lại.

Ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam, nhận định: "Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng khi đứng thứ ba trong bảng xếp hạng Asia Manufacturing Index 2026. Thứ hạng này cho thấy Việt Nam đang dần trở thành lựa chọn cho các kế hoạch dài hạn, thay vì chỉ là phương án dự phòng trong chiến lược “Trung Quốc+1” của doanh nghiệp".

THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU ĐANG DỊCH CHUYỂN

Theo chuyên gia tại HSBC, thương mại toàn cầu đang trải qua những chuyển dịch mang tính cấu trúc, trong đó có ba xu hướng quyết định lợi thế lâu dài của các quốc gia và doanh nghiệp.

Thứ nhất: Địa điểm diễn ra hoạt động thương mại đang thay đổi. Trước đây, lựa chọn vị trí đặt nhà máy chủ yếu là bài toán về chi phí, từ nhân công, nhà xưởng đến biên lợi nhuận.

Đơn cử, chiến lược sản xuất của Nike là một ví dụ, khi hoạt động sản xuất dịch chuyển từ Nhật Bản sang Trung Quốc rồi Đông Nam Á khi chi phí thay đổi. Việt Nam sau đó trở thành trung tâm sản xuất lớn nhất của Nike, cung ứng khoảng 51% sản lượng giày toàn cầu và 31% sản lượng may mặc của hãng.

Tuy nhiên, ông Surajit Rakshit cho rằng chi phí không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Các tập đoàn đa quốc gia hiện tối ưu hóa tổng thể cả chi phí và rủi ro, trong đó chú trọng độ tin cậy của logistics, chất lượng nhà cung ứng, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường, khả năng tuân thủ và duy trì hoạt động khi xảy ra gián đoạn do địa chính trị, hạn chế vận tải hay các sự kiện khí hậu. Nói cách khác, chuỗi cung ứng đang được thiết kế lại theo hướng vừa hiệu quả, vừa có khả năng chống chịu.

Thứ hai: Nội dung giao thương cũng thay đổi. Dịch vụ hiện chiếm khoảng 25 - 26% thương mại toàn cầu và đang tăng trưởng gần gấp đôi so với thương mại hàng hóa hữu hình. 

Nguyên nhân rất đơn giản: dịch vụ ngày càng được lồng ghép nhiều hơn vào sản phẩm truyền thống. Chẳng hạn, đồng hồ thông minh hay thiết bị theo dõi sức khỏe phát sinh phần lớn giá trị nhờ phần mềm, dữ liệu và dịch vụ đi kèm. Người tiêu dùng chi trả cho giá trị nhận được và trải nghiệm cũng nhiều không kém phần chi cho bản thân sản phẩm.

Thứ ba: Phương thức giao thương đang được số hóa. Các nền tảng số và hệ sinh thái vận hành dựa trên dữ liệu ngày càng phổ biến. Trong môi trường thương mại số, khả năng chia sẻ thông tin đáng tin cậy về đơn hàng, vận chuyển, hóa đơn, tranh chấp, tuân thủ và phát triển bền vững trở thành lợi thế cạnh tranh, thay vì chỉ là một khâu hậu cần trong vận hành.

CHUYỂN TỪ LỢI THẾ CHI PHÍ SANG GIÁ TRỊ CAO

Theo ông Surajit Rakshit, định hướng phát triển của Việt Nam phù hợp với những tiêu chí mà chuỗi cung ứng toàn cầu đang ưu tiên. Việt Nam có nền tảng sản xuất vững vàng cùng hệ sinh thái các ngành hỗ trợ ngày càng phát triển. Giai đoạn tiếp theo sẽ tập trung vào năng suất thông qua tự động hóa, cải tiến quy trình và phát triển kỹ năng.

Công thức duy trì sức cạnh tranh đang chuyển từ “chi phí thấp” sang “giá trị cao với chi phí cạnh tranh”. Đây được xem là hướng đi cần thiết để duy trì sức hấp dẫn khi tiền lương tăng lên trong quá trình phát triển.

Thực tế, Việt Nam ngày càng được lựa chọn không chỉ vì yếu tố giá rẻ. Trong lĩnh vực dệt may, các doanh nghiệp trong nước đã chứng minh năng lực sản xuất ổn định và hiệu quả. Trong ngành điện tử, Việt Nam cũng đang từng bước tiến vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, thay vì tập trung vào lắp ráp với chi phí thấp.

Vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ tiên tiến cũng ngày càng rõ nét. Thị phần thương mại toàn cầu của Việt Nam trong nhóm thiết bị liên quan đến AI tăng từ 1,2% năm 2015 lên 12,4% năm 2025. Thương mại hai chiều với các đối tác như Đài Loan và Hàn Quốc trong lĩnh vực máy móc, thiết bị điện cũng ngày càng tăng.

Ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam - Ảnh: HSBC.
Ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam - Ảnh: HSBC.

“Nghị quyết 10-NQ/TW xác định các lĩnh vực ưu tiên thu hút FDI gồm điện tử, bán dẫn, AI và công nghệ cao. Bước tiếp theo là bảo đảm những định hướng này được chuyển hóa thành các chính sách rõ ràng, ổn định và khả thi trong thực tiễn, bởi đây thường là yếu tố có tính quyết định khi các nhà đầu tư công nghệ lớn cân nhắc giữa các quốc gia trong khu vực”.

Những diễn biến này cho thấy Việt Nam đang từng bước dịch chuyển từ khâu lắp ráp cuối cùng lên vị trí quan trọng hơn trong mạng lưới sản xuất khu vực.

Tuy nhiên, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về khả năng chống chịu, minh bạch, tốc độ giao hàng và môi trường. Bên mua cũng yêu cầu nhà cung ứng có năng lực đổi mới, mở rộng sản xuất, truy xuất nguồn gốc và cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về ESG, phát thải, carbon.

Ông Surajit Rakshit cho biết vốn lưu động vẫn là điểm nghẽn của Việt Nam, đặc biệt với các nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 có nguồn vốn mỏng và khó tiếp cận tín dụng. Nếu không đủ vốn cho hàng tồn kho, nguyên vật liệu và tăng công suất, sức chống chịu của toàn chuỗi khó trở thành năng lực thực chất.

Vì vậy, tài trợ chuỗi cung ứng đang trở thành lợi thế cạnh tranh, giúp nhà cung ứng nhận thanh toán sớm với chi phí vốn phù hợp, đồng thời bên mua duy trì thanh khoản và ổn định chuỗi cung ứng.

Để tăng sức chống chịu, Việt Nam cần hiện đại hóa tài trợ chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu và niềm tin. Hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy sẽ giúp dòng vốn gắn với các giao dịch được xác thực như đơn hàng, vận chuyển, hóa đơn điện tử và trạng thái tranh chấp, qua đó rút ngắn và chính xác hóa quy trình tài trợ.

Cùng với đó, cần chuẩn hóa chứng từ tài trợ, nhất là trong các chương trình xuyên biên giới, để giảm tranh chấp và rủi ro vận hành. Các giải pháp vốn lưu động bền vững cũng cần gắn với những chỉ tiêu có thể kiểm chứng như giảm phát thải, tăng sử dụng năng lượng tái tạo và tái sử dụng nước.

Phạm vi tài trợ cần mở rộng tới nhà cung cấp cấp 2, cấp 3 nhằm thúc đẩy nội địa hóa, giảm điểm nghẽn và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ cải thiện quy trình, chất lượng và năng lực sản xuất.

Số hóa và chuyển đổi xanh cũng cần được triển khai đồng thời khi ngày càng trở thành tiêu chí trong hoạt động mua hàng. Việt Nam đã chứng minh năng lực sản xuất ở quy mô lớn; bước tiếp theo là xây dựng hệ sinh thái chuỗi cung ứng nơi dòng vốn, dữ liệu và niềm tin có thể lưu chuyển thông suốt.

Theo số liệu được Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố vào đầu tháng 8/2026, kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa tháng 7 đạt 109,75 tỷ USD, tăng 5,3% so với tháng trước và tăng 33% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 7 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 659,58 tỷ USD, tăng 28,1% so với cùng kỳ năm trước.

Chỉ dẫn địa lý: Chuyển hóa lợi thế bảo hộ thành giá trị thương mại bền vững

Chỉ dẫn địa lý không chỉ là “tấm vé thông hành” khẳng định uy tín sản phẩm, mà còn là công cụ nâng cao giá trị đặc sản địa phương. Tuy nhiên, để chuyển hóa lợi thế pháp lý này thành giá trị thương mại bền vững, các địa phương và doanh nghiệp cần vượt qua nhiều điểm nghẽn trong tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và xúc tiến thị trường...

Nâng tầm giá trị hạt cà phê Robusta Việt Nam

Xuất khẩu cà phê Việt Nam đang đứng trước bài toán nâng giá trị thay vì chỉ gia tăng sản lượng. Với lợi thế lớn về Robusta, việc kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu, phân hóa sản phẩm và đổi mới phương thức thu mua được xem là những yêu cầu then chốt để nâng giá trị hạt cà phê...

Hệ sinh thái xuất khẩu toàn diện: “Đòn bẩy” đưa hàng Việt vươn tầm thế giới

Thương mại điện tử đang giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng toàn cầu, trong khi AI, dữ liệu lớn và các nền tảng số có thể làm thay đổi cách xúc tiến thương mại. Tuy nhiên, công nghệ không xóa bỏ những rào cản căn bản của xuất khẩu. Để hàng Việt đi xa, cần kết nối dữ liệu thị trường, tiêu chuẩn, logistics, nền tảng số và nhà mua hàng thành một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp...

Ngành phân bón bứt phá xuất khẩu, giảm mạnh nhập khẩu

Xuất khẩu phân bón Việt Nam bứt phá mạnh mẽ cả về lượng lẫn giá trị, trong khi nhập khẩu giảm sâu, khẳng định năng lực sản xuất nội địa được nâng cao. Tận dụng tốt nhu cầu quốc tế, các doanh nghiệp đang đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng chủ lực như urê, NPK, DAP để mở rộng thị trường và gia tăng kim ngạch...

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy