
Với Việt Nam, khi điện gió ngoài khơi đang được mở rộng trong định hướng phát triển năng lượng quốc gia, câu chuyện không chỉ là có bao nhiêu GW có thể được xây dựng, mà còn là chúng ta đã sẵn sàng đến đâu về hạ tầng, cảng biển, thiết bị và đặc biệt là năng lực logistics để biến những mục tiêu đó thành các dự án thực tế.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển khoảng 6.000–17.032 MW điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu điện trong nước, dự kiến vận hành trong giai đoạn 2030–2035; định hướng đến năm 2050 đạt khoảng 113.000 – 139.097 MW. Với quy mô này, điện gió ngoài khơi không chỉ là một nguồn năng lượng mới mà còn có thể hình thành một hệ sinh thái công nghiệp và dịch vụ mới.
Một dự án điện gió ngoài khơi không bắt đầu khi turbine được lắp đặt ngoài biển. Hành trình của dự án bắt đầu từ những đại công trường chế tạo, nơi hàng loạt cấu kiện có kích thước và trọng lượng đặc biệt lớn được sản xuất, tập kết và chuẩn bị cho hành trình ra biển. Từ các kết cấu móng, tower, cánh quạt đến nacelle và đặc biệt là các trạm biến áp ngoài khơi, mỗi hạng mục đều đặt ra những yêu cầu riêng về không gian, thiết bị và phương thức xử lý.
Chính quy mô đặc biệt của các cấu kiện, cùng yêu cầu triển khai đồng bộ giữa nhiều công đoạn trên bờ và ngoài biển, khiến logistics trở thành một trong những năng lực nền tảng quyết định khả năng triển khai dự án. Đây không còn là bài toán hậu cần đơn thuần, mà là một cấu phần cần được tính toán song hành với tiến độ chế tạo, kế hoạch cảng biển và phương án thi công ngoài khơi.
Trong một thời gian dài, ngành hậu cần chế tạo cho các dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn là 'cuộc chơi' của các nhà thầu quốc tế, từ chế tạo cấu kiện đến vận chuyển tại bãi, (site-move) và hạ thủy (load-out). Tuy nhiên, năng lực trong nước đang từng bước thay đổi.
Dấu mốc đáng chú ý là dự án Greater Changhua Offshore Wind Farm 2&4 tại Đài Loan, khi Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) đã chế tạo thành công 33 chân đế điện gió ngoài khơi, với trọng lượng từ 350 đến 2.387 tấn mỗi kiện nguyên khối để xuất khẩu sang Đài Loan.
Theo đó, Công ty TNHH MTV Thương Mại và Tiếp Vận Bảo Tín (PPL) - doanh nghiệp hàng đầu trong vận tải siêu trường siêu trọng tại Việt Nam, đảm nhận toàn bộ công tác vận chuyển tại bãi (site-move) và hạ thủy (load-out) cho 33 chân đế, đưa những cấu kiện khổng lồ từ bãi chế tạo lên hành trình xuất khẩu.
Để một cấu kiện khổng lồ có thể rời bãi chế tạo và bắt đầu hành trình ra biển, doanh nghiệp logistics phải giải quyết đồng thời nhiều bài toán kỹ thuật. Từ khảo sát tuyến đường, tính toán tải trọng và sức chịu tải của mặt bằng, đến lựa chọn cấu hình thiết bị, tổ chức di chuyển và phối hợp tại cầu cảng, mỗi công đoạn đều đòi hỏi phương án được chuẩn bị và kiểm soát chặt chẽ.
Đặc biệt, với những cấu kiện có kích thước hàng chục mét và trọng lượng lên tới hàng nghìn tấn, việc vận chuyển không thể tách rời khỏi điều kiện thực tế của từng dự án. Tuyến đường phải đáp ứng được kích thước và tải trọng của kiện hàng; bãi chế tạo và cầu cảng phải đủ điều kiện tiếp nhận, thao tác; thiết bị phải được cấu hình phù hợp. Đến công đoạn load-out, khi cấu kiện được chuyển từ nền đất cố định lên phương tiện nổi, yêu cầu về độ chính xác và khả năng phối hợp giữa vận tải trên bờ, thiết bị chuyên dụng, cảng biển và phương tiện hàng hải càng trở nên nghiêm ngặt.
Vì vậy, năng lực vận chuyển trong các dự án ngoài khơi không chỉ nằm ở khả năng sở hữu thiết bị đủ lớn, mà nằm ở khả năng thiết kế phương án hiệu quả, kinh nghiệm của đơn vị vận chuyển, để các mắt xích được kết nối thành một chuỗi vận hành thống nhất.
Đây cũng là lý do logistics cho các dự án ngoài khơi đang dịch chuyển từ hoạt động vận chuyển đơn chiếc sang logistics sản xuất hàng loạt – nơi năng lực vận chuyển siêu trường, siêu trọng thiết lập theo từng module, phù hợp với từng loại turbine, cấu kiện giúp tiết kiệm thời gian, và đạt được hiệu quả về chi phí.
Dấu mốc Greater Changhua cũng trở thành nền tảng để PPL tiếp tục mở rộng năng lực vận chuyển cho các cấu kiện offshore có quy mô ngày càng lớn. Từ những chân đế nặng tới 2.387 tấn, PPL tiếp tục thực hiện các bài toán site-move và load-out phức tạp hơn, trong đó có các cấu kiện trạm biến áp ngoài khơi nặng 3.200 tấn và topside 4.000 tấn tại Vũng Tàu.
Năm 2026, khung chính sách cho phát triển năng lượng tiếp tục được hoàn thiện. Nghị định 272/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 4/7/2026, quy định chi tiết một số nội dung triển khai Nghị quyết 253/2025/QH15 về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030.
Trong bối cảnh đó, sự sẵn sàng không chỉ nằm ở chính sách hay nguồn vốn, mà còn ở năng lực triển khai thực tế: Hệ thống cảng, thiết bị heavy lift, phương tiện vận tải chuyên dụng, đội ngũ kỹ thuật và khả năng quản lý logistics dự án.
Bởi trước khi một turbine có thể đứng vững giữa đại dương, hàng nghìn tấn thiết bị phải được đưa đến đúng nơi, đúng thời điểm và đúng phương án.
Trong hành trình phát triển điện gió ngoài khơi của Việt Nam, logistics vì thế không chỉ là một mắt xích hỗ trợ. Đó là một phần hệ sinh thái của năng lực triển khai dự án – và là nền tảng cần được chuẩn bị ngay từ hôm nay.




Mạng lưới 5 tuyến metro (đường sắt đô thị) đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc không gian đô thị tại Hà Nội, định hình cấu trúc đô thị đa cực. Nơi mà người dân tiếp cận được các dịch vụ trong cự ly đi bộ hoặc di chuyển bằng xe đạp đến các ga trung chuyển kết nối di chuyển.
Trong nhu cầu vốn của 106 dự án hạ tầng lớn, khoảng 65,4% được xác định đến từ đối tác công tư (PPP) và đầu tư trực tiếp, trong khi vốn thuộc các dự án đầu tư công chiếm 34,6%. Tỷ lệ này cho thấy quy mô nguồn lực tư nhân đang được đặt vào một vị trí khác trước trong chiến lược phát triển hạ tầng của TP.Hồ Chí Minh...
Biến động chi phí đầu vào đang cho thấy ranh giới giữa sức ép tài chính của một hãng bay và những tác động lan sang cả thị trường. Câu chuyện AirAsia tại Malaysia vì thế cũng gợi ra những vấn đề đáng lưu ý với hàng không Việt Nam…
Khác với những giai đoạn chuyển đổi số ban đầu vốn chỉ tập trung vào việc số hóa quy trình hay xây dựng cơ sở dữ liệu vật lý, giai đoạn hiện nay đang đặt ra một yêu cầu về khả năng chuyển hóa dữ liệu thành tri thức, công nghệ, năng lực sản xuất và những giá trị thực tiễn về kinh tế, xã hội và chính sách.
Tám tháng đầu năm 2026 phản ánh bức tranh kinh tế có nhiều điểm sáng, nhưng phía sau những con số tích cực ấy, một nội dung quan trọng cần đặt ra đó là tăng trưởng đang tạo thêm năng lực mới cho nền kinh tế đến đâu?
Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức Chương trình tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm được phát trực tuyến trên trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026...
Nhiều tuyến đường ở Vinh, Nghệ An ngập sâu sau nhiều giờ mưa lớn, giao thông gặp khó khăn. Chính quyền địa phương đang tăng cường lực lượng ứng trực, hỗ trợ người dân và khơi thông hệ thống thoát nước.