Kinh tế 8 tháng năm 2026: Động lực tăng trưởng và năng lực giữ lại thành quả tăng trưởng chưa tương xứng

Tám tháng đầu năm 2026 phản ánh bức tranh kinh tế có nhiều điểm sáng, nhưng phía sau những con số tích cực ấy, một nội dung quan trọng cần đặt ra đó là tăng trưởng đang tạo thêm năng lực mới cho nền kinh tế đến đâu?

Ảnh: VET Media.
Ảnh: VET Media.

Trong bức tranh kinh tế 8 tháng đầu năm 2026, điều đáng quan tâm không chỉ là nền kinh tế tăng trưởng bao nhiêu, mà tăng trưởng bằng cách nào, tạo thêm năng lực gì, mức độ lan tỏa vào khu vực kinh tế trong nước ra sao. Thiết nghĩ, đây là các nội dung cần đặt vào trung tâm của tư duy điều hành trong những tháng cuối năm và cả giai đoạn 2026-2030.

CÔNG NGHIỆP TĂNG TỐC, ĐIỂM TỰA CỦA TĂNG TRƯỞNG

Tín hiệu tích cực nổi bật nhất của 8 tháng đầu năm 2026 đó là năng lực sản xuất công nghiệp đang được mở rộng với tốc độ tăng rõ rệt hơn. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 8/2026 tăng 1,5% so với tháng trước và tăng 14,4% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung 8 tháng, chỉ số IIP ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,5%, cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy sức sản xuất đã được củng cố đáng kể.

Chỉ số PMI tháng 8/2026 đạt 53,3 điểm, cao nhất kể từ tháng 3/2026 và cao hơn 0,4 điểm phần trăm so với tháng 7/2026. Số lượng đơn hàng mới và sản lượng tiếp tục tăng; sản lượng ghi nhận tốc độ tăng nhanh nhất trong hơn hai năm qua. Nguồn cung nguyên, vật liệu thuận lợi hơn, trong khi giá nguyên, vật liệu và chi phí sản xuất có dấu hiệu hạ nhiệt. Những tín hiệu này cho thấy khu vực sản xuất đang có nền tảng tương đối tốt để bước vào những tháng cuối năm.

Bên cạnh đó, bức tranh đầy đủ về chỉ số PMI cũng cho thấy đơn hàng xuất khẩu mới lại giảm trong tháng 8/2026, việc làm tiếp tục thu hẹp, sản lượng trong 12 tháng tới có thể sẽ giảm xuống do bất ổn địa chính trị toàn cầu. Điều đó phản ánh đà sản xuất hiện tại chưa đồng nghĩa với một chu kỳ tăng trưởng chắc chắn đã được xác lập. Nói cách khác, năng lực cung ứng đang tốt lên nhanh hơn niềm tin của doanh nghiệp. Đây là khoảng cách cần được lưu ý trong điều hành.

PMI LÊN CAO, SẢN XUẤT KHỞI SẮC, NIỀM TIN CHƯA THEO KỊP 

Chỉ số PMI tháng 8/2026 đạt 53,3 điểm là tín hiệu tích cực, nhưng không nên nhìn nhận với tâm lý đã vượt khá xa ngưỡng 50 điểm. Điều đáng chú ý hơn ở cấu trúc bên trong của chỉ số này. Đơn hàng mới và sản lượng tăng, nhưng đơn hàng xuất khẩu mới lại suy giảm; doanh nghiệp vẫn thận trọng trong tuyển dụng lao động và triển vọng trong năm tới chưa thực sự cải thiện.

Chỉ số PMI tháng 8/2026 phản ánh sức sản xuất của nền kinh tế đã phục hồi với sức mạnh của tổng cầu và niềm tin thị trường. Tuy vậy, các nhà quản lý và điều hành kinh tế cần thận trọng khi đánh giá triển vọng bốn tháng cuối năm. Nếu nhu cầu bên ngoài yếu đi, trong khi nhu cầu trong nước chưa đủ mạnh để bù đắp, tăng trưởng sản xuất có thể nhanh chóng gặp giới hạn. 

Vì vậy, điều hành không nên chỉ hướng tới việc duy trì PMI trên 50 điểm, mà cần quan tâm đến chất lượng của đơn hàng, khả năng mở rộng việc làm, mức độ ổn định của chi phí đầu vào và sự phục hồi của kỳ vọng kinh doanh. Nền sản xuất bền vững không chỉ cần có đơn hàng của tháng này, mà phải nhìn thấy niềm tin thị trường trong tương lai.

DOANH NGHIỆP GIA NHẬP THỊ TRƯỜNG TĂNG, SỨC CHỐNG CHỊU VẪN LÀ ĐIỂM NGHẼN 

Nền kinh tế muốn duy trì tăng trưởng cao, bền vững không thể chỉ dựa vào những dự án lớn, bởi vì sức sống của nền kinh tế được phản ánh ở khả năng tồn tại, mở rộng và đầu tư trở lại của cộng đồng doanh nghiệp.

Tám tháng đầu năm có 138,1 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và 68,3 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động. Bình quân mỗi tháng có 25,8 nghìn doanh nghiệp gia nhập thị trường. Đây là tín hiệu tích cực.

Tuy vậy, cùng thời gian đó, có 157,4 nghìn doanh nghiệp rút khỏi thị trường. Đáng chú ý hơn, riêng tháng 7 và tháng 8/2026, số doanh nghiệp rút khỏi thị trường đều cao hơn số doanh nghiệp gia nhập.

Điều này chưa đủ để kết luận khu vực doanh nghiệp đang suy yếu, bởi một phần số doanh nghiệp giải thể có thể là những doanh nghiệp đã ngừng hoạt động từ trước và nay hoàn tất thủ tục, nhưng đây vẫn là tín hiệu cảnh báo về sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh sức mua trong nước phục hồi còn chậm.

Đây là thời điểm cần chuyển cách nhìn từ có bao nhiêu doanh nghiệp thành lập mới sang có bao nhiêu doanh nghiệp có thể tồn tại, phát triển và nâng cao năng suất. Nền kinh tế mạnh không chỉ có tỷ lệ doanh nghiệp gia nhập cao, mà phải có tỷ lệ doanh nghiệp sống sót cao, có khả năng tích lũy vốn, đổi mới công nghệ, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

ĐẦU TƯ CÔNG TĂNG TỐC

Hiện nay, đầu tư công tiếp tục là động lực quan trọng nhất của tăng trưởng. Tám tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách nhà nước đạt khoảng 546,8 nghìn tỷ đồng, tăng 18,5% so với cùng kỳ năm 2025, đạt 50,5% kế hoạch năm. Đây là nỗ lực đáng kể của Chính phủ trong thúc đẩy giải ngân, tháo gỡ điểm nghẽn về thủ tục, giải phóng mặt bằng và xử lý các dự án chậm tiến độ. 

Tuy vậy, với mục tiêu tăng trưởng cao, bền vững, vấn đề không dừng ở tốc độ giải ngân. Vốn đầu tư công chỉ thực sự tạo ra tăng trưởng dài hạn khi được chuyển hóa thành năng lực mới của nền kinh tế.

Năng lực mới có thể là tuyến giao thông kéo giảm chi phí logistics, hạ tầng năng lượng nâng cao khả năng cung ứng, khu công nghiệp tạo ra không gian sản xuất mới, hạ tầng số giúp doanh nghiệp giảm chi phí giao dịch. Vì vậy, trong những tháng cuối năm, điều quan trọng không chỉ là đẩy mạnh giải ngân phần vốn còn lại, mà phải đẩy nhanh những dự án có khả năng tạo ra năng suất và lan tỏa cao nhất. Nguồn vốn khan hiếm cần được ưu tiên cho những dự án có khả năng tạo ra nhiều năng lực sản xuất, giá trị gia tăng cao và nhiều tác động lan tỏa hơn.

FDI TĂNG MẠNH, TỪ QUY MÔ DÒNG VỐN ĐẾN NĂNG LỰC TẠO MỚI

Tám tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4%; vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12%, cao nhất trong 8 tháng đầu năm của 5 năm qua. Đây là nguồn lực quan trọng để mở rộng năng lực sản xuất và kết nối Việt Nam với các chuỗi giá trị toàn cầu.

Tuy vậy, các nhà quản lý và xây dựng chính sách cần nhìn nhận kỹ hơn cơ cấu dòng vốn FDI. Trong tổng số 40,63 tỷ USD vốn đăng ký, có 6,7 tỷ USD là vốn góp, mua cổ phần. Đáng chú ý, có 4,15 tỷ USD trong số đó đến từ các giao dịch mua lại cổ phần nhưng không làm tăng vốn điều lệ. Đây không phải là dòng vốn trực tiếp tạo ra năng lực sản xuất mới, mà phản ánh sự thay đổi quyền sở hữu đối với năng lực sản xuất và tài sản hiện có của nền kinh tế.

Điều này không đồng nghĩa với việc dòng vốn mua lại cổ phần là không tích cực. Nó có thể mang theo công nghệ, kỹ năng quản trị, thị trường và mạng lưới phân phối mới. Tuy nhiên, về mặt chính sách, cần phân biệt rõ hai dòng tác động, đó là FDI tạo thêm năng lực và FDI thay đổi quyền sở hữu năng lực hiện tại.

Đặc biệt, có khoảng 30% giá trị mua lại cổ phần tập trung vào lĩnh vực bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, xe máy. Câu chuyện không chỉ là vốn đầu tư, mà còn liên quan đến cấu trúc sở hữu và khả năng chi phối các mạng lưới phân phối trong nước. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không phải là hạn chế dòng vốn này, mà phải nâng tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dòng vốn FDI, từ năng lực tạo giá trị, liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ đến cạnh tranh, thuế và những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược.

TIÊU DÙNG CUỐI CÙNG: ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG CHƯA ĐỦ LỰC

Trong 8 tháng đầu năm 2026, sản xuất và đầu tư đang là những điểm sáng, nhưng tiêu dùng trong nước vẫn là mắt xích yếu.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 8 tháng tăng 7,6%, chỉ cao hơn 0,1 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm 2025. Tổng mức bán lẻ bình quân tháng có cải thiện qua từng giai đoạn, nhưng tốc độ vẫn chưa đủ mạnh để trở thành động lực tăng trưởng tương xứng với quy mô nền kinh tế.

Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam đang tạo thêm nhu cầu tiêu dùng đáng kể. Tám tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón khoảng 15,9 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,4%. Tuy khách du lịch quốc tế có thể bổ sung cho sức mua trong nước, nhưng không thể thay thế sự phục hồi của thu nhập và niềm tin tiêu dùng của hàng chục triệu hộ gia đình.

Để tổng cầu tiêu dùng trong nước trở thành động lực tăng trưởng thực sự, chính sách cần quan tâm đồng thời đến việc làm, thu nhập thực, chi phí sinh hoạt, niềm tin của người tiêu dùng và khả năng tiếp cận các dịch vụ có chất lượng. Tăng trưởng bền vững cuối cùng vẫn phải được phản ánh bằng sức mua của người dân và khả năng mở rộng thị trường của doanh nghiệp trong nước.

NGOẠI THƯƠNG TĂNG MẠNH: TỪ QUY MÔ KIM NGẠCH ĐẾN GIÁ TRỊ GIA TĂNG

Tám tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7%. Đây là quy mô thương mại lớn, tiếp tục khẳng định vị thế quan trọng của Việt Nam trong thương mại hàng hóa quốc tế. Tổng kim ngạch nhập khẩu đạt 395,3 tỷ USD, tăng 35,3%; trong khi đó tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%, đưa cán cân thương mại 8 tháng thâm hụt 20,46 tỷ USD.

Đáng chú ý hơn là mức độ xuất nhập khẩu tập trung rất cao vào một số nhóm hàng và số ít thị trường. Trong 8 tháng đầu năm 2026, riêng nhóm điện tử, máy tính và linh kiện chiếm 40,88% tổng kim ngạch nhập khẩu của toàn nền kinh tế, tạo ra mức thâm hụt 60,57 tỷ USD. Thị trường Mỹ chiếm 32,5%, gần một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi đó Trung Quốc chiếm gần 41% tổng kim ngạch nhập khẩu. 

Những con số này cho thấy quy mô thương mại hàng hóa quốc tế của Việt Nam đang tăng rất nhanh, nhưng phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường, sức mạnh của năng lực nội sinh và khả năng giữ lại giá trị trong nước vẫn là câu hỏi lớn.

Thực tế, không phải mọi nhập khẩu đều đáng lo ngại. Nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện, nguyên vật liệu có thể là đầu vào cần thiết cho tăng trưởng. Vấn đề ở chỗ nếu nhập khẩu đầu vào tăng nhanh trong khi năng lực cung ứng trong nước không được nâng lên tương ứng, nền kinh tế sẽ tiếp tục phụ thuộc rất lớn vào chuỗi cung ứng bên ngoài.

Vì vậy, câu chuyện của giai đoạn tới không đơn giản là giảm nhập khẩu, mà phải giảm dần hàm lượng nhập khẩu trong một đơn vị giá trị gia tăng của sản phẩm xuất khẩu. Nói cách khác, cần chuyển từ tư duy tăng kim ngạch xuất khẩu sang tăng giá trị giữ lại của hàng xuất khẩu.

Điểm sáng rõ nhất của lĩnh vực xuất, nhập khẩu hàng hóa xuất hiện trong tháng 8/2026 với nhập siêu chỉ còn khoảng 120 triệu USD, thấp nhất kể từ đầu năm. So với mức 3,59 tỷ USD của tháng 7/2026, mức nhập siêu tháng 8/2026 đã giảm tới hơn 96%. Đây là sự cải thiện rất đáng ghi nhận, cho thấy tốc độ tăng xuất khẩu và khả năng cân đối giữa xuất khẩu và nhập khẩu đã tích cực hơn vào cuối kỳ tháng 8/2026.

Tuy nhiên, cần nhìn kết quả tháng 8/2026 trong bức tranh 8 tháng đầu năm 2026. Với tổng nhập siêu khoảng 20,46 tỷ USD, nền kinh tế vẫn đang ở trạng thái nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu. Vì vậy, mức nhập siêu rất thấp trong tháng 8/2026 là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để kết luận áp lực nhập siêu đã được giải quyết.

DƯ ĐỊA AN TOÀN CỦA LẠM PHÁT ĐANG HẸP DẦN 

Chỉ số CPI tháng 8/2026 tăng 3,57% so với tháng 12/2025, tăng 4,89% so với cùng kỳ năm 2025; Chỉ số CPI bình quân 8 tháng năm 2026 tăng 4,45% so với cùng kỳ năm 2025. Vì vậy, dư địa còn lại so với mục tiêu kiểm soát lạm phát cả năm 2026 từ 4,5 - 5% không còn nhiều.

Điều đáng lưu ý là áp lực lạm phát không chỉ đến từ nhu cầu tiêu dùng. Giá nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, năng lượng, tỷ giá và những biến động khó lường của thị trường quốc tế đều có thể tác động đến mặt bằng giá trong những tháng cuối năm. Điều này đặt ra yêu cầu phối hợp chính sách ngày càng cao. Cần thúc đẩy tăng trưởng, nhưng không thể tăng trưởng bằng mọi giá.

Đầu tư công cần tăng tốc nhưng phải tránh dồn vốn gây áp lực lên giá vật liệu; tín dụng cần hỗ trợ sản xuất nhưng phải đi cùng kiểm soát rủi ro; tỷ giá cần đủ linh hoạt để hỗ trợ xuất khẩu nhưng không tạo thêm áp lực nhập khẩu lạm phát. Vì thế, mục tiêu không phải là lựa chọn giữa tăng trưởng và ổn định, mà cần xác định mức tăng trưởng cao nhất có thể trong giới hạn ổn định vĩ mô.

NHỮNG RÀNG BUỘC TĂNG TRƯỞNG ĐANG GIA TĂNG 

Nhìn tổng thể, bức tranh 8 tháng đầu năm 2026 phản ánh nền kinh tế có năng lực tăng trưởng tốt hơn, đồng thời cũng bộc lộ rõ hơn một số ràng buộc.

Thứ nhất, năng lực sản xuất đang tăng nhanh hơn nhu cầu trong nước.

Thứ hai, quy mô thương mại hàng hoá quốc tế và FDI đang tăng nhanh hơn tốc độ nâng cao giá trị gia tăng và năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Thứ ba, đầu tư tăng nhưng yêu cầu chuyển hóa vốn thành năng suất và năng lực mới ngày càng cấp thiết.

Thứ tư, số doanh nghiệp gia nhập thị trường vẫn lớn nhưng sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp chưa thật sự vững.

Những ràng buộc này không chỉ là bốn nhóm khó khăn, thách thức rời rạc, mà cùng phản ánh thông điệp: “Các nguồn lực tăng trưởng đang tăng lên, nhưng năng lực nội sinh để hấp thụ, chuyển hoá và giữ lại giá trị từ các nguồn lực đó chưa tăng tương xứng”. Nếu những ràng buộc này không được xử lý, chúng có thể làm giảm chất lượng tăng trưởng và giảm khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Đây chính là lý do bốn tháng cuối năm cần được nhìn nhận không chỉ như chặng đường hoàn thành mục tiêu tăng trưởng năm 2026, mà còn là thời điểm củng cố nền tảng cho mặt bằng tăng trưởng mới.

TỪ THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG SANG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG 

Từ những tín hiệu của 8 tháng đầu năm 2026, thiết nghĩ yêu cầu điều hành trong bốn tháng cuối năm không nhằm tạo thêm nhiều động lực mới, mà phải chuyển hóa tốt hơn những động lực hiện có thành năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Một là, đầu tư công phải đi vào những nơi tạo ra năng lực mới, có hiệu ứng lan tỏa lớn nhất, thay vì chỉ chạy theo tỷ lệ giải ngân.

Hai là, củng cố sức mua trong nước phải trở thành một phần của chiến lược tăng trưởng, thông qua việc làm, thu nhập và niềm tin tiêu dùng, thay vì chỉ nhìn vào tăng tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng.

Ba là, đặt khu vực doanh nghiệp trong nước vào vị trí trung tâm của quá trình nâng cao năng suất, bởi đây là lực lượng quyết định khả năng giữ lại giá trị cho nền kinh tế.

Bốn là, cần đánh giá dòng vốn FDI không chỉ bằng số vốn đăng ký, mà bằng năng lực sản xuất mới, giá trị gia tăng tạo ra và giữ lại cho nền kinh tế, liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ và mức độ đóng góp vào năng lực cạnh tranh dài hạn.

Năm là, cần chuyển mạnh chính sách thương mại hàng hóa quốc tế từ mục tiêu tăng kim ngạch xuất khẩu sang nâng giá trị trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đa dạng hóa thị trường và giảm dần sự phụ thuộc vào một số chuỗi cung ứng.

Đặc biệt, điều hành kinh tế vĩ mô cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa tăng trưởng và ổn định, bởi một điểm phần trăm tăng trưởng đạt được nhưng phải trả giá bằng lạm phát, phụ thuộc vào nhập khẩu, suy giảm sức chống chịu thì chưa phải là một điểm phần trăm tăng trưởng có chất lượng.

Bức tranh kinh tế 8 tháng đầu năm 2026 phản ánh những tín hiệu vừa tích cực, vừa đáng suy nghĩ.

Nền kinh tế vẫn có khả năng mở rộng sản xuất, thu hút vốn, đẩy mạnh đầu tư và duy trì tốc độ tăng cao của hoạt động thương mại hàng hóa quốc tế trong môi trường kinh tế thế giới có nhiều bất định.

Tuy vậy, các động lực tăng trưởng và những năng lực giúp giữ lại thành quả tăng trưởng chưa phát triển tương xứng, với cùng tốc độ. Đây chính là nội dung cần tập trung trong xây dựng và thực thi chính sách trong thời gian tới.

THƯỚC ĐO MỚI CHO TĂNG TRƯỞNG

Những tháng cuối năm 2026 và cả giai đoạn 2026-2030, vấn đề quan trọng nhất không chỉ là Việt Nam sẽ tăng trưởng bao nhiêu phần trăm, mà quan trọng hơn là sau mỗi điểm phần trăm tăng trưởng, nền kinh tế tạo thêm được bao nhiêu năng lực sản xuất, năng suất, giá trị gia tăng trong nước và bao nhiêu sức chống chịu trước những cú sốc bên ngoài.

Nếu sản xuất tăng nhưng doanh nghiệp trong nước không lớn lên tương ứng; nếu xuất khẩu tăng mà giá trị giữ lại trong nước không tăng; nếu giải ngân tăng nhưng năng lực mới không hình thành; nếu FDI tăng mà liên kết với khu vực kinh tế trong nước còn mỏng, thì tăng trưởng vẫn có thể cao nhưng nền tảng tăng trưởng chưa chắc đã mạnh lên tương xứng.

Ngược lại, nếu từng dòng vốn được chuyển hóa thành năng lực mới, từng dự án đầu tư thành năng lực sản xuất, từng cơ hội thị trường thành năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp trong nước có thêm khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thì khi đó tăng trưởng không chỉ mở rộng quy mô GDP, mà còn nâng cao sức mạnh của nền kinh tế.

Thiết nghĩ, đây có thể là thước đo quan trọng nhất của chất lượng tăng trưởng và cũng là ý nghĩa sâu xa của chặng đường phát triển giai đoạn 2026-2030 với không chỉ hoàn thành mục tiêu tăng trưởng hằng năm, mà phải biến tăng trưởng của năm nay thành năng lực phát triển của những năm sau.

(*) Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Cục Thống kê, Bộ Tài chính)

Nội dung đầy đủ các bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 37-2026 phát hành ngày 14/09/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-37-2026.html

VnEconomy

Sinh viên Việt Nam tranh tài tại cuộc thi Khuôn mẫu Việt Nam 2026

Cuộc thi Khuôn mẫu Việt Nam 2026 quy tụ 12 đội thi đến từ các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật, tập trung vào quá trình thiết kế, chế tạo, thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm, qua đó tăng kết nối giữa đào tạo kỹ thuật và nhu cầu sản xuất...

Hình thành hệ sinh thái công nghiệp đường sắt

Làn sóng đầu tư vào đường sắt đang mở ra thị trường lớn cho phương tiện, thiết bị, xây dựng và dịch vụ. Để dòng vốn đầu tư thực sự tạo ra năng lực công nghiệp trong nước, Việt Nam cần giải bài toán tiếp cận công nghệ, tổ chức chuỗi cung ứng và tạo lực kéo cho doanh nghiệp nội địa...

Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức Chương trình tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm được phát trực tuyến trên trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026...

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy